Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (9 câu)
0:00圣诞节要到了!
Dịch: Giáng sinh sắp đến rồi!
Từ/cụm từ:圣诞节 //shèng dàn jié// — Giáng sinh
0:08我们挂装饰品。
Dịch: Chúng mình treo đồ trang trí.
Từ/cụm từ:挂 //guà// — treo装饰品 //zhuāng shì pǐn// — đồ trang trí
0:14我们购物。
Dịch: Chúng mình đi mua sắm.
Từ/cụm từ:购物 //gòu wù// — mua sắm
0:19我们包装礼物。
Dịch: Chúng mình gói quà.
Từ/cụm từ:包装 //bāo zhuāng// — gói礼物 //lǐ wù// — quà
0:24我们分享。
Dịch: Chúng mình chia sẻ với nhau.
Từ/cụm từ:分享 //fēn xiǎng// — chia sẻ
0:30我们烘烤食物。
Dịch: Chúng mình nướng đồ ăn.
Từ/cụm từ:烘烤 //hōng kǎo// — nướng食物 //shí wù// — đồ ăn
0:38我们吃美食。
Dịch: Chúng mình ăn món ngon.
Từ/cụm từ:美食 //měi shí// — món ngon
0:45我们唱歌。
Dịch: Chúng mình cùng hát ca.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
0:54我们说,圣诞快乐!
Dịch: Chúng mình cùng nói: Giáng sinh vui vẻ!
Từ/cụm từ:圣诞快乐 //shèng dàn kuài lè// — Giáng sinh vui vẻ
