Thư viện

我喜欢冰淇淋 (I Like Ice Cream)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (24 câu)
0:00小五

Dịch: Tiểu Ngũ.

0:08我喜欢冰淇淋。

Dịch: Mình thích ăn kem.

Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan//thích冰淇淋 //bīng qí lín//kem
0:15奶奶喜欢冰淇淋。

Dịch: Bà nội thích ăn kem.

Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai//bà nội
0:20真好吃!

Dịch: Ngon quá đi!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
0:24爷爷喜欢冰淇淋。

Dịch: Ông nội thích ăn kem.

Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye//ông nội
0:28真好吃!

Dịch: Ngon quá đi!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
0:32爸爸喜欢冰淇淋。

Dịch: Bố thích ăn kem.

Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba//bố
0:36真好吃!

Dịch: Ngon quá đi!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
0:40妈妈喜欢冰淇淋。

Dịch: Mẹ thích ăn kem.

Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma//mẹ
0:44真好吃!

Dịch: Ngon quá đi!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
0:48妈妈喜欢冰淇淋。

Dịch: Mẹ thích ăn kem.

Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma//mẹ
0:52真好吃!

Dịch: Ngon quá đi!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
0:58舅舅喜欢冰淇淋。

Dịch: Cậu thích ăn kem.

Từ/cụm từ:舅舅 //jiù jiu//cậu
1:02真好吃!

Dịch: Ngon quá đi!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
1:08姑姑喜欢冰淇淋。

Dịch: Cô thích ăn kem.

Từ/cụm từ:姑姑 //gū gu//
1:12姑姑喜欢冰淇淋。

Dịch: Cô thích ăn kem.

Từ/cụm từ:姑姑 //gū gu//
1:15真好吃!

Dịch: Ngon quá đi!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
1:21我的小妹妹喜欢冰淇淋。

Dịch: Em gái nhỏ của mình thích ăn kem.

Từ/cụm từ:妹妹 //mèi mei//em gái
1:27真好吃!

Dịch: Ngon quá đi!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
1:33我哥哥喜欢冰淇淋。

Dịch: Anh trai mình thích ăn kem.

Từ/cụm từ:哥哥 //gē ge//anh trai
1:39真好吃!

Dịch: Ngon quá đi!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
1:42真好吃!

Dịch: Ngon quá đi!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
1:48我也喜欢冰淇淋。

Dịch: Mình cũng thích ăn kem.

Từ/cụm từ: //yě//cũng喜欢 //xǐ huan//thích
1:52一定很好吃!

Dịch: Chắc chắn ngon lắm luôn!

Từ/cụm từ:一定 //yí dìng//chắc chắn好吃 //hǎo chī//ngon