Thư viện

Dressing Up (打扮)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (13 câu)
0:00打扮

Dịch: Cùng ăn diện nào!

Từ/cụm từ:打扮 //dǎ bàn//ăn diện
0:08我穿上妈妈的裙子。

Dịch: Mình mặc váy của mẹ.

Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma//mẹ裙子 //qún zi//cái váy
0:16我穿上爸爸的衬衫。

Dịch: Mình mặc áo sơ mi của bố.

Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba//bố衬衫 //chèn shān//áo sơ mi
0:24我围上妈妈的围巾。

Dịch: Mình quàng khăn của mẹ.

Từ/cụm từ:围巾 //wéi jīn//khăn quàng
0:33我戴上爸爸的领带。

Dịch: Mình đeo cà vạt của bố.

Từ/cụm từ:领带 //lǐng dài//cà vạt
0:41我穿上妈妈的鞋子。

Dịch: Mình đi giày của mẹ.

Từ/cụm từ:鞋子 //xié zi//đôi giày
0:49我穿上爸爸的靴子。

Dịch: Mình đi ủng của bố.

Từ/cụm từ:靴子 //xuē zi//đôi ủng
0:58我戴上妈妈的首饰。

Dịch: Mình đeo trang sức của mẹ.

Từ/cụm từ:首饰 //shǒu shì//trang sức
1:06我戴上爸爸的手表。

Dịch: Mình đeo đồng hồ của bố.

Từ/cụm từ:手表 //shǒu biǎo//đồng hồ đeo tay
1:15我戴上妈妈的帽子。

Dịch: Mình đội mũ của mẹ.

Từ/cụm từ:帽子 //mào zi//cái mũ
1:24我戴上爸爸的帽子。

Dịch: Mình đội mũ của bố.

Từ/cụm từ:帽子 //mào zi//cái mũ
1:32我们要出门了!

Dịch: Cả nhà mình sắp ra ngoài rồi!

Từ/cụm từ:出门 //chū mén//ra ngoài
1:44我们要出门了!

Dịch: Cả nhà mình sắp ra ngoài rồi!

Từ/cụm từ:出门 //chū mén//ra ngoài