Thư viện

Pop the Popcorn! (制作爆米花!)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (14 câu)
0:00制作爆米花

Dịch: Làm bỏng ngô.

Từ/cụm từ:爆米花 //bào mǐ huā//bỏng ngô
0:07把锅放在炉子上

Dịch: Đặt nồi lên bếp.

Từ/cụm từ: //guō//nồi炉子 //lú zi//bếp
0:15开火

Dịch: Bật lửa.

Từ/cụm từ:开火 //kāi huǒ//bật lửa
0:22往锅里倒油

Dịch: Đổ dầu vào nồi.

Từ/cụm từ: //yóu//dầu
0:30放入一些玉米

Dịch: Cho một ít ngô vào.

Từ/cụm từ:玉米 //yù mǐ//ngô
0:38盖上盖子

Dịch: Đậy nắp lại.

Từ/cụm từ:盖子 //gài zi//nắp
0:45等一等

Dịch: Chờ một chút.

Từ/cụm từ: //děng//chờ
0:51烹煮

Dịch: Nấu chín.

Từ/cụm từ:烹煮 //pēng zhǔ//nấu
0:58撒一点盐

Dịch: Rắc một chút muối.

Từ/cụm từ: //yán//muối
1:06好多爆米花呀

Dịch: Nhiều bỏng ngô quá!

Từ/cụm từ:好多 //hǎo duō//nhiều quá爆米花 //bào mǐ huā//bỏng ngô
1:22放入盖子

Dịch: Cho nắp vào.

Từ/cụm từ:盖子 //gài zi//nắp
1:29放入盖子

Dịch: Cho nắp vào.

Từ/cụm từ:盖子 //gài zi//nắp
1:35放入盖子

Dịch: Cho nắp vào.

Từ/cụm từ:盖子 //gài zi//nắp
1:42放入盖子

Dịch: Cho nắp vào.

Từ/cụm từ:盖子 //gài zi//nắp