Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (8 câu)
0:00我生病了。
Dịch: Mình bị ốm rồi.
Từ/cụm từ:生病 //shēng bìng// — bị ốm
0:10我喉咙痛。
Dịch: Mình bị đau họng.
Từ/cụm từ:喉咙 //hóu lóng// — họng痛 //tòng// — đau
0:14我腿痛。
Dịch: Mình bị đau chân.
Từ/cụm từ:腿 //tuǐ// — chân
0:22我牙齿痛。
Dịch: Mình bị đau răng.
Từ/cụm từ:牙齿 //yá chǐ// — răng
0:31我肚子痛。
Dịch: Mình bị đau bụng.
Từ/cụm từ:肚子 //dù zi// — bụng
0:40我耳朵痛。
Dịch: Mình bị đau tai.
Từ/cụm từ:耳朵 //ěr duo// — tai
0:49我手臂痛。
Dịch: Mình bị đau cánh tay.
Từ/cụm từ:手臂 //shǒu bì// — cánh tay
1:00我头痛。
Dịch: Mình bị đau đầu.
Từ/cụm từ:头 //tóu// — đầu
