Thư viện

At the Zoo (在动物园里)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (10 câu)
0:00在动物园里。

Dịch: Ở trong sở thú.

Từ/cụm từ:动物园 //dòng wù yuán//sở thú
0:12我们去这里。

Dịch: Chúng mình đi chỗ này.

Từ/cụm từ:这里 //zhè lǐ//chỗ này
0:18我们去那里。

Dịch: Chúng mình đi chỗ kia.

Từ/cụm từ:那里 //nà lǐ//chỗ kia
0:24到处都是动物。

Dịch: Khắp nơi đều là các bạn động vật.

Từ/cụm từ:到处 //dào chù//khắp nơi动物 //dòng wù//động vật
0:34我们看这个。

Dịch: Chúng mình xem cái này nhé.

Từ/cụm từ: //kàn//xem这个 //zhè ge//cái này
0:41我们看那个。

Dịch: Chúng mình xem cái kia nhé.

Từ/cụm từ:那个 //nà ge//cái kia
0:47有许多好看的东西。

Dịch: Có rất nhiều thứ đẹp mắt.

Từ/cụm từ:许多 //xǔ duō//rất nhiều好看 //hǎo kàn//đẹp mắt
0:57我们听这些声音。

Dịch: Chúng mình nghe những âm thanh này.

Từ/cụm từ: //tīng//nghe声音 //shēng yīn//âm thanh
1:08我们听那些声音。

Dịch: Chúng mình nghe những âm thanh kia.

Từ/cụm từ: //tīng//nghe声音 //shēng yīn//âm thanh
1:17那一定是河马的叫声。

Dịch: Đó chắc chắn là tiếng kêu của bạn hà mã.

Từ/cụm từ:河马 //hé mǎ//hà mã叫声 //jiào shēng//tiếng kêu