Thư viện

Dark Cloud (乌云)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (9 câu)
0:00乌云

Dịch: Mây đen.

Từ/cụm từ:乌云 //wū yún//mây đen
0:08乌云来了。

Dịch: Mây đen kéo đến rồi.

Từ/cụm từ:乌云 //wū yún//mây đen //lái//đến
0:16启封了。

Dịch: Gió nổi lên rồi.

0:22闪电了。

Dịch: Chớp lóe lên rồi.

Từ/cụm từ:闪电 //shǎn diàn//tia chớp
0:27打雷了。

Dịch: Sấm rền rồi.

Từ/cụm từ:打雷 //dǎ léi//sấm sét
0:33下雨了。

Dịch: Mưa rơi rồi.

Từ/cụm từ:下雨 //xià yǔ//trời mưa
0:39马进了马棚。

Dịch: Chú ngựa vào chuồng rồi.

Từ/cụm từ: //mǎ//con ngựa马棚 //mǎ péng//chuồng ngựa
0:47农民回到家里。

Dịch: Bác nông dân về nhà rồi.

Từ/cụm từ:农民 //nóng mín//nông dân //jiā//nhà
0:57蚂蚁爬进蚁窝里。

Dịch: Đàn kiến bò vào tổ rồi.

Từ/cụm từ:蚂蚁 //mǎ yǐ//con kiến蚁窝 //yǐ wō//tổ kiến