Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (26 câu)
0:00I go to the bathroom.
Dịch: Mình đi vào nhà vệ sinh.
Từ/cụm từ:bathroom //ˈbæθruːm// — nhà vệ sinh
0:07I go to the bathroom.
Dịch: Mình đi vào nhà vệ sinh.
Từ/cụm từ:bathroom //ˈbæθruːm// — nhà vệ sinh
0:14I'm peeing.
Dịch: Mình đang tè.
Từ/cụm từ:peeing //ˈpiːɪŋ// — đi tè
0:19I'm peeing.
Dịch: Mình đang tè.
Từ/cụm từ:peeing //ˈpiːɪŋ// — đi tè
0:25I rub my eye.
Dịch: Mình dụi mắt.
Từ/cụm từ:rub //rʌb// — dụi, chàeye //aɪ// — mắt
0:36I pull my pants down.
Dịch: Mình kéo quần xuống.
Từ/cụm từ:pull down //pʊl daʊn// — kéo xuốngpants //pænts// — cái quần
0:47I bend down.
Dịch: Mình cúi người xuống.
Từ/cụm từ:bend down //bɛnd daʊn// — cúi xuống
0:57I put my pants on the floor.
Dịch: Mình để quần xuống sàn.
Từ/cụm từ:pants //pænts// — cái quầnfloor //flɔːr// — sàn nhà
1:08I sit on the potty.
Dịch: Mình ngồi lên bô.
Từ/cụm từ:sit //sɪt// — ngồipotty //ˈpɒti// — cái bô
1:20I put my hands on my knees.
Dịch: Mình đặt tay lên đầu gối.
Từ/cụm từ:hands //hændz// — bàn tayknees //niːz// — đầu gối
1:32I want to poop.
Dịch: Mình muốn đi ị.
Từ/cụm từ:poop //puːp// — đi ị
1:42I poop.
Dịch: Mình đi ị.
Từ/cụm từ:poop //puːp// — đi ị
1:52I strain.
Dịch: Mình rặn.
Từ/cụm từ:strain //streɪn// — rặn, gắng sức
1:59I wince.
Dịch: Mình nhăn mặt.
Từ/cụm từ:wince //wɪns// — nhăn mặt
2:07I wipe my butt.
Dịch: Mình lau mông.
Từ/cụm từ:wipe //waɪp// — laubutt //bʌt// — cái mông
2:17I tear off some toilet paper.
Dịch: Mình xé một ít giấy vệ sinh.
Từ/cụm từ:tear off //tɛr ɔːf// — xé ratoilet paper //ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər// — giấy vệ sinh
2:29I can clean myself.
Dịch: Mình tự lau sạch được.
Từ/cụm từ:clean //kliːn// — lau sạchmyself //maɪˈsɛlf// — tự mình
2:41I flush the toilet.
Dịch: Mình giật nước bồn cầu.
Từ/cụm từ:flush //flʌʃ// — giật nước, xảtoilet //ˈtɔɪlɪt// — bồn cầu
2:53Ew, it stinks.
Dịch: Ực, hôi ghê.
Từ/cụm từ:stinks //stɪŋks// — bốc mùi hôi
3:05The water goes down.
Dịch: Nước trôi xuống.
Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər// — nướcgoes down //ɡoʊz daʊn// — trôi xuống
3:17I put away my pajamas.
Dịch: Mình cất đồ ngủ đi.
Từ/cụm từ:put away //pʊt əˈweɪ// — cất đipajamas //pəˈdʒɑːməz// — đồ ngủ
3:30I have a bag for my pajamas.
Dịch: Mình có một cái túi đựng đồ ngủ.
Từ/cụm từ:bag //bæɡ// — cái túipajamas //pəˈdʒɑːməz// — đồ ngủ
3:43I change my clothes.
Dịch: Mình thay quần áo.
Từ/cụm từ:change //tʃeɪndʒ// — thayclothes //kloʊðz// — quần áo
3:56I button my shirt.
Dịch: Mình cài cúc áo.
Từ/cụm từ:button //ˈbʌtən// — cài cúcshirt //ʃɜːrt// — cái áo
4:08I wear my green striped shirt.
Dịch: Mình mặc áo sọc xanh lá.
Từ/cụm từ:green //ɡriːn// — xanh lástriped //straɪpt// — có sọc
4:23Does it suit me?
Dịch: Mình mặc có hợp không nhỉ?
Từ/cụm từ:suit //suːt// — hợp, vừa
