0:00I hold my breath.
Dịch: Mình nín thở.
Từ/cụm từ:hold my breath //həʊld maɪ breθ// — nín thở
0:05I hold my breath.
Dịch: Mình nín thở.
Từ/cụm từ:hold my breath //həʊld maɪ breθ// — nín thở
0:10I have hiccups.
Dịch: Mình bị nấc cụt.
Từ/cụm từ:hiccups //ˈhɪkʌps// — nấc cụt
0:15I have hiccups.
Dịch: Mình bị nấc cụt.
Từ/cụm từ:hiccups //ˈhɪkʌps// — nấc cụt
0:20I want mommy to tap my back.
Dịch: Mình muốn mẹ vỗ lưng cho mình.
Từ/cụm từ:tap //tæp// — vỗ nhẹback //bæk// — lưng
0:25I want mommy to tap my back.
Dịch: Mình muốn mẹ vỗ lưng cho mình.
Từ/cụm từ:tap //tæp// — vỗ nhẹback //bæk// — lưng
0:30I want mommy to tap my back.
Dịch: Mình muốn mẹ vỗ lưng cho mình.
Từ/cụm từ:tap //tæp// — vỗ nhẹback //bæk// — lưng
0:35I get into bed.
Dịch: Mình chui vào giường.
Từ/cụm từ:bed //bed// — cái giường
0:40I get into bed.
Dịch: Mình chui vào giường.
Từ/cụm từ:bed //bed// — cái giường
0:45I sleep with my bear.
Dịch: Mình ngủ với chú gấu của mình.
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủbear //beə// — con gấu
0:50I sleep with my bear.
Dịch: Mình ngủ với chú gấu của mình.
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủbear //beə// — con gấu
0:55I sleep with my bear.
Dịch: Mình ngủ với chú gấu của mình.
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủbear //beə// — con gấu
1:00I want to have a good dream.
Dịch: Mình muốn có một giấc mơ đẹp.
Từ/cụm từ:dream //driːm// — giấc mơ
1:05I want to have a good dream.
Dịch: Mình muốn có một giấc mơ đẹp.
Từ/cụm từ:dream //driːm// — giấc mơ
1:10I want to have a good dream.
Dịch: Mình muốn có một giấc mơ đẹp.
Từ/cụm từ:dream //driːm// — giấc mơ
1:15I get under the blanket.
Dịch: Mình chui vào trong chăn.
Từ/cụm từ:blanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăn
1:20I get under the blanket.
Dịch: Mình chui vào trong chăn.
Từ/cụm từ:blanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăn
1:25I crawl under the blanket.
Dịch: Mình bò vào trong chăn.
Từ/cụm từ:crawl //krɔːl// — bòblanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăn
1:30I crawl under the blanket.
Dịch: Mình bò vào trong chăn.
Từ/cụm từ:crawl //krɔːl// — bòblanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăn
1:35I crawl under the blanket.
Dịch: Mình bò vào trong chăn.
Từ/cụm từ:crawl //krɔːl// — bòblanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăn
1:40I feel like a caterpillar.
Dịch: Mình thấy mình giống một chú sâu bướm.
Từ/cụm từ:caterpillar //ˈkætəpɪlə// — sâu bướm
1:45I feel like a caterpillar.
Dịch: Mình thấy mình giống một chú sâu bướm.
Từ/cụm từ:caterpillar //ˈkætəpɪlə// — sâu bướm
1:50I feel like a caterpillar.
Dịch: Mình thấy mình giống một chú sâu bướm.
Từ/cụm từ:caterpillar //ˈkætəpɪlə// — sâu bướm
1:55I stay at home alone.
Dịch: Mình ở nhà một mình.
Từ/cụm từ:alone //əˈləʊn// — một mình
2:00I stay at home alone.
Dịch: Mình ở nhà một mình.
Từ/cụm từ:alone //əˈləʊn// — một mình
2:05I feel lonely.
Dịch: Mình thấy cô đơn.
Từ/cụm từ:lonely //ˈləʊnli// — cô đơn
2:10I feel lonely.
Dịch: Mình thấy cô đơn.
Từ/cụm từ:lonely //ˈləʊnli// — cô đơn
2:15I hope mommy comes home soon.
Dịch: Mình mong mẹ sớm về nhà.
Từ/cụm từ:hope //həʊp// — mong, hy vọngmommy //ˈmɒmi// — mẹ
2:20I hope mommy comes home soon.
Dịch: Mình mong mẹ sớm về nhà.
Từ/cụm từ:hope //həʊp// — mong, hy vọngmommy //ˈmɒmi// — mẹ
2:25I eat.
Dịch: Mình ăn.
Từ/cụm từ:eat //iːt// — ăn
2:30I eat a lot.
Dịch: Mình ăn thật nhiều.
Từ/cụm từ:eat //iːt// — ăn
2:35I eat a lot.
Dịch: Mình ăn thật nhiều.
Từ/cụm từ:eat //iːt// — ăn
2:40I eat every kind of food.
Dịch: Mình ăn đủ mọi loại thức ăn.
Từ/cụm từ:food //fuːd// — thức ăn
2:45I eat every kind of food.
Dịch: Mình ăn đủ mọi loại thức ăn.
Từ/cụm từ:food //fuːd// — thức ăn
2:50I eat every kind of food.
Dịch: Mình ăn đủ mọi loại thức ăn.
Từ/cụm từ:food //fuːd// — thức ăn
2:55I eat every kind of food.
Dịch: Mình ăn đủ mọi loại thức ăn.
Từ/cụm từ:food //fuːd// — thức ăn
3:00Sometimes I eat too much.
Dịch: Thỉnh thoảng mình ăn hơi nhiều.
Từ/cụm từ:too much //tuː mʌtʃ// — quá nhiều
3:05Sometimes I eat too much.
Dịch: Thỉnh thoảng mình ăn hơi nhiều.
Từ/cụm từ:too much //tuː mʌtʃ// — quá nhiều
3:15I fall and get hurt.
Dịch: Mình ngã và bị đau.
Từ/cụm từ:fall //fɔːl// — ngãhurt //hɜːt// — đau
3:20I fall and get hurt.
Dịch: Mình ngã và bị đau.
Từ/cụm từ:fall //fɔːl// — ngãhurt //hɜːt// — đau
3:25My leg is bleeding.
Dịch: Chân mình bị chảy máu.
Từ/cụm từ:leg //leɡ// — chânbleeding //ˈbliːdɪŋ// — chảy máu
3:30My leg is bleeding.
Dịch: Chân mình bị chảy máu.
Từ/cụm từ:leg //leɡ// — chânbleeding //ˈbliːdɪŋ// — chảy máu
3:35My leg is bleeding.
Dịch: Chân mình bị chảy máu.
Từ/cụm từ:leg //leɡ// — chânbleeding //ˈbliːdɪŋ// — chảy máu
3:40I try not to cry.
Dịch: Mình cố gắng không khóc.
Từ/cụm từ:cry //kraɪ// — khóc
3:46I try not to cry.
Dịch: Mình cố gắng không khóc.
Từ/cụm từ:cry //kraɪ// — khóc
3:55I cover myself up in the blanket.
Dịch: Mình trùm chăn kín người.
Từ/cụm từ:cover //ˈkʌvə// — trùm, cheblanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăn
4:00I cover myself up in the blanket.
Dịch: Mình trùm chăn kín người.
Từ/cụm từ:cover //ˈkʌvə// — trùm, cheblanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăn
4:05I'm going to take a nap.
Dịch: Mình sắp ngủ một giấc ngắn đây.
Từ/cụm từ:take a nap //teɪk ə næp// — ngủ trưa, chợp mắt
4:10I'm going to take a nap.
Dịch: Mình sắp ngủ một giấc ngắn đây.
Từ/cụm từ:take a nap //teɪk ə næp// — ngủ trưa, chợp mắt
4:15I look at my toes under the blanket.
Dịch: Mình ngắm mấy ngón chân dưới chăn.
Từ/cụm từ:toes //təʊz// — ngón chânblanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăn
4:20I look at my toes under the blanket.
Dịch: Mình ngắm mấy ngón chân dưới chăn.
Từ/cụm từ:toes //təʊz// — ngón chânblanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăn
4:25I look at my toes under the blanket.
Dịch: Mình ngắm mấy ngón chân dưới chăn.
Từ/cụm từ:toes //təʊz// — ngón chânblanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăn
4:30I carry my schoolbag.
Dịch: Mình đeo cặp sách.
Từ/cụm từ:schoolbag //ˈskuːlbæɡ// — cặp sách
4:35I carry my schoolbag.
Dịch: Mình đeo cặp sách.
Từ/cụm từ:schoolbag //ˈskuːlbæɡ// — cặp sách
4:40It's new.
Dịch: Nó mới tinh.
Từ/cụm từ:new //njuː// — mới
4:45It's new.
Dịch: Nó mới tinh.
Từ/cụm từ:new //njuː// — mới
4:50I think it's super cool.
Dịch: Mình thấy nó siêu đẹp luôn.
Từ/cụm từ:cool //kuːl// — ngầu, đẹp
4:56I think it suits me.
Dịch: Mình thấy nó hợp với mình.
Từ/cụm từ:suits me //suːts miː// — hợp với mình
5:01I think it suits me.
Dịch: Mình thấy nó hợp với mình.
Từ/cụm từ:suits me //suːts miː// — hợp với mình