Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 17

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (59 câu)
0:00I hold my breath.

Dịch: Mình nín thở.

Từ/cụm từ:hold my breath //həʊld maɪ breθ//nín thở
0:05I hold my breath.

Dịch: Mình nín thở.

Từ/cụm từ:hold my breath //həʊld maɪ breθ//nín thở
0:10I have hiccups.

Dịch: Mình bị nấc cụt.

Từ/cụm từ:hiccups //ˈhɪkʌps//nấc cụt
0:15I have hiccups.

Dịch: Mình bị nấc cụt.

Từ/cụm từ:hiccups //ˈhɪkʌps//nấc cụt
0:20I want mommy to tap my back.

Dịch: Mình muốn mẹ vỗ lưng cho mình.

Từ/cụm từ:tap //tæp//vỗ nhẹback //bæk//lưng
0:25I want mommy to tap my back.

Dịch: Mình muốn mẹ vỗ lưng cho mình.

Từ/cụm từ:tap //tæp//vỗ nhẹback //bæk//lưng
0:30I want mommy to tap my back.

Dịch: Mình muốn mẹ vỗ lưng cho mình.

Từ/cụm từ:tap //tæp//vỗ nhẹback //bæk//lưng
0:35I get into bed.

Dịch: Mình chui vào giường.

Từ/cụm từ:bed //bed//cái giường
0:40I get into bed.

Dịch: Mình chui vào giường.

Từ/cụm từ:bed //bed//cái giường
0:45I sleep with my bear.

Dịch: Mình ngủ với chú gấu của mình.

Từ/cụm từ:sleep //sliːp//ngủbear //beə//con gấu
0:50I sleep with my bear.

Dịch: Mình ngủ với chú gấu của mình.

Từ/cụm từ:sleep //sliːp//ngủbear //beə//con gấu
0:55I sleep with my bear.

Dịch: Mình ngủ với chú gấu của mình.

Từ/cụm từ:sleep //sliːp//ngủbear //beə//con gấu
1:00I want to have a good dream.

Dịch: Mình muốn có một giấc mơ đẹp.

Từ/cụm từ:dream //driːm//giấc mơ
1:05I want to have a good dream.

Dịch: Mình muốn có một giấc mơ đẹp.

Từ/cụm từ:dream //driːm//giấc mơ
1:10I want to have a good dream.

Dịch: Mình muốn có một giấc mơ đẹp.

Từ/cụm từ:dream //driːm//giấc mơ
1:15I get under the blanket.

Dịch: Mình chui vào trong chăn.

Từ/cụm từ:blanket //ˈblæŋkɪt//cái chăn
1:20I get under the blanket.

Dịch: Mình chui vào trong chăn.

Từ/cụm từ:blanket //ˈblæŋkɪt//cái chăn
1:25I crawl under the blanket.

Dịch: Mình bò vào trong chăn.

Từ/cụm từ:crawl //krɔːl//blanket //ˈblæŋkɪt//cái chăn
1:30I crawl under the blanket.

Dịch: Mình bò vào trong chăn.

Từ/cụm từ:crawl //krɔːl//blanket //ˈblæŋkɪt//cái chăn
1:35I crawl under the blanket.

Dịch: Mình bò vào trong chăn.

Từ/cụm từ:crawl //krɔːl//blanket //ˈblæŋkɪt//cái chăn
1:40I feel like a caterpillar.

Dịch: Mình thấy mình giống một chú sâu bướm.

Từ/cụm từ:caterpillar //ˈkætəpɪlə//sâu bướm
1:45I feel like a caterpillar.

Dịch: Mình thấy mình giống một chú sâu bướm.

Từ/cụm từ:caterpillar //ˈkætəpɪlə//sâu bướm
1:50I feel like a caterpillar.

Dịch: Mình thấy mình giống một chú sâu bướm.

Từ/cụm từ:caterpillar //ˈkætəpɪlə//sâu bướm
1:55I stay at home alone.

Dịch: Mình ở nhà một mình.

Từ/cụm từ:alone //əˈləʊn//một mình
2:00I stay at home alone.

Dịch: Mình ở nhà một mình.

Từ/cụm từ:alone //əˈləʊn//một mình
2:05I feel lonely.

Dịch: Mình thấy cô đơn.

Từ/cụm từ:lonely //ˈləʊnli//cô đơn
2:10I feel lonely.

Dịch: Mình thấy cô đơn.

Từ/cụm từ:lonely //ˈləʊnli//cô đơn
2:15I hope mommy comes home soon.

Dịch: Mình mong mẹ sớm về nhà.

Từ/cụm từ:hope //həʊp//mong, hy vọngmommy //ˈmɒmi//mẹ
2:20I hope mommy comes home soon.

Dịch: Mình mong mẹ sớm về nhà.

Từ/cụm từ:hope //həʊp//mong, hy vọngmommy //ˈmɒmi//mẹ
2:25I eat.

Dịch: Mình ăn.

Từ/cụm từ:eat //iːt//ăn
2:30I eat a lot.

Dịch: Mình ăn thật nhiều.

Từ/cụm từ:eat //iːt//ăn
2:35I eat a lot.

Dịch: Mình ăn thật nhiều.

Từ/cụm từ:eat //iːt//ăn
2:40I eat every kind of food.

Dịch: Mình ăn đủ mọi loại thức ăn.

Từ/cụm từ:food //fuːd//thức ăn
2:45I eat every kind of food.

Dịch: Mình ăn đủ mọi loại thức ăn.

Từ/cụm từ:food //fuːd//thức ăn
2:50I eat every kind of food.

Dịch: Mình ăn đủ mọi loại thức ăn.

Từ/cụm từ:food //fuːd//thức ăn
2:55I eat every kind of food.

Dịch: Mình ăn đủ mọi loại thức ăn.

Từ/cụm từ:food //fuːd//thức ăn
3:00Sometimes I eat too much.

Dịch: Thỉnh thoảng mình ăn hơi nhiều.

Từ/cụm từ:too much //tuː mʌtʃ//quá nhiều
3:05Sometimes I eat too much.

Dịch: Thỉnh thoảng mình ăn hơi nhiều.

Từ/cụm từ:too much //tuː mʌtʃ//quá nhiều
3:15I fall and get hurt.

Dịch: Mình ngã và bị đau.

Từ/cụm từ:fall //fɔːl//ngãhurt //hɜːt//đau
3:20I fall and get hurt.

Dịch: Mình ngã và bị đau.

Từ/cụm từ:fall //fɔːl//ngãhurt //hɜːt//đau
3:25My leg is bleeding.

Dịch: Chân mình bị chảy máu.

Từ/cụm từ:leg //leɡ//chânbleeding //ˈbliːdɪŋ//chảy máu
3:30My leg is bleeding.

Dịch: Chân mình bị chảy máu.

Từ/cụm từ:leg //leɡ//chânbleeding //ˈbliːdɪŋ//chảy máu
3:35My leg is bleeding.

Dịch: Chân mình bị chảy máu.

Từ/cụm từ:leg //leɡ//chânbleeding //ˈbliːdɪŋ//chảy máu
3:40I try not to cry.

Dịch: Mình cố gắng không khóc.

Từ/cụm từ:cry //kraɪ//khóc
3:46I try not to cry.

Dịch: Mình cố gắng không khóc.

Từ/cụm từ:cry //kraɪ//khóc
3:55I cover myself up in the blanket.

Dịch: Mình trùm chăn kín người.

Từ/cụm từ:cover //ˈkʌvə//trùm, cheblanket //ˈblæŋkɪt//cái chăn
4:00I cover myself up in the blanket.

Dịch: Mình trùm chăn kín người.

Từ/cụm từ:cover //ˈkʌvə//trùm, cheblanket //ˈblæŋkɪt//cái chăn
4:05I'm going to take a nap.

Dịch: Mình sắp ngủ một giấc ngắn đây.

Từ/cụm từ:take a nap //teɪk ə næp//ngủ trưa, chợp mắt
4:10I'm going to take a nap.

Dịch: Mình sắp ngủ một giấc ngắn đây.

Từ/cụm từ:take a nap //teɪk ə næp//ngủ trưa, chợp mắt
4:15I look at my toes under the blanket.

Dịch: Mình ngắm mấy ngón chân dưới chăn.

Từ/cụm từ:toes //təʊz//ngón chânblanket //ˈblæŋkɪt//cái chăn
4:20I look at my toes under the blanket.

Dịch: Mình ngắm mấy ngón chân dưới chăn.

Từ/cụm từ:toes //təʊz//ngón chânblanket //ˈblæŋkɪt//cái chăn
4:25I look at my toes under the blanket.

Dịch: Mình ngắm mấy ngón chân dưới chăn.

Từ/cụm từ:toes //təʊz//ngón chânblanket //ˈblæŋkɪt//cái chăn
4:30I carry my schoolbag.

Dịch: Mình đeo cặp sách.

Từ/cụm từ:schoolbag //ˈskuːlbæɡ//cặp sách
4:35I carry my schoolbag.

Dịch: Mình đeo cặp sách.

Từ/cụm từ:schoolbag //ˈskuːlbæɡ//cặp sách
4:40It's new.

Dịch: Nó mới tinh.

Từ/cụm từ:new //njuː//mới
4:45It's new.

Dịch: Nó mới tinh.

Từ/cụm từ:new //njuː//mới
4:50I think it's super cool.

Dịch: Mình thấy nó siêu đẹp luôn.

Từ/cụm từ:cool //kuːl//ngầu, đẹp
4:56I think it suits me.

Dịch: Mình thấy nó hợp với mình.

Từ/cụm từ:suits me //suːts miː//hợp với mình
5:01I think it suits me.

Dịch: Mình thấy nó hợp với mình.

Từ/cụm từ:suits me //suːts miː//hợp với mình