0:00I color the apple red.
Dịch: Mình tô quả táo màu đỏ.
Từ/cụm từ:color //ˈkʌlər// — tô màuapple //ˈæpəl// — quả táored //rɛd// — màu đỏ
0:10I color the banana yellow.
Dịch: Mình tô quả chuối màu vàng.
Từ/cụm từ:banana //bəˈnænə// — quả chuốiyellow //ˈjɛloʊ// — màu vàng
0:20I color the banana yellow.
Dịch: Mình tô quả chuối màu vàng.
Từ/cụm từ:banana //bəˈnænə// — quả chuốiyellow //ˈjɛloʊ// — màu vàng
0:27I have many crayons.
Dịch: Mình có nhiều bút màu.
Từ/cụm từ:crayons //ˈkreɪɒnz// — bút sáp màu
0:40I prepare for dinner.
Dịch: Mình chuẩn bị bữa tối.
Từ/cụm từ:prepare //prɪˈpɛr// — chuẩn bịdinner //ˈdɪnər// — bữa tối
0:52I put the pot on the stove.
Dịch: Mình đặt cái nồi lên bếp.
Từ/cụm từ:pot //pɒt// — cái nồistove //stoʊv// — cái bếp
1:07I wonder if I can cook it well.
Dịch: Mình tự hỏi liệu mình nấu có ngon không.
Từ/cụm từ:wonder //ˈwʌndər// — tự hỏicook //kʊk// — nấu
1:20I make a house out of blocks.
Dịch: Mình xây một ngôi nhà bằng các khối gỗ.
Từ/cụm từ:house //haʊs// — ngôi nhàblocks //blɒks// — khối xếp hình
1:33Those blocks are colorful.
Dịch: Những khối đó nhiều màu sắc.
Từ/cụm từ:colorful //ˈkʌlərfəl// — nhiều màu sắc
1:49It's easy to pile them up.
Dịch: Xếp chồng chúng lên thật dễ.
Từ/cụm từ:easy //ˈiːzi// — dễpile up //paɪl ʌp// — xếp chồng
2:03I play in the kitchen.
Dịch: Mình chơi trong nhà bếp.
Từ/cụm từ:play //pleɪ// — chơikitchen //ˈkɪtʃən// — nhà bếp
2:17I put my doll on the chair.
Dịch: Mình đặt búp bê lên ghế.
Từ/cụm từ:doll //dɒl// — búp bêchair //tʃɛr// — cái ghế
2:32The dining table is covered with my favorite table cloth.
Dịch: Bàn ăn được phủ tấm khăn trải bàn mình thích nhất.
Từ/cụm từ:dining table //ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl// — bàn ăntable cloth //ˈteɪbəl klɒθ// — khăn trải bàn
2:56I put the peas into a jar.
Dịch: Mình bỏ những hạt đậu vào một cái lọ.
Từ/cụm từ:peas //piːz// — hạt đậujar //dʒɑːr// — cái lọ
3:10It's very difficult to put them in it.
Dịch: Bỏ chúng vào khó lắm luôn.
Từ/cụm từ:difficult //ˈdɪfɪkəlt// — khó
3:27I spill some of them.
Dịch: Mình làm rơi vài hạt.
Từ/cụm từ:spill //spɪl// — làm rơi, làm đổ
3:42I pick up some beans.
Dịch: Mình nhặt vài hạt đậu lên.
Từ/cụm từ:pick up //pɪk ʌp// — nhặt lênbeans //biːnz// — hạt đậu
3:55I wonder how many peas there are.
Dịch: Mình tự hỏi có bao nhiêu hạt đậu.
Từ/cụm từ:how many //haʊ ˈmɛni// — bao nhiêupeas //piːz// — hạt đậu
4:09I have to crawl under the table.
Dịch: Mình phải bò xuống dưới gầm bàn.
Từ/cụm từ:crawl //krɔːl// — bòunder //ˈʌndər// — dưới
4:24I sweep the floor.
Dịch: Mình quét sàn nhà.
Từ/cụm từ:sweep //swiːp// — quétfloor //flɔːr// — sàn nhà
4:39It's so dusty.
Dịch: Bụi bặm ghê.
Từ/cụm từ:dusty //ˈdʌsti// — đầy bụi
4:54I clean it every day.
Dịch: Mình dọn nó mỗi ngày.
Từ/cụm từ:clean //kliːn// — dọn, lauevery day //ˈɛvri deɪ// — mỗi ngày
5:08I hold the trash can.
Dịch: Mình cầm cái thùng rác.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầmtrash can //træʃ kæn// — thùng rác
5:20I put the trash in the trash can.
Dịch: Mình bỏ rác vào thùng rác.
Từ/cụm từ:trash //træʃ// — rác
5:33The room is clean now.
Dịch: Giờ căn phòng sạch rồi.
Từ/cụm từ:clean //kliːn// — sạchroom //ruːm// — căn phòng