Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 6

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (25 câu)
0:00I color the apple red.

Dịch: Mình tô quả táo màu đỏ.

Từ/cụm từ:color //ˈkʌlər//tô màuapple //ˈæpəl//quả táored //rɛd//màu đỏ
0:10I color the banana yellow.

Dịch: Mình tô quả chuối màu vàng.

Từ/cụm từ:banana //bəˈnænə//quả chuốiyellow //ˈjɛloʊ//màu vàng
0:20I color the banana yellow.

Dịch: Mình tô quả chuối màu vàng.

Từ/cụm từ:banana //bəˈnænə//quả chuốiyellow //ˈjɛloʊ//màu vàng
0:27I have many crayons.

Dịch: Mình có nhiều bút màu.

Từ/cụm từ:crayons //ˈkreɪɒnz//bút sáp màu
0:40I prepare for dinner.

Dịch: Mình chuẩn bị bữa tối.

Từ/cụm từ:prepare //prɪˈpɛr//chuẩn bịdinner //ˈdɪnər//bữa tối
0:52I put the pot on the stove.

Dịch: Mình đặt cái nồi lên bếp.

Từ/cụm từ:pot //pɒt//cái nồistove //stoʊv//cái bếp
1:07I wonder if I can cook it well.

Dịch: Mình tự hỏi liệu mình nấu có ngon không.

Từ/cụm từ:wonder //ˈwʌndər//tự hỏicook //kʊk//nấu
1:20I make a house out of blocks.

Dịch: Mình xây một ngôi nhà bằng các khối gỗ.

Từ/cụm từ:house //haʊs//ngôi nhàblocks //blɒks//khối xếp hình
1:33Those blocks are colorful.

Dịch: Những khối đó nhiều màu sắc.

Từ/cụm từ:colorful //ˈkʌlərfəl//nhiều màu sắc
1:49It's easy to pile them up.

Dịch: Xếp chồng chúng lên thật dễ.

Từ/cụm từ:easy //ˈiːzi//dễpile up //paɪl ʌp//xếp chồng
2:03I play in the kitchen.

Dịch: Mình chơi trong nhà bếp.

Từ/cụm từ:play //pleɪ//chơikitchen //ˈkɪtʃən//nhà bếp
2:17I put my doll on the chair.

Dịch: Mình đặt búp bê lên ghế.

Từ/cụm từ:doll //dɒl//búp bêchair //tʃɛr//cái ghế
2:32The dining table is covered with my favorite table cloth.

Dịch: Bàn ăn được phủ tấm khăn trải bàn mình thích nhất.

Từ/cụm từ:dining table //ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl//bàn ăntable cloth //ˈteɪbəl klɒθ//khăn trải bàn
2:56I put the peas into a jar.

Dịch: Mình bỏ những hạt đậu vào một cái lọ.

Từ/cụm từ:peas //piːz//hạt đậujar //dʒɑːr//cái lọ
3:10It's very difficult to put them in it.

Dịch: Bỏ chúng vào khó lắm luôn.

Từ/cụm từ:difficult //ˈdɪfɪkəlt//khó
3:27I spill some of them.

Dịch: Mình làm rơi vài hạt.

Từ/cụm từ:spill //spɪl//làm rơi, làm đổ
3:42I pick up some beans.

Dịch: Mình nhặt vài hạt đậu lên.

Từ/cụm từ:pick up //pɪk ʌp//nhặt lênbeans //biːnz//hạt đậu
3:55I wonder how many peas there are.

Dịch: Mình tự hỏi có bao nhiêu hạt đậu.

Từ/cụm từ:how many //haʊ ˈmɛni//bao nhiêupeas //piːz//hạt đậu
4:09I have to crawl under the table.

Dịch: Mình phải bò xuống dưới gầm bàn.

Từ/cụm từ:crawl //krɔːl//under //ˈʌndər//dưới
4:24I sweep the floor.

Dịch: Mình quét sàn nhà.

Từ/cụm từ:sweep //swiːp//quétfloor //flɔːr//sàn nhà
4:39It's so dusty.

Dịch: Bụi bặm ghê.

Từ/cụm từ:dusty //ˈdʌsti//đầy bụi
4:54I clean it every day.

Dịch: Mình dọn nó mỗi ngày.

Từ/cụm từ:clean //kliːn//dọn, lauevery day //ˈɛvri deɪ//mỗi ngày
5:08I hold the trash can.

Dịch: Mình cầm cái thùng rác.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầmtrash can //træʃ kæn//thùng rác
5:20I put the trash in the trash can.

Dịch: Mình bỏ rác vào thùng rác.

Từ/cụm từ:trash //træʃ//rác
5:33The room is clean now.

Dịch: Giờ căn phòng sạch rồi.

Từ/cụm từ:clean //kliːn//sạchroom //ruːm//căn phòng