←Thư việnTiếng anh giao tiếp part 13
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00I take the toy away from my friend.
Dịch: Mình giành đồ chơi của bạn.
Từ/cụm từ:toy //tɔɪ// — đồ chơifriend //frend// — bạn
0:16She wants to play with it too.
Dịch: Bạn ấy cũng muốn chơi món đó.
Từ/cụm từ:play //pleɪ// — chơi
0:31She tries to get it back.
Dịch: Bạn ấy cố lấy lại.
Từ/cụm từ:get back //ˌɡet ˈbæk// — lấy lại
0:46I share my toy with Yukio.
Dịch: Mình chia đồ chơi với bạn Yukio.
Từ/cụm từ:share //ʃeə// — chia sẻtoy //tɔɪ// — đồ chơi
1:01We should be kind to friends.
Dịch: Chúng mình nên tử tế với bạn bè.
Từ/cụm từ:kind //kaɪnd// — tử tếfriends //frendz// — bạn bè
1:16She is glad.
Dịch: Bạn ấy vui lắm.
Từ/cụm từ:glad //ɡlæd// — vui mừng
1:29I play with blocks.
Dịch: Mình chơi xếp hình.
Từ/cụm từ:blocks //blɒks// — khối xếp hình
1:43I want to stack the blocks as tall as I am.
Dịch: Mình muốn xếp khối cao bằng mình luôn.
Từ/cụm từ:stack //stæk// — xếp chồngtall //tɔːl// — cao
2:01There are many kinds of shapes of blocks.
Dịch: Có nhiều loại khối hình dạng khác nhau.
Từ/cụm từ:shapes //ʃeɪps// — hình dạngblocks //blɒks// — khối xếp hình
2:15I finish the puzzle.
Dịch: Mình ghép xong trò xếp hình.
Từ/cụm từ:finish //ˈfɪnɪʃ// — hoàn thànhpuzzle //ˈpʌzl// — trò ghép hình
2:29I put the last piece in the center of it.
Dịch: Mình đặt mảnh cuối vào chính giữa.
Từ/cụm từ:last piece //lɑːst piːs// — mảnh cuốicenter //ˈsentə// — chính giữa
2:43It turns out to be a purple car.
Dịch: Hóa ra là một chiếc xe màu tím.
Từ/cụm từ:purple //ˈpɜːpl// — màu tímcar //kɑː// — xe ô tô
2:57I need a friend.
Dịch: Mình cần một người bạn.
Từ/cụm từ:friend //frend// — bạn
3:12I wave a tear.
Dịch: Mình lau đi giọt nước mắt.
Từ/cụm từ:tear //tɪə// — nước mắt
3:28We talk for a while.
Dịch: Chúng mình trò chuyện một lúc.
Từ/cụm từ:talk //tɔːk// — trò chuyện
3:42I go shopping.
Dịch: Mình đi mua sắm.
Từ/cụm từ:shopping //ˈʃɒpɪŋ// — mua sắm
3:58I get to the shop.
Dịch: Mình đến cửa hàng.
Từ/cụm từ:shop //ʃɒp// — cửa hàng
4:08I get to the shop.
Dịch: Mình đến cửa hàng.
Từ/cụm từ:shop //ʃɒp// — cửa hàng
4:19I can see a lot of fruit.
Dịch: Mình thấy thật nhiều trái cây.
Từ/cụm từ:fruit //fruːt// — trái cây
4:32I hold a basket.
Dịch: Mình cầm một cái giỏ.
Từ/cụm từ:basket //ˈbɑːskɪt// — cái giỏ
4:43It's big.
Dịch: Nó to ghê.
Từ/cụm từ:big //bɪɡ// — to lớn
4:53I carry it with both hands.
Dịch: Mình bê nó bằng cả hai tay.
Từ/cụm từ:carry //ˈkæri// — mang, bêhands //hændz// — bàn tay
5:04I buy some bananas.
Dịch: Mình mua vài quả chuối.
Từ/cụm từ:buy //baɪ// — muabananas //bəˈnɑːnəz// — chuối
5:14I like bananas.
Dịch: Mình thích chuối.
Từ/cụm từ:bananas //bəˈnɑːnəz// — chuối
5:25I buy some bananas.
Dịch: Mình mua vài quả chuối.
Từ/cụm từ:buy //baɪ// — muabananas //bəˈnɑːnəz// — chuối
5:35I like bananas.
Dịch: Mình thích chuối.
Từ/cụm từ:bananas //bəˈnɑːnəz// — chuối
5:47I choose ripe ones.
Dịch: Mình chọn những quả chín.
Từ/cụm từ:choose //tʃuːz// — chọnripe //raɪp// — chín