Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 1

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (24 câu)
0:00I get up.

Dịch: Mình thức dậy.

Từ/cụm từ:get up //ɡɛt ʌp//thức dậy
0:10I'm yawning.

Dịch: Mình đang ngáp.

Từ/cụm từ:yawning //ˈjɔːnɪŋ//ngáp
0:20I'm sleepy.

Dịch: Mình buồn ngủ quá.

Từ/cụm từ:sleepy //ˈsliːpi//buồn ngủ
0:30I wash my face.

Dịch: Mình rửa mặt.

Từ/cụm từ:wash //wɒʃ//rửaface //feɪs//khuôn mặt
0:43The water is cold.

Dịch: Nước lạnh ghê.

Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər//nướccold //koʊld//lạnh
0:55I can't open my eyes.

Dịch: Mình chưa mở mắt ra được.

Từ/cụm từ:eyes //aɪz//mắt
1:08I drink some milk.

Dịch: Mình uống chút sữa.

Từ/cụm từ:drink //drɪŋk//uốngmilk //mɪlk//sữa
1:20I like milk.

Dịch: Mình thích sữa.

Từ/cụm từ:like //laɪk//thích
1:30I eat toast.

Dịch: Mình ăn bánh mì nướng.

Từ/cụm từ:eat //iːt//ăntoast //toʊst//bánh mì nướng
1:40I wipe my mouth.

Dịch: Mình lau miệng.

Từ/cụm từ:wipe //waɪp//laumouth //maʊθ//miệng
1:52The toast and the milk are good.

Dịch: Bánh mì nướng và sữa ngon ghê.

Từ/cụm từ:good //ɡʊd//ngon, tốt
2:07I'm getting full.

Dịch: Mình no rồi.

Từ/cụm từ:full //fʊl//no
2:20I take off my pajamas.

Dịch: Mình cởi đồ ngủ ra.

Từ/cụm từ:take off //teɪk ɔːf//cởi rapajamas //pəˈdʒɑːməz//đồ ngủ
2:30I finish my breakfast.

Dịch: Mình ăn sáng xong rồi.

Từ/cụm từ:finish //ˈfɪnɪʃ//xongbreakfast //ˈbrɛkfəst//bữa sáng
2:42What shall I wear?

Dịch: Mình mặc gì đây nhỉ?

Từ/cụm từ:wear //wɛr//mặc
2:55I put on my clothes.

Dịch: Mình mặc quần áo vào.

Từ/cụm từ:put on //pʊt ɒn//mặc vàoclothes //kloʊðz//quần áo
3:08I wear my underwear.

Dịch: Mình mặc đồ lót.

Từ/cụm từ:underwear //ˈʌndərwɛr//đồ lót
3:21I can't see anything now.

Dịch: Giờ mình chẳng thấy gì cả.

Từ/cụm từ:see //siː//thấyanything //ˈɛniθɪŋ//gì cả
3:38I put on my pink blouse.

Dịch: Mình mặc áo màu hồng vào.

Từ/cụm từ:pink //pɪŋk//hồngblouse //blaʊs//áo
3:54I button up my blouse.

Dịch: Mình cài cúc áo lại.

Từ/cụm từ:button up //ˈbʌtən ʌp//cài cúc
4:09This blouse has three buttons.

Dịch: Áo này có ba cái cúc.

Từ/cụm từ:buttons //ˈbʌtənz//cúc áothree //θriː//ba
4:25I put on my green skirt.

Dịch: Mình mặc váy màu xanh lá vào.

Từ/cụm từ:green //ɡriːn//xanh láskirt //skɜːrt//váy
4:36This is my favorite skirt.

Dịch: Đây là cái váy mình thích nhất.

Từ/cụm từ:favorite //ˈfeɪvərɪt//thích nhất
4:49Do I look pretty?

Dịch: Mình trông có xinh không nào?

Từ/cụm từ:pretty //ˈprɪti//xinh