0:00I turn off the water.
Dịch: Mình khóa vòi nước lại.
Từ/cụm từ:turn off //tɜːrn ɔːf// — tắt, khóawater //ˈwɔːtər// — nước
0:14I save water.
Dịch: Mình tiết kiệm nước.
Từ/cụm từ:save //seɪv// — tiết kiệm
0:24Water is important.
Dịch: Nước rất quan trọng.
Từ/cụm từ:important //ɪmˈpɔːrtənt// — quan trọng
0:34I put some detergent in the washing machine.
Dịch: Mình cho một ít bột giặt vào máy giặt.
Từ/cụm từ:detergent //dɪˈtɜːrdʒənt// — bột giặtwashing machine //ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn// — máy giặt
0:44I put in too much soap.
Dịch: Mình cho quá nhiều xà phòng vào rồi.
Từ/cụm từ:too much //tuː mʌtʃ// — quá nhiềusoap //soʊp// — xà phòng
0:54I put in too much soap.
Dịch: Mình cho quá nhiều xà phòng vào rồi.
Từ/cụm từ:too much //tuː mʌtʃ// — quá nhiềusoap //soʊp// — xà phòng
1:04I do the laundry.
Dịch: Mình giặt đồ.
Từ/cụm từ:do the laundry //duː ðə ˈlɔːndri// — giặt đồ
1:14I do the laundry.
Dịch: Mình giặt đồ.
Từ/cụm từ:do the laundry //duː ðə ˈlɔːndri// — giặt đồ
1:24I put dirty clothes in.
Dịch: Mình bỏ quần áo bẩn vào.
Từ/cụm từ:dirty //ˈdɜːrti// — bẩnclothes //kloʊðz// — quần áo
1:34I put dirty clothes in.
Dịch: Mình bỏ quần áo bẩn vào.
Từ/cụm từ:dirty //ˈdɜːrti// — bẩnclothes //kloʊðz// — quần áo
1:44There are so many dirty clothes.
Dịch: Có nhiều quần áo bẩn ghê.
Từ/cụm từ:many //ˈmɛni// — nhiều
1:58I shouldn't put many clothes in.
Dịch: Mình không nên bỏ nhiều quần áo vào.
Từ/cụm từ:shouldn't //ˈʃʊdənt// — không nên
2:08I turn on the switch.
Dịch: Mình bật công tắc lên.
Từ/cụm từ:turn on //tɜːrn ɒn// — bậtswitch //swɪtʃ// — công tắc
2:18I turn on the switch.
Dịch: Mình bật công tắc lên.
Từ/cụm từ:turn on //tɜːrn ɒn// — bậtswitch //swɪtʃ// — công tắc
2:28The washing machine starts working.
Dịch: Máy giặt bắt đầu chạy.
Từ/cụm từ:starts //stɑːrts// — bắt đầuworking //ˈwɜːrkɪŋ// — hoạt động
2:38It's noisy.
Dịch: Ồn quá.
Từ/cụm từ:noisy //ˈnɔɪzi// — ồn ào
2:48It's noisy.
Dịch: Ồn quá.
Từ/cụm từ:noisy //ˈnɔɪzi// — ồn ào
2:58I wash the clothes with soap.
Dịch: Mình giặt quần áo bằng xà phòng.
Từ/cụm từ:wash //wɒʃ// — giặtsoap //soʊp// — xà phòng
3:08I wash some clothes by myself.
Dịch: Mình tự giặt vài món đồ.
Từ/cụm từ:by myself //baɪ maɪˈsɛlf// — tự mình
3:18I make soap bubbles.
Dịch: Mình tạo bong bóng xà phòng.
Từ/cụm từ:bubbles //ˈbʌbəlz// — bong bóng
3:28I make soap bubbles.
Dịch: Mình tạo bong bóng xà phòng.
Từ/cụm từ:bubbles //ˈbʌbəlz// — bong bóng
3:38I rinse the clothes.
Dịch: Mình xả quần áo.
Từ/cụm từ:rinse //rɪns// — xả, giũ
3:48They are getting clean.
Dịch: Quần áo đang sạch dần.
Từ/cụm từ:clean //kliːn// — sạch
3:58They are getting clean.
Dịch: Quần áo đang sạch dần.
Từ/cụm từ:clean //kliːn// — sạch
4:06I have to dry the water.
Dịch: Mình phải vắt cho ráo nước.
Từ/cụm từ:dry //draɪ// — làm khô
4:14I have to dry the water.
Dịch: Mình phải vắt cho ráo nước.
Từ/cụm từ:dry //draɪ// — làm khô
4:22I talk with mommy.
Dịch: Mình nói chuyện với mẹ.
Từ/cụm từ:talk //tɔːk// — nói chuyệnmommy //ˈmɒmi// — mẹ
4:32I carry the laundry basket.
Dịch: Mình bê giỏ đồ giặt.
Từ/cụm từ:carry //ˈkæri// — bê, mangbasket //ˈbæskɪt// — cái giỏ
4:42I help mommy.
Dịch: Mình giúp mẹ.
Từ/cụm từ:help //hɛlp// — giúp
4:52I help mommy.
Dịch: Mình giúp mẹ.
Từ/cụm từ:help //hɛlp// — giúp
5:02I hang the laundry outside.
Dịch: Mình phơi quần áo ra ngoài.
Từ/cụm từ:hang //hæŋ// — treo, phơioutside //ˌaʊtˈsaɪd// — bên ngoài
5:08I'm standing on the stool.
Dịch: Mình đang đứng trên cái ghế đẩu.
Từ/cụm từ:standing //ˈstændɪŋ// — đang đứngstool //stuːl// — ghế đẩu
5:16I'm standing on the stool.
Dịch: Mình đang đứng trên cái ghế đẩu.
Từ/cụm từ:standing //ˈstændɪŋ// — đang đứngstool //stuːl// — ghế đẩu
5:24I put clothespins on the clothes.
Dịch: Mình kẹp kẹp áo lên quần áo.
Từ/cụm từ:clothespins //ˈkloʊðzpɪnz// — kẹp phơi đồ