0:00I beat the egg.
Dịch: Mình đánh trứng.
Từ/cụm từ:beat //biːt// — đánh (trứng)egg //ɛɡ// — quả trứng
0:05I beat the egg.
Dịch: Mình đánh trứng.
Từ/cụm từ:beat //biːt// — đánh (trứng)egg //ɛɡ// — quả trứng
0:10The egg yolk and egg white are mixed.
Dịch: Lòng đỏ và lòng trắng trộn vào nhau.
Từ/cụm từ:egg yolk //ɛɡ joʊk// — lòng đỏ trứngegg white //ɛɡ waɪt// — lòng trắng trứng
0:15The egg yolk and egg white are mixed.
Dịch: Lòng đỏ và lòng trắng trộn vào nhau.
Từ/cụm từ:egg yolk //ɛɡ joʊk// — lòng đỏ trứngegg white //ɛɡ waɪt// — lòng trắng trứng
0:20The egg yolk and egg white are mixed.
Dịch: Lòng đỏ và lòng trắng trộn vào nhau.
Từ/cụm từ:egg yolk //ɛɡ joʊk// — lòng đỏ trứngegg white //ɛɡ waɪt// — lòng trắng trứng
0:25It becomes yellow.
Dịch: Nó chuyển sang màu vàng.
Từ/cụm từ:yellow //ˈjɛloʊ// — màu vàng
0:30It becomes yellow.
Dịch: Nó chuyển sang màu vàng.
Từ/cụm từ:yellow //ˈjɛloʊ// — màu vàng
0:35It becomes yellow.
Dịch: Nó chuyển sang màu vàng.
Từ/cụm từ:yellow //ˈjɛloʊ// — màu vàng
0:40I pick up the onion.
Dịch: Mình cầm củ hành lên.
Từ/cụm từ:onion //ˈʌnjən// — củ hành
0:45I pick up the onion.
Dịch: Mình cầm củ hành lên.
Từ/cụm từ:onion //ˈʌnjən// — củ hành
0:50I pick up the onion.
Dịch: Mình cầm củ hành lên.
Từ/cụm từ:onion //ˈʌnjən// — củ hành
0:55I'll mix the onions with the egg.
Dịch: Mình sẽ trộn hành với trứng.
Từ/cụm từ:mix //mɪks// — trộn
1:00I'll mix the onions with the egg.
Dịch: Mình sẽ trộn hành với trứng.
Từ/cụm từ:mix //mɪks// — trộn
1:05I'll mix the onions with the egg.
Dịch: Mình sẽ trộn hành với trứng.
Từ/cụm từ:mix //mɪks// — trộn
1:10Onions have peels.
Dịch: Hành có lớp vỏ.
Từ/cụm từ:peels //piːlz// — vỏ
1:15Onions have peels.
Dịch: Hành có lớp vỏ.
Từ/cụm từ:peels //piːlz// — vỏ
1:20Onions have peels.
Dịch: Hành có lớp vỏ.
Từ/cụm từ:peels //piːlz// — vỏ
1:25I peel the onion.
Dịch: Mình bóc vỏ củ hành.
Từ/cụm từ:peel //piːl// — bóc vỏ
1:30I peel the onion.
Dịch: Mình bóc vỏ củ hành.
Từ/cụm từ:peel //piːl// — bóc vỏ
1:35I peel the onion.
Dịch: Mình bóc vỏ củ hành.
Từ/cụm từ:peel //piːl// — bóc vỏ
1:40I throw the peels away.
Dịch: Mình vứt vỏ hành đi.
Từ/cụm từ:throw away //θroʊ əˈweɪ// — vứt đi
1:45I throw the peels away.
Dịch: Mình vứt vỏ hành đi.
Từ/cụm từ:throw away //θroʊ əˈweɪ// — vứt đi
1:50I throw the peels away.
Dịch: Mình vứt vỏ hành đi.
Từ/cụm từ:throw away //θroʊ əˈweɪ// — vứt đi
1:55I throw the peels away.
Dịch: Mình vứt vỏ hành đi.
Từ/cụm từ:throw away //θroʊ əˈweɪ// — vứt đi
2:00I cut it into small pieces.
Dịch: Mình cắt nó thành miếng nhỏ.
Từ/cụm từ:cut //kʌt// — cắtpieces //ˈpiːsɪz// — miếng
2:05I cut it into small pieces.
Dịch: Mình cắt nó thành miếng nhỏ.
Từ/cụm từ:cut //kʌt// — cắtpieces //ˈpiːsɪz// — miếng
2:10I cut it into small pieces.
Dịch: Mình cắt nó thành miếng nhỏ.
Từ/cụm từ:cut //kʌt// — cắtpieces //ˈpiːsɪz// — miếng
2:15I cut it into small pieces.
Dịch: Mình cắt nó thành miếng nhỏ.
Từ/cụm từ:cut //kʌt// — cắtpieces //ˈpiːsɪz// — miếng
2:20I remove the seeds from the green pepper.
Dịch: Mình lấy hạt ra khỏi trái ớt chuông xanh.
Từ/cụm từ:seeds //siːdz// — hạtgreen pepper //ɡriːn ˈpɛpər// — ớt chuông xanh
2:25I remove the seeds from the green pepper.
Dịch: Mình lấy hạt ra khỏi trái ớt chuông xanh.
Từ/cụm từ:seeds //siːdz// — hạtgreen pepper //ɡriːn ˈpɛpər// — ớt chuông xanh
2:30I remove the seeds from the green pepper.
Dịch: Mình lấy hạt ra khỏi trái ớt chuông xanh.
Từ/cụm từ:seeds //siːdz// — hạtgreen pepper //ɡriːn ˈpɛpər// — ớt chuông xanh
2:39There are many small seeds inside of the pepper.
Dịch: Bên trong trái ớt có nhiều hạt nhỏ.
Từ/cụm từ:inside //ɪnˈsaɪd// — bên trong
2:49There are many small seeds inside of the pepper.
Dịch: Bên trong trái ớt có nhiều hạt nhỏ.
Từ/cụm từ:inside //ɪnˈsaɪd// — bên trong
3:00I take all of them out.
Dịch: Mình lấy hết chúng ra.
3:05I take all of them out.
Dịch: Mình lấy hết chúng ra.
3:10I mix the green pepper and the egg.
Dịch: Mình trộn ớt chuông xanh với trứng.
Từ/cụm từ:mix //mɪks// — trộn
3:19I mix the green pepper and the egg.
Dịch: Mình trộn ớt chuông xanh với trứng.
Từ/cụm từ:mix //mɪks// — trộn
3:25I continue mixing.
Dịch: Mình tiếp tục trộn.
Từ/cụm từ:continue //kənˈtɪnjuː// — tiếp tục
3:34I continue mixing.
Dịch: Mình tiếp tục trộn.
Từ/cụm từ:continue //kənˈtɪnjuː// — tiếp tục
3:44What shall I put in next?
Dịch: Tiếp theo mình cho gì vào đây nhỉ?
Từ/cụm từ:next //nɛkst// — tiếp theo
3:50What shall I put in next?
Dịch: Tiếp theo mình cho gì vào đây nhỉ?
Từ/cụm từ:next //nɛkst// — tiếp theo
3:59What shall I put in next?
Dịch: Tiếp theo mình cho gì vào đây nhỉ?
Từ/cụm từ:next //nɛkst// — tiếp theo
4:07I take the ham out of the pack.
Dịch: Mình lấy thịt nguội ra khỏi gói.
Từ/cụm từ:ham //hæm// — thịt nguộipack //pæk// — gói
4:12I take the ham out of the pack.
Dịch: Mình lấy thịt nguội ra khỏi gói.
Từ/cụm từ:ham //hæm// — thịt nguộipack //pæk// — gói
4:20It's already sliced.
Dịch: Nó đã được cắt lát sẵn.
Từ/cụm từ:sliced //slaɪst// — cắt lát
4:28It's already sliced.
Dịch: Nó đã được cắt lát sẵn.
Từ/cụm từ:sliced //slaɪst// — cắt lát
4:36I use a slice of ham.
Dịch: Mình dùng một lát thịt nguội.
Từ/cụm từ:slice //slaɪs// — lát
4:41I use a slice of ham.
Dịch: Mình dùng một lát thịt nguội.
Từ/cụm từ:slice //slaɪs// — lát
4:51I put the ham in the bowl.
Dịch: Mình bỏ thịt nguội vào tô.
Từ/cụm từ:bowl //boʊl// — cái tô
5:00I put the ham in the bowl.
Dịch: Mình bỏ thịt nguội vào tô.
Từ/cụm từ:bowl //boʊl// — cái tô
5:06I mix in all the ingredients.
Dịch: Mình trộn hết các nguyên liệu vào.
Từ/cụm từ:ingredients //ɪnˈɡriːdiənts// — nguyên liệu
5:17I mix in all the ingredients.
Dịch: Mình trộn hết các nguyên liệu vào.
Từ/cụm từ:ingredients //ɪnˈɡriːdiənts// — nguyên liệu
5:23I add salt and pepper last.
Dịch: Cuối cùng mình cho muối và tiêu vào.
Từ/cụm từ:salt //sɔːlt// — muốipepper //ˈpɛpər// — tiêu
5:28I add salt and pepper last.
Dịch: Cuối cùng mình cho muối và tiêu vào.
Từ/cụm từ:salt //sɔːlt// — muốipepper //ˈpɛpər// — tiêu
5:38I stir the egg.
Dịch: Mình khuấy trứng.
Từ/cụm từ:stir //stɜːr// — khuấy
5:48I stir the egg.
Dịch: Mình khuấy trứng.
Từ/cụm từ:stir //stɜːr// — khuấy
5:53I stir it well.
Dịch: Mình khuấy đều tay.
Từ/cụm từ:stir //stɜːr// — khuấy
5:58I stir it well.
Dịch: Mình khuấy đều tay.
Từ/cụm từ:stir //stɜːr// — khuấy
6:03I stir it well.
Dịch: Mình khuấy đều tay.
Từ/cụm từ:stir //stɜːr// — khuấy
6:11I make an omelette.
Dịch: Mình làm món trứng ốp lết.
Từ/cụm từ:omelette //ˈɑmlət// — trứng ốp lết
6:16I make an omelette.
Dịch: Mình làm món trứng ốp lết.
Từ/cụm từ:omelette //ˈɑmlət// — trứng ốp lết