0:00I look through the hole.
Dịch: Mình nhìn qua cái lỗ.
Từ/cụm từ:hole //hoʊl// — cái lỗ
0:05I look through the hole.
Dịch: Mình nhìn qua cái lỗ.
Từ/cụm từ:hole //hoʊl// — cái lỗ
0:11I'll eat all of it by myself.
Dịch: Mình sẽ tự ăn hết tất cả.
Từ/cụm từ:eat //iːt// — ănmyself //maɪˈself// — tự mình
0:17I'll eat all of it by myself.
Dịch: Mình sẽ tự ăn hết tất cả.
Từ/cụm từ:eat //iːt// — ănmyself //maɪˈself// — tự mình
0:24I make a big hole.
Dịch: Mình khoét một cái lỗ to.
Từ/cụm từ:big //bɪɡ// — to lớnhole //hoʊl// — cái lỗ
0:29I make a big hole.
Dịch: Mình khoét một cái lỗ to.
Từ/cụm từ:big //bɪɡ// — to lớnhole //hoʊl// — cái lỗ
0:35I wear glasses.
Dịch: Mình đeo kính.
Từ/cụm từ:glasses //ˈɡlæsɪz// — cái kính
0:42I wear glasses.
Dịch: Mình đeo kính.
Từ/cụm từ:glasses //ˈɡlæsɪz// — cái kính
0:49They're too big for me.
Dịch: Kính to quá so với mình.
Từ/cụm từ:big //bɪɡ// — to lớn
0:55They're too big for me.
Dịch: Kính to quá so với mình.
Từ/cụm từ:big //bɪɡ// — to lớn
1:02I have good eyesight.
Dịch: Mắt mình nhìn rất tinh.
Từ/cụm từ:eyesight //ˈaɪsaɪt// — thị lực
1:07I have good eyesight.
Dịch: Mắt mình nhìn rất tinh.
Từ/cụm từ:eyesight //ˈaɪsaɪt// — thị lực
1:14I go to the zoo.
Dịch: Mình đi sở thú.
Từ/cụm từ:zoo //zuː// — sở thú
1:19I go to the zoo.
Dịch: Mình đi sở thú.
Từ/cụm từ:zoo //zuː// — sở thú
1:24I go through the gate.
Dịch: Mình đi qua cổng.
Từ/cụm từ:gate //ɡeɪt// — cái cổng
1:29I go through the gate.
Dịch: Mình đi qua cổng.
Từ/cụm từ:gate //ɡeɪt// — cái cổng
1:34I can see a lot of different animals.
Dịch: Mình thấy rất nhiều con vật khác nhau.
Từ/cụm từ:animals //ˈænɪmlz// — các con vậtdifferent //ˈdɪfrənt// — khác nhau
1:41I can see a lot of different animals at the zoo.
Dịch: Mình thấy rất nhiều con vật khác nhau ở sở thú.
Từ/cụm từ:animals //ˈænɪmlz// — các con vậtzoo //zuː// — sở thú
1:49I can see a lot of different animals at the zoo.
Dịch: Mình thấy rất nhiều con vật khác nhau ở sở thú.
Từ/cụm từ:animals //ˈænɪmlz// — các con vậtzoo //zuː// — sở thú
1:58I bring some chocolate and cookies with me.
Dịch: Mình mang theo ít sô-cô-la và bánh quy.
Từ/cụm từ:chocolate //ˈtʃɒklət// — sô-cô-lacookies //ˈkʊkiz// — bánh quy
2:07I bring some chocolate and cookies with me.
Dịch: Mình mang theo ít sô-cô-la và bánh quy.
Từ/cụm từ:chocolate //ˈtʃɒklət// — sô-cô-lacookies //ˈkʊkiz// — bánh quy
2:14I love sweets.
Dịch: Mình thích đồ ngọt.
Từ/cụm từ:sweets //swiːts// — đồ ngọt
2:20I love sweets.
Dịch: Mình thích đồ ngọt.
Từ/cụm từ:sweets //swiːts// — đồ ngọt
2:27I take the sweets out of my bag.
Dịch: Mình lấy đồ ngọt ra khỏi túi.
Từ/cụm từ:sweets //swiːts// — đồ ngọtbag //bæɡ// — cái túi
2:34I take the sweets out of my bag.
Dịch: Mình lấy đồ ngọt ra khỏi túi.
Từ/cụm từ:sweets //swiːts// — đồ ngọtbag //bæɡ// — cái túi
2:41I dance.
Dịch: Mình nhảy múa.
Từ/cụm từ:dance //dæns// — nhảy múa
2:46I dance.
Dịch: Mình nhảy múa.
Từ/cụm từ:dance //dæns// — nhảy múa
2:51It's exciting.
Dịch: Thật là vui.
Từ/cụm từ:exciting //ɪkˈsaɪtɪŋ// — thú vị
2:56It's exciting.
Dịch: Thật là vui.
Từ/cụm từ:exciting //ɪkˈsaɪtɪŋ// — thú vị
3:01My hair is swinging.
Dịch: Tóc mình bay bay theo.
Từ/cụm từ:hair //her// — mái tócswinging //ˈswɪŋɪŋ// — đung đưa
3:07My hair is swinging.
Dịch: Tóc mình bay bay theo.
Từ/cụm từ:hair //her// — mái tócswinging //ˈswɪŋɪŋ// — đung đưa
3:13I put the books in my bag.
Dịch: Mình bỏ sách vào túi.
Từ/cụm từ:books //bʊks// — sáchbag //bæɡ// — cái túi
3:20I put the books in my bag.
Dịch: Mình bỏ sách vào túi.
Từ/cụm từ:books //bʊks// — sáchbag //bæɡ// — cái túi
3:28I wear my school uniform.
Dịch: Mình mặc đồng phục đi học.
Từ/cụm từ:uniform //ˈjuːnɪfɔːrm// — đồng phục
3:34I wear my school uniform.
Dịch: Mình mặc đồng phục đi học.
Từ/cụm từ:uniform //ˈjuːnɪfɔːrm// — đồng phục
3:41I check my bag every morning.
Dịch: Sáng nào mình cũng kiểm tra cặp.
Từ/cụm từ:check //tʃek// — kiểm tramorning //ˈmɔːrnɪŋ// — buổi sáng
3:49I check my bag every morning.
Dịch: Sáng nào mình cũng kiểm tra cặp.
Từ/cụm từ:check //tʃek// — kiểm tramorning //ˈmɔːrnɪŋ// — buổi sáng
3:55I check my bag every morning.
Dịch: Sáng nào mình cũng kiểm tra cặp.
Từ/cụm từ:check //tʃek// — kiểm tramorning //ˈmɔːrnɪŋ// — buổi sáng
4:04I wake up at 7.
Dịch: Mình thức dậy lúc 7 giờ.
Từ/cụm từ:wake up //ˌweɪk ˈʌp// — thức dậy
4:10I wake up at 7.
Dịch: Mình thức dậy lúc 7 giờ.
Từ/cụm từ:wake up //ˌweɪk ˈʌp// — thức dậy
4:16The alarm clock goes off.
Dịch: Chuông báo thức reo lên.
Từ/cụm từ:alarm clock //əˈlɑːrm klɒk// — đồng hồ báo thức
4:23The alarm clock goes off.
Dịch: Chuông báo thức reo lên.
Từ/cụm từ:alarm clock //əˈlɑːrm klɒk// — đồng hồ báo thức
4:30Is it time to get up already?
Dịch: Đã đến giờ dậy rồi sao?
Từ/cụm từ:get up //ˌɡet ˈʌp// — dậy
4:37Is it time to get up already?
Dịch: Đã đến giờ dậy rồi sao?
Từ/cụm từ:get up //ˌɡet ˈʌp// — dậy
4:44I get out of bed.
Dịch: Mình ra khỏi giường.
Từ/cụm từ:bed //bed// — cái giường
4:52I get out of bed.
Dịch: Mình ra khỏi giường.
Từ/cụm từ:bed //bed// — cái giường
4:59I want to sleep longer.
Dịch: Mình muốn ngủ thêm chút nữa.
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủ
5:06I want to sleep longer.
Dịch: Mình muốn ngủ thêm chút nữa.
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủ
5:14My hair is messy.
Dịch: Tóc mình rối bù.
Từ/cụm từ:hair //her// — mái tócmessy //ˈmesi// — rối, bừa
5:22My hair is messy.
Dịch: Tóc mình rối bù.
Từ/cụm từ:hair //her// — mái tócmessy //ˈmesi// — rối, bừa