Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 23

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (50 câu)
0:00I look through the hole.

Dịch: Mình nhìn qua cái lỗ.

Từ/cụm từ:hole //hoʊl//cái lỗ
0:05I look through the hole.

Dịch: Mình nhìn qua cái lỗ.

Từ/cụm từ:hole //hoʊl//cái lỗ
0:11I'll eat all of it by myself.

Dịch: Mình sẽ tự ăn hết tất cả.

Từ/cụm từ:eat //iːt//ănmyself //maɪˈself//tự mình
0:17I'll eat all of it by myself.

Dịch: Mình sẽ tự ăn hết tất cả.

Từ/cụm từ:eat //iːt//ănmyself //maɪˈself//tự mình
0:24I make a big hole.

Dịch: Mình khoét một cái lỗ to.

Từ/cụm từ:big //bɪɡ//to lớnhole //hoʊl//cái lỗ
0:29I make a big hole.

Dịch: Mình khoét một cái lỗ to.

Từ/cụm từ:big //bɪɡ//to lớnhole //hoʊl//cái lỗ
0:35I wear glasses.

Dịch: Mình đeo kính.

Từ/cụm từ:glasses //ˈɡlæsɪz//cái kính
0:42I wear glasses.

Dịch: Mình đeo kính.

Từ/cụm từ:glasses //ˈɡlæsɪz//cái kính
0:49They're too big for me.

Dịch: Kính to quá so với mình.

Từ/cụm từ:big //bɪɡ//to lớn
0:55They're too big for me.

Dịch: Kính to quá so với mình.

Từ/cụm từ:big //bɪɡ//to lớn
1:02I have good eyesight.

Dịch: Mắt mình nhìn rất tinh.

Từ/cụm từ:eyesight //ˈaɪsaɪt//thị lực
1:07I have good eyesight.

Dịch: Mắt mình nhìn rất tinh.

Từ/cụm từ:eyesight //ˈaɪsaɪt//thị lực
1:14I go to the zoo.

Dịch: Mình đi sở thú.

Từ/cụm từ:zoo //zuː//sở thú
1:19I go to the zoo.

Dịch: Mình đi sở thú.

Từ/cụm từ:zoo //zuː//sở thú
1:24I go through the gate.

Dịch: Mình đi qua cổng.

Từ/cụm từ:gate //ɡeɪt//cái cổng
1:29I go through the gate.

Dịch: Mình đi qua cổng.

Từ/cụm từ:gate //ɡeɪt//cái cổng
1:34I can see a lot of different animals.

Dịch: Mình thấy rất nhiều con vật khác nhau.

Từ/cụm từ:animals //ˈænɪmlz//các con vậtdifferent //ˈdɪfrənt//khác nhau
1:41I can see a lot of different animals at the zoo.

Dịch: Mình thấy rất nhiều con vật khác nhau ở sở thú.

Từ/cụm từ:animals //ˈænɪmlz//các con vậtzoo //zuː//sở thú
1:49I can see a lot of different animals at the zoo.

Dịch: Mình thấy rất nhiều con vật khác nhau ở sở thú.

Từ/cụm từ:animals //ˈænɪmlz//các con vậtzoo //zuː//sở thú
1:58I bring some chocolate and cookies with me.

Dịch: Mình mang theo ít sô-cô-la và bánh quy.

Từ/cụm từ:chocolate //ˈtʃɒklət//sô-cô-lacookies //ˈkʊkiz//bánh quy
2:07I bring some chocolate and cookies with me.

Dịch: Mình mang theo ít sô-cô-la và bánh quy.

Từ/cụm từ:chocolate //ˈtʃɒklət//sô-cô-lacookies //ˈkʊkiz//bánh quy
2:14I love sweets.

Dịch: Mình thích đồ ngọt.

Từ/cụm từ:sweets //swiːts//đồ ngọt
2:20I love sweets.

Dịch: Mình thích đồ ngọt.

Từ/cụm từ:sweets //swiːts//đồ ngọt
2:27I take the sweets out of my bag.

Dịch: Mình lấy đồ ngọt ra khỏi túi.

Từ/cụm từ:sweets //swiːts//đồ ngọtbag //bæɡ//cái túi
2:34I take the sweets out of my bag.

Dịch: Mình lấy đồ ngọt ra khỏi túi.

Từ/cụm từ:sweets //swiːts//đồ ngọtbag //bæɡ//cái túi
2:41I dance.

Dịch: Mình nhảy múa.

Từ/cụm từ:dance //dæns//nhảy múa
2:46I dance.

Dịch: Mình nhảy múa.

Từ/cụm từ:dance //dæns//nhảy múa
2:51It's exciting.

Dịch: Thật là vui.

Từ/cụm từ:exciting //ɪkˈsaɪtɪŋ//thú vị
2:56It's exciting.

Dịch: Thật là vui.

Từ/cụm từ:exciting //ɪkˈsaɪtɪŋ//thú vị
3:01My hair is swinging.

Dịch: Tóc mình bay bay theo.

Từ/cụm từ:hair //her//mái tócswinging //ˈswɪŋɪŋ//đung đưa
3:07My hair is swinging.

Dịch: Tóc mình bay bay theo.

Từ/cụm từ:hair //her//mái tócswinging //ˈswɪŋɪŋ//đung đưa
3:13I put the books in my bag.

Dịch: Mình bỏ sách vào túi.

Từ/cụm từ:books //bʊks//sáchbag //bæɡ//cái túi
3:20I put the books in my bag.

Dịch: Mình bỏ sách vào túi.

Từ/cụm từ:books //bʊks//sáchbag //bæɡ//cái túi
3:28I wear my school uniform.

Dịch: Mình mặc đồng phục đi học.

Từ/cụm từ:uniform //ˈjuːnɪfɔːrm//đồng phục
3:34I wear my school uniform.

Dịch: Mình mặc đồng phục đi học.

Từ/cụm từ:uniform //ˈjuːnɪfɔːrm//đồng phục
3:41I check my bag every morning.

Dịch: Sáng nào mình cũng kiểm tra cặp.

Từ/cụm từ:check //tʃek//kiểm tramorning //ˈmɔːrnɪŋ//buổi sáng
3:49I check my bag every morning.

Dịch: Sáng nào mình cũng kiểm tra cặp.

Từ/cụm từ:check //tʃek//kiểm tramorning //ˈmɔːrnɪŋ//buổi sáng
3:55I check my bag every morning.

Dịch: Sáng nào mình cũng kiểm tra cặp.

Từ/cụm từ:check //tʃek//kiểm tramorning //ˈmɔːrnɪŋ//buổi sáng
4:04I wake up at 7.

Dịch: Mình thức dậy lúc 7 giờ.

Từ/cụm từ:wake up //ˌweɪk ˈʌp//thức dậy
4:10I wake up at 7.

Dịch: Mình thức dậy lúc 7 giờ.

Từ/cụm từ:wake up //ˌweɪk ˈʌp//thức dậy
4:16The alarm clock goes off.

Dịch: Chuông báo thức reo lên.

Từ/cụm từ:alarm clock //əˈlɑːrm klɒk//đồng hồ báo thức
4:23The alarm clock goes off.

Dịch: Chuông báo thức reo lên.

Từ/cụm từ:alarm clock //əˈlɑːrm klɒk//đồng hồ báo thức
4:30Is it time to get up already?

Dịch: Đã đến giờ dậy rồi sao?

Từ/cụm từ:get up //ˌɡet ˈʌp//dậy
4:37Is it time to get up already?

Dịch: Đã đến giờ dậy rồi sao?

Từ/cụm từ:get up //ˌɡet ˈʌp//dậy
4:44I get out of bed.

Dịch: Mình ra khỏi giường.

Từ/cụm từ:bed //bed//cái giường
4:52I get out of bed.

Dịch: Mình ra khỏi giường.

Từ/cụm từ:bed //bed//cái giường
4:59I want to sleep longer.

Dịch: Mình muốn ngủ thêm chút nữa.

Từ/cụm từ:sleep //sliːp//ngủ
5:06I want to sleep longer.

Dịch: Mình muốn ngủ thêm chút nữa.

Từ/cụm từ:sleep //sliːp//ngủ
5:14My hair is messy.

Dịch: Tóc mình rối bù.

Từ/cụm từ:hair //her//mái tócmessy //ˈmesi//rối, bừa
5:22My hair is messy.

Dịch: Tóc mình rối bù.

Từ/cụm từ:hair //her//mái tócmessy //ˈmesi//rối, bừa