←Thư việnTiếng anh giao tiếp part 16
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00I carry the dish with two hands.
Dịch: Mình bưng đĩa thức ăn bằng hai tay.
Từ/cụm từ:carry //ˈkæri// — bưng, mangdish //dɪʃ// — đĩa thức ăn
0:15It looks delicious.
Dịch: Trông ngon quá.
Từ/cụm từ:delicious //dɪˈlɪʃəs// — ngon
0:27I help mommy prepare for the party.
Dịch: Mình giúp mẹ chuẩn bị cho buổi tiệc.
Từ/cụm từ:help //help// — giúp đỡparty //ˈpɑːti// — buổi tiệc
0:41I sit on the chair.
Dịch: Mình ngồi lên ghế.
Từ/cụm từ:chair //tʃeə// — cái ghế
0:54I'm sitting still.
Dịch: Mình ngồi yên.
Từ/cụm từ:sitting still //ˈsɪtɪŋ stɪl// — ngồi yên
1:06I'm well-mannered.
Dịch: Mình rất ngoan và lễ phép.
Từ/cụm từ:well-mannered //ˌwel ˈmænəd// — lễ phép
1:20I take a bath.
Dịch: Mình đi tắm.
Từ/cụm từ:take a bath //teɪk ə bɑːθ// — đi tắm
1:35I'm naked.
Dịch: Mình cởi trần.
Từ/cụm từ:naked //ˈneɪkɪd// — cởi trần
1:48I take my toy with me.
Dịch: Mình mang theo đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toy //tɔɪ// — đồ chơi
2:03I wash my sister's hair.
Dịch: Mình gội đầu cho em gái.
Từ/cụm từ:wash //wɒʃ// — rửa, gộihair //heə// — tóc
2:18She likes it a lot.
Dịch: Em ấy thích lắm.
Từ/cụm từ:likes //laɪks// — thích
2:32She has short hair.
Dịch: Em ấy có mái tóc ngắn.
Từ/cụm từ:short hair //ʃɔːt heə// — tóc ngắn
2:43I feel better.
Dịch: Mình thấy dễ chịu hơn.
Từ/cụm từ:feel better //fiːl ˈbetə// — dễ chịu hơn
2:53The toy ducks are floating around me.
Dịch: Những chú vịt đồ chơi nổi lềnh bềnh quanh mình.
Từ/cụm từ:toy ducks //tɔɪ dʌks// — vịt đồ chơifloating //ˈfləʊtɪŋ// — nổi bồng bềnh
3:08I count to 20 with my body soaked.
Dịch: Mình đếm tới 20 khi ngâm mình trong nước.
Từ/cụm từ:count //kaʊnt// — đếmsoaked //səʊkt// — ngâm ướt
3:23I dry my body.
Dịch: Mình lau khô người.
Từ/cụm từ:dry //draɪ// — lau khôbody //ˈbɒdi// — cơ thể
3:36I feel warm.
Dịch: Mình thấy ấm áp.
Từ/cụm từ:warm //wɔːm// — ấm áp
3:48I wrap myself in a bath towel.
Dịch: Mình quấn mình trong chiếc khăn tắm.
Từ/cụm từ:wrap //ræp// — quấnbath towel //bɑːθ ˈtaʊəl// — khăn tắm
4:02I weigh myself on the scale.
Dịch: Mình cân mình trên cái cân.
Từ/cụm từ:weigh //weɪ// — cânscale //skeɪl// — cái cân
4:15I look at the scale.
Dịch: Mình nhìn vào cái cân.
Từ/cụm từ:scale //skeɪl// — cái cân
4:27I put on weight.
Dịch: Mình đã lên cân rồi.
Từ/cụm từ:put on weight //pʊt ɒn weɪt// — lên cân
4:40I have seafood for dinner.
Dịch: Bữa tối mình ăn hải sản.
Từ/cụm từ:seafood //ˈsiːfuːd// — hải sảndinner //ˈdɪnə// — bữa tối
4:54I have two rolls of rice.
Dịch: Mình ăn hai cuộn cơm.
Từ/cụm từ:rolls of rice //rəʊlz əv raɪs// — cuộn cơm
5:07I like fried shrimps.
Dịch: Mình thích tôm chiên.
Từ/cụm từ:fried shrimps //fraɪd ʃrɪmps// — tôm chiên