0:00I walk down the street.
Dịch: Mình đi dọc con phố.
Từ/cụm từ:street //striːt// — con phốwalk //wɔːk// — đi bộ
0:10I leave for work.
Dịch: Mình đi làm.
Từ/cụm từ:work //wɜːrk// — công việc
0:20I walk faster to catch the train.
Dịch: Mình đi nhanh hơn để kịp chuyến tàu.
Từ/cụm từ:faster //ˈfæstər// — nhanh hơntrain //treɪn// — tàu hỏa
0:30I go through the ticket gate.
Dịch: Mình đi qua cửa soát vé.
Từ/cụm từ:ticket gate //ˈtɪkɪt ɡeɪt// — cửa soát vé
0:41I go through the ticket gate.
Dịch: Mình đi qua cửa soát vé.
Từ/cụm từ:ticket gate //ˈtɪkɪt ɡeɪt// — cửa soát vé
0:49I go through the ticket gate.
Dịch: Mình đi qua cửa soát vé.
Từ/cụm từ:ticket gate //ˈtɪkɪt ɡeɪt// — cửa soát vé
0:58The station employee greets me.
Dịch: Nhân viên nhà ga chào mình.
Từ/cụm từ:station //ˈsteɪʃn// — nhà gagreets //ɡriːts// — chào hỏi
1:14I show him my train pass.
Dịch: Mình đưa vé tàu cho chú xem.
Từ/cụm từ:train pass //ˈtreɪn pæs// — vé tàu
1:28I run up the stairs.
Dịch: Mình chạy lên cầu thang.
Từ/cụm từ:run //rʌn// — chạystairs //sterz// — cầu thang
1:38I'm in a hurry.
Dịch: Mình đang vội.
Từ/cụm từ:hurry //ˈhɜːri// — vội vàng
1:50I don't want to miss the train.
Dịch: Mình không muốn lỡ chuyến tàu.
Từ/cụm từ:miss //mɪs// — bị lỡtrain //treɪn// — tàu hỏa
2:00I don't want to miss the train.
Dịch: Mình không muốn lỡ chuyến tàu.
Từ/cụm từ:miss //mɪs// — bị lỡtrain //treɪn// — tàu hỏa
2:10I get on the train.
Dịch: Mình lên tàu.
Từ/cụm từ:train //treɪn// — tàu hỏa
2:20I'm relieved.
Dịch: Mình thấy nhẹ nhõm.
Từ/cụm từ:relieved //rɪˈliːvd// — nhẹ nhõm
2:30I'm relieved.
Dịch: Mình thấy nhẹ nhõm.
Từ/cụm từ:relieved //rɪˈliːvd// — nhẹ nhõm
2:36I look for a seat.
Dịch: Mình tìm chỗ ngồi.
Từ/cụm từ:seat //siːt// — chỗ ngồi
2:46I find an empty seat.
Dịch: Mình tìm được một chỗ trống.
Từ/cụm từ:empty //ˈempti// — trốngseat //siːt// — chỗ ngồi
2:56I'm lucky.
Dịch: Mình may mắn thật.
Từ/cụm từ:lucky //ˈlʌki// — may mắn
3:06I'm lucky.
Dịch: Mình may mắn thật.
Từ/cụm từ:lucky //ˈlʌki// — may mắn
3:12I sit next to a woman.
Dịch: Mình ngồi cạnh một cô gái.
Từ/cụm từ:woman //ˈwʊmən// — người phụ nữ
3:22I show my train pass to the conductor.
Dịch: Mình đưa vé tàu cho người soát vé.
Từ/cụm từ:train pass //ˈtreɪn pæs// — vé tàuconductor //kənˈdʌktər// — người soát vé
3:32I show my train pass to the conductor.
Dịch: Mình đưa vé tàu cho người soát vé.
Từ/cụm từ:train pass //ˈtreɪn pæs// — vé tàuconductor //kənˈdʌktər// — người soát vé
3:42He checks it.
Dịch: Chú ấy kiểm tra vé.
Từ/cụm từ:checks //tʃeks// — kiểm tra
3:52I put my bag on my knee.
Dịch: Mình đặt túi lên đầu gối.
Từ/cụm từ:bag //bæɡ// — cái túiknee //niː// — đầu gối
4:02I put my bag on my knee.
Dịch: Mình đặt túi lên đầu gối.
Từ/cụm từ:bag //bæɡ// — cái túiknee //niː// — đầu gối
4:12I head toward the exit.
Dịch: Mình đi về phía lối ra.
Từ/cụm từ:exit //ˈeksɪt// — lối ra
4:22I have to go up the stairs.
Dịch: Mình phải đi lên cầu thang.
Từ/cụm từ:stairs //sterz// — cầu thang
4:32There is an exit sign on the wall.
Dịch: Có tấm biển lối ra trên tường.
Từ/cụm từ:exit sign //ˈeksɪt saɪn// — biển lối rawall //wɔːl// — bức tường
4:42There is an exit sign on the wall.
Dịch: Có tấm biển lối ra trên tường.
Từ/cụm từ:exit sign //ˈeksɪt saɪn// — biển lối rawall //wɔːl// — bức tường
4:50I walk through the crosswalk.
Dịch: Mình đi qua vạch qua đường.
Từ/cụm từ:crosswalk //ˈkrɔːswɔːk// — vạch qua đường
5:00The signal is green.
Dịch: Đèn tín hiệu màu xanh.
Từ/cụm từ:signal //ˈsɪɡnəl// — đèn tín hiệugreen //ɡriːn// — màu xanh
5:10The signal is green.
Dịch: Đèn tín hiệu màu xanh.
Từ/cụm từ:signal //ˈsɪɡnəl// — đèn tín hiệugreen //ɡriːn// — màu xanh
5:20It's dangerous to cross against the light.
Dịch: Vượt đèn đỏ thì nguy hiểm lắm.
Từ/cụm từ:dangerous //ˈdeɪndʒərəs// — nguy hiểm
5:30It's dangerous to cross against the light.
Dịch: Vượt đèn đỏ thì nguy hiểm lắm.
Từ/cụm từ:dangerous //ˈdeɪndʒərəs// — nguy hiểm