Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 15

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (24 câu)
0:00I walk slowly.

Dịch: Mình đi chậm rãi.

Từ/cụm từ:slowly //ˈsləʊli//chậm rãi
0:10I feel like a turtle.

Dịch: Mình thấy mình giống một chú rùa.

Từ/cụm từ:turtle //ˈtɜːtl//con rùa
0:25It takes more time to get to the place.

Dịch: Phải mất nhiều thời gian hơn mới tới nơi.

Từ/cụm từ:time //taɪm//thời gianplace //pleɪs//nơi chốn
0:40I pull weeds.

Dịch: Mình nhổ cỏ dại.

Từ/cụm từ:pull //pʊl//nhổ, kéoweeds //wiːdz//cỏ dại
0:50It's hard work.

Dịch: Việc này vất vả lắm.

Từ/cụm từ:hard work //hɑːd wɜːk//việc vất vả
1:03There are a lot of weeds in my garden.

Dịch: Trong vườn mình có rất nhiều cỏ dại.

Từ/cụm từ:weeds //wiːdz//cỏ dạigarden //ˈɡɑːdn//khu vườn
1:17I pick baby corn.

Dịch: Mình hái bắp non.

Từ/cụm từ:pick //pɪk//háibaby corn //ˈbeɪbi kɔːn//bắp non
1:30The basket is almost full.

Dịch: Cái giỏ gần đầy rồi.

Từ/cụm từ:basket //ˈbɑːskɪt//cái giỏfull //fʊl//đầy
1:42The stems grow high.

Dịch: Những cái thân cây mọc cao lên.

Từ/cụm từ:stems //stemz//thân câyhigh //haɪ//cao
1:56I sit on the sofa.

Dịch: Mình ngồi trên ghế sô-pha.

Từ/cụm từ:sofa //ˈsəʊfə//ghế sô-pha
2:07I hold a toy bear in my arm.

Dịch: Mình ôm một chú gấu bông trong tay.

Từ/cụm từ:toy bear //tɔɪ beə//gấu bôngarm //ɑːm//cánh tay
2:23I wonder where mommy has gone.

Dịch: Mình tự hỏi mẹ đã đi đâu rồi.

Từ/cụm từ:wonder //ˈwʌndə//tự hỏimommy //ˈmɒmi//mẹ
2:34I jump up and down.

Dịch: Mình nhảy lên nhảy xuống.

Từ/cụm từ:jump //dʒʌmp//nhảy
2:46Mommy comes back.

Dịch: Mẹ đã về rồi.

Từ/cụm từ:comes back //kʌmz bæk//quay về
2:56I'm happy.

Dịch: Mình vui quá.

Từ/cụm từ:happy //ˈhæpi//vui vẻ
3:07I have dinner.

Dịch: Mình ăn bữa tối.

Từ/cụm từ:dinner //ˈdɪnə//bữa tối
3:19I wear my yellow bib.

Dịch: Mình đeo cái yếm màu vàng.

Từ/cụm từ:yellow //ˈjeləʊ//màu vàngbib //bɪb//cái yếm
3:34I eat a lot of rice.

Dịch: Mình ăn thật nhiều cơm.

Từ/cụm từ:eat //iːt//ănrice //raɪs//cơm, gạo
3:46I set the table.

Dịch: Mình dọn bàn ăn.

Từ/cụm từ:set the table //set ðə ˈteɪbl//dọn bàn ăn
3:59I spread the tablecloth over the table.

Dịch: Mình trải khăn lên trên bàn.

Từ/cụm từ:spread //spred//trải ratablecloth //ˈteɪblklɒθ//khăn trải bàn
4:11I have a party today.

Dịch: Hôm nay mình có một buổi tiệc.

Từ/cụm từ:party //ˈpɑːti//buổi tiệc
4:25I put the flowers on the table.

Dịch: Mình đặt những bông hoa lên bàn.

Từ/cụm từ:flowers //ˈflaʊəz//hoatable //ˈteɪbl//cái bàn
4:35The flowers are beautiful.

Dịch: Những bông hoa thật đẹp.

Từ/cụm từ:flowers //ˈflaʊəz//hoabeautiful //ˈbjuːtɪfl//đẹp
4:46I put them at the center of the table.

Dịch: Mình đặt chúng ở chính giữa bàn.

Từ/cụm từ:center //ˈsentə//chính giữatable //ˈteɪbl//cái bàn