0:00I turn on the gas.
Dịch: Mình bật bếp ga.
Từ/cụm từ:gas //ɡæs// — bếp ga
0:08I turn on the gas.
Dịch: Mình bật bếp ga.
Từ/cụm từ:gas //ɡæs// — bếp ga
0:16I turn up the flame.
Dịch: Mình vặn lửa lớn lên.
Từ/cụm từ:flame //fleɪm// — ngọn lửa
0:25It's hot around the stove.
Dịch: Xung quanh bếp nóng lắm.
Từ/cụm từ:hot //hɑt// — nóngstove //stoʊv// — cái bếp
0:33It's hot around the stove.
Dịch: Xung quanh bếp nóng lắm.
Từ/cụm từ:hot //hɑt// — nóngstove //stoʊv// — cái bếp
0:41I turn down the flame.
Dịch: Mình vặn lửa nhỏ lại.
Từ/cụm từ:flame //fleɪm// — ngọn lửa
0:49I turn down the flame.
Dịch: Mình vặn lửa nhỏ lại.
Từ/cụm từ:flame //fleɪm// — ngọn lửa
0:57I put the pan on the stove.
Dịch: Mình đặt cái chảo lên bếp.
Từ/cụm từ:pan //pæn// — cái chảo
1:05I put the pan on the stove.
Dịch: Mình đặt cái chảo lên bếp.
Từ/cụm từ:pan //pæn// — cái chảo
1:13Then I heat the pan.
Dịch: Rồi mình làm nóng cái chảo.
Từ/cụm từ:heat //hiːt// — làm nóng
1:21Then I heat the pan.
Dịch: Rồi mình làm nóng cái chảo.
Từ/cụm từ:heat //hiːt// — làm nóng
1:29I put some butter in a pan.
Dịch: Mình cho ít bơ vào chảo.
Từ/cụm từ:butter //ˈbʌtər// — bơ
1:37I put some butter in a pan.
Dịch: Mình cho ít bơ vào chảo.
Từ/cụm từ:butter //ˈbʌtər// — bơ
1:45It melts fast.
Dịch: Nó tan chảy nhanh.
Từ/cụm từ:melts //mɛlts// — tan chảy
1:53It melts fast.
Dịch: Nó tan chảy nhanh.
Từ/cụm từ:melts //mɛlts// — tan chảy
2:01I spread it in the pan.
Dịch: Mình dàn đều nó ra khắp chảo.
Từ/cụm từ:spread //sprɛd// — dàn đều
2:09I spread it in the pan.
Dịch: Mình dàn đều nó ra khắp chảo.
Từ/cụm từ:spread //sprɛd// — dàn đều
2:17I pour the egg into the pan.
Dịch: Mình đổ trứng vào chảo.
Từ/cụm từ:pour //pɔːr// — đổ, rótegg //ɛɡ// — quả trứng
2:25I pour the egg into the pan.
Dịch: Mình đổ trứng vào chảo.
Từ/cụm từ:pour //pɔːr// — đổ, rótegg //ɛɡ// — quả trứng
2:33I pour the egg into the pan.
Dịch: Mình đổ trứng vào chảo.
Từ/cụm từ:pour //pɔːr// — đổ, rótegg //ɛɡ// — quả trứng
2:41I fry one side of the egg.
Dịch: Mình chiên một mặt trứng.
Từ/cụm từ:fry //fraɪ// — chiênside //saɪd// — mặt, bên
2:49I fry one side of the egg.
Dịch: Mình chiên một mặt trứng.
Từ/cụm từ:fry //fraɪ// — chiênside //saɪd// — mặt, bên
2:57I fry one side of the egg.
Dịch: Mình chiên một mặt trứng.
Từ/cụm từ:fry //fraɪ// — chiênside //saɪd// — mặt, bên
3:05I fry one side of the egg.
Dịch: Mình chiên một mặt trứng.
Từ/cụm từ:fry //fraɪ// — chiênside //saɪd// — mặt, bên
3:13I turn the egg over.
Dịch: Mình lật trứng qua mặt kia.
Từ/cụm từ:turn over //tɜːrn ˈoʊvər// — lật lại
3:21I turn the egg over.
Dịch: Mình lật trứng qua mặt kia.
Từ/cụm từ:turn over //tɜːrn ˈoʊvər// — lật lại
3:29I fry the other side.
Dịch: Mình chiên mặt còn lại.
Từ/cụm từ:other //ˈʌðər// — kia, còn lại
3:37I fry the other side.
Dịch: Mình chiên mặt còn lại.
Từ/cụm từ:other //ˈʌðər// — kia, còn lại
3:45Now it's almost done.
Dịch: Bây giờ gần xong rồi.
Từ/cụm từ:almost //ˈɔːlmoʊst// — gần nhưdone //dʌn// — xong
3:53Now it's almost done.
Dịch: Bây giờ gần xong rồi.
Từ/cụm từ:almost //ˈɔːlmoʊst// — gần nhưdone //dʌn// — xong
4:03I put on an apron.
Dịch: Mình mặc cái tạp dề vào.
Từ/cụm từ:apron //ˈeɪprən// — tạp dề
4:11I put on an apron.
Dịch: Mình mặc cái tạp dề vào.
Từ/cụm từ:apron //ˈeɪprən// — tạp dề
4:19It has a big pocket.
Dịch: Nó có một cái túi to.
Từ/cụm từ:pocket //ˈpɑkɪt// — cái túi
4:27It has a big pocket.
Dịch: Nó có một cái túi to.
Từ/cụm từ:pocket //ˈpɑkɪt// — cái túi
4:35I hold the apron strings.
Dịch: Mình cầm hai dây tạp dề.
Từ/cụm từ:strings //strɪŋz// — dây
4:43I hold the apron strings.
Dịch: Mình cầm hai dây tạp dề.
Từ/cụm từ:strings //strɪŋz// — dây
4:49I tie the apron.
Dịch: Mình buộc cái tạp dề.
Từ/cụm từ:tie //taɪ// — buộc, thắt
4:55I tie the apron.
Dịch: Mình buộc cái tạp dề.
Từ/cụm từ:tie //taɪ// — buộc, thắt
5:03I tie the strings into a bow.
Dịch: Mình thắt dây thành cái nơ.
Từ/cụm từ:bow //boʊ// — cái nơ
5:09I tie the strings into a bow.
Dịch: Mình thắt dây thành cái nơ.
Từ/cụm từ:bow //boʊ// — cái nơ
5:17I do it behind my back.
Dịch: Mình làm việc đó ra sau lưng.
Từ/cụm từ:behind //bɪˈhaɪnd// — phía sauback //bæk// — lưng
5:25I do it behind my back.
Dịch: Mình làm việc đó ra sau lưng.
Từ/cụm từ:behind //bɪˈhaɪnd// — phía sauback //bæk// — lưng
5:33I wipe the window.
Dịch: Mình lau cửa sổ.
Từ/cụm từ:wipe //waɪp// — lauwindow //ˈwɪndoʊ// — cửa sổ
5:41I wipe the window.
Dịch: Mình lau cửa sổ.
Từ/cụm từ:wipe //waɪp// — lauwindow //ˈwɪndoʊ// — cửa sổ
5:47I'll blow on the window.
Dịch: Mình sẽ hà hơi lên cửa sổ.
Từ/cụm từ:blow //bloʊ// — thổi, hà hơi
5:53I'll blow on the window.
Dịch: Mình sẽ hà hơi lên cửa sổ.
Từ/cụm từ:blow //bloʊ// — thổi, hà hơi
5:59I polish it.
Dịch: Mình đánh bóng nó.
Từ/cụm từ:polish //ˈpɑlɪʃ// — đánh bóng
6:05I polish it.
Dịch: Mình đánh bóng nó.
Từ/cụm từ:polish //ˈpɑlɪʃ// — đánh bóng