Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 34

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (48 câu)
0:00I turn on the gas.

Dịch: Mình bật bếp ga.

Từ/cụm từ:gas //ɡæs//bếp ga
0:08I turn on the gas.

Dịch: Mình bật bếp ga.

Từ/cụm từ:gas //ɡæs//bếp ga
0:16I turn up the flame.

Dịch: Mình vặn lửa lớn lên.

Từ/cụm từ:flame //fleɪm//ngọn lửa
0:25It's hot around the stove.

Dịch: Xung quanh bếp nóng lắm.

Từ/cụm từ:hot //hɑt//nóngstove //stoʊv//cái bếp
0:33It's hot around the stove.

Dịch: Xung quanh bếp nóng lắm.

Từ/cụm từ:hot //hɑt//nóngstove //stoʊv//cái bếp
0:41I turn down the flame.

Dịch: Mình vặn lửa nhỏ lại.

Từ/cụm từ:flame //fleɪm//ngọn lửa
0:49I turn down the flame.

Dịch: Mình vặn lửa nhỏ lại.

Từ/cụm từ:flame //fleɪm//ngọn lửa
0:57I put the pan on the stove.

Dịch: Mình đặt cái chảo lên bếp.

Từ/cụm từ:pan //pæn//cái chảo
1:05I put the pan on the stove.

Dịch: Mình đặt cái chảo lên bếp.

Từ/cụm từ:pan //pæn//cái chảo
1:13Then I heat the pan.

Dịch: Rồi mình làm nóng cái chảo.

Từ/cụm từ:heat //hiːt//làm nóng
1:21Then I heat the pan.

Dịch: Rồi mình làm nóng cái chảo.

Từ/cụm từ:heat //hiːt//làm nóng
1:29I put some butter in a pan.

Dịch: Mình cho ít bơ vào chảo.

Từ/cụm từ:butter //ˈbʌtər//
1:37I put some butter in a pan.

Dịch: Mình cho ít bơ vào chảo.

Từ/cụm từ:butter //ˈbʌtər//
1:45It melts fast.

Dịch: Nó tan chảy nhanh.

Từ/cụm từ:melts //mɛlts//tan chảy
1:53It melts fast.

Dịch: Nó tan chảy nhanh.

Từ/cụm từ:melts //mɛlts//tan chảy
2:01I spread it in the pan.

Dịch: Mình dàn đều nó ra khắp chảo.

Từ/cụm từ:spread //sprɛd//dàn đều
2:09I spread it in the pan.

Dịch: Mình dàn đều nó ra khắp chảo.

Từ/cụm từ:spread //sprɛd//dàn đều
2:17I pour the egg into the pan.

Dịch: Mình đổ trứng vào chảo.

Từ/cụm từ:pour //pɔːr//đổ, rótegg //ɛɡ//quả trứng
2:25I pour the egg into the pan.

Dịch: Mình đổ trứng vào chảo.

Từ/cụm từ:pour //pɔːr//đổ, rótegg //ɛɡ//quả trứng
2:33I pour the egg into the pan.

Dịch: Mình đổ trứng vào chảo.

Từ/cụm từ:pour //pɔːr//đổ, rótegg //ɛɡ//quả trứng
2:41I fry one side of the egg.

Dịch: Mình chiên một mặt trứng.

Từ/cụm từ:fry //fraɪ//chiênside //saɪd//mặt, bên
2:49I fry one side of the egg.

Dịch: Mình chiên một mặt trứng.

Từ/cụm từ:fry //fraɪ//chiênside //saɪd//mặt, bên
2:57I fry one side of the egg.

Dịch: Mình chiên một mặt trứng.

Từ/cụm từ:fry //fraɪ//chiênside //saɪd//mặt, bên
3:05I fry one side of the egg.

Dịch: Mình chiên một mặt trứng.

Từ/cụm từ:fry //fraɪ//chiênside //saɪd//mặt, bên
3:13I turn the egg over.

Dịch: Mình lật trứng qua mặt kia.

Từ/cụm từ:turn over //tɜːrn ˈoʊvər//lật lại
3:21I turn the egg over.

Dịch: Mình lật trứng qua mặt kia.

Từ/cụm từ:turn over //tɜːrn ˈoʊvər//lật lại
3:29I fry the other side.

Dịch: Mình chiên mặt còn lại.

Từ/cụm từ:other //ˈʌðər//kia, còn lại
3:37I fry the other side.

Dịch: Mình chiên mặt còn lại.

Từ/cụm từ:other //ˈʌðər//kia, còn lại
3:45Now it's almost done.

Dịch: Bây giờ gần xong rồi.

Từ/cụm từ:almost //ˈɔːlmoʊst//gần nhưdone //dʌn//xong
3:53Now it's almost done.

Dịch: Bây giờ gần xong rồi.

Từ/cụm từ:almost //ˈɔːlmoʊst//gần nhưdone //dʌn//xong
4:03I put on an apron.

Dịch: Mình mặc cái tạp dề vào.

Từ/cụm từ:apron //ˈeɪprən//tạp dề
4:11I put on an apron.

Dịch: Mình mặc cái tạp dề vào.

Từ/cụm từ:apron //ˈeɪprən//tạp dề
4:19It has a big pocket.

Dịch: Nó có một cái túi to.

Từ/cụm từ:pocket //ˈpɑkɪt//cái túi
4:27It has a big pocket.

Dịch: Nó có một cái túi to.

Từ/cụm từ:pocket //ˈpɑkɪt//cái túi
4:35I hold the apron strings.

Dịch: Mình cầm hai dây tạp dề.

Từ/cụm từ:strings //strɪŋz//dây
4:43I hold the apron strings.

Dịch: Mình cầm hai dây tạp dề.

Từ/cụm từ:strings //strɪŋz//dây
4:49I tie the apron.

Dịch: Mình buộc cái tạp dề.

Từ/cụm từ:tie //taɪ//buộc, thắt
4:55I tie the apron.

Dịch: Mình buộc cái tạp dề.

Từ/cụm từ:tie //taɪ//buộc, thắt
5:03I tie the strings into a bow.

Dịch: Mình thắt dây thành cái nơ.

Từ/cụm từ:bow //boʊ//cái nơ
5:09I tie the strings into a bow.

Dịch: Mình thắt dây thành cái nơ.

Từ/cụm từ:bow //boʊ//cái nơ
5:17I do it behind my back.

Dịch: Mình làm việc đó ra sau lưng.

Từ/cụm từ:behind //bɪˈhaɪnd//phía sauback //bæk//lưng
5:25I do it behind my back.

Dịch: Mình làm việc đó ra sau lưng.

Từ/cụm từ:behind //bɪˈhaɪnd//phía sauback //bæk//lưng
5:33I wipe the window.

Dịch: Mình lau cửa sổ.

Từ/cụm từ:wipe //waɪp//lauwindow //ˈwɪndoʊ//cửa sổ
5:41I wipe the window.

Dịch: Mình lau cửa sổ.

Từ/cụm từ:wipe //waɪp//lauwindow //ˈwɪndoʊ//cửa sổ
5:47I'll blow on the window.

Dịch: Mình sẽ hà hơi lên cửa sổ.

Từ/cụm từ:blow //bloʊ//thổi, hà hơi
5:53I'll blow on the window.

Dịch: Mình sẽ hà hơi lên cửa sổ.

Từ/cụm từ:blow //bloʊ//thổi, hà hơi
5:59I polish it.

Dịch: Mình đánh bóng nó.

Từ/cụm từ:polish //ˈpɑlɪʃ//đánh bóng
6:05I polish it.

Dịch: Mình đánh bóng nó.

Từ/cụm từ:polish //ˈpɑlɪʃ//đánh bóng