0:00I smooth the clothes down.
Dịch: Mình vuốt phẳng quần áo.
Từ/cụm từ:smooth //smuːð// — vuốt phẳngclothes //kloʊðz// — quần áo
0:07I smooth the clothes down.
Dịch: Mình vuốt phẳng quần áo.
Từ/cụm từ:smooth //smuːð// — vuốt phẳngclothes //kloʊðz// — quần áo
0:14It will remove the wrinkles.
Dịch: Làm vậy sẽ hết nếp nhăn.
Từ/cụm từ:remove //rɪˈmuːv// — làm mất, bỏ điwrinkles //ˈrɪŋkəlz// — nếp nhăn
0:20It will remove the wrinkles.
Dịch: Làm vậy sẽ hết nếp nhăn.
Từ/cụm từ:remove //rɪˈmuːv// — làm mất, bỏ điwrinkles //ˈrɪŋkəlz// — nếp nhăn
0:27I'm standing on my tiptoes.
Dịch: Mình đang kiễng chân lên.
Từ/cụm từ:tiptoes //ˈtɪptoʊz// — kiễng chân
0:34I'm standing on my tiptoes.
Dịch: Mình đang kiễng chân lên.
Từ/cụm từ:tiptoes //ˈtɪptoʊz// — kiễng chân
0:43I hand a ladle to mommy.
Dịch: Mình đưa cái vá cho mẹ.
Từ/cụm từ:hand //hænd// — đưaladle //ˈleɪdəl// — cái vá, muôi
0:50I hand a ladle to mommy.
Dịch: Mình đưa cái vá cho mẹ.
Từ/cụm từ:hand //hænd// — đưaladle //ˈleɪdəl// — cái vá, muôi
0:58I help mommy cook.
Dịch: Mình giúp mẹ nấu ăn.
Từ/cụm từ:help //hɛlp// — giúpcook //kʊk// — nấu ăn
1:05I help mommy cook.
Dịch: Mình giúp mẹ nấu ăn.
Từ/cụm từ:help //hɛlp// — giúpcook //kʊk// — nấu ăn
1:13We make lunch together.
Dịch: Hai mẹ con cùng làm bữa trưa.
Từ/cụm từ:lunch //lʌntʃ// — bữa trưatogether //təˈɡɛðər// — cùng nhau
1:20We make lunch together.
Dịch: Hai mẹ con cùng làm bữa trưa.
Từ/cụm từ:lunch //lʌntʃ// — bữa trưatogether //təˈɡɛðər// — cùng nhau
1:28I make noodles.
Dịch: Mình làm mì.
Từ/cụm từ:noodles //ˈnuːdəlz// — mì, bún
1:34I make noodles.
Dịch: Mình làm mì.
Từ/cụm từ:noodles //ˈnuːdəlz// — mì, bún
1:39I make the dough thinner.
Dịch: Mình cán bột mỏng hơn.
Từ/cụm từ:dough //doʊ// — bột nhàothinner //ˈθɪnər// — mỏng hơn
1:44I make the dough thinner.
Dịch: Mình cán bột mỏng hơn.
Từ/cụm từ:dough //doʊ// — bột nhàothinner //ˈθɪnər// — mỏng hơn
1:52I use the rolling pin.
Dịch: Mình dùng cây cán bột.
Từ/cụm từ:rolling pin //ˈroʊlɪŋ pɪn// — cây cán bột
1:58I use the rolling pin.
Dịch: Mình dùng cây cán bột.
Từ/cụm từ:rolling pin //ˈroʊlɪŋ pɪn// — cây cán bột
2:04I leave the table.
Dịch: Mình rời khỏi bàn.
Từ/cụm từ:leave //liːv// — rời khỏitable //ˈteɪbəl// — cái bàn
2:10I leave the table.
Dịch: Mình rời khỏi bàn.
Từ/cụm từ:leave //liːv// — rời khỏitable //ˈteɪbəl// — cái bàn
2:16I finish setting the table.
Dịch: Mình dọn bàn xong rồi.
Từ/cụm từ:finish //ˈfɪnɪʃ// — xongsetting the table //ˈsɛtɪŋ ðə ˈteɪbəl// — dọn bàn ăn
2:22I finish setting the table.
Dịch: Mình dọn bàn xong rồi.
Từ/cụm từ:finish //ˈfɪnɪʃ// — xongsetting the table //ˈsɛtɪŋ ðə ˈteɪbəl// — dọn bàn ăn
2:28Lunch is ready.
Dịch: Bữa trưa sẵn sàng rồi.
Từ/cụm từ:ready //ˈrɛdi// — sẵn sàng
2:33Lunch is ready.
Dịch: Bữa trưa sẵn sàng rồi.
Từ/cụm từ:ready //ˈrɛdi// — sẵn sàng
2:38I finish my bowl.
Dịch: Mình ăn hết bát của mình.
Từ/cụm từ:finish //ˈfɪnɪʃ// — ăn hếtbowl //boʊl// — cái bát
2:43I finish my bowl.
Dịch: Mình ăn hết bát của mình.
Từ/cụm từ:finish //ˈfɪnɪʃ// — ăn hếtbowl //boʊl// — cái bát
2:48It's very tasty.
Dịch: Ngon lắm luôn.
Từ/cụm từ:tasty //ˈteɪsti// — ngon
2:55It's very tasty.
Dịch: Ngon lắm luôn.
Từ/cụm từ:tasty //ˈteɪsti// — ngon
3:02I like noodles.
Dịch: Mình thích mì.
Từ/cụm từ:like //laɪk// — thíchnoodles //ˈnuːdəlz// — mì
3:08I like noodles.
Dịch: Mình thích mì.
Từ/cụm từ:like //laɪk// — thíchnoodles //ˈnuːdəlz// — mì
3:14I take a nap.
Dịch: Mình ngủ một giấc trưa.
Từ/cụm từ:take a nap //teɪk ə næp// — ngủ trưa
3:19I take a nap.
Dịch: Mình ngủ một giấc trưa.
Từ/cụm từ:take a nap //teɪk ə næp// — ngủ trưa
3:25My cat takes a nap too.
Dịch: Chú mèo của mình cũng ngủ trưa.
Từ/cụm từ:cat //kæt// — con mèo
3:31My cat takes a nap too.
Dịch: Chú mèo của mình cũng ngủ trưa.
Từ/cụm từ:cat //kæt// — con mèo
3:38I put a blanket on my tummy.
Dịch: Mình đắp một cái chăn lên bụng.
Từ/cụm từ:blanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăntummy //ˈtʌmi// — cái bụng
3:44I put a blanket on my tummy.
Dịch: Mình đắp một cái chăn lên bụng.
Từ/cụm từ:blanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăntummy //ˈtʌmi// — cái bụng
3:51I go into my room.
Dịch: Mình đi vào phòng của mình.
Từ/cụm từ:room //ruːm// — căn phòng
3:57I go into my room.
Dịch: Mình đi vào phòng của mình.
Từ/cụm từ:room //ruːm// — căn phòng
4:03I open the door.
Dịch: Mình mở cửa.
Từ/cụm từ:open //ˈoʊpən// — mởdoor //dɔːr// — cửa
4:09I open the door.
Dịch: Mình mở cửa.
Từ/cụm từ:open //ˈoʊpən// — mởdoor //dɔːr// — cửa
4:15I have a soccer ball in my room.
Dịch: Mình có một quả bóng đá trong phòng.
Từ/cụm từ:soccer ball //ˈsɒkər bɔːl// — bóng đá
4:22I have a soccer ball in my room.
Dịch: Mình có một quả bóng đá trong phòng.
Từ/cụm từ:soccer ball //ˈsɒkər bɔːl// — bóng đá
4:29I change my shirt.
Dịch: Mình thay áo.
Từ/cụm từ:change //tʃeɪndʒ// — thay đổishirt //ʃɜːrt// — cái áo
4:35I change my shirt.
Dịch: Mình thay áo.
Từ/cụm từ:change //tʃeɪndʒ// — thay đổishirt //ʃɜːrt// — cái áo
4:41It's a purple shirt with black stripes.
Dịch: Đó là cái áo màu tím có sọc đen.
Từ/cụm từ:purple //ˈpɜːrpəl// — màu tímstripes //straɪps// — sọc
4:48It's a purple shirt with black stripes.
Dịch: Đó là cái áo màu tím có sọc đen.
Từ/cụm từ:purple //ˈpɜːrpəl// — màu tímstripes //straɪps// — sọc
4:56I love this clean shirt.
Dịch: Mình rất thích cái áo sạch này.
Từ/cụm từ:love //lʌv// — rất thíchclean //kliːn// — sạch
5:02I love this clean shirt.
Dịch: Mình rất thích cái áo sạch này.
Từ/cụm từ:love //lʌv// — rất thíchclean //kliːn// — sạch