Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 14

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (25 câu)
0:00I say the name of the vegetable.

Dịch: Mình gọi tên loại rau củ.

Từ/cụm từ:vegetable //ˈvedʒtəbl//rau củ
0:10I say the name of the vegetable.

Dịch: Mình gọi tên loại rau củ.

Từ/cụm từ:vegetable //ˈvedʒtəbl//rau củ
0:17It is a... carrot.

Dịch: Đó là... củ cà rốt.

Từ/cụm từ:carrot //ˈkærət//củ cà rốt
0:30How many vegetables do you know?

Dịch: Bé biết bao nhiêu loại rau củ nào?

Từ/cụm từ:vegetables //ˈvedʒtəblz//rau củ
0:45I eat ice cream in the coffee shop.

Dịch: Mình ăn kem trong quán cà phê.

Từ/cụm từ:ice cream //ˌaɪs ˈkriːm//kemcoffee shop //ˈkɒfi ʃɒp//quán cà phê
1:01Mommy drinks cream soda.

Dịch: Mẹ uống nước xô-đa kem.

Từ/cụm từ:drinks //drɪŋks//uốngcream soda //kriːm ˈsəʊdə//xô-đa kem
1:16We have a good time.

Dịch: Chúng mình có khoảng thời gian vui vẻ.

Từ/cụm từ:good time //ɡʊd taɪm//thời gian vui
1:28I honk the horn.

Dịch: Mình bấm còi xe.

Từ/cụm từ:honk //hɒŋk//bấm còihorn //hɔːn//còi xe
1:41It makes a loud noise.

Dịch: Nó kêu to lắm.

Từ/cụm từ:loud //laʊd//to, ồnnoise //nɔɪz//tiếng ồn
1:55I sit in the driver's seat.

Dịch: Mình ngồi ở ghế lái.

Từ/cụm từ:driver's seat //ˈdraɪvəz siːt//ghế lái
2:10I cook dinner.

Dịch: Mình nấu bữa tối.

Từ/cụm từ:cook //kʊk//nấu ăndinner //ˈdɪnə//bữa tối
2:22I mix the ingredients with chopsticks.

Dịch: Mình trộn nguyên liệu bằng đũa.

Từ/cụm từ:mix //mɪks//trộnchopsticks //ˈtʃɒpstɪks//đũa
2:36I slice the cucumber.

Dịch: Mình thái quả dưa chuột.

Từ/cụm từ:slice //slaɪs//thái látcucumber //ˈkjuːkʌmbə//dưa chuột
2:49I run very fast.

Dịch: Mình chạy rất nhanh.

Từ/cụm từ:run //rʌn//chạyfast //fɑːst//nhanh
3:03I want to win the race.

Dịch: Mình muốn thắng cuộc đua.

Từ/cụm từ:win //wɪn//thắngrace //reɪs//cuộc đua
3:17I tie the red band around my head.

Dịch: Mình buộc dải băng đỏ quanh đầu.

Từ/cụm từ:red //red//màu đỏband //bænd//dải băng
3:33I throw a ball.

Dịch: Mình ném quả bóng.

Từ/cụm từ:throw //θrəʊ//némball //bɔːl//quả bóng
3:46I try to throw it far.

Dịch: Mình cố ném nó thật xa.

Từ/cụm từ:throw //θrəʊ//némfar //fɑː//xa
4:01It's fun to play outside.

Dịch: Chơi ngoài trời vui thật.

Từ/cụm từ:fun //fʌn//vuioutside //ˌaʊtˈsaɪd//ngoài trời
4:16I dig in the garden.

Dịch: Mình đào đất trong vườn.

Từ/cụm từ:dig //dɪɡ//đàogarden //ˈɡɑːdn//khu vườn
4:28I use a shovel.

Dịch: Mình dùng cái xẻng.

Từ/cụm từ:shovel //ˈʃʌvl//cái xẻng
4:41I stretch out my legs.

Dịch: Mình duỗi thẳng hai chân.

Từ/cụm từ:stretch //stretʃ//duỗilegs //leɡz//chân
4:54I walk fast.

Dịch: Mình đi bộ thật nhanh.

Từ/cụm từ:walk //wɔːk//đi bộfast //fɑːst//nhanh
5:07I swing my arms.

Dịch: Mình vung hai cánh tay.

Từ/cụm từ:swing //swɪŋ//vung, đưaarms //ɑːmz//cánh tay
5:21Walking fast is good for my health.

Dịch: Đi bộ nhanh tốt cho sức khỏe của mình.

Từ/cụm từ:walking //ˈwɔːkɪŋ//đi bộhealth //helθ//sức khỏe