Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 32

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (24 câu)
0:00I take a six pack of juice.

Dịch: Mình lấy một lốc sáu chai nước ép.

Từ/cụm từ:juice //dʒuːs//nước ép
0:15They are selling it at a special price today.

Dịch: Hôm nay họ bán nó với giá đặc biệt.

Từ/cụm từ:selling //ˈsɛlɪŋ//bánspecial price //ˈspɛʃəl praɪs//giá đặc biệt
0:33I go to the cashier.

Dịch: Mình đi đến quầy tính tiền.

Từ/cụm từ:cashier //kæˈʃɪr//quầy thu ngân
0:45I look at the receipt.

Dịch: Mình nhìn tờ hóa đơn.

Từ/cụm từ:receipt //rɪˈsiːt//hóa đơn
0:57I check what I bought.

Dịch: Mình kiểm tra những gì đã mua.

Từ/cụm từ:bought //bɔːt//đã mua
1:10I spent a lot of money.

Dịch: Mình tiêu khá nhiều tiền.

Từ/cụm từ:money //ˈmʌni//tiền
1:25I go out of the store with the groceries.

Dịch: Mình ra khỏi cửa hàng với túi đồ.

Từ/cụm từ:store //stɔːr//cửa hànggroceries //ˈɡroʊsəriz//đồ tạp hóa
1:42They are a little heavy.

Dịch: Chúng hơi nặng một chút.

Từ/cụm từ:heavy //ˈhɛvi//nặng
1:56I go home.

Dịch: Mình về nhà.

2:09I open the cupboard.

Dịch: Mình mở tủ chén.

Từ/cụm từ:cupboard //ˈkʌbərd//tủ chén
2:21I take the dishes out of the cupboard.

Dịch: Mình lấy chén đĩa ra khỏi tủ.

Từ/cụm từ:dishes //ˈdɪʃɪz//chén đĩa
2:36I'm preparing to cook lunch.

Dịch: Mình đang chuẩn bị nấu bữa trưa.

Từ/cụm từ:cook //kʊk//nấu ănlunch //lʌntʃ//bữa trưa
2:48I put the groceries on the table.

Dịch: Mình để túi đồ lên bàn.

Từ/cụm từ:table //ˈteɪbəl//cái bàn
3:05I roll up my sleeves.

Dịch: Mình xắn tay áo lên.

Từ/cụm từ:sleeves //sliːvz//tay áo
3:22I prepare all the ingredients.

Dịch: Mình chuẩn bị hết nguyên liệu.

Từ/cụm từ:ingredients //ɪnˈɡriːdiənts//nguyên liệu
3:41I tap an egg against the table.

Dịch: Mình gõ quả trứng vào cạnh bàn.

Từ/cụm từ:tap //tæp//gõ nhẹegg //ɛɡ//quả trứng
4:00The egg has a crack in the shell.

Dịch: Vỏ trứng bị nứt một đường.

Từ/cụm từ:crack //kræk//vết nứtshell //ʃɛl//vỏ
4:18Eggs break easily.

Dịch: Trứng dễ vỡ lắm.

Từ/cụm từ:break //breɪk//vỡeasily //ˈiːzɪli//dễ dàng
4:34I break an egg into a bowl.

Dịch: Mình đập trứng vào tô.

Từ/cụm từ:bowl //boʊl//cái tô
4:53I hold the shells in my hands.

Dịch: Mình cầm vỏ trứng trong tay.

Từ/cụm từ:shells //ʃɛlz//vỏ trứng
5:14I break it very well.

Dịch: Mình đập rất khéo.

5:33I throw away the shells.

Dịch: Mình vứt vỏ trứng đi.

Từ/cụm từ:throw away //θroʊ əˈweɪ//vứt đi
5:50I put them in a garbage box.

Dịch: Mình bỏ chúng vào thùng rác.

Từ/cụm từ:garbage box //ˈɡɑrbɪdʒ bɑks//thùng rác
6:07The sink is still clean.

Dịch: Bồn rửa vẫn còn sạch.

Từ/cụm từ:sink //sɪŋk//bồn rửaclean //kliːn//sạch