0:00I take a six pack of juice.
Dịch: Mình lấy một lốc sáu chai nước ép.
Từ/cụm từ:juice //dʒuːs// — nước ép
0:15They are selling it at a special price today.
Dịch: Hôm nay họ bán nó với giá đặc biệt.
Từ/cụm từ:selling //ˈsɛlɪŋ// — bánspecial price //ˈspɛʃəl praɪs// — giá đặc biệt
0:33I go to the cashier.
Dịch: Mình đi đến quầy tính tiền.
Từ/cụm từ:cashier //kæˈʃɪr// — quầy thu ngân
0:45I look at the receipt.
Dịch: Mình nhìn tờ hóa đơn.
Từ/cụm từ:receipt //rɪˈsiːt// — hóa đơn
0:57I check what I bought.
Dịch: Mình kiểm tra những gì đã mua.
Từ/cụm từ:bought //bɔːt// — đã mua
1:10I spent a lot of money.
Dịch: Mình tiêu khá nhiều tiền.
Từ/cụm từ:money //ˈmʌni// — tiền
1:25I go out of the store with the groceries.
Dịch: Mình ra khỏi cửa hàng với túi đồ.
Từ/cụm từ:store //stɔːr// — cửa hànggroceries //ˈɡroʊsəriz// — đồ tạp hóa
1:42They are a little heavy.
Dịch: Chúng hơi nặng một chút.
Từ/cụm từ:heavy //ˈhɛvi// — nặng
2:09I open the cupboard.
Dịch: Mình mở tủ chén.
Từ/cụm từ:cupboard //ˈkʌbərd// — tủ chén
2:21I take the dishes out of the cupboard.
Dịch: Mình lấy chén đĩa ra khỏi tủ.
Từ/cụm từ:dishes //ˈdɪʃɪz// — chén đĩa
2:36I'm preparing to cook lunch.
Dịch: Mình đang chuẩn bị nấu bữa trưa.
Từ/cụm từ:cook //kʊk// — nấu ănlunch //lʌntʃ// — bữa trưa
2:48I put the groceries on the table.
Dịch: Mình để túi đồ lên bàn.
Từ/cụm từ:table //ˈteɪbəl// — cái bàn
3:05I roll up my sleeves.
Dịch: Mình xắn tay áo lên.
Từ/cụm từ:sleeves //sliːvz// — tay áo
3:22I prepare all the ingredients.
Dịch: Mình chuẩn bị hết nguyên liệu.
Từ/cụm từ:ingredients //ɪnˈɡriːdiənts// — nguyên liệu
3:41I tap an egg against the table.
Dịch: Mình gõ quả trứng vào cạnh bàn.
Từ/cụm từ:tap //tæp// — gõ nhẹegg //ɛɡ// — quả trứng
4:00The egg has a crack in the shell.
Dịch: Vỏ trứng bị nứt một đường.
Từ/cụm từ:crack //kræk// — vết nứtshell //ʃɛl// — vỏ
4:18Eggs break easily.
Dịch: Trứng dễ vỡ lắm.
Từ/cụm từ:break //breɪk// — vỡeasily //ˈiːzɪli// — dễ dàng
4:34I break an egg into a bowl.
Dịch: Mình đập trứng vào tô.
Từ/cụm từ:bowl //boʊl// — cái tô
4:53I hold the shells in my hands.
Dịch: Mình cầm vỏ trứng trong tay.
Từ/cụm từ:shells //ʃɛlz// — vỏ trứng
5:14I break it very well.
5:33I throw away the shells.
Dịch: Mình vứt vỏ trứng đi.
Từ/cụm từ:throw away //θroʊ əˈweɪ// — vứt đi
5:50I put them in a garbage box.
Dịch: Mình bỏ chúng vào thùng rác.
Từ/cụm từ:garbage box //ˈɡɑrbɪdʒ bɑks// — thùng rác
6:07The sink is still clean.
Dịch: Bồn rửa vẫn còn sạch.
Từ/cụm từ:sink //sɪŋk// — bồn rửaclean //kliːn// — sạch