←Thư việnTiếng anh giao tiếp part 26
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00I get into the elevator.
Dịch: Mình bước vào thang máy.
Từ/cụm từ:elevator //ˈelɪveɪtər// — thang máy
0:13I arrive at the office.
Dịch: Mình tới văn phòng.
Từ/cụm từ:office //ˈɒfɪs// — văn phòngarrive //əˈraɪv// — đến nơi
0:29The door is closing.
Dịch: Cửa đang đóng lại.
Từ/cụm từ:door //dɔːr// — cái cửaclosing //ˈkloʊzɪŋ// — đang đóng
0:43I enter the office.
Dịch: Mình đi vào văn phòng.
Từ/cụm từ:office //ˈɒfɪs// — văn phòng
0:59I turn the doorknob.
Dịch: Mình vặn tay nắm cửa.
Từ/cụm từ:doorknob //ˈdɔːrnɒb// — tay nắm cửa
1:13I greet my coworkers.
Dịch: Mình chào các đồng nghiệp.
Từ/cụm từ:greet //ɡriːt// — chào hỏicoworkers //ˈkoʊwɜːrkərz// — đồng nghiệp
1:25I open my desk drawer.
Dịch: Mình mở ngăn kéo bàn làm việc.
Từ/cụm từ:drawer //drɔːr// — ngăn kéodesk //desk// — bàn làm việc
1:40I look for my pen.
Dịch: Mình tìm cây bút của mình.
Từ/cụm từ:pen //pen// — cây bút
1:52I organize my stationery.
Dịch: Mình sắp xếp đồ dùng văn phòng.
Từ/cụm từ:stationery //ˈsteɪʃəneri// — đồ dùng văn phòng
2:06I type a letter.
Dịch: Mình đánh máy một lá thư.
Từ/cụm từ:type //taɪp// — đánh máyletter //ˈletər// — lá thư
2:18I can type fast.
Dịch: Mình đánh máy nhanh lắm.
Từ/cụm từ:type //taɪp// — đánh máyfast //fæst// — nhanh
2:32I'm a good secretary.
Dịch: Mình là một thư ký giỏi.
Từ/cụm từ:secretary //ˈsekrəteri// — thư ký
2:46I call for a taxi.
Dịch: Mình gọi một chiếc taxi.
Từ/cụm từ:taxi //ˈtæksi// — xe taxi
2:58I finish my work.
Dịch: Mình làm xong công việc.
Từ/cụm từ:finish //ˈfɪnɪʃ// — hoàn thànhwork //wɜːrk// — công việc
3:11I leave the office.
Dịch: Mình rời văn phòng.
Từ/cụm từ:leave //liːv// — rời đioffice //ˈɒfɪs// — văn phòng
3:26I show the taxi driver the way to the restaurants.
Dịch: Mình chỉ cho bác tài taxi đường tới nhà hàng.
Từ/cụm từ:taxi driver //ˈtæksi draɪvər// — bác tài taxirestaurants //ˈrestrɒnts// — nhà hàng
3:45I get on the taxi.
Dịch: Mình lên xe taxi.
Từ/cụm từ:taxi //ˈtæksi// — xe taxi
4:00The taxi driver is nice.
Dịch: Bác tài taxi thật tử tế.
Từ/cụm từ:taxi driver //ˈtæksi draɪvər// — bác tài taxinice //naɪs// — tử tế
4:17I walk into the restaurant.
Dịch: Mình đi vào nhà hàng.
Từ/cụm từ:restaurant //ˈrestrɒnt// — nhà hàng
4:32The waitress guides me to my seat.
Dịch: Cô phục vụ dẫn mình tới chỗ ngồi.
Từ/cụm từ:waitress //ˈweɪtrəs// — cô phục vụseat //siːt// — chỗ ngồi
4:47She holds a menu.
Dịch: Cô ấy cầm một tờ thực đơn.
Từ/cụm từ:menu //ˈmenjuː// — thực đơn
5:01I sit down and look at the menu.
Dịch: Mình ngồi xuống và xem thực đơn.
Từ/cụm từ:sit down //ˌsɪt ˈdaʊn// — ngồi xuốngmenu //ˈmenjuː// — thực đơn
5:18The waitress serves a glass of water and a towel first.
Dịch: Cô phục vụ mang ra một ly nước và một cái khăn trước.
Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər// — nướctowel //ˈtaʊəl// — cái khăn