0:00I look at some pretty flowers.
Dịch: Mình ngắm mấy bông hoa xinh.
Từ/cụm từ:pretty //ˈprɪti// — xinhflowers //ˈflaʊərz// — hoa
0:07I look at some pretty flowers.
Dịch: Mình ngắm mấy bông hoa xinh.
Từ/cụm từ:pretty //ˈprɪti// — xinhflowers //ˈflaʊərz// — hoa
0:14They smell good.
Dịch: Chúng thơm ghê.
Từ/cụm từ:smell //smɛl// — có mùigood //ɡʊd// — thơm, tốt
0:21They smell good.
Dịch: Chúng thơm ghê.
Từ/cụm từ:smell //smɛl// — có mùigood //ɡʊd// — thơm, tốt
0:28Mommy takes care of these flowers.
Dịch: Mẹ chăm sóc những bông hoa này.
Từ/cụm từ:takes care //teɪks kɛr// — chăm sócflowers //ˈflaʊərz// — hoa
0:35Mommy takes care of these flowers.
Dịch: Mẹ chăm sóc những bông hoa này.
Từ/cụm từ:takes care //teɪks kɛr// — chăm sócflowers //ˈflaʊərz// — hoa
0:43I pour some miso soup over the rice.
Dịch: Mình chan chút canh miso lên cơm.
Từ/cụm từ:pour //pɔːr// — rót, chansoup //suːp// — canh, súprice //raɪs// — cơm
0:51I pour some miso soup over the rice.
Dịch: Mình chan chút canh miso lên cơm.
Từ/cụm từ:pour //pɔːr// — rót, chansoup //suːp// — canh, súprice //raɪs// — cơm
1:00Mommy doesn't like me doing so.
Dịch: Mẹ không thích mình làm vậy.
Từ/cụm từ:like //laɪk// — thích
1:06Mommy doesn't like me doing so.
Dịch: Mẹ không thích mình làm vậy.
Từ/cụm từ:like //laɪk// — thích
1:15I spill my miso soup.
Dịch: Mình làm đổ canh miso rồi.
Từ/cụm từ:spill //spɪl// — làm đổsoup //suːp// — canh, súp
1:22I spill my miso soup.
Dịch: Mình làm đổ canh miso rồi.
Từ/cụm từ:spill //spɪl// — làm đổsoup //suːp// — canh, súp
1:30I walk.
Dịch: Mình đi bộ.
Từ/cụm từ:walk //wɔːk// — đi bộ
1:35I walk.
Dịch: Mình đi bộ.
Từ/cụm từ:walk //wɔːk// — đi bộ
1:42I walk to school.
Dịch: Mình đi bộ đến trường.
Từ/cụm từ:walk //wɔːk// — đi bộschool //skuːl// — trường
1:49I walk to school.
Dịch: Mình đi bộ đến trường.
Từ/cụm từ:walk //wɔːk// — đi bộschool //skuːl// — trường
1:57I wear my green shoes.
Dịch: Mình mang đôi giày màu xanh lá.
Từ/cụm từ:green //ɡriːn// — xanh láshoes //ʃuːz// — giày
2:04I wear my green shoes.
Dịch: Mình mang đôi giày màu xanh lá.
Từ/cụm từ:green //ɡriːn// — xanh láshoes //ʃuːz// — giày
2:12I water the flowers.
Dịch: Mình tưới hoa.
Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər// — tướiflowers //ˈflaʊərz// — hoa
2:19I water the flowers.
Dịch: Mình tưới hoa.
Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər// — tướiflowers //ˈflaʊərz// — hoa
2:27Tulips are colorful.
Dịch: Hoa tulip nhiều màu sắc.
Từ/cụm từ:Tulips //ˈtuːlɪps// — hoa tulipcolorful //ˈkʌlərfəl// — nhiều màu
2:34Tulips are colorful.
Dịch: Hoa tulip nhiều màu sắc.
Từ/cụm từ:Tulips //ˈtuːlɪps// — hoa tulipcolorful //ˈkʌlərfəl// — nhiều màu
2:41I use my watering can.
Dịch: Mình dùng bình tưới.
Từ/cụm từ:watering can //ˈwɔːtərɪŋ kæn// — bình tưới
2:48I use my watering can.
Dịch: Mình dùng bình tưới.
Từ/cụm từ:watering can //ˈwɔːtərɪŋ kæn// — bình tưới
2:54I water the garden.
Dịch: Mình tưới vườn.
Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər// — tướigarden //ˈɡɑːrdən// — vườn
2:59I water the garden.
Dịch: Mình tưới vườn.
Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər// — tướigarden //ˈɡɑːrdən// — vườn
3:06I fill my watering can.
Dịch: Mình đổ đầy bình tưới.
Từ/cụm từ:fill //fɪl// — đổ đầywatering can //ˈwɔːtərɪŋ kæn// — bình tưới
3:13I fill my watering can.
Dịch: Mình đổ đầy bình tưới.
Từ/cụm từ:fill //fɪl// — đổ đầywatering can //ˈwɔːtərɪŋ kæn// — bình tưới
3:19It's hot today.
Dịch: Hôm nay nóng ghê.
Từ/cụm từ:hot //hɒt// — nóngtoday //təˈdeɪ// — hôm nay
3:25It's hot today.
Dịch: Hôm nay nóng ghê.
Từ/cụm từ:hot //hɒt// — nóngtoday //təˈdeɪ// — hôm nay
3:30I swim in the ocean.
Dịch: Mình bơi ngoài biển.
Từ/cụm từ:swim //swɪm// — bơiocean //ˈoʊʃən// — biển, đại dương
3:37I swim in the ocean.
Dịch: Mình bơi ngoài biển.
Từ/cụm từ:swim //swɪm// — bơiocean //ˈoʊʃən// — biển, đại dương
3:46I wear my swimsuit and swim cap.
Dịch: Mình mặc đồ bơi và đội mũ bơi.
Từ/cụm từ:swimsuit //ˈswɪmsuːt// — đồ bơiswim cap //swɪm kæp// — mũ bơi
3:53I wear my swimsuit and swim cap.
Dịch: Mình mặc đồ bơi và đội mũ bơi.
Từ/cụm từ:swimsuit //ˈswɪmsuːt// — đồ bơiswim cap //swɪm kæp// — mũ bơi
4:00I can swim very well.
Dịch: Mình bơi giỏi lắm nè.
Từ/cụm từ:swim //swɪm// — bơivery well //ˈvɛri wɛl// — rất giỏi
4:05I can swim very well.
Dịch: Mình bơi giỏi lắm nè.
Từ/cụm từ:swim //swɪm// — bơivery well //ˈvɛri wɛl// — rất giỏi
4:13I eat ice cream.
Dịch: Mình ăn kem.
Từ/cụm từ:ice cream //aɪs kriːm// — kem
4:20I eat ice cream.
Dịch: Mình ăn kem.
Từ/cụm từ:ice cream //aɪs kriːm// — kem
4:26I'm hot.
Dịch: Mình thấy nóng.
Từ/cụm từ:hot //hɒt// — nóng
4:34I'm sweating.
Dịch: Mình đổ mồ hôi rồi.
Từ/cụm từ:sweating //ˈswɛtɪŋ// — đổ mồ hôi
4:40I'm sweating.
Dịch: Mình đổ mồ hôi rồi.
Từ/cụm từ:sweating //ˈswɛtɪŋ// — đổ mồ hôi
4:46I turn on the water.
Dịch: Mình mở vòi nước.
Từ/cụm từ:turn on //tɜːrn ɒn// — mở, bậtwater //ˈwɔːtər// — nước
4:52I turn on the water.
Dịch: Mình mở vòi nước.
Từ/cụm từ:turn on //tɜːrn ɒn// — mở, bậtwater //ˈwɔːtər// — nước
4:58I let the water run.
Dịch: Mình để cho nước chảy.
Từ/cụm từ:run //rʌn// — chảy
5:04I let the water run.
Dịch: Mình để cho nước chảy.
Từ/cụm từ:run //rʌn// — chảy
5:10I look at the water running.
Dịch: Mình nhìn dòng nước chảy.
Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ// — đang chảy
5:17I look at the water running.
Dịch: Mình nhìn dòng nước chảy.
Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ// — đang chảy