Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 2

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (47 câu)
0:00I look at some pretty flowers.

Dịch: Mình ngắm mấy bông hoa xinh.

Từ/cụm từ:pretty //ˈprɪti//xinhflowers //ˈflaʊərz//hoa
0:07I look at some pretty flowers.

Dịch: Mình ngắm mấy bông hoa xinh.

Từ/cụm từ:pretty //ˈprɪti//xinhflowers //ˈflaʊərz//hoa
0:14They smell good.

Dịch: Chúng thơm ghê.

Từ/cụm từ:smell //smɛl//có mùigood //ɡʊd//thơm, tốt
0:21They smell good.

Dịch: Chúng thơm ghê.

Từ/cụm từ:smell //smɛl//có mùigood //ɡʊd//thơm, tốt
0:28Mommy takes care of these flowers.

Dịch: Mẹ chăm sóc những bông hoa này.

Từ/cụm từ:takes care //teɪks kɛr//chăm sócflowers //ˈflaʊərz//hoa
0:35Mommy takes care of these flowers.

Dịch: Mẹ chăm sóc những bông hoa này.

Từ/cụm từ:takes care //teɪks kɛr//chăm sócflowers //ˈflaʊərz//hoa
0:43I pour some miso soup over the rice.

Dịch: Mình chan chút canh miso lên cơm.

Từ/cụm từ:pour //pɔːr//rót, chansoup //suːp//canh, súprice //raɪs//cơm
0:51I pour some miso soup over the rice.

Dịch: Mình chan chút canh miso lên cơm.

Từ/cụm từ:pour //pɔːr//rót, chansoup //suːp//canh, súprice //raɪs//cơm
1:00Mommy doesn't like me doing so.

Dịch: Mẹ không thích mình làm vậy.

Từ/cụm từ:like //laɪk//thích
1:06Mommy doesn't like me doing so.

Dịch: Mẹ không thích mình làm vậy.

Từ/cụm từ:like //laɪk//thích
1:15I spill my miso soup.

Dịch: Mình làm đổ canh miso rồi.

Từ/cụm từ:spill //spɪl//làm đổsoup //suːp//canh, súp
1:22I spill my miso soup.

Dịch: Mình làm đổ canh miso rồi.

Từ/cụm từ:spill //spɪl//làm đổsoup //suːp//canh, súp
1:30I walk.

Dịch: Mình đi bộ.

Từ/cụm từ:walk //wɔːk//đi bộ
1:35I walk.

Dịch: Mình đi bộ.

Từ/cụm từ:walk //wɔːk//đi bộ
1:42I walk to school.

Dịch: Mình đi bộ đến trường.

Từ/cụm từ:walk //wɔːk//đi bộschool //skuːl//trường
1:49I walk to school.

Dịch: Mình đi bộ đến trường.

Từ/cụm từ:walk //wɔːk//đi bộschool //skuːl//trường
1:57I wear my green shoes.

Dịch: Mình mang đôi giày màu xanh lá.

Từ/cụm từ:green //ɡriːn//xanh láshoes //ʃuːz//giày
2:04I wear my green shoes.

Dịch: Mình mang đôi giày màu xanh lá.

Từ/cụm từ:green //ɡriːn//xanh láshoes //ʃuːz//giày
2:12I water the flowers.

Dịch: Mình tưới hoa.

Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər//tướiflowers //ˈflaʊərz//hoa
2:19I water the flowers.

Dịch: Mình tưới hoa.

Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər//tướiflowers //ˈflaʊərz//hoa
2:27Tulips are colorful.

Dịch: Hoa tulip nhiều màu sắc.

Từ/cụm từ:Tulips //ˈtuːlɪps//hoa tulipcolorful //ˈkʌlərfəl//nhiều màu
2:34Tulips are colorful.

Dịch: Hoa tulip nhiều màu sắc.

Từ/cụm từ:Tulips //ˈtuːlɪps//hoa tulipcolorful //ˈkʌlərfəl//nhiều màu
2:41I use my watering can.

Dịch: Mình dùng bình tưới.

Từ/cụm từ:watering can //ˈwɔːtərɪŋ kæn//bình tưới
2:48I use my watering can.

Dịch: Mình dùng bình tưới.

Từ/cụm từ:watering can //ˈwɔːtərɪŋ kæn//bình tưới
2:54I water the garden.

Dịch: Mình tưới vườn.

Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər//tướigarden //ˈɡɑːrdən//vườn
2:59I water the garden.

Dịch: Mình tưới vườn.

Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər//tướigarden //ˈɡɑːrdən//vườn
3:06I fill my watering can.

Dịch: Mình đổ đầy bình tưới.

Từ/cụm từ:fill //fɪl//đổ đầywatering can //ˈwɔːtərɪŋ kæn//bình tưới
3:13I fill my watering can.

Dịch: Mình đổ đầy bình tưới.

Từ/cụm từ:fill //fɪl//đổ đầywatering can //ˈwɔːtərɪŋ kæn//bình tưới
3:19It's hot today.

Dịch: Hôm nay nóng ghê.

Từ/cụm từ:hot //hɒt//nóngtoday //təˈdeɪ//hôm nay
3:25It's hot today.

Dịch: Hôm nay nóng ghê.

Từ/cụm từ:hot //hɒt//nóngtoday //təˈdeɪ//hôm nay
3:30I swim in the ocean.

Dịch: Mình bơi ngoài biển.

Từ/cụm từ:swim //swɪm//bơiocean //ˈoʊʃən//biển, đại dương
3:37I swim in the ocean.

Dịch: Mình bơi ngoài biển.

Từ/cụm từ:swim //swɪm//bơiocean //ˈoʊʃən//biển, đại dương
3:46I wear my swimsuit and swim cap.

Dịch: Mình mặc đồ bơi và đội mũ bơi.

Từ/cụm từ:swimsuit //ˈswɪmsuːt//đồ bơiswim cap //swɪm kæp//mũ bơi
3:53I wear my swimsuit and swim cap.

Dịch: Mình mặc đồ bơi và đội mũ bơi.

Từ/cụm từ:swimsuit //ˈswɪmsuːt//đồ bơiswim cap //swɪm kæp//mũ bơi
4:00I can swim very well.

Dịch: Mình bơi giỏi lắm nè.

Từ/cụm từ:swim //swɪm//bơivery well //ˈvɛri wɛl//rất giỏi
4:05I can swim very well.

Dịch: Mình bơi giỏi lắm nè.

Từ/cụm từ:swim //swɪm//bơivery well //ˈvɛri wɛl//rất giỏi
4:13I eat ice cream.

Dịch: Mình ăn kem.

Từ/cụm từ:ice cream //aɪs kriːm//kem
4:20I eat ice cream.

Dịch: Mình ăn kem.

Từ/cụm từ:ice cream //aɪs kriːm//kem
4:26I'm hot.

Dịch: Mình thấy nóng.

Từ/cụm từ:hot //hɒt//nóng
4:34I'm sweating.

Dịch: Mình đổ mồ hôi rồi.

Từ/cụm từ:sweating //ˈswɛtɪŋ//đổ mồ hôi
4:40I'm sweating.

Dịch: Mình đổ mồ hôi rồi.

Từ/cụm từ:sweating //ˈswɛtɪŋ//đổ mồ hôi
4:46I turn on the water.

Dịch: Mình mở vòi nước.

Từ/cụm từ:turn on //tɜːrn ɒn//mở, bậtwater //ˈwɔːtər//nước
4:52I turn on the water.

Dịch: Mình mở vòi nước.

Từ/cụm từ:turn on //tɜːrn ɒn//mở, bậtwater //ˈwɔːtər//nước
4:58I let the water run.

Dịch: Mình để cho nước chảy.

Từ/cụm từ:run //rʌn//chảy
5:04I let the water run.

Dịch: Mình để cho nước chảy.

Từ/cụm từ:run //rʌn//chảy
5:10I look at the water running.

Dịch: Mình nhìn dòng nước chảy.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//đang chảy
5:17I look at the water running.

Dịch: Mình nhìn dòng nước chảy.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//đang chảy