0:00I open the window
Dịch: Mình mở cửa sổ.
Từ/cụm từ:open //ˈoʊpən// — mởwindow //ˈwɪndoʊ// — cửa sổ
0:10I open the window
Dịch: Mình mở cửa sổ.
Từ/cụm từ:open //ˈoʊpən// — mởwindow //ˈwɪndoʊ// — cửa sổ
0:16It's sunny today
Dịch: Hôm nay trời nắng.
Từ/cụm từ:sunny //ˈsʌni// — trời nắng
0:21It's sunny today
Dịch: Hôm nay trời nắng.
Từ/cụm từ:sunny //ˈsʌni// — trời nắng
0:28The flowers look fresh
Dịch: Những bông hoa trông tươi ghê.
Từ/cụm từ:flowers //ˈflaʊərz// — hoafresh //frɛʃ// — tươi
0:34The flowers look fresh
Dịch: Những bông hoa trông tươi ghê.
Từ/cụm từ:flowers //ˈflaʊərz// — hoafresh //frɛʃ// — tươi
0:42I look out the window
Dịch: Mình nhìn ra ngoài cửa sổ.
Từ/cụm từ:look out //lʊk aʊt// — nhìn ra ngoài
0:48I look out the window
Dịch: Mình nhìn ra ngoài cửa sổ.
Từ/cụm từ:look out //lʊk aʊt// — nhìn ra ngoài
0:56I'm waiting for my friend to come
Dịch: Mình đang đợi bạn tới.
Từ/cụm từ:waiting //ˈweɪtɪŋ// — đợifriend //frɛnd// — bạn
1:03I'm waiting for my friend to come
Dịch: Mình đang đợi bạn tới.
Từ/cụm từ:waiting //ˈweɪtɪŋ// — đợifriend //frɛnd// — bạn
1:10I wonder where she's at now
Dịch: Mình tự hỏi giờ bạn ấy đang ở đâu.
Từ/cụm từ:wonder //ˈwʌndər// — tự hỏi
1:17I wonder where she's at now
Dịch: Mình tự hỏi giờ bạn ấy đang ở đâu.
Từ/cụm từ:wonder //ˈwʌndər// — tự hỏi
1:26I ride a horse
Dịch: Mình cưỡi ngựa.
Từ/cụm từ:ride //raɪd// — cưỡihorse //hɔːrs// — con ngựa
1:33I ride a horse
Dịch: Mình cưỡi ngựa.
Từ/cụm từ:ride //raɪd// — cưỡihorse //hɔːrs// — con ngựa
1:40The horse is big
Dịch: Con ngựa to lắm.
Từ/cụm từ:horse //hɔːrs// — con ngựabig //bɪɡ// — to lớn
1:45The horse is big
Dịch: Con ngựa to lắm.
Từ/cụm từ:horse //hɔːrs// — con ngựabig //bɪɡ// — to lớn
1:52I enjoy riding
Dịch: Mình thích cưỡi ngựa.
Từ/cụm từ:enjoy //ɪnˈdʒɔɪ// — thích thúriding //ˈraɪdɪŋ// — cưỡi ngựa
1:56I enjoy riding
Dịch: Mình thích cưỡi ngựa.
Từ/cụm từ:enjoy //ɪnˈdʒɔɪ// — thích thúriding //ˈraɪdɪŋ// — cưỡi ngựa
2:03I light a match
Dịch: Mình đốt một que diêm.
Từ/cụm từ:light //laɪt// — thắp, đốtmatch //mætʃ// — que diêm
2:08I light a match
Dịch: Mình đốt một que diêm.
Từ/cụm từ:light //laɪt// — thắp, đốtmatch //mætʃ// — que diêm
2:16The match is burning
Dịch: Que diêm đang cháy.
Từ/cụm từ:burning //ˈbɜːrnɪŋ// — đang cháy
2:22The match is burning
Dịch: Que diêm đang cháy.
Từ/cụm từ:burning //ˈbɜːrnɪŋ// — đang cháy
2:30It's hot
Dịch: Nóng quá.
Từ/cụm từ:hot //hɒt// — nóng
2:33It's hot
Dịch: Nóng quá.
Từ/cụm từ:hot //hɒt// — nóng
2:39I put a candle down
Dịch: Mình đặt một cây nến xuống.
Từ/cụm từ:candle //ˈkændəl// — cây nến
2:44I put a candle down
Dịch: Mình đặt một cây nến xuống.
Từ/cụm từ:candle //ˈkændəl// — cây nến
2:51I hold it with my right hand
Dịch: Mình cầm nó bằng tay phải.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầmright hand //raɪt hænd// — tay phải
2:57I hold it with my right hand
Dịch: Mình cầm nó bằng tay phải.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầmright hand //raɪt hænd// — tay phải
3:05I squat down
Dịch: Mình ngồi xổm xuống.
Từ/cụm từ:squat down //skwɒt daʊn// — ngồi xổm
3:10I squat down
Dịch: Mình ngồi xổm xuống.
Từ/cụm từ:squat down //skwɒt daʊn// — ngồi xổm
3:17I put trash into the trash can
Dịch: Mình bỏ rác vào thùng rác.
Từ/cụm từ:trash //træʃ// — ráctrash can //træʃ kæn// — thùng rác
3:23I put trash into the trash can
Dịch: Mình bỏ rác vào thùng rác.
Từ/cụm từ:trash //træʃ// — ráctrash can //træʃ kæn// — thùng rác
3:31Don't let your room get dirty
Dịch: Đừng để phòng của mình bị bẩn nhé.
Từ/cụm từ:dirty //ˈdɜːrti// — bẩnroom //ruːm// — căn phòng
3:37Don't let your room get dirty
Dịch: Đừng để phòng của mình bị bẩn nhé.
Từ/cụm từ:dirty //ˈdɜːrti// — bẩnroom //ruːm// — căn phòng
3:46Always keep your room clean
Dịch: Luôn giữ phòng của mình sạch sẽ nhé.
Từ/cụm từ:keep //kiːp// — giữclean //kliːn// — sạch
3:54Always keep your room clean
Dịch: Luôn giữ phòng của mình sạch sẽ nhé.
Từ/cụm từ:keep //kiːp// — giữclean //kliːn// — sạch
4:02I play ring toss
Dịch: Mình chơi ném vòng.
Từ/cụm từ:ring toss //rɪŋ tɔːs// — trò ném vòng
4:09I play ring toss
Dịch: Mình chơi ném vòng.
Từ/cụm từ:ring toss //rɪŋ tɔːs// — trò ném vòng
4:17I throw the blue ring
Dịch: Mình ném cái vòng màu xanh dương.
Từ/cụm từ:throw //θroʊ// — némblue //bluː// — xanh dương
4:24I throw the blue ring
Dịch: Mình ném cái vòng màu xanh dương.
Từ/cụm từ:throw //θroʊ// — némblue //bluː// — xanh dương
4:31I successfully throw a red ring
Dịch: Mình ném trúng cái vòng màu đỏ.
Từ/cụm từ:successfully //səkˈsɛsfəli// — thành côngred //rɛd// — màu đỏ
4:36I successfully throw a red ring
Dịch: Mình ném trúng cái vòng màu đỏ.
Từ/cụm từ:successfully //səkˈsɛsfəli// — thành côngred //rɛd// — màu đỏ
4:44I sleep in my bed
Dịch: Mình ngủ trên giường.
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủbed //bɛd// — cái giường
4:53I sleep in my bed
Dịch: Mình ngủ trên giường.
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủbed //bɛd// — cái giường
5:03My blanket is a yellow one with green dots
Dịch: Chăn của mình màu vàng có chấm xanh lá.
Từ/cụm từ:blanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăndots //dɒts// — chấm tròn
5:13My blanket is a yellow one with green dots
Dịch: Chăn của mình màu vàng có chấm xanh lá.
Từ/cụm từ:blanket //ˈblæŋkɪt// — cái chăndots //dɒts// — chấm tròn
5:19I'm a superhero in my dream
Dịch: Trong mơ mình là một siêu anh hùng.
Từ/cụm từ:superhero //ˈsuːpərˌhɪroʊ// — siêu anh hùngdream //driːm// — giấc mơ
5:25I'm a superhero in my dream
Dịch: Trong mơ mình là một siêu anh hùng.
Từ/cụm từ:superhero //ˈsuːpərˌhɪroʊ// — siêu anh hùngdream //driːm// — giấc mơ