Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 7

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (48 câu)
0:00I open the window

Dịch: Mình mở cửa sổ.

Từ/cụm từ:open //ˈoʊpən//mởwindow //ˈwɪndoʊ//cửa sổ
0:10I open the window

Dịch: Mình mở cửa sổ.

Từ/cụm từ:open //ˈoʊpən//mởwindow //ˈwɪndoʊ//cửa sổ
0:16It's sunny today

Dịch: Hôm nay trời nắng.

Từ/cụm từ:sunny //ˈsʌni//trời nắng
0:21It's sunny today

Dịch: Hôm nay trời nắng.

Từ/cụm từ:sunny //ˈsʌni//trời nắng
0:28The flowers look fresh

Dịch: Những bông hoa trông tươi ghê.

Từ/cụm từ:flowers //ˈflaʊərz//hoafresh //frɛʃ//tươi
0:34The flowers look fresh

Dịch: Những bông hoa trông tươi ghê.

Từ/cụm từ:flowers //ˈflaʊərz//hoafresh //frɛʃ//tươi
0:42I look out the window

Dịch: Mình nhìn ra ngoài cửa sổ.

Từ/cụm từ:look out //lʊk aʊt//nhìn ra ngoài
0:48I look out the window

Dịch: Mình nhìn ra ngoài cửa sổ.

Từ/cụm từ:look out //lʊk aʊt//nhìn ra ngoài
0:56I'm waiting for my friend to come

Dịch: Mình đang đợi bạn tới.

Từ/cụm từ:waiting //ˈweɪtɪŋ//đợifriend //frɛnd//bạn
1:03I'm waiting for my friend to come

Dịch: Mình đang đợi bạn tới.

Từ/cụm từ:waiting //ˈweɪtɪŋ//đợifriend //frɛnd//bạn
1:10I wonder where she's at now

Dịch: Mình tự hỏi giờ bạn ấy đang ở đâu.

Từ/cụm từ:wonder //ˈwʌndər//tự hỏi
1:17I wonder where she's at now

Dịch: Mình tự hỏi giờ bạn ấy đang ở đâu.

Từ/cụm từ:wonder //ˈwʌndər//tự hỏi
1:26I ride a horse

Dịch: Mình cưỡi ngựa.

Từ/cụm từ:ride //raɪd//cưỡihorse //hɔːrs//con ngựa
1:33I ride a horse

Dịch: Mình cưỡi ngựa.

Từ/cụm từ:ride //raɪd//cưỡihorse //hɔːrs//con ngựa
1:40The horse is big

Dịch: Con ngựa to lắm.

Từ/cụm từ:horse //hɔːrs//con ngựabig //bɪɡ//to lớn
1:45The horse is big

Dịch: Con ngựa to lắm.

Từ/cụm từ:horse //hɔːrs//con ngựabig //bɪɡ//to lớn
1:52I enjoy riding

Dịch: Mình thích cưỡi ngựa.

Từ/cụm từ:enjoy //ɪnˈdʒɔɪ//thích thúriding //ˈraɪdɪŋ//cưỡi ngựa
1:56I enjoy riding

Dịch: Mình thích cưỡi ngựa.

Từ/cụm từ:enjoy //ɪnˈdʒɔɪ//thích thúriding //ˈraɪdɪŋ//cưỡi ngựa
2:03I light a match

Dịch: Mình đốt một que diêm.

Từ/cụm từ:light //laɪt//thắp, đốtmatch //mætʃ//que diêm
2:08I light a match

Dịch: Mình đốt một que diêm.

Từ/cụm từ:light //laɪt//thắp, đốtmatch //mætʃ//que diêm
2:16The match is burning

Dịch: Que diêm đang cháy.

Từ/cụm từ:burning //ˈbɜːrnɪŋ//đang cháy
2:22The match is burning

Dịch: Que diêm đang cháy.

Từ/cụm từ:burning //ˈbɜːrnɪŋ//đang cháy
2:30It's hot

Dịch: Nóng quá.

Từ/cụm từ:hot //hɒt//nóng
2:33It's hot

Dịch: Nóng quá.

Từ/cụm từ:hot //hɒt//nóng
2:39I put a candle down

Dịch: Mình đặt một cây nến xuống.

Từ/cụm từ:candle //ˈkændəl//cây nến
2:44I put a candle down

Dịch: Mình đặt một cây nến xuống.

Từ/cụm từ:candle //ˈkændəl//cây nến
2:51I hold it with my right hand

Dịch: Mình cầm nó bằng tay phải.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầmright hand //raɪt hænd//tay phải
2:57I hold it with my right hand

Dịch: Mình cầm nó bằng tay phải.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầmright hand //raɪt hænd//tay phải
3:05I squat down

Dịch: Mình ngồi xổm xuống.

Từ/cụm từ:squat down //skwɒt daʊn//ngồi xổm
3:10I squat down

Dịch: Mình ngồi xổm xuống.

Từ/cụm từ:squat down //skwɒt daʊn//ngồi xổm
3:17I put trash into the trash can

Dịch: Mình bỏ rác vào thùng rác.

Từ/cụm từ:trash //træʃ//ráctrash can //træʃ kæn//thùng rác
3:23I put trash into the trash can

Dịch: Mình bỏ rác vào thùng rác.

Từ/cụm từ:trash //træʃ//ráctrash can //træʃ kæn//thùng rác
3:31Don't let your room get dirty

Dịch: Đừng để phòng của mình bị bẩn nhé.

Từ/cụm từ:dirty //ˈdɜːrti//bẩnroom //ruːm//căn phòng
3:37Don't let your room get dirty

Dịch: Đừng để phòng của mình bị bẩn nhé.

Từ/cụm từ:dirty //ˈdɜːrti//bẩnroom //ruːm//căn phòng
3:46Always keep your room clean

Dịch: Luôn giữ phòng của mình sạch sẽ nhé.

Từ/cụm từ:keep //kiːp//giữclean //kliːn//sạch
3:54Always keep your room clean

Dịch: Luôn giữ phòng của mình sạch sẽ nhé.

Từ/cụm từ:keep //kiːp//giữclean //kliːn//sạch
4:02I play ring toss

Dịch: Mình chơi ném vòng.

Từ/cụm từ:ring toss //rɪŋ tɔːs//trò ném vòng
4:09I play ring toss

Dịch: Mình chơi ném vòng.

Từ/cụm từ:ring toss //rɪŋ tɔːs//trò ném vòng
4:17I throw the blue ring

Dịch: Mình ném cái vòng màu xanh dương.

Từ/cụm từ:throw //θroʊ//némblue //bluː//xanh dương
4:24I throw the blue ring

Dịch: Mình ném cái vòng màu xanh dương.

Từ/cụm từ:throw //θroʊ//némblue //bluː//xanh dương
4:31I successfully throw a red ring

Dịch: Mình ném trúng cái vòng màu đỏ.

Từ/cụm từ:successfully //səkˈsɛsfəli//thành côngred //rɛd//màu đỏ
4:36I successfully throw a red ring

Dịch: Mình ném trúng cái vòng màu đỏ.

Từ/cụm từ:successfully //səkˈsɛsfəli//thành côngred //rɛd//màu đỏ
4:44I sleep in my bed

Dịch: Mình ngủ trên giường.

Từ/cụm từ:sleep //sliːp//ngủbed //bɛd//cái giường
4:53I sleep in my bed

Dịch: Mình ngủ trên giường.

Từ/cụm từ:sleep //sliːp//ngủbed //bɛd//cái giường
5:03My blanket is a yellow one with green dots

Dịch: Chăn của mình màu vàng có chấm xanh lá.

Từ/cụm từ:blanket //ˈblæŋkɪt//cái chăndots //dɒts//chấm tròn
5:13My blanket is a yellow one with green dots

Dịch: Chăn của mình màu vàng có chấm xanh lá.

Từ/cụm từ:blanket //ˈblæŋkɪt//cái chăndots //dɒts//chấm tròn
5:19I'm a superhero in my dream

Dịch: Trong mơ mình là một siêu anh hùng.

Từ/cụm từ:superhero //ˈsuːpərˌhɪroʊ//siêu anh hùngdream //driːm//giấc mơ
5:25I'm a superhero in my dream

Dịch: Trong mơ mình là một siêu anh hùng.

Từ/cụm từ:superhero //ˈsuːpərˌhɪroʊ//siêu anh hùngdream //driːm//giấc mơ