Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 21

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (52 câu)
0:00I study about shapes.

Dịch: Mình học về các hình khối.

Từ/cụm từ:shapes //ʃeɪps//các hìnhstudy //ˈstʌdi//học
0:07I study about shapes.

Dịch: Mình học về các hình khối.

Từ/cụm từ:shapes //ʃeɪps//các hìnhstudy //ˈstʌdi//học
0:12I'm gazing at the blue block.

Dịch: Mình đang ngắm khối màu xanh dương.

Từ/cụm từ:blue //bluː//màu xanh dươngblock //blɒk//khối
0:18I'm gazing at the blue block.

Dịch: Mình đang ngắm khối màu xanh dương.

Từ/cụm từ:blue //bluː//màu xanh dươngblock //blɒk//khối
0:26Where should I put it?

Dịch: Mình nên đặt nó ở đâu nhỉ?

Từ/cụm từ:put //pʊt//đặt
0:33Where should I put it?

Dịch: Mình nên đặt nó ở đâu nhỉ?

Từ/cụm từ:put //pʊt//đặt
0:39I match the shapes.

Dịch: Mình ghép các hình cho khớp.

Từ/cụm từ:match //mætʃ//ghép cho khớpshapes //ʃeɪps//các hình
0:45I match the shapes.

Dịch: Mình ghép các hình cho khớp.

Từ/cụm từ:match //mætʃ//ghép cho khớpshapes //ʃeɪps//các hình
0:52I finished.

Dịch: Mình xong rồi.

Từ/cụm từ:finished //ˈfɪnɪʃt//làm xong
0:57I finished.

Dịch: Mình xong rồi.

Từ/cụm từ:finished //ˈfɪnɪʃt//làm xong
1:03I'm satisfied.

Dịch: Mình thấy hài lòng.

Từ/cụm từ:satisfied //ˈsætɪsfaɪd//hài lòng
1:08I'm satisfied.

Dịch: Mình thấy hài lòng.

Từ/cụm từ:satisfied //ˈsætɪsfaɪd//hài lòng
1:14I say the color of each card.

Dịch: Mình nói tên màu của từng tấm thẻ.

Từ/cụm từ:color //ˈkʌlər//màu sắccard //kɑːrd//tấm thẻ
1:21I say the color of each card.

Dịch: Mình nói tên màu của từng tấm thẻ.

Từ/cụm từ:color //ˈkʌlər//màu sắccard //kɑːrd//tấm thẻ
1:27I have five pieces of paper on the table.

Dịch: Mình có năm tờ giấy trên bàn.

Từ/cụm từ:five //faɪv//số nămpaper //ˈpeɪpər//giấytable //ˈteɪbl//cái bàn
1:33I have five pieces of paper on the table.

Dịch: Mình có năm tờ giấy trên bàn.

Từ/cụm từ:five //faɪv//số nămpaper //ˈpeɪpər//giấytable //ˈteɪbl//cái bàn
1:40They are red, purple, green, blue and yellow.

Dịch: Chúng có màu đỏ, tím, xanh lá, xanh dương và vàng.

Từ/cụm từ:red //red//màu đỏpurple //ˈpɜːrpl//màu tímyellow //ˈjeloʊ//màu vàng
1:47They are red, purple, green, blue and yellow.

Dịch: Chúng có màu đỏ, tím, xanh lá, xanh dương và vàng.

Từ/cụm từ:red //red//màu đỏpurple //ˈpɜːrpl//màu tímyellow //ˈjeloʊ//màu vàng
1:55I go get my lunch.

Dịch: Mình đi lấy bữa trưa.

Từ/cụm từ:lunch //lʌntʃ//bữa trưa
2:00I go get my lunch.

Dịch: Mình đi lấy bữa trưa.

Từ/cụm từ:lunch //lʌntʃ//bữa trưa
2:06I'm very hungry.

Dịch: Mình đói bụng lắm.

Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri//đói bụng
2:11I'm very hungry.

Dịch: Mình đói bụng lắm.

Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri//đói bụng
2:17I hope it is a hot dog.

Dịch: Mình mong đó là một cái xúc xích.

Từ/cụm từ:hot dog //ˈhɒt dɒɡ//bánh mì xúc xíchhope //hoʊp//hy vọng
2:22I hope it is a hot dog.

Dịch: Mình mong đó là một cái xúc xích.

Từ/cụm từ:hot dog //ˈhɒt dɒɡ//bánh mì xúc xíchhope //hoʊp//hy vọng
2:28I look older.

Dịch: Trông mình lớn hơn rồi.

Từ/cụm từ:older //ˈoʊldər//lớn hơn
2:33I look older.

Dịch: Trông mình lớn hơn rồi.

Từ/cụm từ:older //ˈoʊldər//lớn hơn
2:39I was cute when I was a baby.

Dịch: Hồi còn bé xíu mình dễ thương lắm.

Từ/cụm từ:cute //kjuːt//dễ thươngbaby //ˈbeɪbi//em bé
2:44I was cute when I was a baby.

Dịch: Hồi còn bé xíu mình dễ thương lắm.

Từ/cụm từ:cute //kjuːt//dễ thươngbaby //ˈbeɪbi//em bé
2:51I remember everything when I was still in mommy's tummy.

Dịch: Mình nhớ hết mọi thứ từ khi còn trong bụng mẹ.

Từ/cụm từ:remember //rɪˈmembər//nhớtummy //ˈtʌmi//cái bụng
2:59I remember everything when I was still in mommy's tummy.

Dịch: Mình nhớ hết mọi thứ từ khi còn trong bụng mẹ.

Từ/cụm từ:remember //rɪˈmembər//nhớtummy //ˈtʌmi//cái bụng
3:08I go to school.

Dịch: Mình đi đến trường.

Từ/cụm từ:school //skuːl//trường học
3:13I go to school.

Dịch: Mình đi đến trường.

Từ/cụm từ:school //skuːl//trường học
3:18I go to school.

Dịch: Mình đi đến trường.

Từ/cụm từ:school //skuːl//trường học
3:23I wear my yellow cap.

Dịch: Mình đội cái mũ màu vàng.

Từ/cụm từ:yellow //ˈjeloʊ//màu vàngcap //kæp//cái mũ
3:28I wear my yellow cap.

Dịch: Mình đội cái mũ màu vàng.

Từ/cụm từ:yellow //ˈjeloʊ//màu vàngcap //kæp//cái mũ
3:33I carry my schoolbag on my back.

Dịch: Mình đeo cặp sách trên lưng.

Từ/cụm từ:schoolbag //ˈskuːlbæɡ//cặp sáchback //bæk//cái lưng
3:38I carry my schoolbag on my back.

Dịch: Mình đeo cặp sách trên lưng.

Từ/cụm từ:schoolbag //ˈskuːlbæɡ//cặp sáchback //bæk//cái lưng
3:43I carry my schoolbag on my back.

Dịch: Mình đeo cặp sách trên lưng.

Từ/cụm từ:schoolbag //ˈskuːlbæɡ//cặp sáchback //bæk//cái lưng
3:48I eat salad.

Dịch: Mình ăn rau trộn.

Từ/cụm từ:salad //ˈsæləd//rau trộn
3:53I eat salad.

Dịch: Mình ăn rau trộn.

Từ/cụm từ:salad //ˈsæləd//rau trộn
3:58I am about to eat a piece of tomato.

Dịch: Mình sắp ăn một miếng cà chua.

Từ/cụm từ:tomato //təˈmɑːtoʊ//cà chua
4:03I am about to eat a piece of tomato.

Dịch: Mình sắp ăn một miếng cà chua.

Từ/cụm từ:tomato //təˈmɑːtoʊ//cà chua
4:08I am about to eat a piece of tomato.

Dịch: Mình sắp ăn một miếng cà chua.

Từ/cụm từ:tomato //təˈmɑːtoʊ//cà chua
4:13Vegetables are good for my health.

Dịch: Rau củ rất tốt cho sức khỏe của mình.

Từ/cụm từ:vegetables //ˈvedʒtəblz//rau củhealth //helθ//sức khỏe
4:18Vegetables are good for my health.

Dịch: Rau củ rất tốt cho sức khỏe của mình.

Từ/cụm từ:vegetables //ˈvedʒtəblz//rau củhealth //helθ//sức khỏe
4:23Vegetables are good for my health.

Dịch: Rau củ rất tốt cho sức khỏe của mình.

Từ/cụm từ:vegetables //ˈvedʒtəblz//rau củhealth //helθ//sức khỏe
4:28I turn head over heels.

Dịch: Mình lộn nhào một vòng.

Từ/cụm từ:head over heels //ˌhed oʊvər ˈhiːlz//lộn nhào
4:35I turn head over heels.

Dịch: Mình lộn nhào một vòng.

Từ/cụm từ:head over heels //ˌhed oʊvər ˈhiːlz//lộn nhào
4:40Everything looks upside down.

Dịch: Mọi thứ trông lộn ngược hết.

Từ/cụm từ:upside down //ˌʌpsaɪd ˈdaʊn//lộn ngược
4:48Everything looks upside down.

Dịch: Mọi thứ trông lộn ngược hết.

Từ/cụm từ:upside down //ˌʌpsaɪd ˈdaʊn//lộn ngược
4:55I am good at doing somersaults.

Dịch: Mình lộn nhào giỏi lắm.

Từ/cụm từ:somersaults //ˈsʌmərsɔːlts//cú lộn nhào
5:01I am good at doing somersaults.

Dịch: Mình lộn nhào giỏi lắm.

Từ/cụm từ:somersaults //ˈsʌmərsɔːlts//cú lộn nhào