0:00I study about shapes.
Dịch: Mình học về các hình khối.
Từ/cụm từ:shapes //ʃeɪps// — các hìnhstudy //ˈstʌdi// — học
0:07I study about shapes.
Dịch: Mình học về các hình khối.
Từ/cụm từ:shapes //ʃeɪps// — các hìnhstudy //ˈstʌdi// — học
0:12I'm gazing at the blue block.
Dịch: Mình đang ngắm khối màu xanh dương.
Từ/cụm từ:blue //bluː// — màu xanh dươngblock //blɒk// — khối
0:18I'm gazing at the blue block.
Dịch: Mình đang ngắm khối màu xanh dương.
Từ/cụm từ:blue //bluː// — màu xanh dươngblock //blɒk// — khối
0:26Where should I put it?
Dịch: Mình nên đặt nó ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:put //pʊt// — đặt
0:33Where should I put it?
Dịch: Mình nên đặt nó ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:put //pʊt// — đặt
0:39I match the shapes.
Dịch: Mình ghép các hình cho khớp.
Từ/cụm từ:match //mætʃ// — ghép cho khớpshapes //ʃeɪps// — các hình
0:45I match the shapes.
Dịch: Mình ghép các hình cho khớp.
Từ/cụm từ:match //mætʃ// — ghép cho khớpshapes //ʃeɪps// — các hình
0:52I finished.
Dịch: Mình xong rồi.
Từ/cụm từ:finished //ˈfɪnɪʃt// — làm xong
0:57I finished.
Dịch: Mình xong rồi.
Từ/cụm từ:finished //ˈfɪnɪʃt// — làm xong
1:03I'm satisfied.
Dịch: Mình thấy hài lòng.
Từ/cụm từ:satisfied //ˈsætɪsfaɪd// — hài lòng
1:08I'm satisfied.
Dịch: Mình thấy hài lòng.
Từ/cụm từ:satisfied //ˈsætɪsfaɪd// — hài lòng
1:14I say the color of each card.
Dịch: Mình nói tên màu của từng tấm thẻ.
Từ/cụm từ:color //ˈkʌlər// — màu sắccard //kɑːrd// — tấm thẻ
1:21I say the color of each card.
Dịch: Mình nói tên màu của từng tấm thẻ.
Từ/cụm từ:color //ˈkʌlər// — màu sắccard //kɑːrd// — tấm thẻ
1:27I have five pieces of paper on the table.
Dịch: Mình có năm tờ giấy trên bàn.
Từ/cụm từ:five //faɪv// — số nămpaper //ˈpeɪpər// — giấytable //ˈteɪbl// — cái bàn
1:33I have five pieces of paper on the table.
Dịch: Mình có năm tờ giấy trên bàn.
Từ/cụm từ:five //faɪv// — số nămpaper //ˈpeɪpər// — giấytable //ˈteɪbl// — cái bàn
1:40They are red, purple, green, blue and yellow.
Dịch: Chúng có màu đỏ, tím, xanh lá, xanh dương và vàng.
Từ/cụm từ:red //red// — màu đỏpurple //ˈpɜːrpl// — màu tímyellow //ˈjeloʊ// — màu vàng
1:47They are red, purple, green, blue and yellow.
Dịch: Chúng có màu đỏ, tím, xanh lá, xanh dương và vàng.
Từ/cụm từ:red //red// — màu đỏpurple //ˈpɜːrpl// — màu tímyellow //ˈjeloʊ// — màu vàng
1:55I go get my lunch.
Dịch: Mình đi lấy bữa trưa.
Từ/cụm từ:lunch //lʌntʃ// — bữa trưa
2:00I go get my lunch.
Dịch: Mình đi lấy bữa trưa.
Từ/cụm từ:lunch //lʌntʃ// — bữa trưa
2:06I'm very hungry.
Dịch: Mình đói bụng lắm.
Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri// — đói bụng
2:11I'm very hungry.
Dịch: Mình đói bụng lắm.
Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri// — đói bụng
2:17I hope it is a hot dog.
Dịch: Mình mong đó là một cái xúc xích.
Từ/cụm từ:hot dog //ˈhɒt dɒɡ// — bánh mì xúc xíchhope //hoʊp// — hy vọng
2:22I hope it is a hot dog.
Dịch: Mình mong đó là một cái xúc xích.
Từ/cụm từ:hot dog //ˈhɒt dɒɡ// — bánh mì xúc xíchhope //hoʊp// — hy vọng
2:28I look older.
Dịch: Trông mình lớn hơn rồi.
Từ/cụm từ:older //ˈoʊldər// — lớn hơn
2:33I look older.
Dịch: Trông mình lớn hơn rồi.
Từ/cụm từ:older //ˈoʊldər// — lớn hơn
2:39I was cute when I was a baby.
Dịch: Hồi còn bé xíu mình dễ thương lắm.
Từ/cụm từ:cute //kjuːt// — dễ thươngbaby //ˈbeɪbi// — em bé
2:44I was cute when I was a baby.
Dịch: Hồi còn bé xíu mình dễ thương lắm.
Từ/cụm từ:cute //kjuːt// — dễ thươngbaby //ˈbeɪbi// — em bé
2:51I remember everything when I was still in mommy's tummy.
Dịch: Mình nhớ hết mọi thứ từ khi còn trong bụng mẹ.
Từ/cụm từ:remember //rɪˈmembər// — nhớtummy //ˈtʌmi// — cái bụng
2:59I remember everything when I was still in mommy's tummy.
Dịch: Mình nhớ hết mọi thứ từ khi còn trong bụng mẹ.
Từ/cụm từ:remember //rɪˈmembər// — nhớtummy //ˈtʌmi// — cái bụng
3:08I go to school.
Dịch: Mình đi đến trường.
Từ/cụm từ:school //skuːl// — trường học
3:13I go to school.
Dịch: Mình đi đến trường.
Từ/cụm từ:school //skuːl// — trường học
3:18I go to school.
Dịch: Mình đi đến trường.
Từ/cụm từ:school //skuːl// — trường học
3:23I wear my yellow cap.
Dịch: Mình đội cái mũ màu vàng.
Từ/cụm từ:yellow //ˈjeloʊ// — màu vàngcap //kæp// — cái mũ
3:28I wear my yellow cap.
Dịch: Mình đội cái mũ màu vàng.
Từ/cụm từ:yellow //ˈjeloʊ// — màu vàngcap //kæp// — cái mũ
3:33I carry my schoolbag on my back.
Dịch: Mình đeo cặp sách trên lưng.
Từ/cụm từ:schoolbag //ˈskuːlbæɡ// — cặp sáchback //bæk// — cái lưng
3:38I carry my schoolbag on my back.
Dịch: Mình đeo cặp sách trên lưng.
Từ/cụm từ:schoolbag //ˈskuːlbæɡ// — cặp sáchback //bæk// — cái lưng
3:43I carry my schoolbag on my back.
Dịch: Mình đeo cặp sách trên lưng.
Từ/cụm từ:schoolbag //ˈskuːlbæɡ// — cặp sáchback //bæk// — cái lưng
3:48I eat salad.
Dịch: Mình ăn rau trộn.
Từ/cụm từ:salad //ˈsæləd// — rau trộn
3:53I eat salad.
Dịch: Mình ăn rau trộn.
Từ/cụm từ:salad //ˈsæləd// — rau trộn
3:58I am about to eat a piece of tomato.
Dịch: Mình sắp ăn một miếng cà chua.
Từ/cụm từ:tomato //təˈmɑːtoʊ// — cà chua
4:03I am about to eat a piece of tomato.
Dịch: Mình sắp ăn một miếng cà chua.
Từ/cụm từ:tomato //təˈmɑːtoʊ// — cà chua
4:08I am about to eat a piece of tomato.
Dịch: Mình sắp ăn một miếng cà chua.
Từ/cụm từ:tomato //təˈmɑːtoʊ// — cà chua
4:13Vegetables are good for my health.
Dịch: Rau củ rất tốt cho sức khỏe của mình.
Từ/cụm từ:vegetables //ˈvedʒtəblz// — rau củhealth //helθ// — sức khỏe
4:18Vegetables are good for my health.
Dịch: Rau củ rất tốt cho sức khỏe của mình.
Từ/cụm từ:vegetables //ˈvedʒtəblz// — rau củhealth //helθ// — sức khỏe
4:23Vegetables are good for my health.
Dịch: Rau củ rất tốt cho sức khỏe của mình.
Từ/cụm từ:vegetables //ˈvedʒtəblz// — rau củhealth //helθ// — sức khỏe
4:28I turn head over heels.
Dịch: Mình lộn nhào một vòng.
Từ/cụm từ:head over heels //ˌhed oʊvər ˈhiːlz// — lộn nhào
4:35I turn head over heels.
Dịch: Mình lộn nhào một vòng.
Từ/cụm từ:head over heels //ˌhed oʊvər ˈhiːlz// — lộn nhào
4:40Everything looks upside down.
Dịch: Mọi thứ trông lộn ngược hết.
Từ/cụm từ:upside down //ˌʌpsaɪd ˈdaʊn// — lộn ngược
4:48Everything looks upside down.
Dịch: Mọi thứ trông lộn ngược hết.
Từ/cụm từ:upside down //ˌʌpsaɪd ˈdaʊn// — lộn ngược
4:55I am good at doing somersaults.
Dịch: Mình lộn nhào giỏi lắm.
Từ/cụm từ:somersaults //ˈsʌmərsɔːlts// — cú lộn nhào
5:01I am good at doing somersaults.
Dịch: Mình lộn nhào giỏi lắm.
Từ/cụm từ:somersaults //ˈsʌmərsɔːlts// — cú lộn nhào