0:00I slide down the slide.
Dịch: Mình trượt xuống cầu trượt.
Từ/cụm từ:slide //slaɪd// — cầu trượt, trượt
0:07I slide down the slide.
Dịch: Mình trượt xuống cầu trượt.
Từ/cụm từ:slide //slaɪd// — cầu trượt, trượt
0:14The slide is in the shape of an elephant.
Dịch: Cầu trượt có hình một con voi.
Từ/cụm từ:shape //ʃeɪp// — hình dạngelephant //ˈɛlɪfənt// — con voi
0:21The slide is in the shape of an elephant.
Dịch: Cầu trượt có hình một con voi.
Từ/cụm từ:shape //ʃeɪp// — hình dạngelephant //ˈɛlɪfənt// — con voi
0:29It's a lot of fun.
Dịch: Vui ơi là vui.
Từ/cụm từ:fun //fʌn// — vui
0:35It's a lot of fun.
Dịch: Vui ơi là vui.
Từ/cụm từ:fun //fʌn// — vui
0:42I see yellow flowers.
Dịch: Mình thấy những bông hoa màu vàng.
Từ/cụm từ:yellow //ˈjɛloʊ// — màu vàngflowers //ˈflaʊərz// — hoa
0:49I see yellow flowers.
Dịch: Mình thấy những bông hoa màu vàng.
Từ/cụm từ:yellow //ˈjɛloʊ// — màu vàngflowers //ˈflaʊərz// — hoa
0:57They are yellow tulips.
Dịch: Đó là những bông hoa tulip vàng.
Từ/cụm từ:tulips //ˈtuːlɪps// — hoa tulip
1:05They are yellow tulips.
Dịch: Đó là những bông hoa tulip vàng.
Từ/cụm từ:tulips //ˈtuːlɪps// — hoa tulip
1:13I count them.
Dịch: Mình đếm chúng.
Từ/cụm từ:count //kaʊnt// — đếm
1:21I count them.
Dịch: Mình đếm chúng.
Từ/cụm từ:count //kaʊnt// — đếm
1:29I pick flowers.
Dịch: Mình hái hoa.
Từ/cụm từ:pick //pɪk// — háiflowers //ˈflaʊərz// — hoa
1:39I want to give them to mommy.
Dịch: Mình muốn tặng chúng cho mẹ.
Từ/cụm từ:give //ɡɪv// — tặng, chomommy //ˈmɒmi// — mẹ
1:46I want to give them to mommy.
Dịch: Mình muốn tặng chúng cho mẹ.
Từ/cụm từ:give //ɡɪv// — tặng, chomommy //ˈmɒmi// — mẹ
1:51Mommy will be glad.
Dịch: Mẹ sẽ vui lắm.
Từ/cụm từ:glad //ɡlæd// — vui mừng
1:56Mommy will be glad.
Dịch: Mẹ sẽ vui lắm.
Từ/cụm từ:glad //ɡlæd// — vui mừng
2:03I hold mommy's hand.
Dịch: Mình nắm tay mẹ.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — nắmhand //hænd// — bàn tay
2:09I hold mommy's hand.
Dịch: Mình nắm tay mẹ.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — nắmhand //hænd// — bàn tay
2:15Her hand is warm.
Dịch: Tay mẹ ấm áp.
Từ/cụm từ:warm //wɔːrm// — ấm áp
2:21Her hand is warm.
Dịch: Tay mẹ ấm áp.
Từ/cụm từ:warm //wɔːrm// — ấm áp
2:28We go shopping.
Dịch: Hai mẹ con đi mua sắm.
Từ/cụm từ:go shopping //ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ// — đi mua sắm
2:33We go shopping.
Dịch: Hai mẹ con đi mua sắm.
Từ/cụm từ:go shopping //ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ// — đi mua sắm
2:38I hurt my knee.
Dịch: Mình bị đau đầu gối.
Từ/cụm từ:hurt //hɜːrt// — làm đauknee //niː// — đầu gối
2:44I hurt my knee.
Dịch: Mình bị đau đầu gối.
Từ/cụm từ:hurt //hɜːrt// — làm đauknee //niː// — đầu gối
2:51I tripped over a stone.
Dịch: Mình vấp phải hòn đá.
Từ/cụm từ:tripped //trɪpt// — vấpstone //stoʊn// — hòn đá
2:56I tripped over a stone.
Dịch: Mình vấp phải hòn đá.
Từ/cụm từ:tripped //trɪpt// — vấpstone //stoʊn// — hòn đá
3:04It hurts a lot.
Dịch: Đau ơi là đau.
Từ/cụm từ:hurts //hɜːrts// — đau
3:11It hurts a lot.
Dịch: Đau ơi là đau.
Từ/cụm từ:hurts //hɜːrts// — đau
3:17I eat soup.
Dịch: Mình ăn súp.
Từ/cụm từ:soup //suːp// — súp, canh
3:22I eat soup.
Dịch: Mình ăn súp.
Từ/cụm từ:soup //suːp// — súp, canh
3:28It's yummy.
Dịch: Ngon quá.
Từ/cụm từ:yummy //ˈjʌmi// — ngon
3:32It's yummy.
Dịch: Ngon quá.
Từ/cụm từ:yummy //ˈjʌmi// — ngon
3:39I can use chopsticks well.
Dịch: Mình dùng đũa giỏi lắm.
Từ/cụm từ:chopsticks //ˈtʃɒpstɪks// — đôi đũa
3:47I can use chopsticks well.
Dịch: Mình dùng đũa giỏi lắm.
Từ/cụm từ:chopsticks //ˈtʃɒpstɪks// — đôi đũa
3:55I put flour, water and eggs in the bowl.
Dịch: Mình cho bột, nước và trứng vào bát.
Từ/cụm từ:flour //ˈflaʊər// — bột mìeggs //ɛɡz// — trứngbowl //boʊl// — cái bát
4:04I put flour, water and eggs in the bowl.
Dịch: Mình cho bột, nước và trứng vào bát.
Từ/cụm từ:flour //ˈflaʊər// — bột mìeggs //ɛɡz// — trứngbowl //boʊl// — cái bát
4:12I'm breaking an egg.
Dịch: Mình đang đập một quả trứng.
Từ/cụm từ:breaking //ˈbreɪkɪŋ// — đập vỡegg //ɛɡ// — quả trứng
4:18I'm breaking an egg.
Dịch: Mình đang đập một quả trứng.
Từ/cụm từ:breaking //ˈbreɪkɪŋ// — đập vỡegg //ɛɡ// — quả trứng
4:27I'm a good cook.
Dịch: Mình là một đầu bếp giỏi.
Từ/cụm từ:good cook //ɡʊd kʊk// — đầu bếp giỏi
4:32I'm a good cook.
Dịch: Mình là một đầu bếp giỏi.
Từ/cụm từ:good cook //ɡʊd kʊk// — đầu bếp giỏi
4:39I stir them.
Dịch: Mình khuấy chúng.
Từ/cụm từ:stir //stɜːr// — khuấy
4:45I stir them.
Dịch: Mình khuấy chúng.
Từ/cụm từ:stir //stɜːr// — khuấy
4:52I use a whisk.
Dịch: Mình dùng cái phới đánh trứng.
Từ/cụm từ:whisk //wɪsk// — phới đánh trứng
4:57I use a whisk.
Dịch: Mình dùng cái phới đánh trứng.
Từ/cụm từ:whisk //wɪsk// — phới đánh trứng
5:04I need much power to stir them.
Dịch: Mình cần nhiều sức để khuấy chúng.
Từ/cụm từ:power //ˈpaʊər// — sức lựcstir //stɜːr// — khuấy
5:12I need much power to stir them.
Dịch: Mình cần nhiều sức để khuấy chúng.
Từ/cụm từ:power //ˈpaʊər// — sức lựcstir //stɜːr// — khuấy