Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 10

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (47 câu)
0:00I slide down the slide.

Dịch: Mình trượt xuống cầu trượt.

Từ/cụm từ:slide //slaɪd//cầu trượt, trượt
0:07I slide down the slide.

Dịch: Mình trượt xuống cầu trượt.

Từ/cụm từ:slide //slaɪd//cầu trượt, trượt
0:14The slide is in the shape of an elephant.

Dịch: Cầu trượt có hình một con voi.

Từ/cụm từ:shape //ʃeɪp//hình dạngelephant //ˈɛlɪfənt//con voi
0:21The slide is in the shape of an elephant.

Dịch: Cầu trượt có hình một con voi.

Từ/cụm từ:shape //ʃeɪp//hình dạngelephant //ˈɛlɪfənt//con voi
0:29It's a lot of fun.

Dịch: Vui ơi là vui.

Từ/cụm từ:fun //fʌn//vui
0:35It's a lot of fun.

Dịch: Vui ơi là vui.

Từ/cụm từ:fun //fʌn//vui
0:42I see yellow flowers.

Dịch: Mình thấy những bông hoa màu vàng.

Từ/cụm từ:yellow //ˈjɛloʊ//màu vàngflowers //ˈflaʊərz//hoa
0:49I see yellow flowers.

Dịch: Mình thấy những bông hoa màu vàng.

Từ/cụm từ:yellow //ˈjɛloʊ//màu vàngflowers //ˈflaʊərz//hoa
0:57They are yellow tulips.

Dịch: Đó là những bông hoa tulip vàng.

Từ/cụm từ:tulips //ˈtuːlɪps//hoa tulip
1:05They are yellow tulips.

Dịch: Đó là những bông hoa tulip vàng.

Từ/cụm từ:tulips //ˈtuːlɪps//hoa tulip
1:13I count them.

Dịch: Mình đếm chúng.

Từ/cụm từ:count //kaʊnt//đếm
1:21I count them.

Dịch: Mình đếm chúng.

Từ/cụm từ:count //kaʊnt//đếm
1:29I pick flowers.

Dịch: Mình hái hoa.

Từ/cụm từ:pick //pɪk//háiflowers //ˈflaʊərz//hoa
1:39I want to give them to mommy.

Dịch: Mình muốn tặng chúng cho mẹ.

Từ/cụm từ:give //ɡɪv//tặng, chomommy //ˈmɒmi//mẹ
1:46I want to give them to mommy.

Dịch: Mình muốn tặng chúng cho mẹ.

Từ/cụm từ:give //ɡɪv//tặng, chomommy //ˈmɒmi//mẹ
1:51Mommy will be glad.

Dịch: Mẹ sẽ vui lắm.

Từ/cụm từ:glad //ɡlæd//vui mừng
1:56Mommy will be glad.

Dịch: Mẹ sẽ vui lắm.

Từ/cụm từ:glad //ɡlæd//vui mừng
2:03I hold mommy's hand.

Dịch: Mình nắm tay mẹ.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//nắmhand //hænd//bàn tay
2:09I hold mommy's hand.

Dịch: Mình nắm tay mẹ.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//nắmhand //hænd//bàn tay
2:15Her hand is warm.

Dịch: Tay mẹ ấm áp.

Từ/cụm từ:warm //wɔːrm//ấm áp
2:21Her hand is warm.

Dịch: Tay mẹ ấm áp.

Từ/cụm từ:warm //wɔːrm//ấm áp
2:28We go shopping.

Dịch: Hai mẹ con đi mua sắm.

Từ/cụm từ:go shopping //ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ//đi mua sắm
2:33We go shopping.

Dịch: Hai mẹ con đi mua sắm.

Từ/cụm từ:go shopping //ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ//đi mua sắm
2:38I hurt my knee.

Dịch: Mình bị đau đầu gối.

Từ/cụm từ:hurt //hɜːrt//làm đauknee //niː//đầu gối
2:44I hurt my knee.

Dịch: Mình bị đau đầu gối.

Từ/cụm từ:hurt //hɜːrt//làm đauknee //niː//đầu gối
2:51I tripped over a stone.

Dịch: Mình vấp phải hòn đá.

Từ/cụm từ:tripped //trɪpt//vấpstone //stoʊn//hòn đá
2:56I tripped over a stone.

Dịch: Mình vấp phải hòn đá.

Từ/cụm từ:tripped //trɪpt//vấpstone //stoʊn//hòn đá
3:04It hurts a lot.

Dịch: Đau ơi là đau.

Từ/cụm từ:hurts //hɜːrts//đau
3:11It hurts a lot.

Dịch: Đau ơi là đau.

Từ/cụm từ:hurts //hɜːrts//đau
3:17I eat soup.

Dịch: Mình ăn súp.

Từ/cụm từ:soup //suːp//súp, canh
3:22I eat soup.

Dịch: Mình ăn súp.

Từ/cụm từ:soup //suːp//súp, canh
3:28It's yummy.

Dịch: Ngon quá.

Từ/cụm từ:yummy //ˈjʌmi//ngon
3:32It's yummy.

Dịch: Ngon quá.

Từ/cụm từ:yummy //ˈjʌmi//ngon
3:39I can use chopsticks well.

Dịch: Mình dùng đũa giỏi lắm.

Từ/cụm từ:chopsticks //ˈtʃɒpstɪks//đôi đũa
3:47I can use chopsticks well.

Dịch: Mình dùng đũa giỏi lắm.

Từ/cụm từ:chopsticks //ˈtʃɒpstɪks//đôi đũa
3:55I put flour, water and eggs in the bowl.

Dịch: Mình cho bột, nước và trứng vào bát.

Từ/cụm từ:flour //ˈflaʊər//bột mìeggs //ɛɡz//trứngbowl //boʊl//cái bát
4:04I put flour, water and eggs in the bowl.

Dịch: Mình cho bột, nước và trứng vào bát.

Từ/cụm từ:flour //ˈflaʊər//bột mìeggs //ɛɡz//trứngbowl //boʊl//cái bát
4:12I'm breaking an egg.

Dịch: Mình đang đập một quả trứng.

Từ/cụm từ:breaking //ˈbreɪkɪŋ//đập vỡegg //ɛɡ//quả trứng
4:18I'm breaking an egg.

Dịch: Mình đang đập một quả trứng.

Từ/cụm từ:breaking //ˈbreɪkɪŋ//đập vỡegg //ɛɡ//quả trứng
4:27I'm a good cook.

Dịch: Mình là một đầu bếp giỏi.

Từ/cụm từ:good cook //ɡʊd kʊk//đầu bếp giỏi
4:32I'm a good cook.

Dịch: Mình là một đầu bếp giỏi.

Từ/cụm từ:good cook //ɡʊd kʊk//đầu bếp giỏi
4:39I stir them.

Dịch: Mình khuấy chúng.

Từ/cụm từ:stir //stɜːr//khuấy
4:45I stir them.

Dịch: Mình khuấy chúng.

Từ/cụm từ:stir //stɜːr//khuấy
4:52I use a whisk.

Dịch: Mình dùng cái phới đánh trứng.

Từ/cụm từ:whisk //wɪsk//phới đánh trứng
4:57I use a whisk.

Dịch: Mình dùng cái phới đánh trứng.

Từ/cụm từ:whisk //wɪsk//phới đánh trứng
5:04I need much power to stir them.

Dịch: Mình cần nhiều sức để khuấy chúng.

Từ/cụm từ:power //ˈpaʊər//sức lựcstir //stɜːr//khuấy
5:12I need much power to stir them.

Dịch: Mình cần nhiều sức để khuấy chúng.

Từ/cụm từ:power //ˈpaʊər//sức lựcstir //stɜːr//khuấy