←Thư việnTiếng anh giao tiếp part 30
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00I look at the map.
Dịch: Mình nhìn tấm bản đồ.
Từ/cụm từ:map //mæp// — bản đồ
0:10I check the place.
Dịch: Mình kiểm tra chỗ này.
Từ/cụm từ:place //pleɪs// — nơi chốn
0:21I'm not sure where this place is.
Dịch: Mình không chắc chỗ này ở đâu.
Từ/cụm từ:sure //ʃʊr// — chắc chắn
0:33I ask for directions.
Dịch: Mình hỏi đường.
Từ/cụm từ:directions //dɪˈrɛkʃənz// — chỉ đường
0:48She tells me the way politely.
Dịch: Cô ấy chỉ đường cho mình rất lịch sự.
Từ/cụm từ:way //weɪ// — đường đipolitely //pəˈlaɪtli// — lịch sự
1:06She points at the direction.
Dịch: Cô ấy chỉ tay về hướng đó.
Từ/cụm từ:points //pɔɪnts// — chỉ taydirection //dɪˈrɛkʃən// — hướng
1:20I head for the beach.
Dịch: Mình đi ra bãi biển.
Từ/cụm từ:beach //biːtʃ// — bãi biển
1:33I wear sunglasses.
Dịch: Mình đeo kính râm.
Từ/cụm từ:sunglasses //ˈsʌnˌɡlæsɪz// — kính râm
1:46I'm humming.
Dịch: Mình đang ngân nga.
Từ/cụm từ:humming //ˈhʌmɪŋ// — ngân nga
1:57I play frisbee.
Dịch: Mình chơi ném đĩa.
Từ/cụm từ:frisbee //ˈfrɪzbi// — đĩa nhựa bay
2:09I throw a frisbee.
Dịch: Mình ném cái đĩa bay.
Từ/cụm từ:throw //θroʊ// — ném
2:21I enjoy playing frisbee.
Dịch: Mình thích chơi ném đĩa.
Từ/cụm từ:enjoy //ɪnˈdʒɔɪ// — thích thú
2:34I sunbathe.
Dịch: Mình tắm nắng.
Từ/cụm từ:sunbathe //ˈsʌnˌbeɪð// — tắm nắng
2:46I lie on a towel.
Dịch: Mình nằm trên cái khăn.
Từ/cụm từ:towel //ˈtaʊəl// — khăn tắm
2:59I get a tan.
Dịch: Da mình rám nắng.
Từ/cụm từ:tan //tæn// — rám nắng
3:10I walk into the supermarket.
Dịch: Mình bước vào siêu thị.
Từ/cụm từ:supermarket //ˈsuːpərˌmɑrkɪt// — siêu thị
3:27The door opens automatically.
Dịch: Cửa tự động mở ra.
Từ/cụm từ:door //dɔːr// — cửaautomatically //ˌɔːtəˈmætɪkli// — tự động
3:42I see some fruit near the entrance.
Dịch: Mình thấy vài trái cây gần cửa vào.
Từ/cụm từ:fruit //fruːt// — trái câyentrance //ˈɛntrəns// — lối vào
3:57I get a shopping cart.
Dịch: Mình lấy một xe đẩy đồ.
Từ/cụm từ:shopping cart //ˈʃɑpɪŋ kɑrt// — xe đẩy hàng
4:10It's convenient for carrying lots of food.
Dịch: Nó tiện để chở nhiều đồ ăn.
Từ/cụm từ:convenient //kənˈviːnjənt// — tiện lợicarrying //ˈkæriɪŋ// — mang chở
4:24I push the cart with one hand.
Dịch: Mình đẩy xe bằng một tay.
Từ/cụm từ:push //pʊʃ// — đẩyhand //hænd// — bàn tay
4:40I check the shopping list.
Dịch: Mình xem danh sách mua sắm.
Từ/cụm từ:shopping list //ˈʃɑpɪŋ lɪst// — danh sách mua sắm
4:53I have a lot of things to buy.
Dịch: Mình có nhiều thứ cần mua.
Từ/cụm từ:buy //baɪ// — mua
5:11I put my bag on the bottom of the shopping cart.
Dịch: Mình để túi ở dưới đáy xe đẩy.
Từ/cụm từ:bag //bæɡ// — túibottom //ˈbɑtəm// — đáy, dưới cùng