←Thư việnTiếng anh giao tiếp part 24
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00I open the curtains.
Dịch: Mình mở rèm cửa ra.
Từ/cụm từ:curtains //ˈkɜːrtnz// — rèm cửa
0:04Today is a good day.
Dịch: Hôm nay là một ngày đẹp trời.
Từ/cụm từ:good day //ˌɡʊd ˈdeɪ// — ngày tốt lành
0:07I hear birds singing.
Dịch: Mình nghe tiếng chim hót.
Từ/cụm từ:birds //bɜːrdz// — chimsinging //ˈsɪŋɪŋ// — hót, hát
0:10I look at myself in the mirror.
Dịch: Mình soi mình trong gương.
Từ/cụm từ:mirror //ˈmɪrər// — cái gương
0:14I brush my hair.
Dịch: Mình chải tóc.
Từ/cụm từ:brush //brʌʃ// — chảihair //her// — mái tóc
0:17I look good.
Dịch: Trông mình xinh ghê.
Từ/cụm từ:look good //ˌlʊk ˈɡʊd// — trông đẹp
0:20I sit at the table.
Dịch: Mình ngồi vào bàn.
Từ/cụm từ:table //ˈteɪbl// — cái bàn
0:23I have some bread and coffee for breakfast.
Dịch: Mình ăn sáng với bánh mì và cà phê.
Từ/cụm từ:bread //bred// — bánh mìcoffee //ˈkɒfi// — cà phêbreakfast //ˈbrekfəst// — bữa sáng
0:27I never skip breakfast.
Dịch: Mình không bao giờ bỏ bữa sáng.
Từ/cụm từ:skip //skɪp// — bỏ quabreakfast //ˈbrekfəst// — bữa sáng
0:30I put some butter on my toast.
Dịch: Mình phết chút bơ lên bánh mì nướng.
Từ/cụm từ:butter //ˈbʌtər// — bơtoast //toʊst// — bánh mì nướng
0:33The butter melts on the toast.
Dịch: Bơ tan chảy trên bánh mì nướng.
Từ/cụm từ:melts //melts// — tan chảytoast //toʊst// — bánh mì nướng
0:36I spread it with a butter knife.
Dịch: Mình phết bơ bằng con dao phết bơ.
Từ/cụm từ:spread //spred// — phếtknife //naɪf// — con dao
0:40I pour cream in my coffee.
Dịch: Mình rót kem sữa vào cà phê.
Từ/cụm từ:cream //kriːm// — kem sữacoffee //ˈkɒfi// — cà phê
0:43I add some sugar, too.
Dịch: Mình cũng thêm chút đường nữa.
Từ/cụm từ:sugar //ˈʃʊɡər// — đường
0:46The coffee smells good.
Dịch: Cà phê thơm ghê.
Từ/cụm từ:smells good //ˌsmelz ˈɡʊd// — thơm
0:49I pick up a spoon.
Dịch: Mình cầm cái thìa lên.
Từ/cụm từ:spoon //spuːn// — cái thìa
0:52The coffee is hot.
Dịch: Cà phê nóng lắm.
Từ/cụm từ:hot //hɒt// — nóng
0:55I finish eating my toast.
Dịch: Mình ăn hết bánh mì nướng.
Từ/cụm từ:finish //ˈfɪnɪʃ// — ăn hếttoast //toʊst// — bánh mì nướng
0:58I stir my coffee.
Dịch: Mình khuấy cà phê.
Từ/cụm từ:stir //stɜːr// — khuấycoffee //ˈkɒfi// — cà phê
1:01Coffee wakes me up.
Dịch: Cà phê làm mình tỉnh cả người.
Từ/cụm từ:wakes me up //ˌweɪks mi ˈʌp// — làm tỉnh táo
1:04I clear the table after breakfast.
Dịch: Ăn sáng xong mình dọn bàn.
Từ/cụm từ:clear //klɪr// — dọntable //ˈteɪbl// — cái bàn
1:07I gather my papers.
Dịch: Mình gom giấy tờ lại.
Từ/cụm từ:gather //ˈɡæðər// — gom lạipapers //ˈpeɪpərz// — giấy tờ
1:10I glance at them.
Dịch: Mình liếc nhìn chúng.
Từ/cụm từ:glance //ɡlæns// — liếc nhìn
1:13I put them in my paper bag.
Dịch: Mình bỏ chúng vào túi giấy.
Từ/cụm từ:paper bag //ˈpeɪpər bæɡ// — túi giấy