0:00I plug in the vacuum cleaner
Dịch: Mình cắm điện máy hút bụi.
Từ/cụm từ:plug in //plʌɡ ɪn// — cắm điệnvacuum cleaner //ˈvækjuːm ˌkliːnər// — máy hút bụi
0:07I plug in the vacuum cleaner
Dịch: Mình cắm điện máy hút bụi.
Từ/cụm từ:plug in //plʌɡ ɪn// — cắm điệnvacuum cleaner //ˈvækjuːm ˌkliːnər// — máy hút bụi
0:14I vacuum the floor
Dịch: Mình hút bụi sàn nhà.
Từ/cụm từ:vacuum //ˈvækjuːm// — hút bụifloor //flɔːr// — sàn nhà
0:21I vacuum the floor
Dịch: Mình hút bụi sàn nhà.
Từ/cụm từ:vacuum //ˈvækjuːm// — hút bụifloor //flɔːr// — sàn nhà
0:28The vacuum cleaner sucks up the dirt
Dịch: Máy hút bụi hút hết bụi bẩn.
Từ/cụm từ:sucks up //sʌks ʌp// — hút lêndirt //dɜːrt// — bụi bẩn
0:36The vacuum cleaner sucks up the dirt
Dịch: Máy hút bụi hút hết bụi bẩn.
Từ/cụm từ:sucks up //sʌks ʌp// — hút lêndirt //dɜːrt// — bụi bẩn
0:45I put away the dirty dishes
Dịch: Mình dọn mấy cái chén dơ.
Từ/cụm từ:dirty //ˈdɜːrti// — dơ, bẩndishes //ˈdɪʃɪz// — chén đĩa
0:53I put away the dirty dishes
Dịch: Mình dọn mấy cái chén dơ.
Từ/cụm từ:dirty //ˈdɜːrti// — dơ, bẩndishes //ˈdɪʃɪz// — chén đĩa
1:01I pile the dishes up
Dịch: Mình chồng chén đĩa lên nhau.
Từ/cụm từ:pile up //paɪl ʌp// — chồng lên
1:08I pile the dishes up
Dịch: Mình chồng chén đĩa lên nhau.
Từ/cụm từ:pile up //paɪl ʌp// — chồng lên
1:14I clean the kitchen table
Dịch: Mình lau bàn bếp.
Từ/cụm từ:kitchen //ˈkɪtʃɪn// — nhà bếptable //ˈteɪbəl// — cái bàn
1:21I clean the kitchen table
Dịch: Mình lau bàn bếp.
Từ/cụm từ:kitchen //ˈkɪtʃɪn// — nhà bếptable //ˈteɪbəl// — cái bàn
1:28I wipe the table
Dịch: Mình lau cái bàn.
Từ/cụm từ:wipe //waɪp// — lau
1:35I wipe the table
Dịch: Mình lau cái bàn.
Từ/cụm từ:wipe //waɪp// — lau
1:42I clean it up
Dịch: Mình dọn cho sạch.
Từ/cụm từ:clean up //kliːn ʌp// — dọn sạch
1:47I clean it up
Dịch: Mình dọn cho sạch.
Từ/cụm từ:clean up //kliːn ʌp// — dọn sạch
1:54I leave the soy sauce and the salt on the table
Dịch: Mình để lọ nước tương và muối trên bàn.
Từ/cụm từ:soy sauce //sɔɪ sɔːs// — nước tươngsalt //sɔːlt// — muối
2:02I leave the soy sauce and the salt on the table
Dịch: Mình để lọ nước tương và muối trên bàn.
Từ/cụm từ:soy sauce //sɔɪ sɔːs// — nước tươngsalt //sɔːlt// — muối
2:11I carry the dirty dishes to the sink
Dịch: Mình bưng chén dơ ra bồn rửa.
Từ/cụm từ:carry //ˈkæri// — bưng, mangsink //sɪŋk// — bồn rửa
2:18I carry the dirty dishes to the sink
Dịch: Mình bưng chén dơ ra bồn rửa.
Từ/cụm từ:carry //ˈkæri// — bưng, mangsink //sɪŋk// — bồn rửa
2:26I carry them carefully
Dịch: Mình bưng chúng thật cẩn thận.
Từ/cụm từ:carefully //ˈkɛrfəli// — cẩn thận
2:33I carry them carefully
Dịch: Mình bưng chúng thật cẩn thận.
Từ/cụm từ:carefully //ˈkɛrfəli// — cẩn thận
2:39I don't want to break them
Dịch: Mình không muốn làm vỡ chúng.
Từ/cụm từ:break //breɪk// — làm vỡ
2:45I don't want to break them
Dịch: Mình không muốn làm vỡ chúng.
Từ/cụm từ:break //breɪk// — làm vỡ
2:50I soak the dishes
Dịch: Mình ngâm chén đĩa.
Từ/cụm từ:soak //soʊk// — ngâm
2:56I soak the dishes
Dịch: Mình ngâm chén đĩa.
Từ/cụm từ:soak //soʊk// — ngâm
3:03I fill the sink with water
Dịch: Mình hứng đầy nước vào bồn.
Từ/cụm từ:fill //fɪl// — làm đầywater //ˈwɔːtər// — nước
3:10I fill the sink with water
Dịch: Mình hứng đầy nước vào bồn.
Từ/cụm từ:fill //fɪl// — làm đầywater //ˈwɔːtər// — nước
3:17I wish I had a dishwasher
Dịch: Ước gì mình có cái máy rửa chén.
Từ/cụm từ:dishwasher //ˈdɪʃˌwɑʃər// — máy rửa chén
3:24I wish I had a dishwasher
Dịch: Ước gì mình có cái máy rửa chén.
Từ/cụm từ:dishwasher //ˈdɪʃˌwɑʃər// — máy rửa chén
3:31I wash the dishes
Dịch: Mình rửa chén.
Từ/cụm từ:wash //wɑʃ// — rửa
3:38I wash the dishes
Dịch: Mình rửa chén.
Từ/cụm từ:wash //wɑʃ// — rửa
3:45I wash them with dish soap
Dịch: Mình rửa chúng bằng nước rửa chén.
Từ/cụm từ:dish soap //dɪʃ soʊp// — nước rửa chén
3:52I wash them with dish soap
Dịch: Mình rửa chúng bằng nước rửa chén.
Từ/cụm từ:dish soap //dɪʃ soʊp// — nước rửa chén
3:59A cup is floating in the sink
Dịch: Một cái ly đang nổi trong bồn.
Từ/cụm từ:cup //kʌp// — cái lyfloating //ˈfloʊtɪŋ// — nổi
4:06A cup is floating in the sink
Dịch: Một cái ly đang nổi trong bồn.
Từ/cụm từ:cup //kʌp// — cái lyfloating //ˈfloʊtɪŋ// — nổi
4:14I dry the dishes
Dịch: Mình lau khô chén đĩa.
Từ/cụm từ:dry //draɪ// — làm khô
4:21I dry the dishes
Dịch: Mình lau khô chén đĩa.
Từ/cụm từ:dry //draɪ// — làm khô
4:28I wipe them with a dish towel
Dịch: Mình lau chúng bằng khăn lau chén.
Từ/cụm từ:dish towel //dɪʃ ˈtaʊəl// — khăn lau chén
4:35I wipe them with a dish towel
Dịch: Mình lau chúng bằng khăn lau chén.
Từ/cụm từ:dish towel //dɪʃ ˈtaʊəl// — khăn lau chén
4:43I put the dishes on the draining board
Dịch: Mình để chén lên giá cho ráo nước.
Từ/cụm từ:draining board //ˈdreɪnɪŋ bɔːrd// — giá ráo nước
4:50I put the dishes on the draining board
Dịch: Mình để chén lên giá cho ráo nước.
Từ/cụm từ:draining board //ˈdreɪnɪŋ bɔːrd// — giá ráo nước
4:57I put the dishes in the cupboard
Dịch: Mình cất chén vào tủ.
Từ/cụm từ:cupboard //ˈkʌbərd// — tủ chén
5:05I put the dishes in the cupboard
Dịch: Mình cất chén vào tủ.
Từ/cụm từ:cupboard //ˈkʌbərd// — tủ chén
5:13I put them close to each other
Dịch: Mình để chúng sát cạnh nhau.
Từ/cụm từ:close //kloʊs// — gần, sát
5:20I put them close to each other
Dịch: Mình để chúng sát cạnh nhau.
Từ/cụm từ:close //kloʊs// — gần, sát
5:27Oh no! The inside of the cupboard is dusty!
Dịch: Ôi không! Bên trong tủ chén đầy bụi!
Từ/cụm từ:dusty //ˈdʌsti// — đầy bụi
5:33Oh no! The inside of the cupboard is dusty!
Dịch: Ôi không! Bên trong tủ chén đầy bụi!
Từ/cụm từ:dusty //ˈdʌsti// — đầy bụi