Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 35

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (48 câu)
0:00I plug in the vacuum cleaner

Dịch: Mình cắm điện máy hút bụi.

Từ/cụm từ:plug in //plʌɡ ɪn//cắm điệnvacuum cleaner //ˈvækjuːm ˌkliːnər//máy hút bụi
0:07I plug in the vacuum cleaner

Dịch: Mình cắm điện máy hút bụi.

Từ/cụm từ:plug in //plʌɡ ɪn//cắm điệnvacuum cleaner //ˈvækjuːm ˌkliːnər//máy hút bụi
0:14I vacuum the floor

Dịch: Mình hút bụi sàn nhà.

Từ/cụm từ:vacuum //ˈvækjuːm//hút bụifloor //flɔːr//sàn nhà
0:21I vacuum the floor

Dịch: Mình hút bụi sàn nhà.

Từ/cụm từ:vacuum //ˈvækjuːm//hút bụifloor //flɔːr//sàn nhà
0:28The vacuum cleaner sucks up the dirt

Dịch: Máy hút bụi hút hết bụi bẩn.

Từ/cụm từ:sucks up //sʌks ʌp//hút lêndirt //dɜːrt//bụi bẩn
0:36The vacuum cleaner sucks up the dirt

Dịch: Máy hút bụi hút hết bụi bẩn.

Từ/cụm từ:sucks up //sʌks ʌp//hút lêndirt //dɜːrt//bụi bẩn
0:45I put away the dirty dishes

Dịch: Mình dọn mấy cái chén dơ.

Từ/cụm từ:dirty //ˈdɜːrti//dơ, bẩndishes //ˈdɪʃɪz//chén đĩa
0:53I put away the dirty dishes

Dịch: Mình dọn mấy cái chén dơ.

Từ/cụm từ:dirty //ˈdɜːrti//dơ, bẩndishes //ˈdɪʃɪz//chén đĩa
1:01I pile the dishes up

Dịch: Mình chồng chén đĩa lên nhau.

Từ/cụm từ:pile up //paɪl ʌp//chồng lên
1:08I pile the dishes up

Dịch: Mình chồng chén đĩa lên nhau.

Từ/cụm từ:pile up //paɪl ʌp//chồng lên
1:14I clean the kitchen table

Dịch: Mình lau bàn bếp.

Từ/cụm từ:kitchen //ˈkɪtʃɪn//nhà bếptable //ˈteɪbəl//cái bàn
1:21I clean the kitchen table

Dịch: Mình lau bàn bếp.

Từ/cụm từ:kitchen //ˈkɪtʃɪn//nhà bếptable //ˈteɪbəl//cái bàn
1:28I wipe the table

Dịch: Mình lau cái bàn.

Từ/cụm từ:wipe //waɪp//lau
1:35I wipe the table

Dịch: Mình lau cái bàn.

Từ/cụm từ:wipe //waɪp//lau
1:42I clean it up

Dịch: Mình dọn cho sạch.

Từ/cụm từ:clean up //kliːn ʌp//dọn sạch
1:47I clean it up

Dịch: Mình dọn cho sạch.

Từ/cụm từ:clean up //kliːn ʌp//dọn sạch
1:54I leave the soy sauce and the salt on the table

Dịch: Mình để lọ nước tương và muối trên bàn.

Từ/cụm từ:soy sauce //sɔɪ sɔːs//nước tươngsalt //sɔːlt//muối
2:02I leave the soy sauce and the salt on the table

Dịch: Mình để lọ nước tương và muối trên bàn.

Từ/cụm từ:soy sauce //sɔɪ sɔːs//nước tươngsalt //sɔːlt//muối
2:11I carry the dirty dishes to the sink

Dịch: Mình bưng chén dơ ra bồn rửa.

Từ/cụm từ:carry //ˈkæri//bưng, mangsink //sɪŋk//bồn rửa
2:18I carry the dirty dishes to the sink

Dịch: Mình bưng chén dơ ra bồn rửa.

Từ/cụm từ:carry //ˈkæri//bưng, mangsink //sɪŋk//bồn rửa
2:26I carry them carefully

Dịch: Mình bưng chúng thật cẩn thận.

Từ/cụm từ:carefully //ˈkɛrfəli//cẩn thận
2:33I carry them carefully

Dịch: Mình bưng chúng thật cẩn thận.

Từ/cụm từ:carefully //ˈkɛrfəli//cẩn thận
2:39I don't want to break them

Dịch: Mình không muốn làm vỡ chúng.

Từ/cụm từ:break //breɪk//làm vỡ
2:45I don't want to break them

Dịch: Mình không muốn làm vỡ chúng.

Từ/cụm từ:break //breɪk//làm vỡ
2:50I soak the dishes

Dịch: Mình ngâm chén đĩa.

Từ/cụm từ:soak //soʊk//ngâm
2:56I soak the dishes

Dịch: Mình ngâm chén đĩa.

Từ/cụm từ:soak //soʊk//ngâm
3:03I fill the sink with water

Dịch: Mình hứng đầy nước vào bồn.

Từ/cụm từ:fill //fɪl//làm đầywater //ˈwɔːtər//nước
3:10I fill the sink with water

Dịch: Mình hứng đầy nước vào bồn.

Từ/cụm từ:fill //fɪl//làm đầywater //ˈwɔːtər//nước
3:17I wish I had a dishwasher

Dịch: Ước gì mình có cái máy rửa chén.

Từ/cụm từ:dishwasher //ˈdɪʃˌwɑʃər//máy rửa chén
3:24I wish I had a dishwasher

Dịch: Ước gì mình có cái máy rửa chén.

Từ/cụm từ:dishwasher //ˈdɪʃˌwɑʃər//máy rửa chén
3:31I wash the dishes

Dịch: Mình rửa chén.

Từ/cụm từ:wash //wɑʃ//rửa
3:38I wash the dishes

Dịch: Mình rửa chén.

Từ/cụm từ:wash //wɑʃ//rửa
3:45I wash them with dish soap

Dịch: Mình rửa chúng bằng nước rửa chén.

Từ/cụm từ:dish soap //dɪʃ soʊp//nước rửa chén
3:52I wash them with dish soap

Dịch: Mình rửa chúng bằng nước rửa chén.

Từ/cụm từ:dish soap //dɪʃ soʊp//nước rửa chén
3:59A cup is floating in the sink

Dịch: Một cái ly đang nổi trong bồn.

Từ/cụm từ:cup //kʌp//cái lyfloating //ˈfloʊtɪŋ//nổi
4:06A cup is floating in the sink

Dịch: Một cái ly đang nổi trong bồn.

Từ/cụm từ:cup //kʌp//cái lyfloating //ˈfloʊtɪŋ//nổi
4:14I dry the dishes

Dịch: Mình lau khô chén đĩa.

Từ/cụm từ:dry //draɪ//làm khô
4:21I dry the dishes

Dịch: Mình lau khô chén đĩa.

Từ/cụm từ:dry //draɪ//làm khô
4:28I wipe them with a dish towel

Dịch: Mình lau chúng bằng khăn lau chén.

Từ/cụm từ:dish towel //dɪʃ ˈtaʊəl//khăn lau chén
4:35I wipe them with a dish towel

Dịch: Mình lau chúng bằng khăn lau chén.

Từ/cụm từ:dish towel //dɪʃ ˈtaʊəl//khăn lau chén
4:43I put the dishes on the draining board

Dịch: Mình để chén lên giá cho ráo nước.

Từ/cụm từ:draining board //ˈdreɪnɪŋ bɔːrd//giá ráo nước
4:50I put the dishes on the draining board

Dịch: Mình để chén lên giá cho ráo nước.

Từ/cụm từ:draining board //ˈdreɪnɪŋ bɔːrd//giá ráo nước
4:57I put the dishes in the cupboard

Dịch: Mình cất chén vào tủ.

Từ/cụm từ:cupboard //ˈkʌbərd//tủ chén
5:05I put the dishes in the cupboard

Dịch: Mình cất chén vào tủ.

Từ/cụm từ:cupboard //ˈkʌbərd//tủ chén
5:13I put them close to each other

Dịch: Mình để chúng sát cạnh nhau.

Từ/cụm từ:close //kloʊs//gần, sát
5:20I put them close to each other

Dịch: Mình để chúng sát cạnh nhau.

Từ/cụm từ:close //kloʊs//gần, sát
5:27Oh no! The inside of the cupboard is dusty!

Dịch: Ôi không! Bên trong tủ chén đầy bụi!

Từ/cụm từ:dusty //ˈdʌsti//đầy bụi
5:33Oh no! The inside of the cupboard is dusty!

Dịch: Ôi không! Bên trong tủ chén đầy bụi!

Từ/cụm từ:dusty //ˈdʌsti//đầy bụi