0:00I lie down on the sofa.
Dịch: Mình nằm xuống ghế sô pha.
Từ/cụm từ:lie down //laɪ daʊn// — nằm xuốngsofa //ˈsoʊfə// — ghế sô pha
0:07I lie down on the sofa.
Dịch: Mình nằm xuống ghế sô pha.
Từ/cụm từ:lie down //laɪ daʊn// — nằm xuốngsofa //ˈsoʊfə// — ghế sô pha
0:14I take a rest.
Dịch: Mình nghỉ ngơi một chút.
Từ/cụm từ:rest //rɛst// — nghỉ ngơi
0:20I take a rest.
Dịch: Mình nghỉ ngơi một chút.
Từ/cụm từ:rest //rɛst// — nghỉ ngơi
0:26I close my eyes.
Dịch: Mình nhắm mắt lại.
Từ/cụm từ:close //kloʊz// — đóng, nhắmeyes //aɪz// — đôi mắt
0:32I close my eyes.
Dịch: Mình nhắm mắt lại.
Từ/cụm từ:close //kloʊz// — đóng, nhắmeyes //aɪz// — đôi mắt
0:40I take off the hot tub covers.
Dịch: Mình mở nắp bồn tắm nóng ra.
Từ/cụm từ:hot tub //hɑt tʌb// — bồn tắm nóngcovers //ˈkʌvərz// — nắp đậy
0:47I take off the hot tub covers.
Dịch: Mình mở nắp bồn tắm nóng ra.
Từ/cụm từ:hot tub //hɑt tʌb// — bồn tắm nóngcovers //ˈkʌvərz// — nắp đậy
0:54The steam goes up.
Dịch: Hơi nước bốc lên.
Từ/cụm từ:steam //stiːm// — hơi nước
1:01The steam goes up.
Dịch: Hơi nước bốc lên.
Từ/cụm từ:steam //stiːm// — hơi nước
1:09I put the covers aside.
Dịch: Mình để nắp sang một bên.
Từ/cụm từ:aside //əˈsaɪd// — sang một bên
1:17I put the covers aside.
Dịch: Mình để nắp sang một bên.
Từ/cụm từ:aside //əˈsaɪd// — sang một bên
1:25I scoop up the hot water with the washbowl.
Dịch: Mình múc nước nóng bằng cái thau.
Từ/cụm từ:scoop up //skuːp ʌp// — múc lênwashbowl //ˈwɑʃboʊl// — cái thau rửa
1:35I scoop up the hot water with the washbowl.
Dịch: Mình múc nước nóng bằng cái thau.
Từ/cụm từ:scoop up //skuːp ʌp// — múc lênwashbowl //ˈwɑʃboʊl// — cái thau rửa
1:44I stir the hot water.
Dịch: Mình khuấy nước nóng.
Từ/cụm từ:stir //stɜːr// — khuấy
1:52I stir the hot water.
Dịch: Mình khuấy nước nóng.
Từ/cụm từ:stir //stɜːr// — khuấy
2:00I pour the hot water on my body.
Dịch: Mình dội nước nóng lên người.
Từ/cụm từ:pour //pɔːr// — dội, đổbody //ˈbɑdi// — cơ thể
2:07I pour the hot water on my body.
Dịch: Mình dội nước nóng lên người.
Từ/cụm từ:pour //pɔːr// — dội, đổbody //ˈbɑdi// — cơ thể
2:16I put soap on a washcloth.
Dịch: Mình bôi xà phòng lên khăn tắm.
Từ/cụm từ:soap //soʊp// — xà phòngwashcloth //ˈwɑʃklɔːθ// — khăn lau người
2:24I put soap on a washcloth.
Dịch: Mình bôi xà phòng lên khăn tắm.
Từ/cụm từ:soap //soʊp// — xà phòngwashcloth //ˈwɑʃklɔːθ// — khăn lau người
2:32The soap feels nice.
Dịch: Xà phòng thấy dễ chịu ghê.
Từ/cụm từ:nice //naɪs// — dễ chịu
2:38The soap feels nice.
Dịch: Xà phòng thấy dễ chịu ghê.
Từ/cụm từ:nice //naɪs// — dễ chịu
2:45I wash my body.
Dịch: Mình kì cọ người.
Từ/cụm từ:wash //wɑʃ// — rửa, tắm
2:52I wash my body.
Dịch: Mình kì cọ người.
Từ/cụm từ:wash //wɑʃ// — rửa, tắm
2:59I scrub my legs.
Dịch: Mình kì cọ đôi chân.
Từ/cụm từ:scrub //skrʌb// — chà, kì cọlegs //lɛɡz// — đôi chân
3:05I scrub my legs.
Dịch: Mình kì cọ đôi chân.
Từ/cụm từ:scrub //skrʌb// — chà, kì cọlegs //lɛɡz// — đôi chân
3:12I'm washing my right knee.
Dịch: Mình đang rửa đầu gối bên phải.
Từ/cụm từ:right //raɪt// — bên phảiknee //niː// — đầu gối
3:20I'm washing my right knee.
Dịch: Mình đang rửa đầu gối bên phải.
Từ/cụm từ:right //raɪt// — bên phảiknee //niː// — đầu gối
3:28I rinse my body thoroughly.
Dịch: Mình xả nước cho thật sạch người.
Từ/cụm từ:rinse //rɪns// — xả nướcthoroughly //ˈθɜːroʊli// — kĩ càng
3:35I rinse my body thoroughly.
Dịch: Mình xả nước cho thật sạch người.
Từ/cụm từ:rinse //rɪns// — xả nướcthoroughly //ˈθɜːroʊli// — kĩ càng
3:43I soak in the bathtub.
Dịch: Mình ngâm mình trong bồn tắm.
Từ/cụm từ:soak //soʊk// — ngâmbathtub //ˈbæθtʌb// — bồn tắm
3:51I soak in the bathtub.
Dịch: Mình ngâm mình trong bồn tắm.
Từ/cụm từ:soak //soʊk// — ngâmbathtub //ˈbæθtʌb// — bồn tắm
4:00I'm dozing off in the bathtub.
Dịch: Mình đang thiu thiu ngủ trong bồn tắm.
Từ/cụm từ:dozing off //ˈdoʊzɪŋ ɔːf// — thiu thiu ngủ
4:07I'm dozing off in the bathtub.
Dịch: Mình đang thiu thiu ngủ trong bồn tắm.
Từ/cụm từ:dozing off //ˈdoʊzɪŋ ɔːf// — thiu thiu ngủ
4:15The hot water feels good.
Dịch: Nước nóng thật dễ chịu.
Từ/cụm từ:hot water //hɑt ˈwɔːtər// — nước nóng
4:22The hot water feels good.
Dịch: Nước nóng thật dễ chịu.
Từ/cụm từ:hot water //hɑt ˈwɔːtər// — nước nóng
4:30I put back the tub covers.
Dịch: Mình đậy nắp bồn tắm lại.
Từ/cụm từ:put back //pʊt bæk// — đặt lại
4:38I put back the tub covers.
Dịch: Mình đậy nắp bồn tắm lại.
Từ/cụm từ:put back //pʊt bæk// — đặt lại
4:46I wrap a bath towel around my body.
Dịch: Mình quấn khăn tắm quanh người.
Từ/cụm từ:wrap //ræp// — quấnbath towel //bæθ ˈtaʊəl// — khăn tắm
4:55I wrap a bath towel around my body.
Dịch: Mình quấn khăn tắm quanh người.
Từ/cụm từ:wrap //ræp// — quấnbath towel //bæθ ˈtaʊəl// — khăn tắm
5:02I get out of the bathroom.
Dịch: Mình bước ra khỏi phòng tắm.
Từ/cụm từ:bathroom //ˈbæθruːm// — phòng tắm
5:07I get out of the bathroom.
Dịch: Mình bước ra khỏi phòng tắm.
Từ/cụm từ:bathroom //ˈbæθruːm// — phòng tắm
5:15I turn on the lights.
Dịch: Mình bật đèn lên.
Từ/cụm từ:turn on //tɜːrn ɑn// — bậtlights //laɪts// — đèn
5:21I turn on the lights.
Dịch: Mình bật đèn lên.
Từ/cụm từ:turn on //tɜːrn ɑn// — bậtlights //laɪts// — đèn
5:28I push the switch.
Dịch: Mình bấm công tắc.
Từ/cụm từ:switch //swɪtʃ// — công tắc
5:34I push the switch.
Dịch: Mình bấm công tắc.
Từ/cụm từ:switch //swɪtʃ// — công tắc
5:41I stand in front of the washstand.
Dịch: Mình đứng trước bồn rửa mặt.
Từ/cụm từ:washstand //ˈwɑʃstænd// — bồn rửa mặt
5:50I stand in front of the washstand.
Dịch: Mình đứng trước bồn rửa mặt.
Từ/cụm từ:washstand //ˈwɑʃstænd// — bồn rửa mặt