Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 37

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (48 câu)
0:00I lie down on the sofa.

Dịch: Mình nằm xuống ghế sô pha.

Từ/cụm từ:lie down //laɪ daʊn//nằm xuốngsofa //ˈsoʊfə//ghế sô pha
0:07I lie down on the sofa.

Dịch: Mình nằm xuống ghế sô pha.

Từ/cụm từ:lie down //laɪ daʊn//nằm xuốngsofa //ˈsoʊfə//ghế sô pha
0:14I take a rest.

Dịch: Mình nghỉ ngơi một chút.

Từ/cụm từ:rest //rɛst//nghỉ ngơi
0:20I take a rest.

Dịch: Mình nghỉ ngơi một chút.

Từ/cụm từ:rest //rɛst//nghỉ ngơi
0:26I close my eyes.

Dịch: Mình nhắm mắt lại.

Từ/cụm từ:close //kloʊz//đóng, nhắmeyes //aɪz//đôi mắt
0:32I close my eyes.

Dịch: Mình nhắm mắt lại.

Từ/cụm từ:close //kloʊz//đóng, nhắmeyes //aɪz//đôi mắt
0:40I take off the hot tub covers.

Dịch: Mình mở nắp bồn tắm nóng ra.

Từ/cụm từ:hot tub //hɑt tʌb//bồn tắm nóngcovers //ˈkʌvərz//nắp đậy
0:47I take off the hot tub covers.

Dịch: Mình mở nắp bồn tắm nóng ra.

Từ/cụm từ:hot tub //hɑt tʌb//bồn tắm nóngcovers //ˈkʌvərz//nắp đậy
0:54The steam goes up.

Dịch: Hơi nước bốc lên.

Từ/cụm từ:steam //stiːm//hơi nước
1:01The steam goes up.

Dịch: Hơi nước bốc lên.

Từ/cụm từ:steam //stiːm//hơi nước
1:09I put the covers aside.

Dịch: Mình để nắp sang một bên.

Từ/cụm từ:aside //əˈsaɪd//sang một bên
1:17I put the covers aside.

Dịch: Mình để nắp sang một bên.

Từ/cụm từ:aside //əˈsaɪd//sang một bên
1:25I scoop up the hot water with the washbowl.

Dịch: Mình múc nước nóng bằng cái thau.

Từ/cụm từ:scoop up //skuːp ʌp//múc lênwashbowl //ˈwɑʃboʊl//cái thau rửa
1:35I scoop up the hot water with the washbowl.

Dịch: Mình múc nước nóng bằng cái thau.

Từ/cụm từ:scoop up //skuːp ʌp//múc lênwashbowl //ˈwɑʃboʊl//cái thau rửa
1:44I stir the hot water.

Dịch: Mình khuấy nước nóng.

Từ/cụm từ:stir //stɜːr//khuấy
1:52I stir the hot water.

Dịch: Mình khuấy nước nóng.

Từ/cụm từ:stir //stɜːr//khuấy
2:00I pour the hot water on my body.

Dịch: Mình dội nước nóng lên người.

Từ/cụm từ:pour //pɔːr//dội, đổbody //ˈbɑdi//cơ thể
2:07I pour the hot water on my body.

Dịch: Mình dội nước nóng lên người.

Từ/cụm từ:pour //pɔːr//dội, đổbody //ˈbɑdi//cơ thể
2:16I put soap on a washcloth.

Dịch: Mình bôi xà phòng lên khăn tắm.

Từ/cụm từ:soap //soʊp//xà phòngwashcloth //ˈwɑʃklɔːθ//khăn lau người
2:24I put soap on a washcloth.

Dịch: Mình bôi xà phòng lên khăn tắm.

Từ/cụm từ:soap //soʊp//xà phòngwashcloth //ˈwɑʃklɔːθ//khăn lau người
2:32The soap feels nice.

Dịch: Xà phòng thấy dễ chịu ghê.

Từ/cụm từ:nice //naɪs//dễ chịu
2:38The soap feels nice.

Dịch: Xà phòng thấy dễ chịu ghê.

Từ/cụm từ:nice //naɪs//dễ chịu
2:45I wash my body.

Dịch: Mình kì cọ người.

Từ/cụm từ:wash //wɑʃ//rửa, tắm
2:52I wash my body.

Dịch: Mình kì cọ người.

Từ/cụm từ:wash //wɑʃ//rửa, tắm
2:59I scrub my legs.

Dịch: Mình kì cọ đôi chân.

Từ/cụm từ:scrub //skrʌb//chà, kì cọlegs //lɛɡz//đôi chân
3:05I scrub my legs.

Dịch: Mình kì cọ đôi chân.

Từ/cụm từ:scrub //skrʌb//chà, kì cọlegs //lɛɡz//đôi chân
3:12I'm washing my right knee.

Dịch: Mình đang rửa đầu gối bên phải.

Từ/cụm từ:right //raɪt//bên phảiknee //niː//đầu gối
3:20I'm washing my right knee.

Dịch: Mình đang rửa đầu gối bên phải.

Từ/cụm từ:right //raɪt//bên phảiknee //niː//đầu gối
3:28I rinse my body thoroughly.

Dịch: Mình xả nước cho thật sạch người.

Từ/cụm từ:rinse //rɪns//xả nướcthoroughly //ˈθɜːroʊli//kĩ càng
3:35I rinse my body thoroughly.

Dịch: Mình xả nước cho thật sạch người.

Từ/cụm từ:rinse //rɪns//xả nướcthoroughly //ˈθɜːroʊli//kĩ càng
3:43I soak in the bathtub.

Dịch: Mình ngâm mình trong bồn tắm.

Từ/cụm từ:soak //soʊk//ngâmbathtub //ˈbæθtʌb//bồn tắm
3:51I soak in the bathtub.

Dịch: Mình ngâm mình trong bồn tắm.

Từ/cụm từ:soak //soʊk//ngâmbathtub //ˈbæθtʌb//bồn tắm
4:00I'm dozing off in the bathtub.

Dịch: Mình đang thiu thiu ngủ trong bồn tắm.

Từ/cụm từ:dozing off //ˈdoʊzɪŋ ɔːf//thiu thiu ngủ
4:07I'm dozing off in the bathtub.

Dịch: Mình đang thiu thiu ngủ trong bồn tắm.

Từ/cụm từ:dozing off //ˈdoʊzɪŋ ɔːf//thiu thiu ngủ
4:15The hot water feels good.

Dịch: Nước nóng thật dễ chịu.

Từ/cụm từ:hot water //hɑt ˈwɔːtər//nước nóng
4:22The hot water feels good.

Dịch: Nước nóng thật dễ chịu.

Từ/cụm từ:hot water //hɑt ˈwɔːtər//nước nóng
4:30I put back the tub covers.

Dịch: Mình đậy nắp bồn tắm lại.

Từ/cụm từ:put back //pʊt bæk//đặt lại
4:38I put back the tub covers.

Dịch: Mình đậy nắp bồn tắm lại.

Từ/cụm từ:put back //pʊt bæk//đặt lại
4:46I wrap a bath towel around my body.

Dịch: Mình quấn khăn tắm quanh người.

Từ/cụm từ:wrap //ræp//quấnbath towel //bæθ ˈtaʊəl//khăn tắm
4:55I wrap a bath towel around my body.

Dịch: Mình quấn khăn tắm quanh người.

Từ/cụm từ:wrap //ræp//quấnbath towel //bæθ ˈtaʊəl//khăn tắm
5:02I get out of the bathroom.

Dịch: Mình bước ra khỏi phòng tắm.

Từ/cụm từ:bathroom //ˈbæθruːm//phòng tắm
5:07I get out of the bathroom.

Dịch: Mình bước ra khỏi phòng tắm.

Từ/cụm từ:bathroom //ˈbæθruːm//phòng tắm
5:15I turn on the lights.

Dịch: Mình bật đèn lên.

Từ/cụm từ:turn on //tɜːrn ɑn//bậtlights //laɪts//đèn
5:21I turn on the lights.

Dịch: Mình bật đèn lên.

Từ/cụm từ:turn on //tɜːrn ɑn//bậtlights //laɪts//đèn
5:28I push the switch.

Dịch: Mình bấm công tắc.

Từ/cụm từ:switch //swɪtʃ//công tắc
5:34I push the switch.

Dịch: Mình bấm công tắc.

Từ/cụm từ:switch //swɪtʃ//công tắc
5:41I stand in front of the washstand.

Dịch: Mình đứng trước bồn rửa mặt.

Từ/cụm từ:washstand //ˈwɑʃstænd//bồn rửa mặt
5:50I stand in front of the washstand.

Dịch: Mình đứng trước bồn rửa mặt.

Từ/cụm từ:washstand //ˈwɑʃstænd//bồn rửa mặt