0:00I add some butter.
Dịch: Mình thêm một chút bơ.
Từ/cụm từ:butter //ˈbʌtər// — bơ
0:05I add some butter.
Dịch: Mình thêm một chút bơ.
Từ/cụm từ:butter //ˈbʌtər// — bơ
0:10I eat a fried egg and two sausages.
Dịch: Mình ăn một quả trứng ốp la và hai cây xúc xích.
Từ/cụm từ:fried egg //fraɪd ɛɡ// — trứng ốp lasausages //ˈsɒsɪdʒɪz// — xúc xích
0:15I eat a fried egg and two sausages.
Dịch: Mình ăn một quả trứng ốp la và hai cây xúc xích.
Từ/cụm từ:fried egg //fraɪd ɛɡ// — trứng ốp lasausages //ˈsɒsɪdʒɪz// — xúc xích
0:20I also drink some milk.
Dịch: Mình cũng uống một chút sữa.
Từ/cụm từ:drink //drɪŋk// — uốngmilk //mɪlk// — sữa
0:26I also drink some milk.
Dịch: Mình cũng uống một chút sữa.
Từ/cụm từ:drink //drɪŋk// — uốngmilk //mɪlk// — sữa
0:31I also drink some milk.
Dịch: Mình cũng uống một chút sữa.
Từ/cụm từ:drink //drɪŋk// — uốngmilk //mɪlk// — sữa
0:38I spill some milk.
Dịch: Mình làm đổ một ít sữa.
Từ/cụm từ:spill //spɪl// — làm đổmilk //mɪlk// — sữa
0:43I spill some milk.
Dịch: Mình làm đổ một ít sữa.
Từ/cụm từ:spill //spɪl// — làm đổmilk //mɪlk// — sữa
0:48My elbow hit my cup.
Dịch: Khuỷu tay mình va vào cái cốc.
Từ/cụm từ:elbow //ˈɛlboʊ// — khuỷu taycup //kʌp// — cái cốc
0:53My elbow hit my cup.
Dịch: Khuỷu tay mình va vào cái cốc.
Từ/cụm từ:elbow //ˈɛlboʊ// — khuỷu taycup //kʌp// — cái cốc
0:58My elbow hit my cup.
Dịch: Khuỷu tay mình va vào cái cốc.
Từ/cụm từ:elbow //ˈɛlboʊ// — khuỷu taycup //kʌp// — cái cốc
1:03I made a mess again.
Dịch: Mình lại bày bừa nữa rồi.
Từ/cụm từ:mess //mɛs// — bừa bộnagain //əˈɡɛn// — lại nữa
1:08I made a mess again.
Dịch: Mình lại bày bừa nữa rồi.
Từ/cụm từ:mess //mɛs// — bừa bộnagain //əˈɡɛn// — lại nữa
1:13I get the rag.
Dịch: Mình lấy cái giẻ lau.
Từ/cụm từ:rag //ræɡ// — giẻ lau
1:18I get the rag.
Dịch: Mình lấy cái giẻ lau.
Từ/cụm từ:rag //ræɡ// — giẻ lau
1:23I get the rag.
Dịch: Mình lấy cái giẻ lau.
Từ/cụm từ:rag //ræɡ// — giẻ lau
1:28I have to wipe the table.
Dịch: Mình phải lau cái bàn.
Từ/cụm từ:wipe //waɪp// — lautable //ˈteɪbəl// — cái bàn
1:37I have to wipe the table.
Dịch: Mình phải lau cái bàn.
Từ/cụm từ:wipe //waɪp// — lautable //ˈteɪbəl// — cái bàn
1:43My slipper comes off.
Dịch: Cái dép của mình tuột ra.
Từ/cụm từ:slipper //ˈslɪpər// — dépcomes off //kʌmz ɔːf// — tuột ra
1:50My slipper comes off.
Dịch: Cái dép của mình tuột ra.
Từ/cụm từ:slipper //ˈslɪpər// — dépcomes off //kʌmz ɔːf// — tuột ra
1:59I take my dishes to the sink.
Dịch: Mình mang chén bát ra bồn rửa.
Từ/cụm từ:dishes //ˈdɪʃɪz// — chén bátsink //sɪŋk// — bồn rửa
2:05I take my dishes to the sink.
Dịch: Mình mang chén bát ra bồn rửa.
Từ/cụm từ:dishes //ˈdɪʃɪz// — chén bátsink //sɪŋk// — bồn rửa
2:13I hold them with both hands.
Dịch: Mình bưng chúng bằng cả hai tay.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — bưng, cầmboth hands //boʊθ hændz// — cả hai tay
2:21I hold them with both hands.
Dịch: Mình bưng chúng bằng cả hai tay.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — bưng, cầmboth hands //boʊθ hændz// — cả hai tay
2:27I walk very carefully.
Dịch: Mình đi thật cẩn thận.
Từ/cụm từ:walk //wɔːk// — đi bộcarefully //ˈkɛrfəli// — cẩn thận
2:36I walk very carefully.
Dịch: Mình đi thật cẩn thận.
Từ/cụm từ:walk //wɔːk// — đi bộcarefully //ˈkɛrfəli// — cẩn thận
2:43I carry the stool.
Dịch: Mình bê cái ghế đẩu.
Từ/cụm từ:carry //ˈkæri// — bê, mangstool //stuːl// — ghế đẩu
2:49I carry the stool.
Dịch: Mình bê cái ghế đẩu.
Từ/cụm từ:carry //ˈkæri// — bê, mangstool //stuːl// — ghế đẩu
2:56It's not too heavy.
Dịch: Nó không nặng lắm.
Từ/cụm từ:heavy //ˈhɛvi// — nặng
3:02It's not too heavy.
Dịch: Nó không nặng lắm.
Từ/cụm từ:heavy //ˈhɛvi// — nặng
3:08Now, I'm going to do the dishes.
Dịch: Giờ mình sẽ đi rửa chén.
Từ/cụm từ:do the dishes //duː ðə ˈdɪʃɪz// — rửa chén
3:14Now, I'm going to do the dishes.
Dịch: Giờ mình sẽ đi rửa chén.
Từ/cụm từ:do the dishes //duː ðə ˈdɪʃɪz// — rửa chén
3:20I go for a walk.
Dịch: Mình đi dạo.
Từ/cụm từ:go for a walk //ɡoʊ fɔːr ə wɔːk// — đi dạo
3:28I go for a walk.
Dịch: Mình đi dạo.
Từ/cụm từ:go for a walk //ɡoʊ fɔːr ə wɔːk// — đi dạo
3:34I feel happy.
Dịch: Mình thấy vui.
Từ/cụm từ:happy //ˈhæpi// — vui
3:40I feel happy.
Dịch: Mình thấy vui.
Từ/cụm từ:happy //ˈhæpi// — vui
3:49I like going out.
Dịch: Mình thích đi ra ngoài.
Từ/cụm từ:going out //ˈɡoʊɪŋ aʊt// — đi ra ngoài
3:54I like going out.
Dịch: Mình thích đi ra ngoài.
Từ/cụm từ:going out //ˈɡoʊɪŋ aʊt// — đi ra ngoài
4:01I go to the park.
Dịch: Mình đi tới công viên.
Từ/cụm từ:park //pɑːrk// — công viên
4:08I go to the park.
Dịch: Mình đi tới công viên.
Từ/cụm từ:park //pɑːrk// — công viên
4:14It's my favorite place.
Dịch: Đó là nơi mình thích nhất.
Từ/cụm từ:favorite //ˈfeɪvərɪt// — thích nhấtplace //pleɪs// — nơi chốn
4:21It's my favorite place.
Dịch: Đó là nơi mình thích nhất.
Từ/cụm từ:favorite //ˈfeɪvərɪt// — thích nhấtplace //pleɪs// — nơi chốn
4:29The gate is made of stone.
Dịch: Cái cổng làm bằng đá.
Từ/cụm từ:gate //ɡeɪt// — cái cổngstone //stoʊn// — đá
4:35The gate is made of stone.
Dịch: Cái cổng làm bằng đá.
Từ/cụm từ:gate //ɡeɪt// — cái cổngstone //stoʊn// — đá
4:43I look for food.
Dịch: Mình tìm thức ăn.
Từ/cụm từ:look for //lʊk fɔːr// — tìm kiếmfood //fuːd// — thức ăn
4:49I look for food.
Dịch: Mình tìm thức ăn.
Từ/cụm từ:look for //lʊk fɔːr// — tìm kiếmfood //fuːd// — thức ăn
4:56I open my bag.
Dịch: Mình mở túi ra.
Từ/cụm từ:open //ˈoʊpən// — mởbag //bæɡ// — cái túi
5:02I open my bag.
Dịch: Mình mở túi ra.
Từ/cụm từ:open //ˈoʊpən// — mởbag //bæɡ// — cái túi
5:07I brought some sweets.
Dịch: Mình mang theo ít kẹo.
Từ/cụm từ:brought //brɔːt// — mang theosweets //swiːts// — kẹo
5:13I brought some sweets.
Dịch: Mình mang theo ít kẹo.
Từ/cụm từ:brought //brɔːt// — mang theosweets //swiːts// — kẹo