Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 9

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (51 câu)
0:00I add some butter.

Dịch: Mình thêm một chút bơ.

Từ/cụm từ:butter //ˈbʌtər//
0:05I add some butter.

Dịch: Mình thêm một chút bơ.

Từ/cụm từ:butter //ˈbʌtər//
0:10I eat a fried egg and two sausages.

Dịch: Mình ăn một quả trứng ốp la và hai cây xúc xích.

Từ/cụm từ:fried egg //fraɪd ɛɡ//trứng ốp lasausages //ˈsɒsɪdʒɪz//xúc xích
0:15I eat a fried egg and two sausages.

Dịch: Mình ăn một quả trứng ốp la và hai cây xúc xích.

Từ/cụm từ:fried egg //fraɪd ɛɡ//trứng ốp lasausages //ˈsɒsɪdʒɪz//xúc xích
0:20I also drink some milk.

Dịch: Mình cũng uống một chút sữa.

Từ/cụm từ:drink //drɪŋk//uốngmilk //mɪlk//sữa
0:26I also drink some milk.

Dịch: Mình cũng uống một chút sữa.

Từ/cụm từ:drink //drɪŋk//uốngmilk //mɪlk//sữa
0:31I also drink some milk.

Dịch: Mình cũng uống một chút sữa.

Từ/cụm từ:drink //drɪŋk//uốngmilk //mɪlk//sữa
0:38I spill some milk.

Dịch: Mình làm đổ một ít sữa.

Từ/cụm từ:spill //spɪl//làm đổmilk //mɪlk//sữa
0:43I spill some milk.

Dịch: Mình làm đổ một ít sữa.

Từ/cụm từ:spill //spɪl//làm đổmilk //mɪlk//sữa
0:48My elbow hit my cup.

Dịch: Khuỷu tay mình va vào cái cốc.

Từ/cụm từ:elbow //ˈɛlboʊ//khuỷu taycup //kʌp//cái cốc
0:53My elbow hit my cup.

Dịch: Khuỷu tay mình va vào cái cốc.

Từ/cụm từ:elbow //ˈɛlboʊ//khuỷu taycup //kʌp//cái cốc
0:58My elbow hit my cup.

Dịch: Khuỷu tay mình va vào cái cốc.

Từ/cụm từ:elbow //ˈɛlboʊ//khuỷu taycup //kʌp//cái cốc
1:03I made a mess again.

Dịch: Mình lại bày bừa nữa rồi.

Từ/cụm từ:mess //mɛs//bừa bộnagain //əˈɡɛn//lại nữa
1:08I made a mess again.

Dịch: Mình lại bày bừa nữa rồi.

Từ/cụm từ:mess //mɛs//bừa bộnagain //əˈɡɛn//lại nữa
1:13I get the rag.

Dịch: Mình lấy cái giẻ lau.

Từ/cụm từ:rag //ræɡ//giẻ lau
1:18I get the rag.

Dịch: Mình lấy cái giẻ lau.

Từ/cụm từ:rag //ræɡ//giẻ lau
1:23I get the rag.

Dịch: Mình lấy cái giẻ lau.

Từ/cụm từ:rag //ræɡ//giẻ lau
1:28I have to wipe the table.

Dịch: Mình phải lau cái bàn.

Từ/cụm từ:wipe //waɪp//lautable //ˈteɪbəl//cái bàn
1:37I have to wipe the table.

Dịch: Mình phải lau cái bàn.

Từ/cụm từ:wipe //waɪp//lautable //ˈteɪbəl//cái bàn
1:43My slipper comes off.

Dịch: Cái dép của mình tuột ra.

Từ/cụm từ:slipper //ˈslɪpər//dépcomes off //kʌmz ɔːf//tuột ra
1:50My slipper comes off.

Dịch: Cái dép của mình tuột ra.

Từ/cụm từ:slipper //ˈslɪpər//dépcomes off //kʌmz ɔːf//tuột ra
1:59I take my dishes to the sink.

Dịch: Mình mang chén bát ra bồn rửa.

Từ/cụm từ:dishes //ˈdɪʃɪz//chén bátsink //sɪŋk//bồn rửa
2:05I take my dishes to the sink.

Dịch: Mình mang chén bát ra bồn rửa.

Từ/cụm từ:dishes //ˈdɪʃɪz//chén bátsink //sɪŋk//bồn rửa
2:13I hold them with both hands.

Dịch: Mình bưng chúng bằng cả hai tay.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//bưng, cầmboth hands //boʊθ hændz//cả hai tay
2:21I hold them with both hands.

Dịch: Mình bưng chúng bằng cả hai tay.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//bưng, cầmboth hands //boʊθ hændz//cả hai tay
2:27I walk very carefully.

Dịch: Mình đi thật cẩn thận.

Từ/cụm từ:walk //wɔːk//đi bộcarefully //ˈkɛrfəli//cẩn thận
2:36I walk very carefully.

Dịch: Mình đi thật cẩn thận.

Từ/cụm từ:walk //wɔːk//đi bộcarefully //ˈkɛrfəli//cẩn thận
2:43I carry the stool.

Dịch: Mình bê cái ghế đẩu.

Từ/cụm từ:carry //ˈkæri//bê, mangstool //stuːl//ghế đẩu
2:49I carry the stool.

Dịch: Mình bê cái ghế đẩu.

Từ/cụm từ:carry //ˈkæri//bê, mangstool //stuːl//ghế đẩu
2:56It's not too heavy.

Dịch: Nó không nặng lắm.

Từ/cụm từ:heavy //ˈhɛvi//nặng
3:02It's not too heavy.

Dịch: Nó không nặng lắm.

Từ/cụm từ:heavy //ˈhɛvi//nặng
3:08Now, I'm going to do the dishes.

Dịch: Giờ mình sẽ đi rửa chén.

Từ/cụm từ:do the dishes //duː ðə ˈdɪʃɪz//rửa chén
3:14Now, I'm going to do the dishes.

Dịch: Giờ mình sẽ đi rửa chén.

Từ/cụm từ:do the dishes //duː ðə ˈdɪʃɪz//rửa chén
3:20I go for a walk.

Dịch: Mình đi dạo.

Từ/cụm từ:go for a walk //ɡoʊ fɔːr ə wɔːk//đi dạo
3:28I go for a walk.

Dịch: Mình đi dạo.

Từ/cụm từ:go for a walk //ɡoʊ fɔːr ə wɔːk//đi dạo
3:34I feel happy.

Dịch: Mình thấy vui.

Từ/cụm từ:happy //ˈhæpi//vui
3:40I feel happy.

Dịch: Mình thấy vui.

Từ/cụm từ:happy //ˈhæpi//vui
3:49I like going out.

Dịch: Mình thích đi ra ngoài.

Từ/cụm từ:going out //ˈɡoʊɪŋ aʊt//đi ra ngoài
3:54I like going out.

Dịch: Mình thích đi ra ngoài.

Từ/cụm từ:going out //ˈɡoʊɪŋ aʊt//đi ra ngoài
4:01I go to the park.

Dịch: Mình đi tới công viên.

Từ/cụm từ:park //pɑːrk//công viên
4:08I go to the park.

Dịch: Mình đi tới công viên.

Từ/cụm từ:park //pɑːrk//công viên
4:14It's my favorite place.

Dịch: Đó là nơi mình thích nhất.

Từ/cụm từ:favorite //ˈfeɪvərɪt//thích nhấtplace //pleɪs//nơi chốn
4:21It's my favorite place.

Dịch: Đó là nơi mình thích nhất.

Từ/cụm từ:favorite //ˈfeɪvərɪt//thích nhấtplace //pleɪs//nơi chốn
4:29The gate is made of stone.

Dịch: Cái cổng làm bằng đá.

Từ/cụm từ:gate //ɡeɪt//cái cổngstone //stoʊn//đá
4:35The gate is made of stone.

Dịch: Cái cổng làm bằng đá.

Từ/cụm từ:gate //ɡeɪt//cái cổngstone //stoʊn//đá
4:43I look for food.

Dịch: Mình tìm thức ăn.

Từ/cụm từ:look for //lʊk fɔːr//tìm kiếmfood //fuːd//thức ăn
4:49I look for food.

Dịch: Mình tìm thức ăn.

Từ/cụm từ:look for //lʊk fɔːr//tìm kiếmfood //fuːd//thức ăn
4:56I open my bag.

Dịch: Mình mở túi ra.

Từ/cụm từ:open //ˈoʊpən//mởbag //bæɡ//cái túi
5:02I open my bag.

Dịch: Mình mở túi ra.

Từ/cụm từ:open //ˈoʊpən//mởbag //bæɡ//cái túi
5:07I brought some sweets.

Dịch: Mình mang theo ít kẹo.

Từ/cụm từ:brought //brɔːt//mang theosweets //swiːts//kẹo
5:13I brought some sweets.

Dịch: Mình mang theo ít kẹo.

Từ/cụm từ:brought //brɔːt//mang theosweets //swiːts//kẹo