0:00I reach for my toothbrush.
Dịch: Mình với lấy cái bàn chải đánh răng.
Từ/cụm từ:reach //riːtʃ// — với tay lấytoothbrush //ˈtuːθbrʌʃ// — bàn chải đánh răng
0:09I reach for my toothbrush.
Dịch: Mình với lấy cái bàn chải đánh răng.
Từ/cụm từ:reach //riːtʃ// — với tay lấytoothbrush //ˈtuːθbrʌʃ// — bàn chải đánh răng
0:16Two bottles of lotion are on the shelf.
Dịch: Có hai chai kem dưỡng da trên kệ.
Từ/cụm từ:bottles //ˈbɑtəlz// — chai lọlotion //ˈloʊʃən// — kem dưỡng da
0:23Two bottles of lotion are on the shelf.
Dịch: Có hai chai kem dưỡng da trên kệ.
Từ/cụm từ:bottles //ˈbɑtəlz// — chai lọlotion //ˈloʊʃən// — kem dưỡng da
0:32I always put my toothbrush in my cup.
Dịch: Mình luôn để bàn chải vào cái ly.
Từ/cụm từ:always //ˈɔːlweɪz// — luôn luôncup //kʌp// — cái ly
0:41I always put my toothbrush in my cup.
Dịch: Mình luôn để bàn chải vào cái ly.
Từ/cụm từ:always //ˈɔːlweɪz// — luôn luôncup //kʌp// — cái ly
0:49I put water in the cup.
Dịch: Mình rót nước vào ly.
Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər// — nước
0:57I put water in the cup.
Dịch: Mình rót nước vào ly.
Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər// — nước
1:05I turn on the faucet.
Dịch: Mình mở vòi nước.
Từ/cụm từ:faucet //ˈfɔːsɪt// — vòi nước
1:11I turn on the faucet.
Dịch: Mình mở vòi nước.
Từ/cụm từ:faucet //ˈfɔːsɪt// — vòi nước
1:19I fill the cup with water.
Dịch: Mình hứng đầy nước vào ly.
Từ/cụm từ:fill //fɪl// — làm đầy
1:26I fill the cup with water.
Dịch: Mình hứng đầy nước vào ly.
Từ/cụm từ:fill //fɪl// — làm đầy
1:34I squeeze out the toothpaste on my toothbrush.
Dịch: Mình nặn kem đánh răng lên bàn chải.
Từ/cụm từ:squeeze out //skwiːz aʊt// — nặn ratoothpaste //ˈtuːθpeɪst// — kem đánh răng
1:44I squeeze out the toothpaste on my toothbrush.
Dịch: Mình nặn kem đánh răng lên bàn chải.
Từ/cụm từ:squeeze out //skwiːz aʊt// — nặn ratoothpaste //ˈtuːθpeɪst// — kem đánh răng
1:54The paste comes out of the tube.
Dịch: Kem trào ra khỏi cái tuýp.
Từ/cụm từ:paste //peɪst// — kemtube //tuːb// — tuýp, ống
2:01The paste comes out of the tube.
Dịch: Kem trào ra khỏi cái tuýp.
Từ/cụm từ:paste //peɪst// — kemtube //tuːb// — tuýp, ống
2:09Oops! I put on too much paste.
Dịch: Ối! Mình nặn nhiều kem quá.
Từ/cụm từ:too much //tuː mʌtʃ// — quá nhiều
2:18Oops! I put on too much paste.
Dịch: Ối! Mình nặn nhiều kem quá.
Từ/cụm từ:too much //tuː mʌtʃ// — quá nhiều
2:26I brush my teeth.
Dịch: Mình đánh răng.
Từ/cụm từ:brush //brʌʃ// — chảiteeth //tiːθ// — răng
2:33I brush my teeth.
Dịch: Mình đánh răng.
Từ/cụm từ:brush //brʌʃ// — chảiteeth //tiːθ// — răng
2:41I brush my teeth after meals.
Dịch: Mình đánh răng sau mỗi bữa ăn.
Từ/cụm từ:meals //miːlz// — bữa ăn
2:48I brush my teeth after meals.
Dịch: Mình đánh răng sau mỗi bữa ăn.
Từ/cụm từ:meals //miːlz// — bữa ăn
2:56I have no cavities.
Dịch: Mình không bị sâu răng.
Từ/cụm từ:cavities //ˈkævɪtiz// — lỗ sâu răng
3:03I have no cavities.
Dịch: Mình không bị sâu răng.
Từ/cụm từ:cavities //ˈkævɪtiz// — lỗ sâu răng