Thư viện

Tiếng anh giao tiếp part 38

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (24 câu)
0:00I reach for my toothbrush.

Dịch: Mình với lấy cái bàn chải đánh răng.

Từ/cụm từ:reach //riːtʃ//với tay lấytoothbrush //ˈtuːθbrʌʃ//bàn chải đánh răng
0:09I reach for my toothbrush.

Dịch: Mình với lấy cái bàn chải đánh răng.

Từ/cụm từ:reach //riːtʃ//với tay lấytoothbrush //ˈtuːθbrʌʃ//bàn chải đánh răng
0:16Two bottles of lotion are on the shelf.

Dịch: Có hai chai kem dưỡng da trên kệ.

Từ/cụm từ:bottles //ˈbɑtəlz//chai lọlotion //ˈloʊʃən//kem dưỡng da
0:23Two bottles of lotion are on the shelf.

Dịch: Có hai chai kem dưỡng da trên kệ.

Từ/cụm từ:bottles //ˈbɑtəlz//chai lọlotion //ˈloʊʃən//kem dưỡng da
0:32I always put my toothbrush in my cup.

Dịch: Mình luôn để bàn chải vào cái ly.

Từ/cụm từ:always //ˈɔːlweɪz//luôn luôncup //kʌp//cái ly
0:41I always put my toothbrush in my cup.

Dịch: Mình luôn để bàn chải vào cái ly.

Từ/cụm từ:always //ˈɔːlweɪz//luôn luôncup //kʌp//cái ly
0:49I put water in the cup.

Dịch: Mình rót nước vào ly.

Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər//nước
0:57I put water in the cup.

Dịch: Mình rót nước vào ly.

Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər//nước
1:05I turn on the faucet.

Dịch: Mình mở vòi nước.

Từ/cụm từ:faucet //ˈfɔːsɪt//vòi nước
1:11I turn on the faucet.

Dịch: Mình mở vòi nước.

Từ/cụm từ:faucet //ˈfɔːsɪt//vòi nước
1:19I fill the cup with water.

Dịch: Mình hứng đầy nước vào ly.

Từ/cụm từ:fill //fɪl//làm đầy
1:26I fill the cup with water.

Dịch: Mình hứng đầy nước vào ly.

Từ/cụm từ:fill //fɪl//làm đầy
1:34I squeeze out the toothpaste on my toothbrush.

Dịch: Mình nặn kem đánh răng lên bàn chải.

Từ/cụm từ:squeeze out //skwiːz aʊt//nặn ratoothpaste //ˈtuːθpeɪst//kem đánh răng
1:44I squeeze out the toothpaste on my toothbrush.

Dịch: Mình nặn kem đánh răng lên bàn chải.

Từ/cụm từ:squeeze out //skwiːz aʊt//nặn ratoothpaste //ˈtuːθpeɪst//kem đánh răng
1:54The paste comes out of the tube.

Dịch: Kem trào ra khỏi cái tuýp.

Từ/cụm từ:paste //peɪst//kemtube //tuːb//tuýp, ống
2:01The paste comes out of the tube.

Dịch: Kem trào ra khỏi cái tuýp.

Từ/cụm từ:paste //peɪst//kemtube //tuːb//tuýp, ống
2:09Oops! I put on too much paste.

Dịch: Ối! Mình nặn nhiều kem quá.

Từ/cụm từ:too much //tuː mʌtʃ//quá nhiều
2:18Oops! I put on too much paste.

Dịch: Ối! Mình nặn nhiều kem quá.

Từ/cụm từ:too much //tuː mʌtʃ//quá nhiều
2:26I brush my teeth.

Dịch: Mình đánh răng.

Từ/cụm từ:brush //brʌʃ//chảiteeth //tiːθ//răng
2:33I brush my teeth.

Dịch: Mình đánh răng.

Từ/cụm từ:brush //brʌʃ//chảiteeth //tiːθ//răng
2:41I brush my teeth after meals.

Dịch: Mình đánh răng sau mỗi bữa ăn.

Từ/cụm từ:meals //miːlz//bữa ăn
2:48I brush my teeth after meals.

Dịch: Mình đánh răng sau mỗi bữa ăn.

Từ/cụm từ:meals //miːlz//bữa ăn
2:56I have no cavities.

Dịch: Mình không bị sâu răng.

Từ/cụm từ:cavities //ˈkævɪtiz//lỗ sâu răng
3:03I have no cavities.

Dịch: Mình không bị sâu răng.

Từ/cụm từ:cavities //ˈkævɪtiz//lỗ sâu răng