0:00收割時節
Dịch: Mùa gặt
Từ/cụm từ:收割 //shōu gē// — gặt hái時節 //shí jié// — mùa, thời điểm
0:075月 一只漂亮的百靈鳥
Dịch: Tháng Năm, một chú chim sơn ca xinh đẹp
Từ/cụm từ:百靈鳥 //bǎi líng niǎo// — chim sơn ca
0:11在綠色的田野上
Dịch: trên cánh đồng xanh mướt
Từ/cụm từ:田野 //tián yě// — cánh đồng
0:13選了一個安全的地點
Dịch: đã chọn một nơi thật an toàn.
Từ/cụm từ:安全 //ān quán// — an toàn
0:16它見了一個巢 下了蛋
Dịch: Nó làm một cái tổ và đẻ trứng.
Từ/cụm từ:巢 //cháo// — tổ蛋 //dàn// — trứng
0:196月 它的蛋孵化出的小鳥們
Dịch: Tháng Sáu, những chú chim non nở ra từ trứng
Từ/cụm từ:孵化 //fū huà// — nở, ấp nở小鳥 //xiǎo niǎo// — chim non
0:23開始長大
Dịch: bắt đầu lớn lên.
Từ/cụm từ:長大 //zhǎng dà// — lớn lên
0:257月 小鳥們長出了羽毛
Dịch: Tháng Bảy, các chú chim non mọc lông vũ
Từ/cụm từ:羽毛 //yǔ máo// — lông vũ
0:29但是 它們還不能飛
Dịch: nhưng chúng vẫn chưa biết bay.
Từ/cụm từ:飛 //fēi// — bay
0:32所以 百靈鳥媽媽
Dịch: Vì vậy, chim sơn ca mẹ
Từ/cụm từ:媽媽 //mā ma// — mẹ
0:35不得不每天去尋找食物
Dịch: ngày nào cũng phải đi tìm thức ăn.
Từ/cụm từ:尋找 //xún zhǎo// — tìm kiếm食物 //shí wù// — thức ăn
0:38餵我 餵我
Dịch: Cho con ăn, cho con ăn với!
Từ/cụm từ:餵 //wèi// — cho ăn
0:41小鳥們喳喳的叫
Dịch: Các chú chim non ríu rít kêu.
Từ/cụm từ:叫 //jiào// — kêu
0:44它從高飛到低
Dịch: Nó bay từ cao xuống thấp,
Từ/cụm từ:高 //gāo// — cao低 //dī// — thấp
0:46再從低飛到高
Dịch: rồi lại bay từ thấp lên cao,
0:48直到找到些食物為止
Dịch: cho đến khi tìm được chút thức ăn.
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
0:51一天 當它外出覓食
Dịch: Một ngày nọ, khi nó ra ngoài kiếm ăn,
Từ/cụm từ:覓食 //mì shí// — kiếm ăn
0:54農夫和它的兒子來到田野散步
Dịch: bác nông dân và con trai đi dạo ra cánh đồng.
Từ/cụm từ:農夫 //nóng fū// — bác nông dân散步 //sàn bù// — đi dạo
0:58它們停在百靈鳥鳥巢附近
Dịch: Họ dừng lại gần cái tổ của chim sơn ca
Từ/cụm từ:鳥巢 //niǎo cháo// — tổ chim
1:01開始交談
Dịch: và bắt đầu trò chuyện.
Từ/cụm từ:交談 //jiāo tán// — trò chuyện
1:03我的小麥成熟了
Dịch: Lúa mì của ta đã chín rồi.
Từ/cụm từ:小麥 //xiǎo mài// — lúa mì成熟 //chéng shú// — chín
1:05到了收割的時候了
Dịch: Đã đến lúc thu hoạch rồi.
Từ/cụm từ:收割 //shōu gē// — gặt hái
1:07我必須僱些人來收小麥
Dịch: Ta phải thuê vài người đến gặt lúa mì.
Từ/cụm từ:僱 //gù// — thuê
1:10它的兒子看上去很失望
Dịch: Con trai bác trông có vẻ rất thất vọng.
Từ/cụm từ:失望 //shī wàng// — thất vọng
1:13百靈鳥媽媽看到農夫
Dịch: Chim sơn ca mẹ thấy bác nông dân
1:16在自己的鳥巢附近
Dịch: ở ngay gần cái tổ của mình,
1:18就儘快趕了回來
Dịch: liền vội vàng bay về.
Từ/cụm từ:儘快 //jǐn kuài// — vội vàng, càng nhanh càng tốt
1:21農夫怎麼在這兒
Dịch: Sao bác nông dân lại ở đây?
1:23百靈鳥媽媽問
Dịch: chim sơn ca mẹ hỏi.
Từ/cụm từ:問 //wèn// — hỏi
1:25小鳥把農夫的話告訴了媽媽
Dịch: Chim non kể lại lời của bác nông dân cho mẹ nghe.
Từ/cụm từ:告訴 //gào su// — kể, nói cho biết
1:29我們現在要走了嗎
Dịch: Bây giờ chúng ta phải đi rồi sao mẹ?
Từ/cụm từ:走 //zǒu// — đi
1:32我們該去哪兒
Dịch: Chúng ta nên đi đâu?
Từ/cụm từ:哪兒 //nǎr// — đâu
1:34一隻小百靈鳥問
Dịch: một chú chim sơn ca non hỏi.
1:38我們不用著急
Dịch: Chúng ta không cần vội đâu,
Từ/cụm từ:著急 //zháo jí// — vội, lo lắng
1:40百靈鳥媽媽回答道
Dịch: chim sơn ca mẹ trả lời.
Từ/cụm từ:回答 //huí dá// — trả lời
1:42我們不用搬走
Dịch: Chúng ta chưa phải chuyển đi đâu.
Từ/cụm từ:搬走 //bān zǒu// — chuyển đi
1:45農夫還沒有準備好收穫
Dịch: Bác nông dân vẫn chưa chuẩn bị thu hoạch.
Từ/cụm từ:準備 //zhǔn bèi// — chuẩn bị收穫 //shōu huò// — thu hoạch
1:49百靈鳥媽媽第二天又出去覓食
Dịch: Hôm sau chim sơn ca mẹ lại ra ngoài kiếm ăn.
Từ/cụm từ:第二天 //dì èr tiān// — hôm sau
1:53她向左飛向右飛
Dịch: Nó bay sang trái rồi bay sang phải,
Từ/cụm từ:左 //zuǒ// — trái右 //yòu// — phải
1:56再向左再向右
Dịch: rồi lại sang trái, lại sang phải,
1:59當她隻字形飛過田野時
Dịch: khi nó bay ngoằn ngoèo qua cánh đồng,
2:02農夫正在下面和兒子講話
Dịch: bác nông dân đang ở bên dưới nói chuyện với con trai.
Từ/cụm từ:講話 //jiǎng huà// — nói chuyện
2:08我的小麥成熟了
Dịch: Lúa mì của ta đã chín rồi,
Từ/cụm từ:成熟 //chéng shú// — chín
2:10她說到了收割的時候了
Dịch: bác nói, đã đến lúc thu hoạch rồi.
2:14我要請我的朋友幫我收割小麥
Dịch: Ta sẽ nhờ bạn bè giúp ta gặt lúa mì.
Từ/cụm từ:朋友 //péng you// — bạn bè幫 //bāng// — giúp
2:18她的兒子同意了
Dịch: Con trai bác đồng ý,
Từ/cụm từ:同意 //tóng yì// — đồng ý
2:20但是她看上去還是很失望
Dịch: nhưng cậu ấy trông vẫn còn rất thất vọng.
Từ/cụm từ:失望 //shī wàng// — thất vọng
2:24百靈鳥媽媽看到農夫走進自己的巢
Dịch: Chim sơn ca mẹ thấy bác nông dân đi vào gần tổ của mình,
2:29便儘快的飛回了家
Dịch: liền vội vã bay về nhà.
Từ/cụm từ:飛回 //fēi huí// — bay về
2:32農夫怎麼在這兒
Dịch: Sao bác nông dân lại ở đây?
2:35百靈鳥媽媽問
Dịch: chim sơn ca mẹ hỏi.
2:37小鳥把農夫的話告訴了媽媽
Dịch: Chim non kể lại lời của bác nông dân cho mẹ nghe.
2:40我們現在要搬走了嗎
Dịch: Bây giờ chúng ta phải chuyển đi rồi sao?
Từ/cụm từ:搬走 //bān zǒu// — chuyển đi
2:44我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu?
2:46一隻小鳥問
Dịch: một chú chim non hỏi.
2:48我們不用著急
Dịch: Chúng ta không cần vội đâu,
2:51百靈鳥媽媽答道
Dịch: chim sơn ca mẹ đáp.
2:53我們不用搬走
Dịch: Chúng ta chưa phải chuyển đi.
2:55農夫還沒有準備好收穫
Dịch: Bác nông dân vẫn chưa chuẩn bị thu hoạch.
2:59百靈鳥媽媽每天繼續尋找食物
Dịch: Chim sơn ca mẹ mỗi ngày vẫn tiếp tục đi tìm thức ăn.
Từ/cụm từ:繼續 //jì xù// — tiếp tục
3:03每當低空飛行時
Dịch: Mỗi lần bay là là mặt đất,
Từ/cụm từ:低空 //dī kōng// — tầng thấp
3:05她都近距離觀察小麥
Dịch: nó đều quan sát lúa mì thật gần.
Từ/cụm từ:觀察 //guān chá// — quan sát
3:08她注意到穀麗成熟了
Dịch: Nó nhận thấy hạt lúa đã chín,
Từ/cụm từ:穀 //gǔ// — hạt lúa
3:11開始從麥杆上往下落了
Dịch: bắt đầu rơi xuống từ những thân lúa.
Từ/cụm từ:麥杆 //mài gǎn// — thân lúa落 //luò// — rơi
3:15農夫也關注著小麥
Dịch: Bác nông dân cũng đang để ý đến lúa mì.
Từ/cụm từ:關注 //guān zhù// — để ý, quan tâm
3:18她和她的兒子在田野中散步
Dịch: Bác và con trai đi dạo trên cánh đồng.
3:22農夫對兒子說
Dịch: Bác nông dân nói với con trai,
3:24小麥成熟了
Dịch: Lúa mì đã chín rồi,
3:26到了收割的時候了
Dịch: đã đến lúc thu hoạch rồi.
3:28你和我必須收割這些小麥
Dịch: Con và cha phải tự tay gặt số lúa mì này.
Từ/cụm từ:必須 //bì xū// — phải
3:32她的兒子看上去不再失望了
Dịch: Con trai bác trông không còn thất vọng nữa.
3:36她的臉上露出了燦爛的微笑
Dịch: Trên gương mặt cậu nở một nụ cười rạng rỡ.
Từ/cụm từ:微笑 //wēi xiào// — nụ cười燦爛 //càn làn// — rạng rỡ
3:40農夫的兒子說
Dịch: Con trai bác nông dân nói,
3:42她的臉上露出了燦爛的微笑
Dịch: trên gương mặt cậu nở một nụ cười rạng rỡ.
3:45農夫怎麼在這兒
Dịch: Sao bác nông dân lại ở đây?
3:48百靈鳥媽媽問
Dịch: chim sơn ca mẹ hỏi.
3:50小鳥們把農夫的話告訴了媽媽
Dịch: Các chú chim non kể lại lời của bác nông dân cho mẹ nghe.
3:54我們現在要搬走了嗎
Dịch: Bây giờ chúng ta phải chuyển đi rồi sao?
3:57我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu?
3:59一隻小鳥問
Dịch: một chú chim non hỏi.
4:03是的,是時候搬走了
Dịch: Đúng vậy, đã đến lúc chuyển đi rồi,
Từ/cụm từ:時候 //shí hou// — lúc, thời điểm
4:08在農夫的家裡
Dịch: Ở nhà bác nông dân,
Từ/cụm từ:家 //jiā// — nhà
4:10農夫準備離田野的地方建個新巢
Dịch: chim mẹ chuẩn bị làm một cái tổ mới ở nơi cách xa cánh đồng.
Từ/cụm từ:新巢 //xīn cháo// — tổ mới
4:14農夫準備好收割了
Dịch: Bác nông dân đã sẵn sàng thu hoạch rồi.
4:17你怎麼知道
Dịch: Sao mẹ biết ạ?
Từ/cụm từ:知道 //zhī dào// — biết
4:19另一隻小百靈鳥問
Dịch: một chú chim sơn ca non khác hỏi.
4:21當一個農夫準備親自收割的時候
Dịch: Khi một bác nông dân chuẩn bị tự mình đi gặt,
Từ/cụm từ:親自 //qīn zì// — tự mình
4:25就說明他真的做好準備了
Dịch: thì nghĩa là bác ấy thật sự đã sẵn sàng rồi.
4:38小鳥們,我們要去哪兒
Dịch: Các con ơi, chúng ta sẽ đi đâu đây?
4:40我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
4:42我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
4:44我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
4:46我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
4:48我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
4:50我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
4:52我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
4:54我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
4:56我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
4:58我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
5:00我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
5:02我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?
5:04我們要去哪兒
Dịch: Chúng ta sẽ đi đâu đây?