0:00荷兰小男孩
Dịch: Cậu bé Hà Lan
Từ/cụm từ:荷兰 //hé lán// — Hà Lan小男孩 //xiǎo nán hái// — cậu bé
0:07一天,一个叫汉斯的小男孩走路去朋友家。
Dịch: Một hôm, một cậu bé tên Hans đi bộ đến nhà bạn.
Từ/cụm từ:朋友 //péng you// — người bạn
0:13天气寒冷,还刮着风。
Dịch: Trời lạnh giá, lại còn nổi gió.
Từ/cụm từ:寒冷 //hán lěng// — lạnh giá风 //fēng// — gió
0:16但是汉斯想给他的朋友带点热蛋糕。
Dịch: Nhưng Hans muốn mang cho bạn ít bánh nóng.
Từ/cụm từ:蛋糕 //dàn gāo// — bánh ngọt
0:21汉斯生活在荷兰。
Dịch: Hans sống ở Hà Lan.
Từ/cụm từ:荷兰 //hé lán// — Hà Lan
0:24那里的大坝为陆地挡住了海水。
Dịch: Con đê ở đó chắn nước biển lại cho vùng đất.
Từ/cụm từ:大坝 //dà bà// — con đê海水 //hǎi shuǐ// — nước biển
0:28陆地被用来种植小麦。
Dịch: Vùng đất được dùng để trồng lúa mì.
Từ/cụm từ:小麦 //xiǎo mài// — lúa mì
0:31村民们在镇子和田地周围砌上了砖墙。
Dịch: Dân làng xây tường gạch quanh thị trấn và đồng ruộng.
Từ/cụm từ:村民 //cūn mín// — dân làng砖墙 //zhuān qiáng// — tường gạch
0:37这些砖墙被称为大坝。
Dịch: Những bức tường gạch này được gọi là con đê.
Từ/cụm từ:大坝 //dà bà// — con đê
0:40大坝防止田地被淹没。
Dịch: Con đê ngăn cho đồng ruộng không bị ngập nước.
Từ/cụm từ:淹没 //yān mò// — ngập nước
0:44当天气变得风雨交加时,汉斯正从朋友家往回赶。
Dịch: Khi trời trở nên mưa gió dữ dội, Hans đang từ nhà bạn vội vã trở về.
Từ/cụm từ:风雨交加 //fēng yǔ jiāo jiā// — mưa gió dữ dội
0:51风吹着他的脸颊,也吹乱了他的围巾。
Dịch: Gió thổi vào má cậu, cũng thổi tung chiếc khăn quàng của cậu.
Từ/cụm từ:脸颊 //liǎn jiá// — má围巾 //wéi jīn// — khăn quàng
0:56突然,汉斯看到大坝上有个洞。
Dịch: Bỗng nhiên, Hans thấy trên con đê có một cái lỗ.
Từ/cụm từ:洞 //dòng// — cái lỗ
1:01他知道那个洞很危险,因为它会变得越来越大。
Dịch: Cậu biết cái lỗ đó rất nguy hiểm, vì nó sẽ ngày càng to ra.
Từ/cụm từ:危险 //wēi xiǎn// — nguy hiểm
1:08如果洞变得太大,海水可能会淹没城镇,庄稼会被毁掉,村民们会挨饿。
Dịch: Nếu cái lỗ to quá, nước biển có thể nhấn chìm thị trấn, mùa màng sẽ bị phá hỏng, dân làng sẽ bị đói.
Từ/cụm từ:庄稼 //zhuāng jia// — mùa màng挨饿 //ái è// — chịu đói
1:19汉斯不知道该怎么办。
Dịch: Hans không biết phải làm sao.
1:22于是,他跑去寻求帮助。
Dịch: Thế là cậu chạy đi tìm người giúp đỡ.
Từ/cụm từ:帮助 //bāng zhù// — giúp đỡ
1:25风吹得很猛烈,他大声喊叫。
Dịch: Gió thổi rất mạnh, cậu hét lớn.
Từ/cụm từ:喊叫 //hǎn jiào// — hét lớn
1:30但是,因为风太大,没人能听得到。
Dịch: Nhưng vì gió quá to, chẳng ai nghe thấy được.
1:34他不得不自己解决这个问题。
Dịch: Cậu đành phải tự mình giải quyết vấn đề này.
Từ/cụm từ:解决 //jiě jué// — giải quyết
1:38汉斯回到大坝。
Dịch: Hans quay trở lại con đê.
1:41哦,我该这么做?
Dịch: Ôi, mình phải làm sao đây?
1:44他心想,我只是一个小男孩。
Dịch: Cậu thầm nghĩ, mình chỉ là một cậu bé thôi mà.
1:48终于,他有了主意。
Dịch: Cuối cùng, cậu đã nghĩ ra một ý.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
1:51他把围巾缠在手上,然后把拳头塞进洞里。
Dịch: Cậu quấn khăn quàng quanh tay, rồi thọc nắm tay vào cái lỗ.
Từ/cụm từ:拳头 //quán tou// — nắm tay
1:57这阻止了水继续渗透大坝。
Dịch: Điều này ngăn nước tiếp tục thấm qua con đê.
Từ/cụm từ:渗透 //shèn tòu// — thấm qua
2:01风雨夜是那么漫长。
Dịch: Đêm mưa gió sao mà dài đằng đẵng.
Từ/cụm từ:漫长 //màn cháng// — dài đằng đẵng
2:04我必须变得强大。
Dịch: Mình phải mạnh mẽ lên.
Từ/cụm từ:强大 //qiáng dà// — mạnh mẽ
2:06汉斯心想,我必须像一个男人一样勇敢。
Dịch: Hans thầm nghĩ, mình phải dũng cảm như một người đàn ông.
Từ/cụm từ:勇敢 //yǒng gǎn// — dũng cảm
2:11汉斯疲倦了。
Dịch: Hans thấm mệt.
Từ/cụm từ:疲倦 //pí juàn// — mệt mỏi
2:14哦,我好累。但是,我必须阻止海水。
Dịch: Ôi, mình mệt quá. Nhưng mình phải chặn nước biển lại.
Từ/cụm từ:阻止 //zǔ zhǐ// — chặn lại
2:20早晨终于来临。
Dịch: Buổi sáng cuối cùng cũng đến.
Từ/cụm từ:早晨 //zǎo chen// — buổi sáng
2:22风暴也平息了。
Dịch: Cơn bão cũng đã lặng xuống.
Từ/cụm từ:风暴 //fēng bào// — cơn bão
2:24一个老人发现了手还在大坝里的汉斯。
Dịch: Một ông lão phát hiện Hans với bàn tay vẫn còn trong con đê.
Từ/cụm từ:老人 //lǎo rén// — ông lão
2:29他正在发抖,快要被冻死了。
Dịch: Cậu đang run rẩy, sắp bị lạnh cóng.
Từ/cụm từ:发抖 //fā dǒu// — run rẩy冻死 //dòng sǐ// — lạnh cóng
2:33汉斯堵了一整夜。
Dịch: Hans đã bịt lỗ suốt cả một đêm.
Từ/cụm từ:堵 //dǔ// — bịt lại
2:37镇子上的砖匠跑来修复大坝。
Dịch: Thợ xây trong thị trấn chạy đến sửa con đê.
Từ/cụm từ:砖匠 //zhuān jiàng// — thợ xây修复 //xiū fù// — sửa chữa
2:41汉斯抽出他的拳头。
Dịch: Hans rút nắm tay ra.
Từ/cụm từ:拳头 //quán tou// — nắm tay
2:43他们迅速封堵住了洞口。
Dịch: Họ nhanh chóng bịt kín miệng lỗ.
Từ/cụm từ:封堵 //fēng dǔ// — bịt kín
2:47汉斯被裹上暖和的大衣。
Dịch: Hans được quấn một chiếc áo khoác ấm áp.
Từ/cụm từ:大衣 //dà yī// — áo khoác
2:52但是依然在温暖的晨光中微笑着。
Dịch: Nhưng vẫn mỉm cười trong ánh nắng ấm áp buổi sớm mai.
Từ/cụm từ:微笑 //wēi xiào// — mỉm cười
2:58小镇安全了。
Dịch: Thị trấn nhỏ đã an toàn.
Từ/cụm từ:安全 //ān quán// — an toàn
3:00他的妈妈和全镇村民都为汉斯感到非常骄傲。
Dịch: Mẹ cậu và cả dân làng đều vô cùng tự hào về Hans.
Từ/cụm từ:骄傲 //jiāo ào// — tự hào
3:07第二天,一个明亮的早晨。
Dịch: Hôm sau, một buổi sáng tươi sáng.
3:11镇上为表扬汉斯的壮举,授予了他奖章。
Dịch: Thị trấn trao cho cậu huy chương để tuyên dương chiến công của Hans.
Từ/cụm từ:奖章 //jiǎng zhāng// — huy chương壮举 //zhuàng jǔ// — chiến công
3:16从那时起,汉斯作为有大勇气的荷兰小男孩,家喻户晓。
Dịch: Từ đó, Hans được mọi người biết đến như cậu bé Hà Lan dũng cảm.
Từ/cụm từ:家喻户晓 //jiā yù hù xiǎo// — ai cũng biết