0:00燕子和乌鸦
Dịch: Chim én và con quạ
Từ/cụm từ:燕子 //yàn zi// — chim én乌鸦 //wū yā// — con quạ
0:07曾经有一只燕子生活在绿色的森林里。
Dịch: Ngày xưa có một chú chim én sống trong khu rừng xanh.
Từ/cụm từ:森林 //sēn lín// — khu rừng
0:13它很英俊,身上有很多羽毛。
Dịch: Chú rất đẹp trai, trên mình có rất nhiều lông vũ.
Từ/cụm từ:羽毛 //yǔ máo// — lông vũ
0:18雌鸟会说,
Dịch: Các cô chim mái thường nói,
Từ/cụm từ:雌鸟 //cí niǎo// — chim mái
0:20哦,它太帅了,它的羽毛太漂亮了。
Dịch: Ồ, chú ấy đẹp trai quá, bộ lông đẹp ghê.
Từ/cụm từ:帅 //shuài// — đẹp trai漂亮 //piào liang// — đẹp
0:26燕子对自己的外表感到很得意,
Dịch: Chim én rất tự hào về vẻ ngoài của mình,
Từ/cụm từ:外表 //wài biǎo// — vẻ ngoài得意 //dé yì// — tự đắc
0:30每天它都会照镜子。
Dịch: Mỗi ngày chú đều soi gương.
Từ/cụm từ:镜子 //jìng zi// — gương
0:33看看我的羽毛,它们又柔软又美丽。
Dịch: Nhìn bộ lông của tôi này, vừa mềm mại vừa xinh đẹp.
Từ/cụm từ:柔软 //róu ruǎn// — mềm mại
0:39我是一只可爱的鸟。
Dịch: Tôi là một chú chim đáng yêu.
Từ/cụm từ:可爱 //kě ài// — đáng yêu
0:44一天,一只乌鸦飞过,
Dịch: Một hôm, một con quạ bay ngang qua,
Từ/cụm từ:乌鸦 //wū yā// — con quạ飞 //fēi// — bay
0:47它听到了燕子在唱歌。
Dịch: Nó nghe thấy chim én đang hát.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
0:50我真漂亮,我真美丽,
Dịch: Tôi đẹp thật, tôi xinh thật,
0:53我有全世界最棒的羽毛啦啦啦。
Dịch: Tôi có bộ lông đẹp nhất thế giới, la la la.
Từ/cụm từ:羽毛 //yǔ máo// — lông vũ
0:58乌鸦停下来看着燕子。
Dịch: Quạ dừng lại nhìn chim én.
1:01你在唱什么?
Dịch: Bạn đang hát gì thế?
1:03我是天空上最美丽的鸟。
Dịch: Tôi là chú chim đẹp nhất trên bầu trời.
Từ/cụm từ:天空 //tiān kōng// — bầu trời
1:07你一定很嫉妒,你没我漂亮。
Dịch: Chắc bạn ghen tị lắm, bạn không đẹp bằng tôi.
Từ/cụm từ:嫉妒 //jí dù// — ghen tị
1:11乌鸦很生气。
Dịch: Quạ rất tức giận.
Từ/cụm từ:生气 //shēng qì// — tức giận
1:15你以为你很棒?
Dịch: Bạn tưởng bạn giỏi lắm à?
1:18我的羽毛比你的好多了。
Dịch: Lông của tôi tốt hơn của bạn nhiều.
1:21哈哈,你在开玩笑。
Dịch: Ha ha, bạn đùa đấy à.
Từ/cụm từ:开玩笑 //kāi wán xiào// — đùa
1:24你的羽毛又黑又硬,
Dịch: Lông của bạn vừa đen vừa cứng,
Từ/cụm từ:黑 //hēi// — đen硬 //yìng// — cứng
1:27我的又轻又漂亮。
Dịch: Lông tôi vừa nhẹ vừa đẹp.
Từ/cụm từ:轻 //qīng// — nhẹ
1:32乌鸦和燕子开始吵起来。
Dịch: Quạ và chim én bắt đầu cãi nhau.
Từ/cụm từ:吵 //chǎo// — cãi nhau
1:35它们争论着谁的羽毛更好。
Dịch: Chúng tranh luận xem lông của ai đẹp hơn.
Từ/cụm từ:争论 //zhēng lùn// — tranh luận
1:39它们不停地吵啊吵。
Dịch: Chúng cứ cãi nhau mãi không thôi.
1:42也许你的羽毛很轻很漂亮,
Dịch: Có thể lông bạn vừa nhẹ vừa đẹp,
1:45但是我的更好。
Dịch: nhưng lông tôi tốt hơn.
1:48胡说,只有傻瓜才会说
Dịch: Nói bậy, chỉ có kẻ ngốc mới nói
Từ/cụm từ:傻瓜 //shǎ guā// — kẻ ngốc
1:51你的羽毛比我的好。
Dịch: lông của bạn tốt hơn của tôi.
1:54乌鸦很聪明,
Dịch: Quạ rất thông minh,
Từ/cụm từ:聪明 //cōng ming// — thông minh
1:57它能证明自己的羽毛更好。
Dịch: Nó có thể chứng minh lông mình tốt hơn.
Từ/cụm từ:证明 //zhèng míng// — chứng minh
2:00好吧,我们去找北方的智慧鸟。
Dịch: Được thôi, chúng ta đi tìm chú chim thông thái ở phương Bắc.
Từ/cụm từ:智慧鸟 //zhì huì niǎo// — chim thông thái北方 //běi fāng// — phương Bắc
2:04我们来问它谁的羽毛更好。
Dịch: Chúng ta hỏi nó xem lông của ai đẹp hơn.
2:07我们去问它谁的羽毛更好。
Dịch: Chúng ta đi hỏi nó xem lông của ai đẹp hơn.
2:10好的,我喜欢听别的鸟称赞我的羽毛。
Dịch: Được, tôi thích nghe những chú chim khác khen bộ lông của tôi.
Từ/cụm từ:称赞 //chēng zàn// — khen ngợi
2:13智慧鸟一定会选我的。
Dịch: Chim thông thái nhất định sẽ chọn tôi.
2:16于是,两只鸟为了见到
Dịch: Thế là, hai chú chim để gặp được
2:19北方的智慧鸟向北飞去。
Dịch: chú chim thông thái phương Bắc, bay về phía Bắc.
2:22在去见智慧鸟的路上,
Dịch: Trên đường đi gặp chim thông thái,
2:25乌鸦和燕子碰到了很多鸟。
Dịch: Quạ và chim én gặp rất nhiều chú chim.
2:28所有的鸟都认为燕子很帅。
Dịch: Tất cả các chú chim đều nghĩ chim én rất đẹp trai.
Từ/cụm từ:帅 //shuài// — đẹp trai
2:31哦,你真是个好人。
Dịch: Ồ, bạn thật tốt bụng.
2:34我认为你很帅。
Dịch: Tôi thấy bạn đẹp trai lắm.
2:37燕子很帅。
Dịch: Chim én đẹp trai thật.
2:40哦,看看它,它很帅。
Dịch: Ồ, nhìn nó kìa, nó đẹp trai ghê.
2:43哦,它是很帅,
Dịch: Ồ, nó đẹp trai thật,
2:46它是最帅的鸟。
Dịch: Nó là chú chim đẹp trai nhất.
2:49随着鸟儿飞向北方,
Dịch: Khi các chú chim bay về phương Bắc,
2:52天气越来越冷了。
Dịch: Trời càng lúc càng lạnh.
Từ/cụm từ:冷 //lěng// — lạnh
2:55啊,我越来越冷了。
Dịch: A, tôi càng lúc càng lạnh.
2:58北方这里真冷。
Dịch: Ở phương Bắc này lạnh thật.
3:01是的,是很冷。
Dịch: Đúng vậy, lạnh lắm.
3:04燕子必须尽快到达智慧鸟的家。
Dịch: Chim én phải đến nhà chim thông thái càng nhanh càng tốt.
3:07是的,我们快点吧。
Dịch: Đúng, chúng ta nhanh lên nào.
3:10随着鸟儿一点一点飞向北方,
Dịch: Khi các chú chim từ từ bay về phương Bắc,
3:13天空飘起了雪花。
Dịch: Trên trời bắt đầu rơi những bông tuyết.
Từ/cụm từ:雪花 //xuě huā// — bông tuyết
3:16现在天气冷极了,
Dịch: Bây giờ trời lạnh vô cùng,
3:19燕子必须停止飞翔。
Dịch: Chim én phải ngừng bay.
Từ/cụm từ:飞翔 //fēi xiáng// — bay lượn
3:22呃,我快冻僵了,
Dịch: Ưm, tôi sắp cóng cứng rồi,
Từ/cụm từ:冻僵 //dòng jiāng// — cóng cứng
3:25我不能再飞了。
Dịch: Tôi không bay nổi nữa.
3:28问题是,你的羽毛不够好。
Dịch: Vấn đề là, lông của bạn không đủ tốt.
3:31我的羽毛又厚又硬,
Dịch: Lông của tôi vừa dày vừa cứng,
Từ/cụm từ:厚 //hòu// — dày
3:34它们能给我保暖。
Dịch: Chúng giúp tôi giữ ấm.
Từ/cụm từ:保暖 //bǎo nuǎn// — giữ ấm
3:37乌鸦用他的羽毛给燕子取暖。
Dịch: Quạ dùng bộ lông của mình sưởi ấm cho chim én.
Từ/cụm từ:取暖 //qǔ nuǎn// — sưởi ấm
3:43你的羽毛非常暖和。
Dịch: Lông của bạn ấm áp thật.
Từ/cụm từ:暖和 //nuǎn huo// — ấm áp
3:46谁的羽毛更好,
Dịch: Lông của ai đẹp hơn,
3:49我的还是你的?
Dịch: của tôi hay của bạn?
3:52我觉得还是你的更好。
Dịch: Tôi thấy vẫn là lông của bạn tốt hơn.
3:55我之前太卫身上的羽毛
Dịch: Trước đây tôi quá kiêu ngạo về bộ lông của mình,
3:58骄傲了。
Dịch: kiêu căng quá.
Từ/cụm từ:骄傲 //jiāo ào// — kiêu ngạo
4:01两只鸟回到家后,
Dịch: Sau khi hai chú chim về đến nhà,
4:04燕子告诉大家发生了什么事。
Dịch: Chim én kể cho mọi người nghe chuyện đã xảy ra.
4:07乌鸦用他优质的羽毛
Dịch: Quạ đã dùng bộ lông tốt của mình
4:10救了我的命。
Dịch: cứu mạng tôi.
Từ/cụm từ:救 //jiù// — cứu
4:13乌鸦万岁!
Dịch: Quạ muôn năm!
Từ/cụm từ:万岁 //wàn suì// — muôn năm
4:19你的确有一身漂亮
Dịch: Bạn quả thật có bộ lông đẹp
4:22坚硬又黑的羽毛。
Dịch: vừa cứng cáp vừa đen.
Từ/cụm từ:坚硬 //jiān yìng// — cứng cáp
4:25从那天开始,
4:28燕子再也没在别人面前
Dịch: Chim én không bao giờ còn khoe khoang
4:31炫耀过自己的羽毛。
Dịch: bộ lông của mình trước mặt người khác nữa.
Từ/cụm từ:炫耀 //xuàn yào// — khoe khoang