0:00三个愿望
Dịch: Ba điều ước
Từ/cụm từ:愿望 //yuàn wàng// — điều ước
0:07很久以前,一个乔夫和他的妻子住在森林里。
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, có bác tiều phu và vợ sống trong rừng.
Từ/cụm từ:妻子 //qī zi// — vợ森林 //sēn lín// — khu rừng
0:13他们很穷,但是很快乐。
Dịch: Họ rất nghèo, nhưng lại rất vui vẻ.
Từ/cụm từ:穷 //qióng// — nghèo快乐 //kuài lè// — vui vẻ
0:17乔夫非常努力地工作。
Dịch: Bác tiều phu làm việc rất chăm chỉ.
Từ/cụm từ:努力 //nǔ lì// — chăm chỉ
0:20一天,他出门去砍树。
Dịch: Một hôm, bác ra ngoài đốn cây.
Từ/cụm từ:砍树 //kǎn shù// — đốn cây
0:25他在森林里,发现了一棵很高很粗壮的大树。
Dịch: Trong rừng, bác thấy một cây to vừa cao vừa mập mạp.
Từ/cụm từ:大树 //dà shù// — cây to
0:31正当他举起斧头,砍向大树的时候,
Dịch: Đúng lúc bác giơ rìu lên, bổ vào thân cây,
Từ/cụm từ:斧头 //fǔ tou// — cái rìu
0:36突然听到了一个声音。
Dịch: bỗng nhiên bác nghe thấy một giọng nói.
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — giọng nói
0:39求求你,救救我,救救我!
Dịch: Xin bác hãy cứu tôi, cứu tôi với!
Từ/cụm từ:救 //jiù// — cứu
0:43他很好奇声音是从哪里传来的。
Dịch: Bác tò mò không biết giọng nói phát ra từ đâu.
Từ/cụm từ:好奇 //hào qí// — tò mò
0:48乔夫低下头,发现一棵倒下的大树下,
Dịch: Bác tiều phu cúi đầu xuống, thấy dưới một cây đổ,
0:53有一个精灵。
Dịch: có một nàng tiên nhỏ.
Từ/cụm từ:精灵 //jīng líng// — tiên/thần
0:56精灵的翅膀被大树压住了。
Dịch: Đôi cánh của nàng tiên bị cây to đè lên.
Từ/cụm từ:翅膀 //chì bǎng// — đôi cánh
1:00求求你,帮我离开这里,我的翅膀被压住了。
Dịch: Xin bác giúp tôi ra khỏi đây, cánh tôi bị đè mất rồi.
1:06精灵恳求说,
Dịch: Nàng tiên van xin,
Từ/cụm từ:恳求 //kěn qiú// — van xin
1:08噢,可怜的精灵。
Dịch: Ôi, nàng tiên đáng thương.
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — đáng thương
1:12但是,我怎么能搬动这棵大树呢?
Dịch: Nhưng làm sao tôi nhấc nổi cây to này đây?
Từ/cụm từ:搬动 //bān dòng// — di chuyển
1:17用你的斧头?
Dịch: Dùng cái rìu của bác đó?
Từ/cụm từ:斧头 //fǔ tou// — cái rìu
1:19精灵告诉他。
Dịch: Nàng tiên mách bác.
1:21于是,乔夫把斧头塞进倒下的树干下面,
Dịch: Thế là, bác tiều phu luồn rìu xuống dưới thân cây đổ,
Từ/cụm từ:树干 //shù gàn// — thân cây
1:27然后,小心翼翼地把树干提了起来。
Dịch: rồi cẩn thận nhấc thân cây lên.
Từ/cụm từ:小心翼翼 //xiǎo xīn yì yì// — cẩn thận
1:32做得好,谢谢你!
Dịch: Giỏi quá, cảm ơn bác!
1:37乔夫说完,大算继续工作。
Dịch: Bác tiều phu nói xong, định tiếp tục làm việc.
1:41我必须在天黑前,把这棵大树砍倒。
Dịch: Tôi phải đốn xong cây này trước khi trời tối.
Từ/cụm từ:天黑 //tiān hēi// — trời tối
1:46我想报答你的救命之恩。
Dịch: Tôi muốn báo đáp ơn cứu mạng của bác.
Từ/cụm từ:报答 //bào dá// — báo đáp
1:50回家许三个愿望吧,这三个愿望都会实现的。
Dịch: Bác về nhà ước ba điều đi, cả ba điều ước đều sẽ thành sự thật.
Từ/cụm từ:实现 //shí xiàn// — thành sự thật
1:56乔夫听到后,马上跑回了家。
Dịch: Nghe xong, bác tiều phu lập tức chạy về nhà.
2:01噢,亲爱的!
Dịch: Ồ, mình ơi!
Từ/cụm từ:亲爱的 //qīn ài de// — mình ơi
2:05首先,做一顿美味的饭菜。
Dịch: Trước tiên, mình làm một bữa cơm thật ngon nhé.
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon
2:08然后,我要告诉你一个惊人的好消息。
Dịch: Rồi anh sẽ kể cho mình một tin vui tuyệt vời.
Từ/cụm từ:好消息 //hǎo xiāo xi// — tin vui
2:13我们只剩下一点汤了。
Dịch: Nhà mình chỉ còn một chút canh thôi.
Từ/cụm từ:汤 //tāng// — canh
2:18我希望我们还能有点香肠。
Dịch: Ước gì nhà mình còn có chút xúc xích.
Từ/cụm từ:香肠 //xiāng cháng// — xúc xích
2:22突然,一串香肠出现在桌子上。
Dịch: Bỗng nhiên, một xâu xúc xích hiện ra trên bàn.
Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi// — cái bàn
2:30精灵给了我们三个愿望,
Dịch: Nàng tiên cho nhà mình ba điều ước,
2:32现在我们只剩下两个了。
Dịch: bây giờ chỉ còn hai điều thôi.
2:36你浪费了一个愿望。
Dịch: Mình đã phí mất một điều ước rồi.
Từ/cụm từ:浪费 //làng fèi// — lãng phí
2:39噢,我希望这些香肠能堵住你的鼻子。
Dịch: Ôi, ước gì mấy cái xúc xích này dính chặt vào mũi mình cho xong.
Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi// — cái mũi
2:45突然,香肠粘到了妻子的鼻子上。
Dịch: Bỗng nhiên, xúc xích dính chặt vào mũi vợ bác.
2:50噢,发生了什么事?
Dịch: Ôi, chuyện gì thế này?
2:57现在我们用掉了两个愿望。
Dịch: Bây giờ nhà mình dùng hết hai điều ước rồi.
3:01乔夫喊道,
Dịch: Bác tiều phu kêu lên,
3:03但是,你看起来太好笑了!
Dịch: Nhưng mà, trông mình buồn cười quá đi!
Từ/cụm từ:好笑 //hǎo xiào// — buồn cười
3:08他哈哈大笑,
Dịch: Bác cười ha ha,
Từ/cụm từ:大笑 //dà xiào// — cười lớn
3:11他的妻子生气了。
Dịch: Vợ bác tức giận.
Từ/cụm từ:生气 //shēng qì// — tức giận
3:14香肠粘住了我的鼻子,
Dịch: Xúc xích dính chặt vào mũi tôi,
3:16你为什么在笑?快帮我!
Dịch: sao ông còn cười? Giúp tôi mau lên!
3:21不要说,小心你要说的话,
Dịch: Đừng nói, cẩn thận lời mình sắp nói,
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
3:25我们只剩下一个愿望了。
Dịch: nhà mình chỉ còn một điều ước thôi.
3:29首先,我们先把你鼻子上的香肠拿下来。
Dịch: Trước tiên, mình gỡ xúc xích trên mũi ra đã.
3:34于是,他们试着把香肠从鼻子上拿下来。
Dịch: Thế là, họ thử gỡ xúc xích ra khỏi mũi.
3:40他们在香肠和妻子的鼻子上涂了油,
Dịch: Họ bôi dầu lên xúc xích và mũi bà vợ,
Từ/cụm từ:油 //yóu// — dầu
3:45他们拉了又拉。
Dịch: rồi kéo hoài kéo mãi.
Từ/cụm từ:拉 //lā// — kéo
3:48但是,香肠始终粘在鼻子上。
Dịch: Nhưng xúc xích vẫn cứ dính chặt trên mũi.
Từ/cụm từ:粘 //zhān// — dính
3:52乔夫和他的妻子很伤心。
Dịch: Bác tiều phu và vợ rất buồn.
Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn// — buồn
3:56我们该怎么办?
Dịch: Chúng ta phải làm sao đây?
3:58我本想许愿要一个大房子和很多的食物。
Dịch: Anh vốn định ước một ngôi nhà to và thật nhiều thức ăn.
Từ/cụm từ:房子 //fáng zi// — ngôi nhà
4:04但是现在只剩下一个愿望了,
Dịch: Nhưng bây giờ chỉ còn một điều ước,
4:08而我又不能让这些香肠一辈子都粘在我的鼻子上。
Dịch: mà anh cũng không thể để mấy cái xúc xích này dính trên mũi mình cả đời.
Từ/cụm từ:一辈子 //yí bèi zi// — cả đời
4:14我们没有选择。
Dịch: Chúng ta không còn cách nào khác.
Từ/cụm từ:选择 //xuǎn zé// — lựa chọn
4:17他的丈夫赞同道,
4:19我们必须利用最后的愿望把香肠拿下来。
Dịch: Chúng ta phải dùng điều ước cuối cùng để gỡ xúc xích ra.
4:24妻子感到很欣慰,
Dịch: Bà vợ thấy nhẹ nhõm hẳn,
Từ/cụm từ:欣慰 //xīn wèi// — nhẹ nhõm
4:27于是,他用响亮的声音说,
Dịch: Thế là, bác dùng giọng thật to nói,
Từ/cụm từ:响亮 //xiǎng liàng// — vang to
4:30我希望能把香肠从我的鼻子上拿下来。
Dịch: Tôi ước xúc xích rời khỏi mũi vợ tôi.
4:35香肠马上就从他的鼻子上掉了下来。
Dịch: Xúc xích lập tức rơi khỏi mũi bà.
4:40真浪费呀!
Dịch: Phí thật đấy!
Từ/cụm từ:浪费 //làng fèi// — lãng phí
4:42我本来想许愿要一些柴火来让我们冬天取暖的。
Dịch: Anh vốn định ước ít củi để nhà mình sưởi ấm mùa đông.
Từ/cụm từ:柴火 //chái huo// — củi取暖 //qǔ nuǎn// — sưởi ấm
4:50其实我们在拥有那三个愿望前就很满足,
Dịch: Thật ra trước khi có ba điều ước, nhà mình đã rất mãn nguyện rồi,
Từ/cụm từ:满足 //mǎn zú// — mãn nguyện
4:55即使没有那三个愿望,
Dịch: cho dù không có ba điều ước,
4:57我们也可以很满足。
Dịch: chúng ta vẫn có thể rất mãn nguyện.
5:00你说得对,亲爱的。
Dịch: Mình nói đúng lắm, mình ơi.
5:02他的妻子笑了,
Dịch: Vợ bác mỉm cười,
Từ/cụm từ:笑 //xiào// — cười
5:04我们可以永远幸福快乐。
Dịch: Chúng ta có thể mãi mãi hạnh phúc vui vẻ.
Từ/cụm từ:幸福 //xìng fú// — hạnh phúc
5:07于是,他们晚饭吃掉了那根香肠。
Dịch: Thế là, bữa tối họ ăn hết xâu xúc xích ấy.
Từ/cụm từ:晚饭 //wǎn fàn// — bữa tối
5:25我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
Từ/cụm từ:愿望 //yuàn wàng// — điều ước
5:27我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:29我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:31我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:33我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:35我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:37我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:39我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:41我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:43我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:45我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:47我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:49我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?
5:51我们的愿望是什么?
Dịch: Điều ước của chúng ta là gì?