0:00杰克和斗精
Dịch: Jack và cây đậu thần
Từ/cụm từ:杰克 //jié kè// — Jack
0:07很久以前,有一个寡妇和他的儿子杰克。
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, có một bà góa và cậu con trai tên Jack.
Từ/cụm từ:寡妇 //guǎ fù// — bà góa儿子 //ér zi// — con trai
0:12他们很穷,他们住在一个又小又破的房子里。
Dịch: Họ rất nghèo, sống trong một căn nhà vừa nhỏ vừa dột nát.
Từ/cụm từ:穷 //qióng// — nghèo房子 //fáng zi// — căn nhà
0:18妈妈,我饿了,我们今晚能吃点东西吗?
Dịch: Mẹ ơi, con đói bụng, tối nay nhà mình có gì ăn không mẹ?
Từ/cụm từ:饿 //è// — đói
0:25我们没有食物了。
Dịch: Nhà mình hết đồ ăn rồi.
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — đồ ăn
0:30明天我们把奶牛卖了吧,
Dịch: Ngày mai mình bán con bò sữa đi nhé,
Từ/cụm từ:奶牛 //nǎi niú// — bò sữa
0:33它已经太老了,没有奶水了。
Dịch: Nó già quá rồi, không còn sữa nữa.
Từ/cụm từ:老 //lǎo// — già
0:36你把它带到市场上,
Dịch: Con mang nó ra chợ,
Từ/cụm từ:市场 //shì chǎng// — cái chợ
0:38把它卖了后买些面包和肉回来。
Dịch: bán đi rồi mua ít bánh mì và thịt về nhé.
Từ/cụm từ:面包 //miàn bāo// — bánh mì肉 //ròu// — thịt
0:44第二天,在去往市场的路上,
Dịch: Hôm sau, trên đường ra chợ,
0:48杰克喂到了一个矮个子老人。
Dịch: Jack gặp một ông cụ thấp bé.
Từ/cụm từ:老人 //lǎo rén// — ông cụ
0:52把你的奶牛卖给我吧。
Dịch: Bán con bò sữa cho ta đi.
0:57我把这颗豆给你。
Dịch: Ta đưa cho cháu hạt đậu này.
Từ/cụm từ:豆 //dòu// — hạt đậu
1:00不行,这颗豆怎么能让我和妈妈吃饱呢?
Dịch: Không được, hạt đậu này làm sao cho con và mẹ ăn no được ạ?
Từ/cụm từ:吃饱 //chī bǎo// — ăn no
1:07这是一颗有魔力的豆,
Dịch: Đây là hạt đậu thần,
Từ/cụm từ:魔力 //mó lì// — phép thuật
1:10它会向天空长出一根高高的藤,
Dịch: Nó sẽ mọc lên một cây dây leo cao vút tận trời,
Từ/cụm từ:藤 //téng// — dây leo
1:15天上有一个充满魔力的王国,
Dịch: Trên trời có một vương quốc đầy phép thuật,
Từ/cụm từ:王国 //wáng guó// — vương quốc
1:19而且到处都是美好的东西。
Dịch: và ở đó đâu đâu cũng là những thứ tuyệt vời.
1:28云上面可能有食物和钱。
Dịch: Trên mây có thể có đồ ăn và tiền.
Từ/cụm từ:钱 //qián// — tiền
1:31于是,他把奶牛卖给了老人,
Dịch: Thế là, cậu bán con bò cho ông cụ,
1:35换取了一颗豆子。
Dịch: để đổi lấy một hạt đậu.
Từ/cụm từ:豆子 //dòu zi// — hạt đậu
1:37杰克兴奋地跑回了家。
Dịch: Jack phấn khởi chạy về nhà.
Từ/cụm từ:兴奋 //xīng fèn// — phấn khởi
1:40杰克,面包和肉在哪儿?
Dịch: Jack, bánh mì và thịt đâu rồi?
1:47我把奶牛卖了,
Dịch: Con bán con bò rồi,
1:49换了这颗魔法豆。
Dịch: đổi lấy hạt đậu thần này.
Từ/cụm từ:魔法豆 //mó fǎ dòu// — đậu thần
1:51什么?你这个笨蛋!
Dịch: Cái gì? Con đúng là đồ ngốc!
Từ/cụm từ:笨蛋 //bèn dàn// — đồ ngốc
1:54这颗豆子能做什么?
Dịch: Hạt đậu này làm được gì chứ?
1:56我们今晚又要挨饿了。
Dịch: Tối nay nhà mình lại phải nhịn đói rồi.
Từ/cụm từ:挨饿 //ái è// — nhịn đói
1:59他把豆子扔到了后院里。
Dịch: Mẹ ném hạt đậu ra sau vườn.
Từ/cụm từ:后院 //hòu yuàn// — sau vườn
2:03第二天早上,杰克向外面看去。
Dịch: Sáng hôm sau, Jack nhìn ra ngoài.
2:09院里有一根巨大的豆精!
Dịch: Trong vườn có một cây đậu khổng lồ!
Từ/cụm từ:巨大 //jù dà// — khổng lồ
2:12去拿斧头把它砍断。
Dịch: Đi lấy rìu chặt nó đi.
Từ/cụm từ:斧头 //fǔ tou// — cái rìu
2:16但是,杰克相信那个老人的话,
Dịch: Nhưng Jack tin lời ông cụ,
2:20他顺着豆精爬到了最顶部。
Dịch: cậu bám theo cây đậu leo lên tận ngọn.
Từ/cụm từ:爬 //pá// — leo
2:24当他到达顶部的时候,
Dịch: Khi lên tới ngọn,
Từ/cụm từ:顶部 //dǐng bù// — trên ngọn
2:26他不敢相信自己的眼睛。
Dịch: cậu không tin nổi vào mắt mình.
2:29云层里有一个巨大的城堡。
Dịch: Trong mây có một tòa lâu đài khổng lồ.
Từ/cụm từ:城堡 //chéng bǎo// — lâu đài
2:33杰克敲了敲门,
Dịch: Jack gõ cửa,
Từ/cụm từ:敲门 //qiāo mén// — gõ cửa
2:35一个傭人开了门。
Dịch: Một người hầu ra mở cửa.
Từ/cụm từ:傭人 //yōng rén// — người hầu
2:37天哪!是一个小男孩!
Dịch: Trời ơi! Một cậu bé!
2:40你在这里做什么?
Dịch: Cháu làm gì ở đây thế?
2:43我想看看云层上面有什么。
Dịch: Cháu muốn xem trên mây có gì.
2:51傭人警告说,
Dịch: Người hầu cảnh báo,
Từ/cụm từ:警告 //jǐng gào// — cảnh báo
2:52我的主人是一个巨人,
Dịch: Chủ nhân của ta là một người khổng lồ,
Từ/cụm từ:巨人 //jù rén// — người khổng lồ
2:55他专门吃小孩。
Dịch: Ông ta chuyên ăn thịt trẻ con.
2:57他现在就在楼上,
Dịch: Bây giờ ông ta đang ở trên lầu,
Từ/cụm từ:楼上 //lóu shàng// — trên lầu
2:59你必须藏起来。
Dịch: Cháu phải trốn đi.
Từ/cụm từ:藏 //cáng// — trốn
3:01你,你说,一个巨人住在这里?
Dịch: Cô, cô nói một người khổng lồ sống ở đây ạ?
3:07是的,快,快躲进炉子里,
Dịch: Đúng vậy, mau, mau trốn vào trong lò,
Từ/cụm từ:炉子 //lú zi// — cái lò
3:10我的主人马上就要下楼了。
Dịch: Chủ nhân của ta sắp xuống lầu rồi.
3:13就在傭人把杰克推进炉子里的时候,
Dịch: Ngay khi người hầu đẩy Jack vào trong lò,
3:17巨人来了。
Dịch: người khổng lồ đến.
3:19嗯?我闻到了一个小男孩的味道。
Dịch: Hừm? Ta ngửi thấy mùi một cậu bé.
Từ/cụm từ:味道 //wèi dào// — mùi
3:24巨人说,
Dịch: Người khổng lồ nói,
3:26这里没有其他人,
Dịch: Ở đây không có ai khác đâu,
3:29是你想象出来的吧?
Dịch: Chắc ông tưởng tượng ra thôi?
Từ/cụm từ:想象 //xiǎng xiàng// — tưởng tượng
3:35巨人说,
Dịch: Người khổng lồ nói,
3:36把我的鹅拿来。
Dịch: Mang con ngỗng của ta lại đây.
Từ/cụm từ:鹅 //é// — con ngỗng
3:38他吩咐道,
Dịch: Ông ta ra lệnh,
Từ/cụm từ:吩咐 //fēn fù// — ra lệnh
3:40你想要会唱歌的竖琴吗?
Dịch: Ông có muốn cây đàn hạc biết hát không?
Từ/cụm từ:竖琴 //shù qín// — đàn hạc
3:46我数金蛋的时候,
Dịch: Lúc ta đếm những quả trứng vàng,
Từ/cụm từ:金蛋 //jīn dàn// — trứng vàng
3:48让竖琴来点音乐。
Dịch: cho cây đàn hạc chơi chút nhạc.
Từ/cụm từ:音乐 //yīn yuè// — âm nhạc
3:50巨人坐到了桌子前面,
Dịch: Người khổng lồ ngồi vào trước bàn,
3:53傭人拿来了鹅和竖琴。
Dịch: Người hầu mang con ngỗng và cây đàn hạc lại.
3:59快给我下金蛋吧!
Dịch: mau đẻ trứng vàng cho ta!
4:03巨人大笑道,
Dịch: Người khổng lồ cười lớn,
Từ/cụm từ:大笑 //dà xiào// — cười lớn
4:06杰克通过炉子上的洞向外看去,
Dịch: Jack nhìn ra qua lỗ trên lò,
Từ/cụm từ:洞 //dòng// — cái lỗ
4:10当他看到那只鹅下了金蛋的时候,
Dịch: khi thấy con ngỗng đẻ ra trứng vàng,
4:14惊呆了。
Dịch: cậu sững sờ.
Từ/cụm từ:惊呆 //jīng dāi// — sững sờ
4:16嗯?我还是能闻到一个小孩子的味道。
Dịch: Hừm? Ta vẫn ngửi thấy mùi một đứa trẻ.
4:20巨人嘟囔着。
Dịch: Người khổng lồ lẩm bẩm.
Từ/cụm từ:嘟囔 //dū nang// — lẩm bẩm
4:26巨人开始到处寻找。
Dịch: Người khổng lồ bắt đầu tìm khắp nơi.
Từ/cụm từ:寻找 //xún zhǎo// — tìm kiếm
4:31就在巨人要打开炉子看的时候,
Dịch: Ngay khi người khổng lồ định mở lò ra xem,
4:34傭人把鹅赶走了。
Dịch: người hầu xua con ngỗng chạy đi.
Từ/cụm từ:赶走 //gǎn zǒu// — xua đi
4:37哦!主人,鹅飞走了!
Dịch: Ôi! Chủ nhân ơi, con ngỗng bay mất rồi!
Từ/cụm từ:飞走 //fēi zǒu// — bay đi
4:40巨人回头看去。
Dịch: Người khổng lồ quay đầu nhìn lại.
4:43什么?快回来!
Dịch: Cái gì? Mau quay lại đây!
4:48快!小男孩,快离开这里!
Dịch: Mau! Cậu bé, mau rời khỏi đây!
4:53突然,唱着歌的竖琴喊道,
Dịch: Bỗng nhiên, cây đàn hạc đang hát la lên,
4:57站住!你是谁?你在这里干什么?
Dịch: Đứng lại! Ngươi là ai? Ngươi làm gì ở đây?
5:04但是,竖琴不听。
Dịch: Nhưng cây đàn hạc không nghe.
5:07主人!主人!我发现了一个男孩!
Dịch: Chủ nhân! Chủ nhân! Tôi phát hiện một cậu bé!
5:10竖琴喊道,
Dịch: Cây đàn hạc la lên,
5:13哈!巨人跑笑道,
Dịch: Ha! Người khổng lồ vừa chạy vừa cười,
5:16晚饭把你吃了,一定很美味。
Dịch: Đem ngươi làm bữa tối, chắc chắn ngon lắm.
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon
5:21杰克很快逃到罐子之间,
Dịch: Jack nhanh chóng chạy trốn giữa những cái vò,
Từ/cụm từ:罐子 //guàn zi// — cái vò
5:25巨人跑来抓杰克,
Dịch: Người khổng lồ chạy tới bắt Jack,
5:27但是,杰克太小了,他找不到他。
Dịch: nhưng Jack quá nhỏ, ông ta tìm không ra cậu.
5:31哦!你在哪儿,小男孩?
Dịch: Ôi! Cậu bé, cháu ở đâu?
5:38巨人在寻找杰克的时候,
Dịch: Trong lúc người khổng lồ tìm Jack,
5:41杰克溜了出来,
Dịch: Jack lẻn ra ngoài,
Từ/cụm từ:溜 //liū// — lẻn
5:43快速逃离了城堡。
Dịch: chạy thật nhanh ra khỏi lâu đài.
5:46主人!看!他逃跑了!
Dịch: Chủ nhân! Xem kìa! Cậu ta chạy mất rồi!
5:50竖琴喊道,
Dịch: Cây đàn hạc la lên,
5:52巨人追了过去,
Dịch: Người khổng lồ đuổi theo,
Từ/cụm từ:追 //zhuī// — đuổi theo
5:54但是,正当他跑出城门的时候,
Dịch: nhưng đúng lúc ông ta chạy ra cổng thành,
Từ/cụm từ:城门 //chéng mén// — cổng thành
5:57庸人关上了门,
Dịch: người hầu đóng sầm cửa lại,
5:59门夹到了巨人的脚,
Dịch: cánh cửa kẹp phải chân người khổng lồ,
Từ/cụm từ:脚 //jiǎo// — cái chân
6:02巨人被绊倒了。
Dịch: người khổng lồ vấp ngã.
Từ/cụm từ:绊倒 //bàn dǎo// — vấp ngã
6:06当杰克跑到斗琴的时候,
Dịch: Khi Jack chạy tới cây đậu,
6:09他看到了那只鹅。
Dịch: cậu thấy con ngỗng.
6:14他说,杰克抓住他,
Dịch: Cậu nói rồi ôm chầm lấy nó,
Từ/cụm từ:抓住 //zhuā zhù// — ôm chặt
6:16迅速地顺着斗琴爬了下去。
Dịch: nhanh chóng bám cây đậu tụt xuống.
6:20巨人跑到斗琴旁,
Dịch: Người khổng lồ chạy tới bên cây đậu,
6:23也开始顺着他爬下去。
Dịch: cũng bắt đầu bám theo tụt xuống.
6:26但是,他的速度没有杰克那么快,
Dịch: Nhưng ông ta không nhanh bằng Jack,
6:30于是杰克先到达了地面。
Dịch: nên Jack xuống tới mặt đất trước.
Từ/cụm từ:地面 //dì miàn// — mặt đất
6:33妈妈!妈妈!快!斧头在哪儿?
Dịch: Mẹ ơi! Mẹ ơi! Mau! Rìu đâu rồi?
6:38杰克,你去哪儿了?
Dịch: Jack, con đi đâu về vậy?
6:41你把斧头留在这里了?
Dịch: Con để rìu ở đây phải không?
6:44杰克拿起斧头,
6:46开始向斗琴看去,
Dịch: bắt đầu chặt vào cây đậu,
6:48于是斗琴开始前后摇晃。
Dịch: và cây đậu bắt đầu lắc lư tới lui.
Từ/cụm từ:摇晃 //yáo huàng// — lắc lư
6:52哦!哦!不!斗琴要倒了!
Dịch: Ôi! Ôi! Không! Cây đậu sắp đổ rồi!
Từ/cụm từ:倒 //dǎo// — đổ
6:57巨人喊道,
Dịch: Người khổng lồ hét lên,
6:59巨人努力地抓住斗琴,
Dịch: Người khổng lồ cố sức bám vào cây đậu,
7:02但是很快他就松手掉了下来,
Dịch: nhưng chẳng mấy chốc ông ta buông tay và rơi xuống,
Từ/cụm từ:松手 //sōng shǒu// — buông tay
7:09杰克,发生什么事了?
Dịch: Jack, có chuyện gì thế?
7:12妈妈,我爬到了斗琴的最顶端,
Dịch: Mẹ ơi, con leo lên tận ngọn cây đậu,
7:16我找到了这只鹅,
Dịch: con tìm được con ngỗng này,
7:18这只鹅会下金蛋。
Dịch: con ngỗng này biết đẻ trứng vàng.
Từ/cụm từ:金蛋 //jīn dàn// — trứng vàng
7:20真的?太难以置信了!
Dịch: Thật á? Không thể tin nổi!
7:23你看,快下些蛋!
Dịch: Con xem, mau đẻ mấy quả trứng đi!
7:25他对鹅说,
Dịch: Cậu nói với con ngỗng,
7:27他的妈妈看到大大的金蛋后,
Dịch: Mẹ cậu nhìn thấy những quả trứng vàng to,
7:31非常开心。
Dịch: vui mừng khôn xiết.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui mừng
7:32哦!我的天哪!
Dịch: Ôi! Trời ơi là trời!
7:36杰克和他的妈妈变得很富有,
Dịch: Jack và mẹ trở nên rất giàu có,
Từ/cụm từ:富有 //fù yǒu// — giàu có
7:40他们再也没挨过饿。
Dịch: họ không bao giờ phải chịu đói nữa.
7:50中文字幕组
Dịch: Nhóm phụ đề tiếng Trung