0:00三朵金花
Dịch: Ba bông hoa vàng
Từ/cụm từ:金花 //jīn huā// — hoa vàng
0:07在美丽的夏威夷岛上
Dịch: Trên hòn đảo Hawaii xinh đẹp,
Từ/cụm từ:美丽 //měi lì// — xinh đẹp岛 //dǎo// — hòn đảo
0:10一个有权威的酋长
Dịch: có một vị tù trưởng đầy quyền uy
Từ/cụm từ:酋长 //qiú zhǎng// — tù trưởng权威 //quán wēi// — quyền uy
0:12与他的女儿一起生活着
Dịch: sống cùng con gái của mình.
Từ/cụm từ:女儿 //nǚ ér// — con gái
0:15他是热带地区的公主
Dịch: Cô bé là công chúa của vùng nhiệt đới.
Từ/cụm từ:公主 //gōng zhǔ// — công chúa热带 //rè dài// — nhiệt đới
0:17他们在岛上生活得很幸福
Dịch: Họ sống trên đảo rất hạnh phúc.
Từ/cụm từ:幸福 //xìng fú// — hạnh phúc
0:21一天
Dịch: Một ngày nọ,
Từ/cụm từ:一天 //yì tiān// — một ngày
0:22公主因为吃了变质的芒果
Dịch: công chúa vì ăn phải quả xoài bị hỏng
Từ/cụm từ:芒果 //máng guǒ// — quả xoài变质 //biàn zhì// — bị hỏng, ôi thiu
0:25觉得很难受
Dịch: nên thấy trong người rất khó chịu.
Từ/cụm từ:难受 //nán shòu// — khó chịu
0:28酋长叫来了巫医
Dịch: Tù trưởng cho gọi thầy lang đến.
Từ/cụm từ:巫医 //wū yī// — thầy lang
0:33巫医摇摇头难过地说
Dịch: Thầy lang lắc đầu, buồn bã nói,
Từ/cụm từ:摇头 //yáo tóu// — lắc đầu
0:37只有一个办法能救您的女儿
Dịch: chỉ có một cách mới cứu được con gái ngài.
Từ/cụm từ:救 //jiù// — cứu
0:41您必须找到三朵金花
Dịch: Ngài phải tìm được ba bông hoa vàng.
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
0:44他们长在阳光照射的
Dịch: Chúng mọc ở nơi có ánh nắng chiếu xuống,
Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng// — ánh nắng
0:47闪闪发光的水里
Dịch: trong làn nước lấp lánh.
Từ/cụm từ:闪闪发光 //shǎn shǎn fā guāng// — lấp lánh
0:50酋长想让他的女儿活下来
Dịch: Tù trưởng muốn cứu sống con gái mình,
Từ/cụm từ:活下来 //huó xià lái// — sống sót
0:54所以他召集了村庄里所有的男人
Dịch: nên ông triệu tập tất cả đàn ông trong làng.
Từ/cụm từ:召集 //zhào jí// — triệu tập村庄 //cūn zhuāng// — làng
0:58他告诉他们谁能拿到三朵金花
Dịch: Ông bảo họ rằng ai lấy được ba bông hoa vàng
1:01就可以娶公主
Dịch: thì sẽ được cưới công chúa.
Từ/cụm từ:娶 //qǔ// — cưới
1:04住在河对面的三个兄弟
Dịch: Ba anh em sống ở bên kia sông
Từ/cụm từ:兄弟 //xiōng dì// — anh em河 //hé// — sông
1:07听到了这个消息
Dịch: nghe được tin này.
Từ/cụm từ:消息 //xiāo xi// — tin tức
1:09他们只是贫穷的农民
Dịch: Họ chỉ là những người nông dân nghèo,
Từ/cụm từ:贫穷 //pín qióng// — nghèo农民 //nóng mín// — nông dân
1:11但是他们很了解这天堂般的小岛
Dịch: nhưng họ rất hiểu hòn đảo thiên đường này.
Từ/cụm từ:天堂 //tiān táng// — thiên đường
1:15只有这三兄弟知道
Dịch: Chỉ có ba anh em họ biết
Từ/cụm từ:知道 //zhī dào// — biết
1:18那能制定的神秘之花在哪里
Dịch: những bông hoa bí ẩn ấy mọc ở đâu.
Từ/cụm từ:神秘 //shén mì// — bí ẩn
1:22第一个兄弟坐上小船向上游划去
Dịch: Người anh cả lên một chiếc thuyền nhỏ chèo ngược dòng.
Từ/cụm từ:小船 //xiǎo chuán// — thuyền nhỏ划 //huá// — chèo
1:26他在一个金光闪闪的瀑布旁
Dịch: Bên cạnh một thác nước vàng óng ánh,
Từ/cụm từ:瀑布 //pù bù// — thác nước
1:29找到了金花
Dịch: anh đã tìm thấy hoa vàng.
1:31他知道在那个特别的地方
Dịch: Anh biết ở nơi đặc biệt đó,
Từ/cụm từ:特别 //tè bié// — đặc biệt
1:34一年只生长出九朵花
Dịch: mỗi năm chỉ nở ra chín bông hoa.
Từ/cụm từ:九朵花 //jiǔ duǒ huā// — chín bông hoa
1:38他摘下了那三朵神奇的花
Dịch: Anh hái ba bông hoa kỳ diệu ấy.
Từ/cụm từ:摘 //zhāi// — hái神奇 //shén qí// — kỳ diệu
1:42正当他划船要回到村庄的时候
Dịch: Đúng lúc anh chèo thuyền về làng,
1:46一位年老的渔夫把他拦了下来
Dịch: một ông lão đánh cá chặn anh lại.
Từ/cụm từ:渔夫 //yú fū// — người đánh cá拦 //lán// — chặn lại
1:49哦,那是什么?
Dịch: Ồ, đó là cái gì vậy?
1:52渔夫问
Dịch: ông lão đánh cá hỏi.
Từ/cụm từ:问 //wèn// — hỏi
1:53男孩不相信这个老人
Dịch: Chàng trai không tin ông lão này,
Từ/cụm từ:相信 //xiāng xìn// — tin
1:56于是回答
Dịch: nên trả lời,
Từ/cụm từ:回答 //huí dá// — trả lời
1:57是如虫
Dịch: Là mấy con sâu thôi.
Từ/cụm từ:虫 //chóng// — con sâu
1:59男孩到达村庄后
Dịch: Sau khi chàng trai về đến làng,
Từ/cụm từ:到达 //dào dá// — đến nơi
2:01把篮子拿给酋长看
Dịch: anh mang chiếc giỏ cho tù trưởng xem.
Từ/cụm từ:篮子 //lán zi// — chiếc giỏ
2:04但是打开篮子后
Dịch: Nhưng khi mở giỏ ra,
Từ/cụm từ:打开 //dǎ kāi// — mở ra
2:06只看到了如虫
Dịch: chỉ thấy mấy con sâu,
2:08而没有三朵金花
Dịch: mà không có ba bông hoa vàng.
2:10第二天
Dịch: Ngày hôm sau,
Từ/cụm từ:第二天 //dì èr tiān// — hôm sau
2:12第二个兄弟也遇到了同样的事情
Dịch: người anh thứ hai cũng gặp phải chuyện y hệt như vậy.
Từ/cụm từ:同样 //tóng yàng// — y hệt
2:16酋长很伤心
Dịch: Tù trưởng rất buồn.
Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn// — buồn bã
2:20第三个兄弟决定去试一试
Dịch: người em út quyết định đi thử một lần.
Từ/cụm từ:决定 //jué dìng// — quyết định试一试 //shì yi shì// — thử xem
2:23他最年轻
Dịch: Cậu ấy nhỏ tuổi nhất,
Từ/cụm từ:年轻 //nián qīng// — trẻ
2:25而且天性善良
Dịch: lại có tính tình hiền lành,
Từ/cụm từ:善良 //shàn liáng// — hiền lành
2:26还很害羞
Dịch: và còn rất nhút nhát.
Từ/cụm từ:害羞 //hài xiū// — nhút nhát
2:28当渔夫问他
Dịch: Khi ông lão đánh cá hỏi cậu
2:29篮子里装的是什么的时候
Dịch: trong giỏ đựng cái gì,
2:32他很诚实
Dịch: cậu rất thật thà.
Từ/cụm từ:诚实 //chéng shí// — thật thà
2:34他说
Dịch: Cậu nói,
Từ/cụm từ:说 //shuō// — nói
2:35我有三朵金花
Dịch: Cháu có ba bông hoa vàng.
2:38渔夫向篮子里看了一下
Dịch: Ông lão đánh cá nhìn vào trong giỏ,
Từ/cụm từ:看 //kàn// — nhìn
2:41确实有
Dịch: quả thật có hoa.
Từ/cụm từ:确实 //què shí// — quả thật
2:43你可能会需要这根长笛
Dịch: Cháu có thể sẽ cần đến cây sáo này.
Từ/cụm từ:长笛 //cháng dí// — cây sáo
2:47神奇的花治好了公主的病
Dịch: Những bông hoa kỳ diệu đã chữa khỏi bệnh cho công chúa.
Từ/cụm từ:治好 //zhì hǎo// — chữa khỏi病 //bìng// — bệnh
2:51但是酋长却不守信用
Dịch: Nhưng tù trưởng lại không giữ lời hứa.
Từ/cụm từ:守信用 //shǒu xìn yòng// — giữ lời hứa
2:54他不想让一个贫穷的农民
Dịch: Ông không muốn để một người nông dân nghèo
3:00今晚把这一百只鸟带出去
Dịch: Tối nay hãy đem một trăm con chim này ra ngoài.
Từ/cụm từ:一百只鸟 //yì bǎi zhī niǎo// — một trăm con chim
3:04如果你明天早上
Dịch: Nếu sáng mai
Từ/cụm từ:明天早上 //míng tiān zǎo shang// — sáng mai
3:06能把这些鸟都带回来
Dịch: con đem được hết số chim này về
3:09你就可以娶我的女儿
Dịch: thì con được cưới con gái ta.
3:12但是在月光之下
Dịch: Nhưng dưới ánh trăng,
Từ/cụm từ:月光 //yuè guāng// — ánh trăng
3:15那个可怜的男孩
Dịch: chàng trai đáng thương ấy
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — đáng thương
3:17很快就把所有的鸟都弄丢了
Dịch: chẳng mấy chốc đã làm sổng hết đàn chim.
Từ/cụm từ:弄丢 //nòng diū// — làm lạc mất
3:21他想到了渔夫送给他的长笛
Dịch: cậu nghĩ đến cây sáo mà ông lão đánh cá đã tặng mình.
Từ/cụm từ:送 //sòng// — tặng
3:24他开始吹奏那神奇的长笛
Dịch: Cậu bắt đầu thổi cây sáo thần kỳ ấy.
Từ/cụm từ:吹奏 //chuī zòu// — thổi (nhạc cụ)
3:28所有的鸟都飞回来了
Dịch: Tất cả đàn chim đều bay trở về.
Từ/cụm từ:飞回 //fēi huí// — bay về
3:31酋长非常惊讶
Dịch: Tù trưởng vô cùng kinh ngạc.
Từ/cụm từ:惊讶 //jīng yà// — kinh ngạc
3:34难道这个贫穷的男孩
Dịch: Chẳng lẽ chàng trai nghèo này
3:36给那一百只鸟都施了魔法
Dịch: đã làm phép cho cả trăm con chim ấy?
Từ/cụm từ:魔法 //mó fǎ// — phép thuật
3:39他把鸟数了两次
Dịch: Ông đếm đàn chim hai lần.
Từ/cụm từ:数 //shǔ// — đếm
3:42然后酋长正重的向男孩
Dịch: Rồi tù trưởng trịnh trọng hướng về phía chàng trai,
3:45低下了头说
Dịch: cúi đầu xuống nói,
Từ/cụm từ:低头 //dī tóu// — cúi đầu
3:47你有资格娶我女儿
Dịch: Con xứng đáng cưới con gái ta.
Từ/cụm từ:资格 //zī gé// — tư cách, xứng đáng
3:50那个贫穷的男孩
Dịch: Chàng trai nghèo ấy
3:52让全家人都住到了酋长的村庄
Dịch: đưa cả nhà đến sống ở ngôi làng của tù trưởng.
Từ/cụm từ:全家 //quán jiā// — cả nhà
3:57他和他的妻子幸福地生活着
Dịch: cậu và vợ mình sống hạnh phúc bên nhau.
Từ/cụm từ:妻子 //qī zi// — vợ
4:01偶尔早春时节
Dịch: Thỉnh thoảng vào đầu xuân,
Từ/cụm từ:早春 //zǎo chūn// — đầu xuân
4:03阳光照射在瀑布上一意生辉
Dịch: ánh nắng chiếu lên thác nước lấp lánh rực rỡ,
Từ/cụm từ:生辉 //shēng huī// — rực rỡ
4:07那个年轻的男人和他的妻子
Dịch: chàng trai trẻ và vợ mình
4:10会坐在瀑布旁
Dịch: sẽ ngồi bên cạnh thác nước,
Từ/cụm từ:瀑布 //pù bù// — thác nước
4:12看着金色的花朵
Dịch: ngắm nhìn những bông hoa vàng.
Từ/cụm từ:金色 //jīn sè// — màu vàng