0:00狐狸和山羊
Dịch: Cáo và Dê
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo山羊 //shān yáng// — con dê
0:07一天,一只狐狸在井边玩耍。
Dịch: Một hôm, một con cáo chơi đùa bên bờ giếng.
Từ/cụm từ:井 //jǐng// — cái giếng玩耍 //wán shuǎ// — chơi đùa
0:11突然,它在湿滑的石头上摔倒了。
Dịch: Bỗng nhiên, nó trượt ngã trên hòn đá trơn ướt.
Từ/cụm từ:湿滑 //shī huá// — trơn ướt摔倒 //shuāi dǎo// — ngã
0:15它掉进了井里。
Dịch: Nó rơi tõm xuống giếng.
Từ/cụm từ:掉进 //diào jìn// — rơi vào
0:17哦,不,我现在又大麻烦了,我怎么才能出去?
Dịch: Ôi không, giờ mình lại gặp rắc rối to rồi, làm sao mình ra được đây?
Từ/cụm từ:麻烦 //má fan// — rắc rối
0:24狐狸想啊想,但是它找不到爬出井的办法。
Dịch: Cáo nghĩ mãi nghĩ mãi, nhưng chẳng tìm ra cách nào trèo ra khỏi giếng.
Từ/cụm từ:办法 //bàn fǎ// — cách
0:30它试着在井底堆石头,但是它们很重,它抬不动。
Dịch: Nó thử chất đá dưới đáy giếng, nhưng đá nặng quá, nó nhấc không nổi.
Từ/cụm từ:石头 //shí tou// — hòn đá重 //zhòng// — nặng
0:37不久,狐狸变得很悲观。
Dịch: Chẳng bao lâu, cáo trở nên bi quan.
Từ/cụm từ:悲观 //bēi guān// — bi quan
0:41没有办法出去,我会死在这儿。
Dịch: Chẳng có cách nào ra được, mình sẽ chết ở đây mất.
0:47然而,一只傻山羊停下来喝水,让狐狸看到了希望。
Dịch: Bỗng, một con dê ngốc nghếch dừng lại uống nước, khiến cáo nhìn thấy hy vọng.
Từ/cụm từ:山羊 //shān yáng// — con dê希望 //xī wàng// — hy vọng
0:55你好,上边的。
Dịch: Chào bạn ở trên kia.
0:57你好,你在下面做什么?
Dịch: Chào bạn, bạn làm gì dưới đó vậy?
1:01狐狸很聪明,它马上有了主意,于是它回答。
Dịch: Cáo rất thông minh, nó lập tức nghĩ ra một ý, thế là nó trả lời.
Từ/cụm từ:聪明 //cōng ming// — thông minh
1:07哦,我在喝水。
Dịch: Ồ, mình đang uống nước.
Từ/cụm từ:喝水 //hē shuǐ// — uống nước
1:10那儿的水好吗?
Dịch: Nước dưới đó ngon không?
1:13好,那是相当好,清凉,新鲜,干净,这是我喝过最好的水。
Dịch: Ngon, ngon lắm luôn, mát lạnh, tươi mới, sạch sẽ, đây là nước ngon nhất mình từng uống.
Từ/cụm từ:清凉 //qīng liáng// — mát lạnh新鲜 //xīn xiān// — tươi mới
1:22山羊真的很想喝水,那些水看起来很好喝。
Dịch: Dê thật sự rất muốn uống nước, nước đó trông có vẻ ngon lắm.
1:29我能喝点水吗?
Dịch: Mình uống chút nước được không?
1:32当然啦。
Dịch: Tất nhiên rồi.
Từ/cụm từ:当然 //dāng rán// — tất nhiên
1:34我怎么才能喝到水呢?
Dịch: Làm sao mình uống được nước đây?
1:38很简单,它跳进来就好了。
Dịch: Đơn giản lắm, bạn nhảy xuống đây là được.
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy
1:41哦,好的,来了,小心。
Dịch: Ồ, được thôi, mình xuống đây, cẩn thận nhé.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
1:45山羊太渴了,来不及多想,它跳进了井里。
Dịch: Dê khát quá, chẳng kịp nghĩ ngợi, nó nhảy tõm xuống giếng.
Từ/cụm từ:渴 //kě// — khát
1:52渴极乐的山羊喝呀喝呀,山羊很乐意待在井里。
Dịch: Chú dê khát khô cứ uống mãi uống mãi, dê rất thích thú ở trong giếng.
Từ/cụm từ:喝 //hē// — uống
1:59狐狸很高兴,因为它的计划正在完美地实施着。
Dịch: Cáo rất vui mừng, vì kế hoạch của nó đang được thực hiện một cách hoàn hảo.
Từ/cụm từ:计划 //jì huà// — kế hoạch完美 //wán měi// — hoàn hảo
2:12现在我不渴了。
Dịch: Giờ mình hết khát rồi.
Từ/cụm từ:渴 //kě// — khát
2:15不好意思,山羊先生,我们现在有麻烦了。
Dịch: Xin lỗi nhé, ngài dê, giờ chúng ta gặp rắc rối rồi.
Từ/cụm từ:麻烦 //má fan// — rắc rối
2:20什么麻烦?我没看出有麻烦。
Dịch: Rắc rối gì cơ? Mình có thấy rắc rối gì đâu.
2:25我们出不去了。
Dịch: Chúng ta không ra được nữa.
2:28不,我们该怎么办?我们会死在这里的。
Dịch: Không, chúng ta phải làm sao đây? Chúng ta sẽ chết ở đây mất.
2:34冷静点,我有一个办法,把你的前腿伸直,向上趴在墙上。
Dịch: Bình tĩnh nào, mình có một cách, bạn duỗi thẳng hai chân trước, chồm lên tường.
Từ/cụm từ:前腿 //qián tuǐ// — chân trước墙 //qiáng// — bức tường
2:43这样我就可以从你的背上跳起。
Dịch: Như vậy mình có thể nhảy lên từ lưng bạn.
Từ/cụm từ:背 //bèi// — lưng跳 //tiào// — nhảy
2:47那我怎么办?
Dịch: Vậy còn mình thì sao?
2:50别担心,我随后会帮你。
Dịch: Đừng lo, sau đó mình sẽ giúp bạn.
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
2:55好的,好主意。
Dịch: Được, ý hay đấy.
Từ/cụm từ:好主意 //hǎo zhǔ yi// — ý hay
2:58狐狸够到了井上边,然后它跳到了井外,它准备逃跑。
Dịch: Cáo với tới miệng giếng, rồi nó nhảy ra ngoài giếng, chuẩn bị chạy trốn.
Từ/cụm từ:逃跑 //táo pǎo// — chạy trốn
3:06我怎么办?
Dịch: Còn mình thì làm sao?
3:08你这傻子,我帮不了你。
Dịch: Đồ ngốc này, mình chẳng giúp được bạn đâu.
Từ/cụm từ:傻子 //shǎ zi// — đồ ngốc
3:13但是你答应过。
Dịch: Nhưng bạn đã hứa rồi mà.
Từ/cụm từ:答应 //dā ying// — hứa
3:16这你可不能怪我,你不该跳进井里的。下次跳之前好好看看。
Dịch: Chuyện này bạn không trách mình được, ai bảo bạn nhảy xuống giếng. Lần sau nhảy thì nhìn cho kỹ.
Từ/cụm từ:怪 //guài// — trách
3:25狡猾的狐狸转身跑走了。
Dịch: Con cáo ranh mãnh quay mình chạy đi mất.
Từ/cụm từ:狡猾 //jiǎo huá// — ranh mãnh
3:29傻山羊孤独一人被困在井里,它为自己的愚蠢感到后悔。
Dịch: Chú dê ngốc bị kẹt một mình trong giếng, nó hối hận vì sự ngốc nghếch của mình.
Từ/cụm từ:后悔 //hòu huǐ// — hối hận愚蠢 //yú chǔn// — ngốc nghếch
3:36但是已经太晚了。
Dịch: Nhưng đã quá muộn rồi.
Từ/cụm từ:太晚 //tài wǎn// — quá muộn