0:00青蛙和它们的国王
Dịch: Những chú ếch và các vị vua của chúng
Từ/cụm từ:青蛙 //qīng wā// — con ếch国王 //guó wáng// — vua
0:07很久以前,森林里有个美丽的池塘。
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, trong rừng có một cái ao thật đẹp.
Từ/cụm từ:池塘 //chí táng// — cái ao美丽 //měi lì// — xinh đẹp
0:11青蛙们在那里快乐地生活。
Dịch: Những chú ếch sống vui vẻ ở nơi ấy.
Từ/cụm từ:快乐 //kuài lè// — vui vẻ生活 //shēng huó// — sinh sống
0:14多么惬意地生活,在这儿我们拥有想要的一切。
Dịch: Sống thật là dễ chịu, ở đây chúng mình có mọi thứ mình muốn.
Từ/cụm từ:惬意 //qiè yì// — dễ chịu
0:20大家都很赞同。
Dịch: Ai nấy đều gật gù đồng ý.
Từ/cụm từ:赞同 //zàn tóng// — đồng ý
0:22但是我们没有国王,一只青蛙说。
Dịch: Nhưng chúng mình không có vua, một chú ếch nói.
Từ/cụm từ:国王 //guó wáng// — vua
0:26森林里的其他动物们都有自己的国王。
Dịch: Các con vật khác trong rừng đều có vua của mình.
Từ/cụm từ:动物 //dòng wù// — con vật
0:30是的,其他所有的动物都为自己的国王感到骄傲。
Dịch: Đúng vậy, tất cả các con vật khác đều tự hào về vua của mình.
Từ/cụm từ:骄傲 //jiāo ào// — tự hào
0:36另一只青蛙说。
Dịch: Một chú ếch khác nói.
0:38它们可能会因为我们没有国王,欺负我们。
Dịch: Chúng có thể sẽ bắt nạt mình vì mình không có vua.
Từ/cụm từ:欺负 //qī fu// — bắt nạt
0:42让我们去找森林之神,要一个国王吧。
Dịch: Chúng mình hãy đi tìm Thần Rừng để xin một vị vua nào.
Từ/cụm từ:森林之神 //sēn lín zhī shén// — Thần Rừng
0:46一只青蛙建议道。
Dịch: Một chú ếch đề nghị.
Từ/cụm từ:建议 //jiàn yì// — đề nghị
0:49于是青蛙们来到森林之神面前。
Dịch: Thế là những chú ếch đến trước mặt Thần Rừng.
0:54森林之神,你能帮帮我们吗?
Dịch: Thần Rừng ơi, ngài giúp chúng con được không?
Từ/cụm từ:帮帮我们 //bāng bang wǒ men// — giúp chúng con
1:00我们想要一个国王。
Dịch: Chúng con muốn có một vị vua.
Từ/cụm từ:国王 //guó wáng// — vua
1:03你们现在自由快乐。
Dịch: Bây giờ các con đang tự do và vui vẻ mà.
Từ/cụm từ:自由 //zì yóu// — tự do
1:06为什么想要一个国王?
Dịch: Vì sao lại muốn có vua?
1:09森林之神问。
1:11青蛙们做出了解释。
Dịch: Những chú ếch giải thích.
Từ/cụm từ:解释 //jiě shì// — giải thích
1:14森林里的其他动物都有一个国王,只有我们没有。
Dịch: Các con vật khác trong rừng đều có một vị vua, chỉ có chúng con là không.
1:21它们可能会嘲笑我们。
Dịch: Chúng có thể sẽ chê cười chúng con.
Từ/cụm từ:嘲笑 //cháo xiào// — chê cười
1:24森林之神,请给我们一个国王吧。
Dịch: Thần Rừng ơi, xin ngài cho chúng con một vị vua đi.
1:30你们应该为你们拥有的感到庆幸。
Dịch: Các con nên biết ơn những gì mình đang có.
Từ/cụm từ:庆幸 //qìng xìng// — may mắn, biết ơn
1:35森林之神说。
1:36不过,既然你们坚持,我就满足你们的愿望。
Dịch: Thôi được, đã vậy các con cứ nài nỉ, ta sẽ thoả nguyện các con.
Từ/cụm từ:愿望 //yuàn wàng// — nguyện ước
1:43快乐的青蛙们回到家等待自己的国王。
Dịch: Những chú ếch vui sướng về nhà chờ đợi vị vua của mình.
Từ/cụm từ:等待 //děng dài// — chờ đợi
1:48突然,一根树干从天而降。
Dịch: Bỗng nhiên, một khúc gỗ từ trên trời rơi xuống.
Từ/cụm từ:树干 //shù gàn// — khúc gỗ, thân cây
1:53快跑,有东西在攻击我们。
Dịch: Chạy mau, có gì đó đang tấn công chúng mình.
Từ/cụm từ:攻击 //gōng jī// — tấn công
1:57青蛙们哭喊着潜入池塘底部。
Dịch: Những chú ếch kêu la, lặn xuống tận đáy ao.
Từ/cụm từ:潜入 //qián rù// — lặn xuống
2:01过了一会儿,池塘恢复了平静。
Dịch: Một lát sau, mặt ao trở lại yên bình.
Từ/cụm từ:平静 //píng jìng// — yên bình
2:05这一定是我们的国王。
Dịch: Đây chắc chắn là vua của chúng ta rồi.
2:08一只青蛙说。
2:11是的,我们的国王来了,让我们向他致敬。
Dịch: Đúng vậy, vua của chúng ta đến rồi, chúng ta hãy chào mừng ngài nào.
Từ/cụm từ:致敬 //zhì jìng// — chào kính
2:18但是青蛙们发现他们的国王一动不动。
Dịch: Nhưng những chú ếch phát hiện vua của mình nằm im bất động.
Từ/cụm từ:一动不动 //yī dòng bù dòng// — bất động
2:23这只是一个木头罢了。
Dịch: Đây chỉ là một khúc gỗ mà thôi.
Từ/cụm từ:木头 //mù tou// — khúc gỗ
2:26一只青蛙说。
2:28于是他们坐在树干上,还对它做鬼脸。
Dịch: Thế là chúng ngồi lên khúc gỗ, còn nhăn mặt trêu nó.
Từ/cụm từ:做鬼脸 //zuò guǐ liǎn// — nhăn mặt trêu
2:33青蛙们对他们的国王很不满意。
Dịch: Những chú ếch chẳng hài lòng với vua của mình chút nào.
Từ/cụm từ:不满意 //bù mǎn yì// — không hài lòng
2:37多么傻的国王,我们的国王并不是一个真正的国王。
Dịch: Vua gì mà ngốc thế, vua của chúng ta chẳng phải là vua thật sự.
Từ/cụm từ:傻 //shǎ// — ngốc
2:42其他的动物会戏弄我们的国王。
Dịch: Các con vật khác sẽ giễu cợt vua của chúng ta mất.
Từ/cụm từ:戏弄 //xì nòng// — giễu cợt
2:46让我们回去找森林之神,要一个真正的国王。
Dịch: Chúng ta hãy quay lại tìm Thần Rừng, xin một vị vua thật sự.
Từ/cụm từ:真正 //zhēn zhèng// — thật sự
2:51他们讨论着说。
Dịch: Chúng bàn bạc với nhau.
Từ/cụm từ:讨论 //tǎo lùn// — bàn bạc
2:53于是青蛙们又来到森林之神面前。
Dịch: Thế là những chú ếch lại đến trước mặt Thần Rừng.
2:58神通广大的神,请赐给我们一个真正的国王。
Dịch: Thưa vị thần đầy phép màu, xin ngài ban cho chúng con một vị vua thật sự.
Từ/cụm từ:神通广大 //shén tōng guǎng dà// — đầy phép màu
3:04他们请求道。
Dịch: Chúng cầu xin.
Từ/cụm từ:请求 //qǐng qiú// — cầu xin
3:06森林之神对此感到很惊讶。
Dịch: Thần Rừng thấy vậy rất ngạc nhiên.
Từ/cụm từ:惊讶 //jīng yà// — ngạc nhiên
3:09好吧,我再给你们一个新的国王。
Dịch: Thôi được, ta lại cho các con một vị vua mới.
3:15他宣布道。
Dịch: Ngài tuyên bố.
Từ/cụm từ:宣布 //xuān bù// — tuyên bố
3:17快乐的青蛙们回到家里等待新的国王。
Dịch: Những chú ếch vui sướng về nhà chờ đợi vị vua mới.
Từ/cụm từ:等待 //děng dài// — chờ đợi
3:22很快,一条鲜鱼出现在池塘里。
Dịch: Rất nhanh, một con cá tươi xuất hiện trong ao.
Từ/cụm từ:鱼 //yú// — con cá
3:26你们好,我是你们的新国王。
Dịch: Chào các bạn, ta là vua mới của các bạn.
3:31让我们和睦相处吧。
Dịch: Chúng ta hãy chung sống hoà thuận nào.
Từ/cụm từ:和睦 //hé mù// — hoà thuận
3:35青蛙们很开心。
Dịch: Những chú ếch rất vui mừng.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui mừng
3:37我们会听从您的指示。
Dịch: Chúng con sẽ nghe theo lời chỉ dạy của ngài.
Từ/cụm từ:指示 //zhǐ shì// — chỉ dạy
3:40但是温顺的鲍鱼从来没有发出任何命令。
Dịch: Nhưng chú cá hiền lành chẳng bao giờ ra một mệnh lệnh nào.
Từ/cụm từ:温顺 //wēn shùn// — hiền lành命令 //mìng lìng// — mệnh lệnh
3:45他只是享受的,在池塘里游来游去。
Dịch: Ngài chỉ thảnh thơi bơi lượn quanh ao.
Từ/cụm từ:游来游去 //yóu lái yóu qù// — bơi qua bơi lại
3:50于是青蛙们又召开了一次会议。
Dịch: Thế là những chú ếch lại mở một cuộc họp.
Từ/cụm từ:会议 //huì yì// — cuộc họp
3:54这个国王不好。
Dịch: Vị vua này không được.
3:56鲍鱼作为一个国王来讲太温厚了。
Dịch: Cá làm vua thì hiền quá.
Từ/cụm từ:温厚 //wēn hòu// — hiền hậu
4:00你说得对,其他的动物也会嘲笑他。
Dịch: Bạn nói đúng, các con vật khác cũng sẽ chê cười ngài.
Từ/cụm từ:嘲笑 //cháo xiào// — chê cười
4:04让我们再去找森林之神,要一个更好的国王。
Dịch: Chúng ta hãy lại đi tìm Thần Rừng, xin một vị vua tốt hơn.
Từ/cụm từ:更好 //gèng hǎo// — tốt hơn
4:12青蛙们再一次找到森林之神。
Dịch: Những chú ếch lại một lần nữa tìm đến Thần Rừng.
4:16神托广大的神,请给我们一个更好的国王。
Dịch: Thưa vị thần đầy phép màu, xin ngài cho chúng con một vị vua tốt hơn.
4:22他们请求道。
Dịch: Chúng cầu xin.
Từ/cụm từ:请求 //qǐng qiú// — cầu xin
4:24请赐给我们最强大的国王。
Dịch: Xin ban cho chúng con vị vua mạnh mẽ nhất.
Từ/cụm từ:强大 //qiáng dà// — mạnh mẽ
4:28不然我们会再回来的。
Dịch: Nếu không chúng con sẽ còn quay lại nữa.
4:31森林之神很生气。
Dịch: Thần Rừng rất tức giận.
Từ/cụm từ:生气 //shēng qì// — tức giận
4:34我已经给你们派了两位好国王,让你们能自由的生活。
Dịch: Ta đã phái cho các con hai vị vua tốt, để các con sống tự do.
4:40你们却不知足。
Dịch: Vậy mà các con vẫn không biết đủ.
Từ/cụm từ:不知足 //bù zhī zú// — không biết đủ
4:43好吧,我给你们派一个大的强壮的国王。
Dịch: Thôi được, ta sẽ phái cho các con một vị vua to lớn và khoẻ mạnh.
Từ/cụm từ:强壮 //qiáng zhuàng// — khoẻ mạnh
4:49青蛙们高兴的回家,等待他们强大的国王。
Dịch: Những chú ếch vui mừng về nhà, chờ đợi vị vua mạnh mẽ của mình.
4:55现在其他的动物们不会再嘲笑我们的国王了。
Dịch: Giờ thì các con vật khác sẽ không còn chê cười vua của chúng ta nữa.
5:02很快森林之神派了苍鹿到池塘。
Dịch: Chẳng bao lâu, Thần Rừng phái một con hạc xám đến ao.
Từ/cụm từ:苍鹭 //cāng lù// — con hạc xám
5:06当青蛙们看到苍鹿时,很高兴。
Dịch: Khi những chú ếch nhìn thấy con hạc, chúng rất vui mừng.
5:10看我们的新国王。
Dịch: Nhìn vua mới của chúng ta kìa.
5:13他看上去如此高大完美。
Dịch: Ngài trông thật cao lớn và hoàn hảo.
Từ/cụm từ:完美 //wán měi// — hoàn hảo
5:17但是,苍鹿叼起一只青蛙,吃掉了。
Dịch: Nhưng con hạc cắp lấy một chú ếch, rồi nuốt chửng.
Từ/cụm từ:吃掉 //chī diào// — ăn mất
5:23天哪,快跑,快跑!
Dịch: Trời ơi, chạy mau, chạy mau!
Từ/cụm từ:快跑 //kuài pǎo// — chạy mau
5:26其他青蛙哭喊道。
Dịch: Những chú ếch khác kêu khóc.
Từ/cụm từ:哭喊 //kū hǎn// — kêu khóc
5:28但是太迟了。
Dịch: Nhưng đã quá muộn rồi.
Từ/cụm từ:太迟 //tài chí// — quá muộn
5:30苍鹿吞下了一只又一只的青蛙。
Dịch: Con hạc nuốt chửng hết chú ếch này đến chú ếch khác.
Từ/cụm từ:吞下 //tūn xià// — nuốt chửng
5:33池塘里一只青蛙都没有了。
Dịch: Trong ao chẳng còn một chú ếch nào cả.
5:36森林之神看着苍鹿飞走了。
Dịch: Thần Rừng nhìn con hạc bay đi.
Từ/cụm từ:飞走 //fēi zǒu// — bay đi
5:40有的时候,人们应该学会满足于现在所拥有的。
Dịch: Đôi khi, người ta nên học cách biết đủ với những gì mình đang có.
Từ/cụm từ:满足 //mǎn zú// — biết đủ