0:00谁是森林之王?
Dịch: Ai là vua của rừng xanh?
Từ/cụm từ:森林 //sēn lín// — rừng王 //wáng// — vua
0:07从前,森林里住着一只狐狸。
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, trong rừng có một chú cáo.
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo
0:12它是一只聪明而狡猾的狐狸。
Dịch: Đó là một chú cáo thông minh và ranh mãnh.
Từ/cụm từ:聪明 //cōng míng// — thông minh狡猾 //jiǎo huá// — ranh mãnh
0:16它能轻而易举地愚弄任何人。
Dịch: Nó có thể dễ dàng đánh lừa bất cứ ai.
Từ/cụm từ:愚弄 //yú nòng// — đánh lừa
0:21一天,一只老虎看到了狐狸。
Dịch: Một ngày nọ, một con hổ nhìn thấy chú cáo.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ看到 //kàn dào// — nhìn thấy
0:26它心想,这将是一顿美味的大餐。
Dịch: Nó nghĩ bụng, đây sẽ là một bữa ăn ngon lành.
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon大餐 //dà cān// — bữa ăn thịnh soạn
0:31我要把这只小狐狸吃掉。
Dịch: Ta sẽ ăn thịt con cáo nhỏ này.
Từ/cụm từ:吃掉 //chī diào// — ăn hết
0:40老虎张开大嘴正要吃下狐狸。
Dịch: Con hổ há to miệng chuẩn bị nuốt chửng chú cáo.
Từ/cụm từ:张开大嘴 //zhāng kāi dà zuǐ// — há to miệng
0:44但是狐狸喝止了。
Dịch: Nhưng chú cáo quát lên ngăn lại.
Từ/cụm từ:喝止 //hè zhǐ// — quát ngăn lại
0:47住手!你好大的胆子!
Dịch: Dừng lại! Ngươi to gan thật đấy!
Từ/cụm từ:住手 //zhù shǒu// — dừng tay lại胆子 //dǎn zi// — gan, sự can đảm
0:50别碰我!我是森林之王!
Dịch: Đừng đụng vào ta! Ta là vua của rừng xanh!
Từ/cụm từ:别碰我 //bié pèng wǒ// — đừng chạm vào ta
0:55老虎嗝嗝地笑了起来。
Dịch: Con hổ cười khùng khục.
Từ/cụm từ:笑 //xiào// — cười
0:58哈哈哈哈!你!你不是森林之王!
Dịch: Ha ha ha ha! Ngươi ư! Ngươi không phải vua rừng xanh!
1:04你只是一只又小又蠢的狐狸!哈哈哈哈!
Dịch: Ngươi chỉ là một con cáo vừa nhỏ vừa ngốc! Ha ha ha ha!
Từ/cụm từ:蠢 //chǔn// — ngốc
1:10狐狸知道自己不是森林之王。
Dịch: Chú cáo biết mình không phải là vua của rừng xanh.
1:14但是,它决定戏弄一下这只老虎。
Dịch: Nhưng nó quyết định trêu chọc con hổ một chút.
Từ/cụm từ:戏弄 //xì nòng// — trêu chọc
1:19我是!我就是森林之王!
Dịch: Ta là! Ta chính là vua của rừng xanh!
1:22而且,我可以证明这一点。
Dịch: Hơn nữa, ta có thể chứng minh điều đó.
Từ/cụm từ:证明 //zhèng míng// — chứng minh
1:25你不是森林之王!
Dịch: Ngươi không phải vua rừng xanh!
1:28我看你,就只是一只小狐狸。
Dịch: Ta thấy ngươi chỉ là một con cáo nhỏ mà thôi.
1:32老虎说,狐狸快速地转动着自己的脑子。
Dịch: Con hổ nói, chú cáo nhanh trí suy nghĩ.
Từ/cụm từ:脑子 //nǎo zi// — đầu óc
1:38因为,它很聪明,所以,它很快就有了主意。
Dịch: Vì nó rất thông minh, nên chẳng mấy chốc đã nghĩ ra một ý.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
1:44真的!我是森林之王!
Dịch: Thật đấy! Ta là vua của rừng xanh!
1:47其他动物看到我,都会跑开。
Dịch: Những con vật khác nhìn thấy ta đều bỏ chạy.
Từ/cụm từ:动物 //dòng wù// — con vật跑开 //pǎo kāi// — bỏ chạy
1:51它们从你跟前跑开!哈哈哈哈!
Dịch: Chúng bỏ chạy khỏi ngươi ấy à! Ha ha ha ha!
1:56没人会从你跟前跑开!
Dịch: Chẳng ai lại bỏ chạy khỏi ngươi cả!
1:59你是一只愚蠢的、瘦弱的狐狸!哈哈哈哈!
Dịch: Ngươi là một con cáo ngu ngốc, gầy còm! Ha ha ha ha!
Từ/cụm từ:瘦弱 //shòu ruò// — gầy yếu
2:05老虎大笑。
Dịch: Con hổ cười lớn.
Từ/cụm từ:大笑 //dà xiào// — cười lớn
2:08狐狸知道鹿害怕老虎,于是,他说,
Dịch: Chú cáo biết hươu sợ hổ, nên nó nói,
Từ/cụm từ:鹿 //lù// — con hươu害怕 //hài pà// — sợ hãi
2:13让我们去鹿那儿,他们会逃走的。
Dịch: Chúng ta đến chỗ đàn hươu đi, chúng sẽ bỏ chạy cho xem.
Từ/cụm từ:逃走 //táo zǒu// — bỏ chạy
2:19狐狸和老虎去找鹿。
Dịch: Cáo và hổ đi tìm đàn hươu.
2:22当鹿看到老虎时,他们都逃走了。
Dịch: Khi đàn hươu nhìn thấy hổ, chúng đều bỏ chạy.
2:27快跑!快跑!是森林之王!
Dịch: Chạy đi! Chạy đi! Vua rừng xanh đến kìa!
Từ/cụm từ:快跑 //kuài pǎo// — chạy nhanh
2:30鹿大喊道。
Dịch: Đàn hươu hét lớn.
Từ/cụm từ:大喊 //dà hǎn// — hét lớn
2:32看看他们,他们都害怕我!我是森林之王!
Dịch: Nhìn kìa, chúng đều sợ ta! Ta là vua của rừng xanh!
2:39狐狸说。
Dịch: Chú cáo nói.
Từ/cụm từ:说 //shuō// — nói
2:41我还是不相信你,你只是一只小狐狸。
Dịch: Ta vẫn không tin ngươi, ngươi chỉ là một con cáo nhỏ.
Từ/cụm từ:相信 //xiāng xìn// — tin
2:50让我们去猴子那儿,他们也会逃走。
Dịch: Chúng ta đến chỗ đàn khỉ đi, chúng cũng sẽ bỏ chạy.
Từ/cụm từ:猴子 //hóu zi// — con khỉ
2:57于是,狐狸和老虎去找猴子。
Dịch: Thế là, cáo và hổ đi tìm đàn khỉ.
3:01当猴子们看到老虎时,他们都逃走了。
Dịch: Khi lũ khỉ nhìn thấy hổ, chúng đều bỏ chạy.
3:06快走!快走!是森林之王!
Dịch: Chạy mau! Chạy mau! Vua rừng xanh đến kìa!
Từ/cụm từ:快走 //kuài zǒu// — đi mau
3:09他们喊道。
Dịch: Chúng hét lên.
Từ/cụm từ:喊 //hǎn// — hét
3:16当然了,我是森林之王!所有的动物都害怕我!
Dịch: Đương nhiên rồi, ta là vua của rừng xanh! Muôn thú đều sợ ta!
Từ/cụm từ:当然 //dāng rán// — đương nhiên
3:23狐狸自夸道。
Dịch: Chú cáo khoác lác.
Từ/cụm từ:自夸 //zì kuā// — khoác lác, tự khen
3:25老虎相信了狐狸,现在他也害怕狐狸了。
Dịch: Con hổ tin lời chú cáo, giờ nó cũng sợ chú cáo rồi.
3:32我很抱歉,我的森林之王,请不要伤害我。
Dịch: Tôi xin lỗi, thưa vua rừng xanh, xin đừng làm hại tôi.
Từ/cụm từ:抱歉 //bào qiàn// — xin lỗi伤害 //shāng hài// — làm hại
3:39我会放你走的,但是你再也不许试图伤害我。
Dịch: Ta sẽ tha cho ngươi, nhưng ngươi không được tìm cách hại ta nữa.
Từ/cụm từ:放你走 //fàng nǐ zǒu// — tha cho đi
3:48老虎谢过狐狸,并向他鞠了个躬。
Dịch: Con hổ cảm ơn chú cáo, rồi cúi mình chào nó.
Từ/cụm từ:鞠躬 //jū gōng// — cúi chào
3:53武王,我再也不会伤害您了。您确实是一只威猛的狐狸。
Dịch: Thưa Vũ Vương, tôi sẽ không bao giờ làm hại ngài nữa. Ngài quả thật là một con cáo oai phong.
Từ/cụm từ:威猛 //wēi měng// — oai phong
4:03你可以走了。
Dịch: Ngươi có thể đi được rồi.
4:05狐狸笑着说。
4:08那天晚上,狐狸对他的朋友们说起这只老虎。
Dịch: Tối hôm đó, chú cáo kể cho các bạn của mình nghe về con hổ này.
Từ/cụm từ:朋友 //péng you// — bạn bè
4:13狐狸和他的朋友们都笑个不停。
Dịch: Chú cáo và các bạn cười mãi không thôi.
Từ/cụm từ:笑个不停 //xiào gè bù tíng// — cười mãi không thôi
4:23MING PAO CANADA ELECTION OUTSIDES
Dịch: Và câu chuyện của chúng mình đến đây là hết rồi nhé!