0:00回音的惩罚
Dịch: Sự trừng phạt của Tiếng Vọng
Từ/cụm từ:回音 //huí yīn// — tiếng vọng惩罚 //chéng fá// — sự trừng phạt
0:12能听到我的回音真有趣!
Dịch: Nghe được tiếng vọng của mình thật là thú vị!
Từ/cụm từ:有趣 //yǒu qù// — thú vị
0:16你们知道关于回音的传说吗?
Dịch: Các bé có biết truyền thuyết về tiếng vọng không?
Từ/cụm từ:传说 //chuán shuō// — truyền thuyết
0:20它告诉我们为什么回音能重复我们最后说过的话。
Dịch: Nó kể cho chúng ta vì sao tiếng vọng lặp lại câu cuối mà ta vừa nói.
Từ/cụm từ:重复 //chóng fù// — lặp lại
0:27很久以前,回音是森林里最美丽的仙女。
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, Tiếng Vọng là nàng tiên xinh đẹp nhất trong rừng.
Từ/cụm từ:森林 //sēn lín// — khu rừng仙女 //xiān nǚ// — nàng tiên美丽 //měi lì// — xinh đẹp
0:33所有的动物和仙女们都羡慕它的美丽。
Dịch: Tất cả muông thú và các nàng tiên đều ngưỡng mộ vẻ đẹp của nàng.
Từ/cụm từ:动物 //dòng wù// — muông thú羡慕 //xiàn mù// — ngưỡng mộ
0:38我希望我能像回音一样漂亮,它太美了!
Dịch: Ước gì mình xinh đẹp được như Tiếng Vọng, nàng ấy đẹp quá!
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — xinh đẹp
0:44是的,它很美,但是它的话太多了。
Dịch: Đúng vậy, nàng ấy rất đẹp, nhưng nàng ấy nói nhiều quá.
Từ/cụm từ:话太多 //huà tài duō// — nói nhiều quá
0:51一天,回音看到了纳卡索斯。
Dịch: Một hôm, Tiếng Vọng nhìn thấy chàng Narcissus.
Từ/cụm từ:看到 //kàn dào// — nhìn thấy
0:55哦,它太帅了!
Dịch: Ồ, chàng ấy đẹp trai quá!
Từ/cụm từ:帅 //shuài// — đẹp trai
0:58纳卡索斯,是我,回音!
Dịch: Narcissus ơi, là mình đây, Tiếng Vọng!
1:02回音试图引起它的注意,但它只是从它身边走了过去。
Dịch: Tiếng Vọng cố gây sự chú ý, nhưng chàng chỉ đi lướt qua nàng.
Từ/cụm từ:注意 //zhù yì// — chú ý走过 //zǒu guò// — đi qua
1:10哦,我多么希望它能喜欢我!
Dịch: Ôi, mình mong sao chàng ấy thích mình biết bao!
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
1:14回音看到叶子仙女路过。
Dịch: Tiếng Vọng thấy nàng tiên Lá đi ngang qua.
Từ/cụm từ:叶子 //yè zi// — chiếc lá
1:18哦,叶子仙女,求求你,停留一会儿。
Dịch: Ôi, tiên Lá ơi, xin bạn hãy dừng lại một chút.
Từ/cụm từ:停留 //tíng liú// — dừng lại
1:24你知道纳卡索斯吗?
Dịch: Bạn có biết Narcissus không?
1:27当然,它很帅,不是吗?
Dịch: Tất nhiên rồi, chàng ấy rất đẹp trai, phải không?
Từ/cụm từ:当然 //dāng rán// — tất nhiên
1:31是的,它真的很帅。
Dịch: Đúng vậy, chàng ấy thật sự rất đẹp trai.
1:35然后,回音看到了树仙女路过。
Dịch: Rồi, Tiếng Vọng thấy nàng tiên Cây đi ngang qua.
Từ/cụm từ:树 //shù// — cây
1:40哦,树仙女,树仙女,请停留一会儿。
Dịch: Ôi, tiên Cây, tiên Cây ơi, xin bạn dừng lại một chút.
Từ/cụm từ:停留 //tíng liú// — dừng lại
1:46什么事儿,回音,我现在很忙。
Dịch: Có chuyện gì vậy Tiếng Vọng, mình đang bận lắm.
Từ/cụm từ:忙 //máng// — bận
1:50你知道纳卡索斯吗?
Dịch: Bạn có biết Narcissus không?
1:53你觉得它喜欢我吗?
Dịch: Bạn nghĩ chàng ấy có thích mình không?
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
1:56我不知道,我从来没见过它跟森林里的任何一个仙女说话。
Dịch: Mình không biết, mình chưa từng thấy chàng ấy nói chuyện với nàng tiên nào trong rừng cả.
Từ/cụm từ:说话 //shuō huà// — nói chuyện
2:06我不知道,我现在该走了。
Dịch: Mình không biết, giờ mình phải đi rồi.
2:10回音找到另一个仙女。
Dịch: Tiếng Vọng tìm đến một nàng tiên khác.
2:14你好,露水仙女,你知道纳卡索斯吗?
Dịch: Chào bạn, tiên Sương ơi, bạn có biết Narcissus không?
Từ/cụm từ:露水 //lù shuǐ// — sương
2:19你觉得它愿意跟我说话吗?
Dịch: Bạn nghĩ chàng ấy có chịu nói chuyện với mình không?
2:23回音,你是森林里最美丽的仙女,
Dịch: Tiếng Vọng ơi, bạn là nàng tiên xinh đẹp nhất trong rừng,
Từ/cụm từ:美丽 //měi lì// — xinh đẹp
2:27所以它应该愿意跟你说话。
Dịch: nên chàng ấy chắc sẽ chịu nói chuyện với bạn thôi.
2:31你应该向森林女神征求意见。
Dịch: Bạn nên đi hỏi ý kiến Nữ thần Rừng.
Từ/cụm từ:女神 //nǚ shén// — nữ thần征求意见 //zhēng qiú yì jiàn// — hỏi ý kiến
2:35于是,回音去找森林女神。
Dịch: Thế là Tiếng Vọng đi tìm Nữ thần Rừng.
2:39森林女神正在跟另一个仙女说话。
Dịch: Nữ thần Rừng đang nói chuyện với một nàng tiên khác.
2:43哦,森林女神,哦,森林女神,你可以帮帮我吗?
Dịch: Ôi, Nữ thần Rừng ơi, Nữ thần Rừng ơi, người giúp con được không?
Từ/cụm từ:帮帮我 //bāng bang wǒ// — giúp con
2:50哦,回音,等一下,等我跟花仙女聊完之后。
Dịch: Ồ, Tiếng Vọng, đợi một chút, để ta nói chuyện xong với tiên Hoa đã.
Từ/cụm từ:花仙女 //huā xiān nǚ// — tiên Hoa
2:57哦,好的,但是你知道纳卡索斯吗?
Dịch: Ồ, vâng ạ, nhưng người có biết Narcissus không?
3:03我们待会儿再聊,回音,我正在跟花仙女聊一件很重要的事。
Dịch: Lát nữa chúng ta nói tiếp nhé Tiếng Vọng, ta đang bàn chuyện rất quan trọng với tiên Hoa.
Từ/cụm từ:重要 //zhòng yào// — quan trọng
3:11哦,女神,好的,我会的。
Dịch: Ồ, thưa Nữ thần, vâng ạ, con sẽ đợi.
3:14哦,但是你不觉得它很帅吗?
Dịch: Ồ, nhưng người không thấy chàng ấy đẹp trai sao?
Từ/cụm từ:帅 //shuài// — đẹp trai
3:19它也很可爱。
Dịch: Chàng ấy cũng rất dễ thương.
Từ/cụm từ:可爱 //kě ài// — dễ thương
3:21你觉得它愿意跟我说话吗?
Dịch: Người nghĩ chàng ấy có chịu nói chuyện với con không?
3:25你觉得它喜欢我吗?
Dịch: Người nghĩ chàng ấy có thích con không?
3:28我觉得我爱上它了。
Dịch: Con nghĩ con đã yêu chàng ấy rồi.
Từ/cụm từ:爱上 //ài shàng// — yêu
3:31回音不停地对女神说着。
Dịch: Tiếng Vọng cứ nói mãi với Nữ thần.
Từ/cụm từ:不停 //bù tíng// — không ngừng
3:34回音,求求你了,从现在开始不要说话,
Dịch: Tiếng Vọng, ta xin con, từ giờ con đừng nói nữa,
3:39除非有人跟你说话。
Dịch: trừ khi có ai nói với con.
3:41即使这样,你也要少说一点话。
Dịch: Mà dù vậy, con cũng phải nói ít thôi.
3:45只要重复你听到的最后一句话就好。
Dịch: Con chỉ được lặp lại câu cuối cùng mà con nghe thấy.
Từ/cụm từ:重复 //chóng fù// — lặp lại
3:49回音哭着回到了家。
Dịch: Tiếng Vọng khóc lóc trở về nhà.
Từ/cụm từ:哭 //kū// — khóc
3:52就在这时,他看到了纳卡索斯坐在一棵大树旁。
Dịch: Vừa lúc đó, nàng thấy Narcissus đang ngồi bên một cây cổ thụ.
Từ/cụm từ:大树 //dà shù// — cây to
3:58哦,我的纳卡索斯,但是我现在怎么才能跟他说话呢?
Dịch: Ôi, chàng Narcissus của mình, nhưng giờ mình phải làm sao để nói chuyện với chàng đây?
4:06他悄悄地躲到树后,盯着他看。
Dịch: Nàng lặng lẽ nấp sau gốc cây, chăm chú nhìn chàng.
Từ/cụm từ:躲 //duǒ// — nấp盯着 //dīng zhe// — chăm chú nhìn
4:10嗯?我听到了脚步声。
Dịch: Hửm? Mình nghe thấy tiếng bước chân.
Từ/cụm từ:脚步声 //jiǎo bù shēng// — tiếng bước chân
4:14有人在吗?出来!
Dịch: Có ai đó không? Ra đây!
Từ/cụm từ:出来 //chū lái// — ra đây
4:16出来!
Dịch: Ra đây!
Từ/cụm từ:出来 //chū lái// — ra đây
4:18你是谁?为什么站在树后面?
Dịch: Bạn là ai? Sao lại đứng sau gốc cây?
Từ/cụm từ:谁 //shéi// — ai
4:22树后面。
Dịch: Sau gốc cây.
Từ/cụm từ:树后面 //shù hòu miàn// — sau gốc cây
4:24纳卡索斯觉得回音很奇怪。
Dịch: Narcissus thấy Tiếng Vọng thật kỳ lạ.
Từ/cụm từ:奇怪 //qí guài// — kỳ lạ
4:29所以他离开了。
Dịch: Thế là chàng bỏ đi.
Từ/cụm từ:离开 //lí kāi// — rời đi
4:31回音非常伤心。
Dịch: Tiếng Vọng vô cùng buồn bã.
Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn// — buồn bã
4:34他不停地哭。
Dịch: Nàng cứ khóc mãi không thôi.
Từ/cụm từ:哭 //kū// — khóc
4:36不一会儿,他感到越来越虚弱。
Dịch: Chẳng bao lâu, nàng thấy mình ngày càng yếu ớt.
Từ/cụm từ:虚弱 //xū ruò// — yếu ớt
4:40最后,他的身体消失了。
Dịch: Cuối cùng, thân thể nàng biến mất.
Từ/cụm từ:消失 //xiāo shī// — biến mất
4:43只留下了声音。
Dịch: Chỉ còn lại giọng nói mà thôi.
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — giọng nói
4:46所以,现在只要有人朝山上大喊,
Dịch: Thế nên, giờ đây hễ có ai hét lên trên núi,
Từ/cụm từ:大喊 //dà hǎn// — hét lớn
4:51回音就会重复他听到的最后一句话。
Dịch: Tiếng Vọng sẽ lặp lại câu cuối cùng mà nàng nghe thấy.
Từ/cụm từ:重复 //chóng fù// — lặp lại
4:58其实,回音会重复我们说过的每一句话。
Dịch: Thật ra, Tiếng Vọng lặp lại từng câu mà chúng ta nói.
5:03但是,我们通常只能听到最后几个字。
Dịch: Nhưng chúng ta thường chỉ nghe được vài chữ cuối cùng.
5:08总之,这就是关于回音的传说。
Dịch: Tóm lại, đó chính là truyền thuyết về tiếng vọng.
Từ/cụm từ:传说 //chuán shuō// — truyền thuyết
5:13啊!我是托比!你是谁?你是谁?
Dịch: A! Mình là Toby! Bạn là ai? Bạn là ai?
5:27我就是托比!
Dịch: Mình chính là Toby!