0:00葡萄园的宝藏
Dịch: Kho báu trong vườn nho
Từ/cụm từ:葡萄园 //pú tao yuán// — vườn nho宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
0:10很久以前,一个小山村里住着一个老汉和他的三个儿子。
Dịch: Ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi có một ông lão sống cùng ba người con trai.
Từ/cụm từ:老汉 //lǎo hàn// — ông lão儿子 //ér zi// — con trai
0:17第一个儿子又高又瘦,第二个儿子又矮又肥,第三个儿子介于两者之间。
Dịch: Người con cả cao và gầy, người con thứ hai thấp và mập, người con thứ ba thì ở khoảng giữa.
Từ/cụm từ:高 //gāo// — cao瘦 //shòu// — gầy肥 //féi// — mập
0:28老汉很爱他的儿子们,但是有一点他不喜欢,他不喜欢他们的懒惰。
Dịch: Ông lão rất yêu các con, nhưng có một điều ông không thích, đó là sự lười biếng của chúng.
Từ/cụm từ:爱 //ài// — yêu懒惰 //lǎn duò// — lười biếng
0:38老汉用尽了办法激励他的儿子们工作,他告诉他们,他们会变得很富有。
Dịch: Ông lão dùng đủ mọi cách khích lệ các con làm việc, ông bảo rằng chúng sẽ trở nên giàu có.
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — làm việc富有 //fù yǒu// — giàu có
0:46他告诉他们,他们会娶到漂亮的新娘。
Dịch: Ông bảo rằng chúng sẽ cưới được những cô dâu xinh đẹp.
Từ/cụm từ:娶 //qǔ// — cưới新娘 //xīn niáng// — cô dâu
0:52他告诉他们,他们年老时会很幸福和自豪。
Dịch: Ông bảo rằng khi về già chúng sẽ rất hạnh phúc và tự hào.
Từ/cụm từ:幸福 //xìng fú// — hạnh phúc自豪 //zì háo// — tự hào
0:57但是,懒儿子们从来不听劝告,他们对工作完全不感兴趣。
Dịch: Nhưng những đứa con lười chẳng bao giờ nghe lời khuyên, chúng hoàn toàn không hứng thú với việc làm.
Từ/cụm từ:劝告 //quàn gào// — lời khuyên兴趣 //xìng qù// — hứng thú
1:05第一个儿子爱说话,第二个儿子爱吃,第三个儿子爱喝酒。
Dịch: Con cả thích nói chuyện, con thứ hai thích ăn, con thứ ba thích uống rượu.
Từ/cụm từ:说话 //shuō huà// — nói chuyện喝酒 //hē jiǔ// — uống rượu
1:13他们都觉得工作很无聊。
Dịch: Cả ba đều thấy làm việc thật chán.
Từ/cụm từ:无聊 //wú liáo// — chán
1:18很多年过去了,这三个懒儿子还住在家里,高个儿子还是很瘦,矮个儿子越来越胖,第三个儿子徒鼎了。
Dịch: Nhiều năm trôi qua, ba đứa con lười vẫn ở trong nhà, con cao vẫn gầy, con thấp thì ngày càng béo, con thứ ba đã hói đầu.
Từ/cụm từ:很多年 //hěn duō nián// — nhiều năm胖 //pàng// — béo
1:33老汉很老了,身体也很虚弱,没有什么力气去工作了。
Dịch: Ông lão đã già lắm rồi, cơ thể cũng rất yếu, chẳng còn sức để làm việc nữa.
Từ/cụm từ:虚弱 //xū ruò// — yếu ớt力气 //lì qi// — sức lực
1:40他的农场得不到打理,葡萄园开始变得荒芜。
Dịch: Nông trại của ông không ai chăm sóc, vườn nho bắt đầu hoang tàn.
Từ/cụm từ:农场 //nóng chǎng// — nông trại荒芜 //huāng wú// — hoang tàn
1:47一天晚上,老汉把三个儿子叫进房间。
Dịch: Một buổi tối nọ, ông lão gọi ba người con vào phòng.
Từ/cụm từ:晚上 //wǎn shang// — buổi tối房间 //fáng jiān// — căn phòng
1:54儿子们,我很老了,身体很虚弱,也很疲惫,我活不了多久了。
Dịch: Các con ơi, cha đã già lắm rồi, người rất yếu, cũng rất mệt, cha sống chẳng còn được bao lâu nữa.
Từ/cụm từ:疲惫 //pí bèi// — mệt mỏi
2:03我死前,有件事必须告诉你们。
Dịch: Trước khi cha mất, có một việc cha nhất định phải nói với các con.
Từ/cụm từ:死 //sǐ// — chết, mất
2:09我在葡萄园里藏了一个特别的东西,找到了就是你们的了。
Dịch: Cha đã giấu một thứ đặc biệt trong vườn nho, tìm được thì nó là của các con.
Từ/cụm từ:藏 //cáng// — giấu特别 //tè bié// — đặc biệt
2:21老汉当晚就去世了,第二天早上,他的儿子们议论了起来。
Dịch: Ngay đêm đó ông lão qua đời, sáng hôm sau các con ông bàn tán với nhau.
Từ/cụm từ:去世 //qù shì// — qua đời议论 //yì lùn// — bàn tán
2:30第一个儿子问,你们觉得父亲在葡萄园藏了什么?
Dịch: Con cả hỏi, các em nghĩ cha đã giấu gì trong vườn nho?
Từ/cụm từ:父亲 //fù qīn// — cha
2:36不知道。
Dịch: Không biết.
Từ/cụm từ:不知道 //bù zhī dào// — không biết
2:38第二个儿子说,但是肯定是他多年以前放在那里的。
Dịch: Con thứ hai nói, nhưng chắc chắn là cha đã để ở đó từ nhiều năm trước.
Từ/cụm từ:肯定 //kěn dìng// — chắc chắn
2:44这些年来,他已经太老了,又虚弱又疲惫,不可能再到葡萄园里去了。
Dịch: Mấy năm nay, cha đã quá già, vừa yếu vừa mệt, không thể nào ra vườn nho được nữa.
Từ/cụm từ:太老 //tài lǎo// — quá già
2:54我同意。
Dịch: Anh đồng ý.
Từ/cụm từ:同意 //tóng yì// — đồng ý
2:55第一个儿子说,但是你们觉得那会是什么?
Dịch: Con cả nói, nhưng các em nghĩ đó sẽ là thứ gì?
3:01第三个儿子猜到,那肯定是钱,很多钱,这个农场曾经很富足,
Dịch: Con thứ ba đoán, chắc chắn là tiền, rất nhiều tiền, nông trại này ngày trước từng rất sung túc.
Từ/cụm từ:钱 //qián// — tiền富足 //fù zú// — sung túc
3:10如果我们能找到那笔钱,我们就再也不用工作了。
Dịch: Nếu chúng ta tìm được số tiền đó, chúng ta sẽ không bao giờ phải làm việc nữa.
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
3:15于是,儿子们立刻行动了起来,他们清除了葡萄园里风长的野草,灌木和其他植物,然后开始挖。
Dịch: Thế là các con lập tức bắt tay hành động, họ dọn sạch cỏ dại, bụi cây và những cây khác mọc um tùm trong vườn nho, rồi bắt đầu đào.
Từ/cụm từ:野草 //yě cǎo// — cỏ dại挖 //wā// — đào
3:28每个人都挖得很快,因为他们都想成为第一个找到宝藏的人。
Dịch: Ai cũng đào thật nhanh, vì ai cũng muốn là người đầu tiên tìm được kho báu.
Từ/cụm từ:快 //kuài// — nhanh第一个 //dì yī gè// — người đầu tiên
3:36几年过去了,儿子们还是没有找到宝藏,但是儿子们都有了变化。
Dịch: Vài năm trôi qua, các con vẫn chưa tìm được kho báu, nhưng cả ba đều đã thay đổi.
Từ/cụm từ:变化 //biàn huà// — thay đổi
3:45第一个儿子很高,很壮,他不再是皮包骨头。
Dịch: Con cả giờ đã cao lớn, khoẻ mạnh, không còn gầy trơ xương nữa.
Từ/cụm từ:壮 //zhuàng// — khoẻ mạnh
3:51第二个儿子的体重减轻了不少,他不再肥胖了。
Dịch: Con thứ hai đã sụt cân đi nhiều, không còn béo phì nữa.
Từ/cụm từ:体重 //tǐ zhòng// — cân nặng肥胖 //féi pàng// — béo phì
3:56第三个儿子还是秃顶,但是他看起来不再衰老,
Dịch: Con thứ ba vẫn hói đầu, nhưng trông không còn già nua nữa.
Từ/cụm từ:秃顶 //tū dǐng// — hói đầu衰老 //shuāi lǎo// — già nua
4:01因为努力工作而变得更加健康了。
Dịch: Vì chăm chỉ làm việc mà anh trở nên khoẻ mạnh hơn.
Từ/cụm từ:努力 //nǔ lì// — chăm chỉ健康 //jiàn kāng// — khoẻ mạnh
4:06每个儿子都娶到了一个美丽的新娘,还有另外一个变化。
Dịch: Mỗi người con đều cưới được một cô dâu xinh đẹp, và còn có một thay đổi khác nữa.
Từ/cụm từ:美丽 //měi lì// — xinh đẹp
4:12由于葡萄园得到了兄弟们的打理和照料,农场再次繁荣起来。
Dịch: Nhờ vườn nho được các anh em chăm bón và trông nom, nông trại lại một lần nữa hưng thịnh.
Từ/cụm từ:照料 //zhào liào// — trông nom繁荣 //fán róng// — hưng thịnh
4:20老儿子们变得富有了,但不是因为宝藏,财富来源于他们自己的辛勤劳动。
Dịch: Các con trai trở nên giàu có, nhưng không phải vì kho báu, mà của cải đến từ chính sự lao động cần cù của họ.
Từ/cụm từ:财富 //cái fù// — của cải辛勤劳动 //xīn qín láo dòng// — lao động cần cù
4:28从那之后,他们都生活得非常快乐。
Dịch: Từ đó về sau, họ đều sống rất vui vẻ.
Từ/cụm từ:快乐 //kuài lè// — vui vẻ