0:00一位父亲的智慧
Dịch: Trí tuệ của người cha
Từ/cụm từ:智慧 //zhì huì// — trí tuệ父亲 //fù qīn// — người cha
0:06从前,一个妇人和她的儿子生活在一个小村庄里。
Dịch: Ngày xưa, có một người và con trai sống trong một ngôi làng nhỏ.
Từ/cụm từ:村庄 //cūn zhuāng// — ngôi làng
0:12这位父亲不得不送她的儿子到很远的地方去上学。
Dịch: Người cha đành phải gửi con trai đi học ở nơi rất xa.
Từ/cụm từ:上学 //shàng xué// — đi học
0:18儿子,她说,你会在这所学校受到良好的教育。
Dịch: Con à, cha nói, con sẽ được học hành tử tế ở ngôi trường này.
Từ/cụm từ:教育 //jiào yù// — giáo dục
0:24于是,她的儿子远离家乡去上学了。
Dịch: Thế là, con trai rời xa quê hương đi học.
Từ/cụm từ:家乡 //jiā xiāng// — quê hương
0:29父亲很伤心,但他相信一切都值得。
Dịch: Người cha rất buồn, nhưng ông tin mọi thứ đều xứng đáng.
Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn// — buồn
0:34他的儿子总有一天会成为一个成功并学有所成的人回到家乡。
Dịch: Con trai ông một ngày nào đó sẽ thành người thành đạt, học rộng và trở về quê.
Từ/cụm từ:成功 //chéng gōng// — thành công
0:42几年后,这位父亲的身体变得非常虚弱。
Dịch: Mấy năm sau, sức khỏe người cha trở nên rất yếu.
Từ/cụm từ:虚弱 //xū ruò// — yếu ớt
0:47他叫来了仆人。
Dịch: Ông gọi người hầu đến.
Từ/cụm từ:仆人 //pú rén// — người hầu
0:49过来,我要你积下我的遗愿。
Dịch: Lại đây, ta muốn con ghi lại di nguyện của ta.
Từ/cụm từ:遗愿 //yí yuàn// — di nguyện
0:52我可能再也见不到我的儿子了。
Dịch: Có lẽ ta không còn gặp lại con trai mình nữa.
0:56好的,主人。
Dịch: Vâng, thưa chủ nhân.
Từ/cụm từ:主人 //zhǔ rén// — chủ nhân
0:58仆人答应道,对于你,我的仆人,我将会给你所有的金钱和土地。
Dịch: Người hầu đáp, với con, người hầu của ta, ta sẽ cho con tất cả tiền bạc và đất đai.
Từ/cụm từ:土地 //tǔ dì// — đất đai
1:07对于我的儿子,我只会留给他一件东西。
Dịch: Còn với con trai ta, ta chỉ để lại cho nó một thứ.
1:12但是,他可以任意选择他想要的东西。
Dịch: Nhưng nó được tùy ý chọn thứ nó muốn.
Từ/cụm từ:选择 //xuǎn zé// — lựa chọn
1:18请把我的遗愿传达给我的儿子。
Dịch: Con hãy truyền lại di nguyện của ta cho con trai ta.
Từ/cụm từ:传达 //chuán dá// — truyền đạt
1:22是的,主人。
Dịch: Vâng, thưa chủ nhân.
1:24仆人答道,不久,这位父亲去世了。
Dịch: Người hầu đáp, chẳng bao lâu, người cha qua đời.
Từ/cụm từ:去世 //qù shì// — qua đời
1:30哈哈,他所有的一切都是我的了。
Dịch: Ha ha, mọi thứ của ông ấy giờ là của ta rồi.
1:34仆人大笑道,他十分高兴地跑到小主人跟前,并转达了他父亲的遗嘱。
Dịch: Người hầu cười lớn, hắn vui vẻ chạy đến chỗ cậu chủ nhỏ, và chuyển lời di chúc của cha cậu.
Từ/cụm từ:遗嘱 //yí zhǔ// — di chúc
1:43不,不,爸爸。
Dịch: Không, không, cha ơi.
1:48儿子哭道。
Dịch: Cậu con trai khóc.
Từ/cụm từ:哭 //kū// — khóc
1:51一段时间过去了,这个儿子悲伤而困惑。
Dịch: Một thời gian trôi qua, cậu con trai vừa buồn vừa bối rối.
Từ/cụm từ:困惑 //kùn huò// — bối rối
1:57他不明白为什么父亲把所有的东西都留给了仆人,却只满足自己一个要求。
Dịch: Cậu không hiểu vì sao cha lại để tất cả cho người hầu, mà chỉ cho cậu một yêu cầu.
2:06为什么父亲把一切都留给仆人?为什么?
Dịch: Vì sao cha lại để hết cho người hầu? Vì sao chứ?
2:11这个儿子向他充满智慧的老师求教。
Dịch: Cậu con trai đến hỏi người thầy đầy trí tuệ của mình.
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — thầy giáo
2:16老师,我从没有伤害过父亲,并且一直努力听他的话。
Dịch: Thưa thầy, con chưa từng làm cha buồn, và luôn cố gắng nghe lời cha.
2:23我以为他很爱我,但现在我一点都不这么觉得的。
Dịch: Con cứ tưởng cha rất yêu con, nhưng giờ con chẳng thấy vậy chút nào.
2:29请不要这么想。
Dịch: Con đừng nghĩ như thế.
2:35他真是一位有智慧的父亲。
Dịch: Cha con thật là một người cha đầy trí tuệ.
Từ/cụm từ:智慧 //zhì huì// — trí tuệ
2:39什么?我不明白。
Dịch: Sao ạ? Con không hiểu.
2:41儿子说,老师解释道。
Dịch: Cậu con trai nói, người thầy giải thích.
Từ/cụm từ:解释 //jiě shì// — giải thích
2:45你说过你父亲死时,只有那位仆人在家。
Dịch: Con nói khi cha con mất, chỉ có người hầu đó ở nhà.
2:51是的,儿子说。
Dịch: Vâng, cậu con trai nói.
2:53那么,万一他死后,这个仆人卷走他所有的钱财,怎么办?
Dịch: Vậy, lỡ sau khi ông mất, người hầu này cuỗm hết tiền bạc thì sao?
Từ/cụm từ:钱财 //qián cái// — tiền bạc
3:01你的父亲一定是担心这件事。
Dịch: Cha con chắc chắn lo về chuyện này.
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng
3:05所以,他告诉仆人一切都将属于他。
Dịch: Vậy nên, ông nói với người hầu rằng mọi thứ sẽ thuộc về hắn.
3:11这样,这个仆人才乐意过来告诉你你父亲的死讯。
Dịch: Như vậy, người hầu mới vui lòng đến báo cho con tin cha con mất.
Từ/cụm từ:死讯 //sǐ xùn// — tin mất
3:17但是,这对我有什么好处?仆人现在占有了一切。
Dịch: Nhưng, điều đó thì có lợi gì cho con? Người hầu giờ chiếm hết rồi.
3:23儿子埋怨道。
Dịch: Cậu con trai than phiền.
Từ/cụm từ:埋怨 //mán yuàn// — than phiền
3:25好好想想这件事。
Dịch: Con hãy nghĩ kỹ chuyện này.
3:28老师建议道。
Dịch: Người thầy khuyên.
Từ/cụm từ:建议 //jiàn yì// — khuyên
3:30记住,仆人的一切财产都属于他的主人。
Dịch: Hãy nhớ, mọi tài sản của người hầu đều thuộc về chủ nhân.
Từ/cụm từ:财产 //cái chǎn// — tài sản
3:36仆人,你父亲不是说,你可以要求得到一样东西吗?
Dịch: Con này, cha con chẳng bảo con được yêu cầu một thứ sao?
3:44那么,要求你父亲的仆人做你的仆人。
Dịch: Vậy, hãy yêu cầu người hầu của cha con làm người hầu của con.
3:50这样,你父亲的一切都会属于你。
Dịch: Như thế, mọi thứ của cha con sẽ thuộc về con.
3:59我现在理解我的父亲了。
Dịch: Bây giờ con đã hiểu cha con rồi.
Từ/cụm từ:理解 //lǐ jiě// — hiểu
4:02我必须马上赶回家。
Dịch: Con phải về nhà ngay.
4:05他在过老时候离开了。
Dịch: Cậu rời đi lúc trời còn sớm.
4:08当他回到家后,他见到了父亲的仆人。
Dịch: Khi về đến nhà, cậu gặp người hầu của cha.
4:13我来这儿,要提出我的要求。
Dịch: Ta đến đây để nêu yêu cầu của mình.
Từ/cụm từ:要求 //yāo qiú// — yêu cầu
4:16他说,好的。
Dịch: Cậu nói, được thôi.
4:18仆人答道,根据你父亲的遗嘱,你只能要求得到一样东西。
Dịch: Người hầu đáp, theo di chúc của cha cậu, cậu chỉ được yêu cầu một thứ.
4:24我唯一的要求,是你用余生服侍我。
Dịch: Yêu cầu duy nhất của ta là ngươi hầu hạ ta suốt phần đời còn lại.
Từ/cụm từ:服侍 //fú shì// — hầu hạ
4:29什么?没门儿。
Dịch: Sao cơ? Không đời nào.
4:33但是,在仆人内心深处,他明白自己的一切财富都属于主人。
Dịch: Nhưng trong thâm tâm, người hầu hiểu rằng mọi tài sản của mình đều thuộc về chủ nhân.
4:40他没法拒绝这个要求。
Dịch: Hắn không thể từ chối yêu cầu này.
Từ/cụm từ:拒绝 //jù jué// — từ chối
4:45儿子说,我会和你分享我的财富。
Dịch: Cậu con trai nói, ta sẽ chia sẻ của cải với ngươi.
Từ/cụm từ:财富 //cái fù// — của cải
4:49谢谢,我很高兴为你服务。
Dịch: Cảm ơn cậu, tôi rất vui được phục vụ cậu.
4:54仆人答道,这个儿子很自豪自己是这么有智慧的父亲的儿子。
Dịch: Người hầu đáp, cậu con trai rất tự hào vì mình là con của người cha đầy trí tuệ đến thế.
Từ/cụm từ:自豪 //zì háo// — tự hào
5:01他努力使自己成为父亲那样的人。
Dịch: Cậu cố gắng trở thành người giống như cha mình.
5:05他对自己的仆人非常好。
Dịch: Cậu đối xử với người hầu rất tốt.
5:09最终,这个儿子也成为了一个有智慧并且很成功的商人。
Dịch: Cuối cùng, cậu con trai cũng trở thành một thương nhân đầy trí tuệ và rất thành đạt.
Từ/cụm từ:商人 //shāng rén// — thương nhân
5:16就像他的父亲一样。
5:31你还在这儿?
Dịch: Ngươi vẫn còn ở đây à?
5:35你还在这儿?
Dịch: Ngươi vẫn còn ở đây à?
5:39你还在这儿?
Dịch: Ngươi vẫn còn ở đây à?
5:43你还在这儿?
Dịch: Ngươi vẫn còn ở đây à?
5:47你还在这儿?
Dịch: Ngươi vẫn còn ở đây à?
5:51你还在这儿?
Dịch: Ngươi vẫn còn ở đây à?
5:55你还在这儿?
Dịch: Ngươi vẫn còn ở đây à?