0:00狮子和老鼠
Dịch: Sư tử và chú chuột.
Từ/cụm từ:狮子 //shī zi// — sư tử老鼠 //lǎo shǔ// — chuột
0:07一天,一只老鼠在叢林里迷路了。
Dịch: Một hôm, một chú chuột bị lạc trong rừng rậm.
Từ/cụm từ:迷路 //mí lù// — lạc đường丛林 //cóng lín// — rừng rậm
0:11哎呀,我在哪儿?我迷路了。
Dịch: Ôi, mình đang ở đâu vậy? Mình lạc mất rồi.
Từ/cụm từ:迷路 //mí lù// — lạc đường
0:15他喊道,小老鼠找不到回家的路了。
Dịch: Nó kêu lên, chú chuột nhỏ không tìm được đường về nhà.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
0:20我该怎么办?
Dịch: Mình phải làm sao đây?
0:22他又累又饿。
Dịch: Nó vừa mệt vừa đói.
Từ/cụm từ:累 //lèi// — mệt饿 //è// — đói
0:27就在那时,老鼠看到草丛里有堆黄色的东西。
Dịch: Ngay lúc đó, chuột nhìn thấy trong bụi cỏ có một đống thứ màu vàng.
Từ/cụm từ:黄色 //huáng sè// — màu vàng
0:35他跑向那堆黄色的东西咬了下去。
Dịch: Nó chạy tới đống màu vàng đó rồi cắn một cái.
Từ/cụm từ:咬 //yǎo// — cắn
0:39老鼠没有意识到,那是一头大狮子的尾巴。
Dịch: Chuột không hề nhận ra, đó là cái đuôi của một con sư tử to.
Từ/cụm từ:尾巴 //wěi ba// — cái đuôi狮子 //shī zi// — sư tử
0:44谁敢咬我的尾巴?
Dịch: Ai dám cắn đuôi ta?
Từ/cụm từ:尾巴 //wěi ba// — cái đuôi
0:48狮子咆哮道,老鼠大吃了一惊,他吓得浑身发抖。
Dịch: Sư tử gầm lên, chuột giật cả mình, sợ đến run cầm cập.
Từ/cụm từ:咆哮 //páo xiào// — gầm发抖 //fā dǒu// — run
0:55哎呀,陛下,真对不起,请,请招数我吧。
Dịch: Ôi, thưa bệ hạ, con thật xin lỗi, xin, xin tha cho con.
Từ/cụm từ:陛下 //bì xià// — bệ hạ对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi
1:01嗯,你不过是一只小老鼠。
Dịch: Hừm, ngươi chẳng qua chỉ là một con chuột nhắt.
Từ/cụm từ:老鼠 //lǎo shǔ// — chuột
1:05狮子说,你居然敢咬我的尾巴。
Dịch: Sư tử nói, ngươi dám cả gan cắn đuôi ta.
Từ/cụm từ:咬 //yǎo// — cắn
1:10狮子张开他的嘴巴,想把老鼠吃掉。
Dịch: Sư tử há to miệng, định ăn thịt chuột.
Từ/cụm từ:嘴巴 //zuǐ ba// — miệng吃掉 //chī diào// — ăn thịt
1:14等一下,请等一下,我太小了,不值得吃。
Dịch: Khoan đã, xin khoan đã, con bé quá, ăn chẳng bõ.
Từ/cụm từ:太小 //tài xiǎo// — bé quá
1:19老鼠喊道,请放我走吧。
Dịch: Chuột kêu lên, xin hãy thả con đi.
Từ/cụm từ:放我走 //fàng wǒ zǒu// — thả tôi đi
1:23我保证,总有一天会报答您的。
Dịch: Con hứa, sẽ có ngày con báo đáp ngài.
Từ/cụm từ:报答 //bào dá// — báo đáp
1:29狮子大笑,你这么小的一只老鼠,怎么可能报答我呢?
Dịch: Sư tử cười lớn, một con chuột bé tí như ngươi, làm sao báo đáp ta được?
Từ/cụm từ:报答 //bào dá// — báo đáp
1:35我是丛林之王,我不需要任何人的帮助。
Dịch: Ta là chúa tể rừng xanh, ta chẳng cần ai giúp đỡ.
Từ/cụm từ:丛林之王 //cóng lín zhī wáng// — chúa tể rừng xanh帮助 //bāng zhù// — giúp đỡ
1:42但是,你既然逗我笑了,我就放你走吧,多么可笑的老鼠啊。
Dịch: Nhưng, ngươi đã chọc ta cười thì ta thả ngươi đi vậy, đúng là con chuột buồn cười.
Từ/cụm từ:放你走 //fàng nǐ zǒu// — thả ngươi đi
1:50谢谢您,但是,总有一天我会报答您的。
Dịch: Cảm ơn ngài, nhưng, sẽ có ngày con báo đáp ngài.
Từ/cụm từ:报答 //bào dá// — báo đáp
1:55老鼠在狮子改主意之前,飞快地逃走了。
Dịch: Trước khi sư tử đổi ý, chuột chạy trốn thật nhanh.
Từ/cụm từ:逃走 //táo zǒu// — chạy trốn
2:00几天后,老鼠听到一阵可怕的咆哮。
Dịch: Mấy hôm sau, chuột nghe thấy một tiếng gầm đáng sợ.
Từ/cụm từ:咆哮 //páo xiào// — gầm可怕 //kě pà// — đáng sợ
2:04哎呀,那是什么声音?可能是狮子遇到麻烦了。
Dịch: Ôi, tiếng gì thế? Có lẽ sư tử gặp rắc rối rồi.
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — âm thanh麻烦 //má fan// — rắc rối
2:09好奇的老鼠飞快地跑了过去。
Dịch: Chú chuột tò mò chạy nhanh tới xem.
Từ/cụm từ:好奇 //hào qí// — tò mò
2:13老鼠发现,狮子被困在了坚硬的网里。
Dịch: Chuột phát hiện sư tử bị mắc kẹt trong một tấm lưới chắc.
Từ/cụm từ:网 //wǎng// — lưới困 //kùn// — mắc kẹt
2:18狮子看起来很悲伤,他需要帮助。
Dịch: Sư tử trông rất buồn bã, nó cần được giúp đỡ.
Từ/cụm từ:悲伤 //bēi shāng// — buồn bã帮助 //bāng zhù// — giúp đỡ
2:23到了我报答他的时候了。
Dịch: Đến lúc mình báo đáp ngài rồi.
Từ/cụm từ:报答 //bào dá// — báo đáp
2:26老鼠飞快地跑向狮子。
Dịch: Chuột chạy thật nhanh về phía sư tử.
Từ/cụm từ:狮子 //shī zi// — sư tử
2:29陛下,不用担心,我来帮助您。
Dịch: Thưa bệ hạ, đừng lo, con đến giúp ngài.
Từ/cụm từ:陛下 //bì xià// — bệ hạ帮助 //bāng zhù// — giúp đỡ
2:33哦,又是你?但是,你怎么能帮助我呢?
Dịch: Ồ, lại là ngươi à? Nhưng ngươi giúp ta thế nào được?
Từ/cụm từ:帮助 //bāng zhù// — giúp đỡ
2:38狮子问,你太小了,帮不了我。
Dịch: Sư tử hỏi, ngươi bé quá, chẳng giúp được ta đâu.
Từ/cụm từ:太小 //tài xiǎo// — bé quá
2:43您会知道的,我会咬穿网,这样您就可以逃跑了。
Dịch: Ngài sẽ biết ngay thôi, con sẽ cắn thủng tấm lưới, thế là ngài chạy thoát được.
Từ/cụm từ:咬穿 //yǎo chuān// — cắn thủng网 //wǎng// — lưới
2:50老鼠咬啊咬,终于,狮子从老鼠咬的洞里爬了出来。
Dịch: Chuột cắn mãi cắn mãi, cuối cùng sư tử chui ra khỏi cái lỗ chuột cắn.
Từ/cụm từ:咬 //yǎo// — cắn洞 //dòng// — cái lỗ
2:57哦,谢谢你,老鼠。
Dịch: Ồ, cảm ơn ngươi, chuột nhé.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
3:00狮子说,你信守了你的诺言,救了我的性命。
Dịch: Sư tử nói, ngươi đã giữ lời hứa, cứu mạng ta.
Từ/cụm từ:诺言 //nuò yán// — lời hứa救 //jiù// — cứu
3:06我以后再也不会根据个头大小来判断别人了。
Dịch: Từ nay ta sẽ không đánh giá người khác qua to nhỏ nữa.
Từ/cụm từ:判断 //pàn duàn// — đánh giá
3:13小狮子
Dịch: Chú sư tử nhỏ.
Từ/cụm từ:狮子 //shī zi// — sư tử