0:00小狗和他的骨头
Dịch: Chú chó nhỏ và khúc xương của mình.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — chú chó nhỏ骨头 //gǔ tou// — khúc xương
0:07一天天气很好,一只贪心的小狗在散步。
Dịch: Một ngày trời rất đẹp, một chú chó tham lam đang đi dạo.
Từ/cụm từ:贪心 //tān xīn// — tham lam散步 //sàn bù// — đi dạo
0:13他在草地上看到了什么东西。
Dịch: Trên bãi cỏ, nó nhìn thấy một thứ gì đó.
Từ/cụm từ:草地 //cǎo dì// — bãi cỏ看到 //kàn dào// — nhìn thấy
0:17哦!是一块骨头!我爱骨头!
Dịch: Ồ! Là một khúc xương! Mình thích xương lắm!
Từ/cụm từ:骨头 //gǔ tou// — khúc xương爱 //ài// — yêu thích
0:22他说,多么幸运的一天啊!
Dịch: Nó nói, thật là một ngày may mắn!
Từ/cụm từ:幸运 //xìng yùn// — may mắn
0:25幸运的一天,幸运的一天!
Dịch: Ngày may mắn, ngày may mắn!
Từ/cụm từ:幸运 //xìng yùn// — may mắn
0:29哎呀!我该怎么吃我的心骨头才好呢?
Dịch: Ôi! Mình nên ăn khúc xương này thế nào cho ngon nhỉ?
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
0:34他想,我应该烤着吃吗?
Dịch: Nó nghĩ, mình nên nướng lên ăn không nhỉ?
Từ/cụm từ:烤 //kǎo// — nướng
0:38不!煮着吃吗?
Dịch: Không! Hay là luộc lên ăn?
Từ/cụm từ:煮 //zhǔ// — luộc
0:41不!煎着吃吗?
Dịch: Không! Hay là rán lên ăn?
Từ/cụm từ:煎 //jiān// — rán, chiên
0:47我就生吃吧!
Dịch: Mình cứ ăn sống thôi!
Từ/cụm từ:生吃 //shēng chī// — ăn sống
0:49那才是最好吃的方法!
Dịch: Đó mới là cách ăn ngon nhất!
Từ/cụm từ:最好吃 //zuì hǎo chī// — ngon nhất
0:52他跳起了舞。
Dịch: Nó nhảy múa lên.
Từ/cụm từ:跳舞 //tiào wǔ// — nhảy múa
0:55如果别的狗看见我,怎么办?
Dịch: Nếu con chó khác nhìn thấy mình thì sao?
Từ/cụm từ:别的狗 //bié de gǒu// — con chó khác
1:00他说,不!我绝对,绝对不会跟别的狗分享我的骨头!
Dịch: Nó nói, không! Mình tuyệt đối, tuyệt đối không chia xương cho con chó nào khác đâu!
Từ/cụm từ:绝对 //jué duì// — tuyệt đối分享 //fēn xiǎng// — chia sẻ
1:07这全都是我的!
Dịch: Tất cả đều là của mình!
1:10哎呀!我该把骨头藏在哪里呢?
Dịch: Ôi! Mình nên giấu khúc xương ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:藏 //cáng// — giấu
1:15他看了看四周,
Dịch: Nó nhìn quanh một vòng,
Từ/cụm từ:四周 //sì zhōu// — xung quanh
1:18他跑啊跑,最后,他跑上了一座桥。
Dịch: Nó chạy mãi chạy mãi, cuối cùng nó chạy lên một cây cầu.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy桥 //qiáo// — cây cầu
1:22现在我的骨头安全了!
Dịch: Bây giờ khúc xương của mình an toàn rồi!
Từ/cụm từ:安全 //ān quán// — an toàn
1:26他说,贪心的小狗累极了,他在桥上休息。
Dịch: Nó nói, chú chó tham lam mệt lử, nó nghỉ trên cầu.
Từ/cụm từ:累 //lèi// — mệt休息 //xiū xi// — nghỉ ngơi
1:32他往下看着小西。
Dịch: Nó nhìn xuống dòng suối nhỏ.
1:38他想,我该怎么办?
Dịch: Nó nghĩ, mình phải làm sao đây?
1:41我得找个地方,找个地方,找个地方!
Dịch: Mình phải tìm một chỗ, tìm một chỗ, tìm một chỗ!
Từ/cụm từ:地方 //dì fang// — chỗ, nơi
1:47他想,那只小狗也有一块骨头。
Dịch: Nó nghĩ, con chó kia cũng có một khúc xương.
Từ/cụm từ:骨头 //gǔ tou// — khúc xương
1:53哎呀!他的骨头比我的大!
Dịch: Ôi! Khúc xương của nó to hơn của mình!
Từ/cụm từ:大 //dà// — to lớn
1:57而且他的骨头上还有肉呢!
Dịch: Hơn nữa trên xương của nó còn có cả thịt nữa!
Từ/cụm từ:肉 //ròu// — thịt
2:01贪心的小狗也想得到那块骨头。
Dịch: Chú chó tham lam cũng muốn có được khúc xương đó.
Từ/cụm từ:贪心 //tān xīn// — tham lam
2:06我!我!把那块骨头给我!
Dịch: Của tôi! Của tôi! Đưa khúc xương đó cho tôi!
2:09他说,哎呀!我的骨头!
Dịch: Nó nói, ôi! Xương của tôi!
2:16他掉下去了!
Dịch: Nó rơi tõm xuống rồi!
Từ/cụm từ:掉 //diào// — rơi
2:19但是,太迟了,他的骨头掉进了深深的小西里。
Dịch: Nhưng đã quá muộn, khúc xương của nó đã rơi xuống dòng suối sâu thẳm.
Từ/cụm từ:太迟了 //tài chí le// — quá muộn深 //shēn// — sâu