0:00狐狸和乌鸦
Dịch: Cáo và quạ.
Từ/cụm từ:狐狸 //hú li// — con cáo乌鸦 //wū yā// — con quạ
0:09狐狸非常聪明
Dịch: Cáo rất thông minh.
Từ/cụm từ:聪明 //cōng ming// — thông minh
0:12它可以得到想得到的一切
Dịch: Nó có thể có được mọi thứ nó muốn.
Từ/cụm từ:得到 //dé dào// — có được
0:16吃到想吃的一切
Dịch: Ăn được mọi món nó thích.
0:20但是保持聪明是很辛苦的一件事
Dịch: Nhưng giữ được sự khôn ngoan là việc rất vất vả.
Từ/cụm từ:辛苦 //xīn kǔ// — vất vả
0:25狐狸需要休息
Dịch: Cáo cần được nghỉ ngơi.
Từ/cụm từ:休息 //xiū xi// — nghỉ ngơi
0:27每天下午它都要睡一会儿
Dịch: Mỗi buổi chiều nó đều ngủ một lát.
Từ/cụm từ:下午 //xià wǔ// — buổi chiều睡 //shuì// — ngủ
0:33一天下午狐狸从睡梦中被吵醒
Dịch: Một buổi chiều nọ, cáo bị tiếng ồn đánh thức khi đang ngủ.
Từ/cụm từ:吵醒 //chǎo xǐng// — làm thức giấc
0:40它嘴里叼着一片奶酪
Dịch: Trong mỏ nó ngậm một miếng phô mai.
Từ/cụm từ:叼着 //diāo zhe// — ngậm奶酪 //nǎi lào// — phô mai
0:44狐狸盯着奶酪
Dịch: Cáo nhìn chằm chằm vào miếng phô mai.
Từ/cụm từ:盯着 //dīng zhe// — nhìn chằm chằm
0:47看那片奶酪
Dịch: Nhìn miếng phô mai kìa.
0:49它自言自语
Dịch: Nó tự nói một mình.
Từ/cụm từ:自言自语 //zì yán zì yǔ// — tự lẩm bẩm
0:51它一定很美味
Dịch: Chắc chắn nó ngon lắm.
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon
0:54我得吃到那块奶酪
Dịch: Mình phải ăn được miếng phô mai đó.
0:58狐狸想了又想
Dịch: Cáo nghĩ đi nghĩ lại.
1:01终于它想到了一个主意
Dịch: Cuối cùng nó nghĩ ra một ý.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
1:05狐狸假装在睡觉
Dịch: Cáo giả vờ đang ngủ.
Từ/cụm từ:假装 //jiǎ zhuāng// — giả vờ
1:10它伸了伸懒腰
Dịch: Nó vươn vai một cái.
Từ/cụm từ:伸懒腰 //shēn lǎn yāo// — vươn vai
1:16它大声打了个呵欠
Dịch: Nó ngáp một cái thật to.
Từ/cụm từ:呵欠 //hē qian// — cái ngáp
1:19狐狸抬头向乌鸦看去
Dịch: Cáo ngẩng đầu nhìn về phía quạ.
Từ/cụm từ:抬头 //tái tóu// — ngẩng đầu
1:22然后把手放在心脏上
Dịch: Rồi đặt tay lên ngực.
Từ/cụm từ:心脏 //xīn zàng// — trái tim
1:27哦,你好,我还在做梦吗?
Dịch: Ồ, xin chào, mình vẫn đang mơ à?
Từ/cụm từ:做梦 //zuò mèng// — nằm mơ
1:33你是我见过的最美丽的乌鸦
Dịch: Bạn là con quạ đẹp nhất mà tôi từng thấy.
Từ/cụm từ:美丽 //měi lì// — xinh đẹp
1:40乌鸦感到很尴尬
Dịch: Quạ cảm thấy ngượng ngùng.
Từ/cụm từ:尴尬 //gān gà// — ngượng ngùng
1:42它不知道该说什么
Dịch: Nó chẳng biết nên nói gì.
1:47看看你的羽毛
Dịch: Nhìn bộ lông của bạn xem.
Từ/cụm từ:羽毛 //yǔ máo// — bộ lông
1:49它们在阳光下闪闪发亮
Dịch: Chúng lấp lánh dưới ánh nắng.
Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng// — ánh nắng闪闪发亮 //shǎn shǎn fā liàng// — lấp lánh
1:53乌鸦把翅膀伸展开了一点
Dịch: Quạ xòe cánh ra một chút.
Từ/cụm từ:翅膀 //chì bǎng// — đôi cánh
1:57你的眼睛像月亮一样明亮
Dịch: Đôi mắt của bạn sáng như mặt trăng.
Từ/cụm từ:眼睛 //yǎn jing// — đôi mắt月亮 //yuè liang// — mặt trăng
2:01狐狸欣赏到
Dịch: Cáo tấm tắc khen.
Từ/cụm từ:欣赏 //xīn shǎng// — thưởng thức
2:03乌鸦把自己的眼睛睁得大大的
Dịch: Quạ mở to đôi mắt của mình.
Từ/cụm từ:睁 //zhēng// — mở mắt
2:07这么美丽的鸟儿
Dịch: Một chú chim đẹp thế này.
Từ/cụm từ:鸟儿 //niǎo ér// — chú chim
2:09一定有美丽的嗓音
Dịch: Chắc hẳn có giọng hát tuyệt hay.
Từ/cụm từ:嗓音 //sǎng yīn// — giọng nói
2:13狐狸狡猾地看着乌鸦
Dịch: Cáo ranh mãnh nhìn quạ.
Từ/cụm từ:狡猾 //jiǎo huá// — ranh mãnh
2:17我多么希望能听到你的嗓音啊
Dịch: Ước gì tôi được nghe giọng của bạn.
2:20那样我会称呼你为
Dịch: Khi ấy tôi sẽ gọi bạn là.
Từ/cụm từ:称呼 //chēng hu// — gọi tên
2:23鸟中皇后
Dịch: Nữ hoàng của loài chim.
Từ/cụm từ:皇后 //huáng hòu// — nữ hoàng
2:27乌鸦高高地抬起头
2:30它张开嘴开始喊了起来
Dịch: Nó mở mỏ cất tiếng kêu.
Từ/cụm từ:张开嘴 //zhāng kāi zuǐ// — mở miệng
2:38奶酪掉了出来
Dịch: Miếng phô mai rơi ra.
Từ/cụm từ:掉 //diào// — rơi
2:41狐狸飞快地纵身一跃
Dịch: Cáo nhanh như chớp lao tới một cái.
Từ/cụm từ:纵身一跃 //zòng shēn yí yuè// — nhảy vọt
2:44用嘴叼住了那片奶酪
Dịch: Dùng mỏ ngoạm lấy miếng phô mai.
2:47乌鸦停止了歌唱
Dịch: Quạ ngừng hát.
Từ/cụm từ:停止 //tíng zhǐ// — ngừng lại
2:50啊,我的奶酪
Dịch: Ôi, miếng phô mai của tôi.
2:54但是已经太迟了
Dịch: Nhưng đã quá muộn rồi.
Từ/cụm từ:太迟 //tài chí// — quá muộn
2:58狐狸得到了自己想得到的
Dịch: Cáo đã có được thứ mình muốn.
3:02你的嗓音很好
Dịch: Giọng của bạn hay đấy.
3:07我想给你点建议
Dịch: Tôi muốn khuyên bạn một điều.
Từ/cụm từ:建议 //jiàn yì// — lời khuyên
3:10不要相信任何鳄鱼奉承你的人
Dịch: Đừng tin bất kỳ ai nịnh nọt bạn.
Từ/cụm từ:相信 //xiāng xìn// — tin tưởng奉承 //fèng cheng// — nịnh nọt
3:27狐狸的嗓音
Dịch: Giọng của chú cáo.
Từ/cụm từ:嗓音 //sǎng yīn// — giọng nói
3:29是否能让你感受到
Dịch: Có khiến bạn cảm nhận được không.
Từ/cụm từ:感受 //gǎn shòu// — cảm nhận
3:31狐狸的心情
Dịch: Tâm trạng của chú cáo.
Từ/cụm từ:心情 //xīn qíng// — tâm trạng
3:35是否能让你感受到
Dịch: Có khiến bạn cảm nhận được không.
3:39是否能让你感受到
Dịch: Có khiến bạn cảm nhận được không.
3:43是否能让你感受到
Dịch: Có khiến bạn cảm nhận được không.
3:47是否能让你感受到
Dịch: Có khiến bạn cảm nhận được không.