0:00老鼠的秘密会议
Dịch: Cuộc họp bí mật của lũ chuột
Từ/cụm từ:老鼠 //lǎo shǔ// — con chuột秘密 //mì mì// — bí mật
0:07有一些事情永远不会改变。
Dịch: Có những chuyện chẳng bao giờ thay đổi.
Từ/cụm từ:改变 //gǎi biàn// — thay đổi
0:13例如,老鼠永远害怕猫。
Dịch: Chẳng hạn, chuột thì luôn sợ mèo.
Từ/cụm từ:害怕 //hài pà// — sợ猫 //māo// — con mèo
0:17当猫寻找食物的时候,有一些老鼠很幸运。
Dịch: Khi mèo đi kiếm ăn, có vài chú chuột thật may mắn.
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — thức ăn
0:23有一些就没那么幸运了。
Dịch: Có vài chú thì không may mắn như thế.
Từ/cụm từ:幸运 //xìng yùn// — may mắn
0:28奶酪城的老鼠们永远不会知道猫什么时候会出现。
Dịch: Lũ chuột ở thành phố Phô Mai chẳng bao giờ biết khi nào mèo sẽ xuất hiện.
Từ/cụm từ:奶酪 //nǎi lào// — phô mai出现 //chū xiàn// — xuất hiện
0:34它们也不会知道附近有多少只猫。
Dịch: Chúng cũng chẳng biết gần đó có bao nhiêu con mèo.
Từ/cụm từ:附近 //fù jìn// — gần đó
0:39对老鼠来说没有安全的地方,猫到处都是。
Dịch: Với lũ chuột chẳng có chỗ nào an toàn, mèo ở khắp mọi nơi.
Từ/cụm từ:安全 //ān quán// — an toàn
0:45终于,老鼠们意识到它们得做点什么。
Dịch: Cuối cùng, lũ chuột nhận ra chúng phải làm gì đó.
Từ/cụm từ:意识 //yì shí// — nhận ra
0:50它们决定开一个会议。
Dịch: Chúng quyết định mở một cuộc họp.
Từ/cụm từ:会议 //huì yì// — cuộc họp
0:54请安静!老鼠市长说。
Dịch: Xin trật tự! Thị trưởng chuột nói.
Từ/cụm từ:市长 //shì zhǎng// — thị trưởng安静 //ān jìng// — im lặng
0:58大家都知道,我们和猫之间有一个很大的问题。
Dịch: Mọi người đều biết, giữa chúng ta và lũ mèo có một vấn đề rất lớn.
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — vấn đề
1:04我们该怎么做?
Dịch: Chúng ta nên làm thế nào?
1:06他问,一只叫鲁克的老鼠举起手来。
Dịch: ông hỏi, một chú chuột tên Rúc giơ tay lên.
Từ/cụm từ:举手 //jǔ shǒu// — giơ tay
1:12鲁克,你有什么好主意吗?市长问。
Dịch: Rúc này, cháu có ý gì hay không? thị trưởng hỏi.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
1:16我们可以为猫设圈套。
Dịch: Chúng ta có thể đặt bẫy mèo.
Từ/cụm từ:圈套 //quān tào// — cái bẫy
1:19鲁克激动地说,我们不用奶酪做耳,我们做假老鼠。
Dịch: Rúc phấn khích nói, chúng ta không dùng phô mai làm mồi, chúng ta làm chuột giả.
Từ/cụm từ:激动 //jī dòng// — phấn khích假 //jiǎ// — giả
1:27还有别的主意吗?市长问。
Dịch: Còn ý nào khác không? thị trưởng hỏi.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
1:33我们可以毒死它们。
Dịch: Chúng ta có thể đầu độc chúng.
Từ/cụm từ:毒 //dú// — đầu độc
1:36艾丽丝提议道,趁它们在睡觉的时候,我们把毒药放进它们的牛奶里。
Dịch: Alice đề nghị, trong lúc chúng đang ngủ, chúng ta bỏ thuốc độc vào sữa của chúng.
Từ/cụm từ:毒药 //dú yào// — thuốc độc牛奶 //niú nǎi// — sữa
1:46市长摇了摇头。
Dịch: Thị trưởng lắc lắc đầu.
Từ/cụm từ:摇头 //yáo tóu// — lắc đầu
1:49还有别的主意吗?老鼠们开始议论纷纷。
Dịch: Còn ý nào khác không? Lũ chuột bắt đầu bàn tán xôn xao.
Từ/cụm từ:议论 //yì lùn// — bàn tán
1:55每只老鼠都有自己的主意。
Dịch: Mỗi con chuột đều có ý kiến riêng.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý kiến
1:59突然,一只充满智慧的老老鼠站了起来。
Dịch: Bỗng nhiên, một chú chuột già đầy khôn ngoan đứng dậy.
Từ/cụm từ:智慧 //zhì huì// — khôn ngoan
2:05他说话缓慢而镇定。
Dịch: Chú nói năng chậm rãi và điềm tĩnh.
Từ/cụm từ:镇定 //zhèn dìng// — điềm tĩnh
2:08如果我们听到一只猫在靠近,我们就躲起来。
Dịch: Nếu chúng ta nghe thấy một con mèo đang lại gần, chúng ta liền trốn đi.
Từ/cụm từ:躲 //duǒ// — trốn
2:15但是,我们怎么能听到一只猫在靠近呢?
Dịch: Nhưng làm sao chúng ta nghe được mèo đang lại gần chứ?
Từ/cụm từ:靠近 //kào jìn// — lại gần
2:20市长问。
Dịch: thị trưởng hỏi.
Từ/cụm từ:市长 //shì zhǎng// — thị trưởng
2:22老老鼠停下想了一会儿。
Dịch: Chuột già dừng lại nghĩ một lúc.
Từ/cụm từ:想 //xiǎng// — nghĩ
2:26嗯,我们可以趁猫睡觉的时候,在它们的脖子上拴上铃铛。
Dịch: Ừm, chúng ta có thể nhân lúc mèo ngủ, buộc một cái chuông vào cổ chúng.
Từ/cụm từ:铃铛 //líng dang// — cái chuông脖子 //bó zi// — cái cổ
2:36当我们听到铃声,就知道一只猫在靠近。
Dịch: Khi nghe thấy tiếng chuông, chúng ta liền biết một con mèo đang lại gần.
Từ/cụm từ:铃声 //líng shēng// — tiếng chuông
2:42所有的老鼠都站了起来开始鼓掌。
Dịch: Tất cả lũ chuột đều đứng dậy vỗ tay.
Từ/cụm từ:鼓掌 //gǔ zhǎng// — vỗ tay
2:46真是个伟大的主意。
Dịch: Đúng là một ý tưởng tuyệt vời.
Từ/cụm từ:伟大 //wěi dà// — tuyệt vời
2:49好像所有的问题都解决了。
Dịch: Có vẻ như mọi vấn đề đều được giải quyết.
Từ/cụm từ:解决 //jiě jué// — giải quyết
2:53但是,谁去给猫的脖子上拴铃铛?
Dịch: Nhưng ai sẽ đi buộc chuông vào cổ mèo đây?
Từ/cụm từ:铃铛 //líng dang// — cái chuông
2:57一只小老鼠问。
Dịch: một chú chuột nhỏ hỏi.
Từ/cụm từ:小老鼠 //xiǎo lǎo shǔ// — chuột nhỏ
2:59大家停止了欢呼。
Dịch: Mọi người ngừng reo hò.
Từ/cụm từ:欢呼 //huān hū// — reo hò
3:02最后,老老鼠说。
Dịch: Cuối cùng, chuột già nói.
3:04有些事情说比做容易。
Dịch: Có những chuyện nói thì dễ mà làm thì khó.
Từ/cụm từ:容易 //róng yì// — dễ
3:12小老鼠
Dịch: Chú chuột nhỏ.
Từ/cụm từ:小老鼠 //xiǎo lǎo shǔ// — chuột nhỏ