0:00杰克的報酬
Dịch: Tiền Công Của Jack
Từ/cụm từ:報酬 //bào chou// — tiền công
0:07很久很久以前
Dịch: Ngày xửa ngày xưa
Từ/cụm từ:很久很久以前 //hěn jiǔ hěn jiǔ yǐ qián// — ngày xửa ngày xưa
0:09有一個叫杰克的男孩
Dịch: có một cậu bé tên là Jack
Từ/cụm từ:男孩 //nán hái// — cậu bé
0:11和他的媽媽住在一起
Dịch: sống cùng với mẹ của cậu
Từ/cụm từ:媽媽 //mā ma// — mẹ
0:14杰克不是很聰明
Dịch: Jack không thông minh lắm
Từ/cụm từ:聰明 //cōng ming// — thông minh
0:16但是他心地善良也很勤奮
Dịch: nhưng cậu tốt bụng và rất chăm chỉ
Từ/cụm từ:善良 //shàn liáng// — tốt bụng勤奮 //qín fèn// — chăm chỉ
0:20有一天
Dịch: Một hôm
Từ/cụm từ:有一天 //yǒu yì tiān// — một hôm
0:21杰克在小河邊的一家墨房裡
Dịch: Jack ở trong một xưởng bên bờ sông nhỏ
Từ/cụm từ:小河邊 //xiǎo hé biān// — bờ sông nhỏ
0:24辛勤的工作著
Dịch: làm việc thật chăm chỉ
Từ/cụm từ:辛勤 //xīn qín// — chăm chỉ
0:26作為報酬
Dịch: Để trả công
Từ/cụm từ:報酬 //bào chou// — tiền công
0:27他得到了兩個銀幣
Dịch: cậu nhận được hai đồng bạc
Từ/cụm từ:銀幣 //yín bì// — đồng bạc
0:29回家路上
Dịch: Trên đường về nhà
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
0:30杰克玩著銀幣
Dịch: Jack chơi nghịch với hai đồng bạc
Từ/cụm từ:銀幣 //yín bì// — đồng bạc
0:33突然他被一顆石頭絆倒了
Dịch: Bỗng nhiên cậu vấp phải một hòn đá
Từ/cụm từ:石頭 //shí tou// — hòn đá絆倒 //bàn dǎo// — vấp ngã
0:39我的錢
Dịch: Tiền của mình
Từ/cụm từ:錢 //qián// — tiền
0:40他大叫
Dịch: cậu kêu lên
Từ/cụm từ:大叫 //dà jiào// — kêu lên
0:41但是已經太遲了
Dịch: nhưng đã quá muộn rồi
Từ/cụm từ:太遲 //tài chí// — quá muộn
0:45兩枚銀幣先後掉進了小河裡
Dịch: Hai đồng bạc lần lượt rơi xuống dòng sông nhỏ
Từ/cụm từ:銀幣 //yín bì// — đồng bạc掉進 //diào jìn// — rơi vào
0:50杰克回到家
Dịch: Jack về đến nhà
Từ/cụm từ:回到家 //huí dào jiā// — về đến nhà
0:51他的媽媽很生氣
Dịch: Mẹ cậu rất tức giận
Từ/cụm từ:生氣 //shēng qì// — tức giận
0:54下次記得
Dịch: Lần sau nhớ nhé
Từ/cụm từ:下次 //xià cì// — lần sau
0:55把你的報酬放進口袋裡
Dịch: hãy bỏ tiền công vào túi
Từ/cụm từ:報酬 //bào chou// — tiền công口袋 //kǒu dài// — cái túi
1:03不久之後
Dịch: Ít lâu sau
Từ/cụm từ:不久之後 //bù jiǔ zhī hòu// — ít lâu sau
1:04杰克在一家麵包店裡辛勤的工作
Dịch: Jack làm việc chăm chỉ trong một tiệm bánh mì
Từ/cụm từ:麵包店 //miàn bāo diàn// — tiệm bánh mì
1:08作為報酬
Dịch: Để trả công
Từ/cụm từ:報酬 //bào chou// — tiền công
1:09他得到了一條麵包
Dịch: cậu nhận được một ổ bánh mì
Từ/cụm từ:麵包 //miàn bāo// — bánh mì
1:12回家的路上
Dịch: Trên đường về nhà
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
1:13他按照媽媽說的話
Dịch: cậu làm theo lời mẹ dặn
Từ/cụm từ:媽媽 //mā ma// — mẹ
1:15把麵包放進了口袋裡
Dịch: bỏ ổ bánh mì vào túi
Từ/cụm từ:口袋 //kǒu dài// — cái túi
1:18回到家後
Dịch: Về đến nhà rồi
Từ/cụm từ:回到家 //huí dào jiā// — về đến nhà
1:19杰克馬上跑向媽媽
Dịch: Jack lập tức chạy tới chỗ mẹ
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
1:22媽媽
Dịch: Mẹ ơi
Từ/cụm từ:媽媽 //mā ma// — mẹ
1:23看
Dịch: Nhìn này
Từ/cụm từ:看 //kàn// — nhìn
1:24這次我把報酬放進口袋裡了
Dịch: Lần này con đã bỏ tiền công vào túi rồi
Từ/cụm từ:報酬 //bào chou// — tiền công口袋 //kǒu dài// — cái túi
1:28杰克把麵包從口袋裡拉了出來
Dịch: Jack lôi ổ bánh mì ra khỏi túi
Từ/cụm từ:麵包 //miàn bāo// — bánh mì拉出來 //lā chū lái// — lôi ra
1:33麵包
Dịch: Bánh mì
Từ/cụm từ:麵包 //miàn bāo// — bánh mì
1:39下次記得
Dịch: Lần sau nhớ nhé
Từ/cụm từ:下次 //xià cì// — lần sau
1:40把報酬放在頭頂上
Dịch: hãy đội tiền công lên trên đầu
Từ/cụm từ:頭頂 //tóu dǐng// — trên đầu
1:43媽媽告訴他說
Dịch: mẹ dặn cậu như vậy
Từ/cụm từ:告訴 //gào su// — dặn, bảo
1:46不久之後
Dịch: Ít lâu sau
Từ/cụm từ:不久之後 //bù jiǔ zhī hòu// — ít lâu sau
1:47杰克在一個農場裡工作
Dịch: Jack làm việc trong một nông trại
Từ/cụm từ:農場 //nóng chǎng// — nông trại
1:50他工作非常努力
Dịch: Cậu làm việc rất chăm chỉ
Từ/cụm từ:努力 //nǔ lì// — chăm chỉ
1:52作為報酬
Dịch: Để trả công
Từ/cụm từ:報酬 //bào chou// — tiền công
1:53最後得到了一罐牛奶
Dịch: cuối cùng cậu nhận được một bình sữa
Từ/cụm từ:牛奶 //niú nǎi// — sữa
1:56我得照媽媽說的
Dịch: Mình phải làm theo lời mẹ
Từ/cụm từ:媽媽 //mā ma// — mẹ
1:58把這罐牛奶
Dịch: đội bình sữa này
Từ/cụm từ:牛奶 //niú nǎi// — sữa
1:59頂在頭上
Dịch: lên trên đầu
Từ/cụm từ:頭上 //tóu shàng// — trên đầu
2:01他想
Dịch: cậu nghĩ
Từ/cụm từ:想 //xiǎng// — nghĩ
2:02杰克小心的把牛奶頂在了頭上
Dịch: Jack cẩn thận đội bình sữa lên đầu
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận牛奶 //niú nǎi// — sữa
2:06他努力保持著平衡
Dịch: Cậu cố gắng giữ thăng bằng
Từ/cụm từ:平衡 //píng héng// — thăng bằng
2:09但是
Dịch: Nhưng mà
Từ/cụm từ:但是 //dàn shì// — nhưng mà
2:10杰克需要經過一棵滿是枝幹的大樹
Dịch: Jack phải đi qua một cây to đầy cành lá
Từ/cụm từ:大樹 //dà shù// — cây to枝幹 //zhī gàn// — cành cây
2:14他頭頂的牛奶
Dịch: Bình sữa trên đầu cậu
Từ/cụm từ:牛奶 //niú nǎi// — sữa
2:15碰到了一根樹枝
Dịch: va vào một cành cây
Từ/cụm từ:樹枝 //shù zhī// — cành cây
2:19他大叫
Dịch: cậu kêu lên
Từ/cụm từ:大叫 //dà jiào// — kêu lên
2:21杰克回到家後
Dịch: Jack về đến nhà
Từ/cụm từ:回到家 //huí dào jiā// — về đến nhà
2:23難過得幾乎要哭了出來
Dịch: buồn đến mức suýt khóc
Từ/cụm từ:難過 //nán guò// — buồn哭 //kū// — khóc
2:27別難過
Dịch: Đừng buồn
Từ/cụm từ:別難過 //bié nán guò// — đừng buồn
2:28下次記得
Dịch: Lần sau nhớ nhé
Từ/cụm từ:下次 //xià cì// — lần sau
2:29把報酬扛在肩膀上
Dịch: hãy vác tiền công lên vai
Từ/cụm từ:肩膀 //jiān bǎng// — vai
2:34不久之後
Dịch: Ít lâu sau
Từ/cụm từ:不久之後 //bù jiǔ zhī hòu// — ít lâu sau
2:35杰克在集市上
Dịch: Jack ở ngoài chợ
Từ/cụm từ:集市 //jí shì// — cái chợ
2:37非常努力的工作
Dịch: làm việc rất chăm chỉ
Từ/cụm từ:努力 //nǔ lì// — chăm chỉ
2:39集市主人很滿意
Dịch: Ông chủ chợ rất hài lòng
Từ/cụm từ:滿意 //mǎn yì// — hài lòng
2:41作為報酬
Dịch: Để trả công
Từ/cụm từ:報酬 //bào chou// — tiền công
2:42給了他一頭驢
Dịch: ông cho cậu một con lừa
Từ/cụm từ:驢 //lǘ// — con lừa
2:45這一次
Dịch: Lần này
Từ/cụm từ:這一次 //zhè yí cì// — lần này
2:46我要把驢扛在肩膀上
Dịch: mình sẽ vác con lừa lên vai
Từ/cụm từ:驢 //lǘ// — con lừa肩膀 //jiān bǎng// — vai
2:49我就可以把他安全的帶回家了
Dịch: mình có thể mang nó về nhà an toàn
Từ/cụm từ:安全 //ān quán// — an toàn
2:53但是
Dịch: Nhưng mà
Từ/cụm từ:但是 //dàn shì// — nhưng mà
2:54驢太重了
Dịch: con lừa nặng quá
Từ/cụm từ:驢 //lǘ// — con lừa重 //zhòng// — nặng
2:55杰克連走路都很困難
Dịch: Jack đi lại còn thấy khó khăn
Từ/cụm từ:困難 //kùn nan// — khó khăn
3:00好重的驢呀
Dịch: Con lừa nặng ghê
Từ/cụm từ:重 //zhòng// — nặng
3:02為了轉移注意力
Dịch: Để cho đỡ chú ý
Từ/cụm từ:轉移注意力 //zhuǎn yí zhù yì lì// — phân tán chú ý
3:04杰克開始唱一首好笑的歌
Dịch: Jack bắt đầu hát một bài hát vui nhộn
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát好笑 //hǎo xiào// — buồn cười
3:08嘟嘟嘟嘟嘟嘟嘟嘟
Dịch: Tu tu tu tu tu tu tu tu
3:13驢也因為不舒服
Dịch: Con lừa vì thấy khó chịu
Từ/cụm từ:不舒服 //bù shū fu// — khó chịu
3:15而叫喊著
Dịch: cũng kêu la lên
Từ/cụm từ:叫喊 //jiào hǎn// — kêu la
3:19杰克努力不讓驢掉下來
Dịch: Jack cố gắng không để con lừa rơi xuống
Từ/cụm từ:驢 //lǘ// — con lừa掉下來 //diào xià lái// — rơi xuống
3:23他沒有看到正在路旁野餐的國王和公主
Dịch: Cậu không nhìn thấy nhà vua và công chúa đang dã ngoại bên đường
Từ/cụm từ:國王 //guó wáng// — nhà vua公主 //gōng zhǔ// — công chúa
3:28公主看到杰克
Dịch: Công chúa nhìn thấy Jack
Từ/cụm từ:公主 //gōng zhǔ// — công chúa
3:30歪歪扭扭的走在路上
Dịch: đi xiêu xiêu vẹo vẹo trên đường
Từ/cụm từ:歪歪扭扭 //wāi wāi niǔ niǔ// — xiêu vẹo
3:33聽到他和驢發出的好笑的聲音
Dịch: nghe tiếng kêu buồn cười của cậu và con lừa
Từ/cụm từ:好笑 //hǎo xiào// — buồn cười聲音 //shēng yīn// — âm thanh
3:39這是我見過的最好笑的事情
Dịch: Đây là chuyện buồn cười nhất mình từng thấy
Từ/cụm từ:好笑 //hǎo xiào// — buồn cười
3:43他大笑著
Dịch: công chúa cười lớn
Từ/cụm từ:大笑 //dà xiào// — cười lớn
3:45哦女兒笑了
Dịch: Ồ, con gái cười rồi
Từ/cụm từ:笑 //xiào// — cười
3:47國王說
Dịch: nhà vua nói
Từ/cụm từ:國王 //guó wáng// — nhà vua
3:49他終於笑了
Dịch: Cuối cùng con bé cũng cười
Từ/cụm từ:笑 //xiào// — cười
3:51自從公主的母親去世後
Dịch: Kể từ khi mẹ công chúa qua đời
Từ/cụm từ:去世 //qù shì// — qua đời
3:54公主就沒有笑過
Dịch: công chúa chưa từng cười
Từ/cụm từ:公主 //gōng zhǔ// — công chúa
3:56也從來沒有人能讓他笑
Dịch: cũng chưa từng có ai khiến nàng cười
Từ/cụm từ:笑 //xiào// — cười
3:59國王看到公主笑了開心極了
Dịch: Nhà vua thấy công chúa cười thì vui mừng vô cùng
Từ/cụm từ:開心 //kāi xīn// — vui mừng
4:03他把杰克叫了過來
Dịch: Ngài gọi Jack lại
Từ/cụm từ:叫 //jiào// — gọi
4:05孩子
Dịch: Chàng trai à
Từ/cụm từ:孩子 //hái zi// — chàng trai
4:07你讓我女兒笑了
Dịch: Cậu đã khiến con gái ta cười
Từ/cụm từ:笑 //xiào// — cười
4:09請你做我女兒的丈夫吧
Dịch: Xin cậu hãy làm chồng của con gái ta
Từ/cụm từ:丈夫 //zhàng fu// — người chồng
4:12杰克跪了下來
Dịch: Jack quỳ xuống
Từ/cụm từ:跪 //guì// — quỳ
4:14陛下謝謝您
Dịch: Thưa bệ hạ, cảm ơn ngài
Từ/cụm từ:陛下 //bì xià// — bệ hạ謝謝 //xiè xie// — cảm ơn
4:18杰克和他的媽媽去了城堡
Dịch: Jack và mẹ của cậu đến lâu đài
Từ/cụm từ:城堡 //chéng bǎo// — lâu đài
4:23杰克和公主結婚了
Dịch: Jack và công chúa kết hôn
Từ/cụm từ:結婚 //jié hūn// — kết hôn
4:26他們幸福地生活在了一起
Dịch: Họ sống hạnh phúc bên nhau
Từ/cụm từ:幸福 //xìng fú// — hạnh phúc
4:47小火車
Dịch: Đoàn tàu nhỏ
Từ/cụm từ:小火車 //xiǎo huǒ chē// — tàu hỏa nhỏ